Giải chuyên đề Kinh tế pháp luật 12 kết nối: Chuyên đề 3 Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế (P1)
Hướng dẫn giải Chuyên đề Kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức: Giải chuyên đề 3 Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế (P1). Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
MỞ ĐẦU
Câu hỏi: Em hãy lựa chọn một sự kiện trong lược đồ trên và trình bày ý nghĩa của sự kiện đó đối với sự phát triển của đất nước.
Giải chi tiết:
Dưới đây là ý nghĩa của các sự kiện quan trọng trong lịch sử phát triển của Việt Nam:
1. Đổi mới 1986: Công cuộc đổi mới năm 1986 đã tạo ra sự đổi mới kịp thời, giúp nước ta giải quyết được các khó khăn, tồn tại trong quá khứ. Đổi mới đã góp phần củng cố nền độc lập, tự chủ của dân tộc, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa của đất nước. Đổi mới cũng đã tăng cường được sức mạnh tổng hợp, từng bước phát triển đời sống nhân dân và khẳng định vị thế, uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
2. Gia nhập ASEAN 28-7-1995: Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN vào ngày 28 tháng 7 năm 1995. Sự kiện này là một dấu son trên con đường hội nhập khu vực và thế giới, đưa nước ta tiến lên con đường phía trước trên con đường xây dựng nước Việt Nam dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
3. Gia nhập APEC 15-11-1998: Việc gia nhập APEC năm 1998 đã đánh dấu bước triển khai mạnh mẽ chính sách đối ngoại rộng mở, đa phương hóa, đa dạng hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Đảng và Nhà nước ta, tạo động lực cho tiến trình đổi mới và hội nhập của đất nước. Tham gia APEC đã thể hiện quyết tâm của Việt Nam đóng góp tích cực thúc đẩy xu thế hòa bình, ổn định, hợp tác, tự do hóa thương mại và đầu tư trong khu vực.
4. Gia nhập WTO 11-1-2007: Việc gia nhập WTO đã thúc đẩy việc thực hiện các Hiệp định và cam kết đã đạt được trong khuôn khổ WTO; tạo diễn đàn để các thành viên tiếp tục đàm phán, ký kết những Hiệp định, cam kết mới về tự do hoá và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại; giải quyết các vấn đề tranh chấp thương mại phát sinh giữa các thành viên WTO.
KHÁM PHÁ
1. CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ
Câu hỏi:
1/ Em hãy cho biết thông tin 1 và 2 đề cập đến những cơ hội gì cho Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Hãy phân tích và làm rõ những cơ hội đó.
2/ Theo em, Hiệp định CPTPP đã dẫn đến những thách thức nào cho doanh nghiệp và thị trường nội địa Việt Nam?
3/ Em hãy kể tên những thách thức đối với nền kinh tế Việt Nam được đề cập ở thông tin 3. Lấy ví dụ trong thực tế để minh hoạ cho những thách thức đó.
Giải chi tiết:
1/ Thông tin 1 và thông tin 2 đề cập đến những cơ hội mà Việt Nam có được trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế như sau:
+ Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế: Việc tham gia vào các hiệp định thương mại quốc tế như CPTPP giúp Việt Nam tiếp cận với những thị trường lớn hơn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, việc này cũng giúp chống lại chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch, một trong những rào cản lớn nhất đối với tăng trưởng thương mại toàn cầu.
+ Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: Việc hội nhập kinh tế quốc tế giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh của mình, cải thiện chất lượng hàng hoá, dịch vụ và phát triển sản xuất. Điều này giúp các doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia hiệu quả hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
+ Thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tiếp cận công nghệ hiện đại: Hội nhập kinh tế quốc tế tạo cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam thu hút vốn đầu tư nước ngoài, từ đó có thể tiếp cận với công nghệ hiện đại, nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh.
+ Mở rộng thị trường xuất khẩu: Việc tham gia vào các hiệp định thương mại quốc tế như CPTPP giúp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu, từ đó thúc đẩy tăng trưởng nhiều ngành sản xuất trong nước.
+ Góp phần xóa đói, giảm nghèo và tạo thêm nhiều việc làm: Hội nhập kinh tế quốc tế giúp tạo ra nhiều việc làm, đem lại điều kiện làm việc, mức lương tốt hơn cho người lao động, từ đó góp phần xóa đói, giảm nghèo.
+ Tạo động lực đẩy mạnh cải cách thể chế: Hội nhập kinh tế quốc tế tạo động lực để Việt Nam tiếp tục cải cách thể chế, mở rộng thị trường, tạo môi trường đầu tư, kinh doanh thông thoáng, minh bạch.
+ Tác động mạnh mẽ đến hội nhập chính trị: Hội nhập kinh tế quốc tế cũng tác động mạnh mẽ đến hội nhập chính trị, tạo điều kiện để Việt Nam xây dựng một xã hội mở, dân chủ, văn minh.
+ Đảm bảo an ninh quốc gia, duy trì hòa bình và ổn định: Hội nhập kinh tế quốc tế giúp Việt Nam đảm bảo an ninh quốc gia, duy trì hòa bình và ổn định ở khu vực và thế giới.
+ Mở ra khả năng phối hợp giữa các nước để giải quyết những vấn đề chung của nhân loại: Hội nhập kinh tế quốc tế mở ra khả năng phối hợp giữa các nước để giải quyết những vấn đề chung của nhân loại như môi trường, biến đổi khí hậu, phòng chống tội phạm.
2/ Những thách thức mà Hiệp định CPTPP và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đã đặt ra cho doanh nghiệp và thị trường nội địa Việt Nam:
+ Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài: Khi thị trường được mở cửa, các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài có tiềm lực mạnh mẽ hơn. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh của mình, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và tìm kiếm cách tiếp cận thị trường mới.
+ Thách thức về hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, thể chế: Việc tham gia vào các hiệp định thương mại quốc tế như CPTPP đòi hỏi Việt Nam phải tiến hành cải cách thể chế, điều chỉnh mô hình tăng trưởng, và sửa đổi một số quy định pháp luật về thương mại, hải quan, sở hữu trí tuệ, lao động,…
+ Thách thức đáp ứng được các tiêu chuẩn cao của FTA thế hệ mới: Hiệp định CPTPP không chỉ đề cập tới các lĩnh vực truyền thống mà còn xử lý những vấn đề mới như lao động, môi trường, mua sắm của chính phủ, doanh nghiệp nhà nước,… Điều này đặt ra yêu cầu và tiêu chuẩn cao về minh bạch hóa, các quy định về bảo hộ sở hữu trí tuệ,… gây khó khăn cho Việt Nam khi phải đáp ứng đầy đủ những chuẩn mực về chất lượng hàng xuất khẩu, cạnh tranh nguồn lao động chất lượng cao, một số quy định về xuất xứ nguồn gốc nguyên liệu đầu vào,…
+ Hội nhập kinh tế quốc tế có thể làm gia tăng sự phụ thuộc của nền kinh tế Việt Nam vào thị trường bên ngoài: Điều này có thể làm cho nền kinh tế Việt Nam dễ bị tổn thương và phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường ngoài nước.
3/ Thông tin 3 đề cập đến những thách thức mà hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra cho nền kinh tế Việt Nam. Dưới đây là phân tích về những thách thức đó:
+ Sự phụ thuộc vào thị trường bên ngoài: Khi hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới, nền kinh tế Việt Nam có thể trở nên phụ thuộc vào thị trường bên ngoài, dễ bị tổn thương trước những tác động từ bên ngoài. Ví dụ, trong thời gian dịch Covid-19, doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu đã gặp khó khăn do giảm nhu cầu tiêu dùng toàn cầu.
+ Chuyển dịch cơ cấu kinh tế không hợp lý: Hội nhập kinh tế có thể dẫn đến việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế không hợp lý, khiến cho một số ngành kinh tế phát triển mạnh mẽ hơn những ngành khác. Ví dụ, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo có thể phát triển mạnh mẽ hơn so với ngành nông nghiệp, dẫn đến sự mất cân đối trong cơ cấu kinh tế.
+ Thách thức về chế độ chính trị và vai trò lãnh đạo của Đảng: Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra những thách thức lớn đối với chế độ chính trị và vai trò lãnh đạo của Đảng. Việc này đòi hỏi Đảng phải không ngừng cải cách, đổi mới để đáp ứng yêu cầu của quá trình hội nhập.
+ Thách thức về bảo vệ môi trường sinh thái: Khi tập trung vào việc sản xuất hàng hoá có giá thấp, xuất khẩu sản phẩm thô, ít chú trọng đến tiêu chuẩn môi trường có thể dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, sản xuất hàng hoá không bền vững, gây ô nhiễm môi trường. Ví dụ, việc khai thác quặng để xuất khẩu thô có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho môi trường và sự bền vững của nền kinh tế.
2. ĐƯỜNG LỐI, CHÍNH SÁCH VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM
a) Đường lối, chính sách hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
Câu hỏi: Em hãy cho biết những đường lối, chính sách hội nhập kinh tế quốc tế nào của Đảng và Nhà nước ta được thể hiện trong thông tin trên.
Giải chi tiết:
Những đường lối, chính sách hội nhập kinh tế quốc tế của Đảng và Nhà nước Việt Nam, bao gồm:
+ Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hoá, đa dạng hóa: Đảng ta nhấn mạnh việc chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, có hiệu quả. Điều này giúp Việt Nam mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế, tránh lệ thuộc vào một thị trường, một đối tác.
+ Nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế: Đảng ta nhấn mạnh việc chủ động hoàn thiện hệ thống phòng vệ để bảo vệ nền kinh tế, doanh nghiệp, thị trường trong nước phù hợp với các cam kết quốc tế.
+ Thực hiện nhiều hình thức hội nhập kinh tế quốc tế: Đảng ta nhấn mạnh việc thực hiện nhiều hình thức hội nhập kinh tế quốc tế với các lộ trình linh hoạt, phù hợp với điều kiện, mục tiêu của đất nước trong từng giai đoạn.
+ Xây dựng nền kinh tế mở, hội nhập với khu vực và thế giới: Đảng ta nhấn mạnh việc xây dựng nền kinh tế mở, hướng mạnh về xuất khẩu đồng thời thay thế nhập khẩu bằng những sản phẩm sản xuất trong nước có hiệu quả.
+ Tạo điều kiện phát triển các doanh nghiệp vững mạnh: Đảng ta coi doanh nghiệp là lực lượng xung kích quan trọng trong hội nhập kinh tế quốc tế.
+ Chủ động tham gia cộng đồng thương mại thế giới: Đảng ta nhấn mạnh việc chủ động tham gia các diễn đàn, tổ chức, hiệp định, định chế quốc tế một cách chọn lọc với những bước đi tỉnh táo và phù hợp.
b) Giải pháp thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam
Câu hỏi:
1/ Từ thông tin trên, em hãy chỉ ra các biện pháp cụ thể được đề cập trong thông tin nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến kinh tế, văn hoá, xã hội trong hội nhập kinh tế quốc tế ở nước ta hiện nay.
2/ Em hãy kể thêm các biện pháp, chính sách để giải quyết các vấn đề trên trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của nước ta hiện nay.
Giải chi tiết:
1/ Các biện pháp cụ thể được đề cập nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến kinh tế, văn hoá, xã hội trong hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam hiện nay:
+ Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thể chế pháp luật: Đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch, hiệu quả, và thực hiện cải cách hành chính nhằm duy trì môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, ổn định.
+ Cải thiện môi trường kinh doanh, đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh: Cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới động lực tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
+ Quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên: Tăng cường bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.
+ Từng bước hoàn thiện thể chế phòng vệ thích hợp với thể chế quốc tế: Bảo vệ lợi ích doanh nghiệp, người dân Việt Nam và thị trường trong nước.
+ Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Đặc biệt là đào tạo bồi dưỡng cán bộ am hiểu sâu về môi trường quốc tế, chú trọng phát hiện, bồi dưỡng, đãi ngộ, thu hút nhân tài trong hội nhập quốc tế.
+ Bảo đảm củng cố quốc phòng, bảo vệ an ninh chính trị và trật tự, an toàn xã hội: Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước, tạo môi trường thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài hợp tác kinh doanh lâu dài.
2/ Dưới đây là một số biện pháp, chính sách có thể được kế thêm để giải quyết các vấn đề trên trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam:
+ Tăng cường hợp tác quốc tế: Việt Nam có thể tìm kiếm sự hợp tác với các nước khác trong việc chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và nguồn lực để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
+ Đầu tư vào giáo dục và đào tạo: Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và đào tạo để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế.
+ Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ: Việt Nam cần tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ trong sản xuất kinh doanh, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
+ Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững: Việt Nam cần đặt mục tiêu phát triển kinh tế không chỉ dựa trên tăng trưởng GDP mà còn phải đảm bảo bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
+ Xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa: Doanh nghiệp nhỏ và vừa là động lực quan trọng của nền kinh tế, Việt Nam cần xây dựng các chính sách hỗ trợ để giúp họ phát triển và thích ứng với hội nhập kinh tế quốc tế.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm KTPL 12 kết nối tri thức
- Giáo án word kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
- Giáo án chuyên đề kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt chuyên đề kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
- Giải kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
- Phiếu bài tập kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
- Giải chuyên đề kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
- Lý thuyết kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
- Câu hỏi xoay quanh Kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm đúng sai KTPL 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm trả lời ngắn KTPL 12 kết nối tri thức
- Đề thi kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
- Ppt trò chơi AI Kinh tế pháp luật 12 Kết nối tri thức
- Video AI mở đầu Kinh tế pháp luật 12 kết nối tri thức
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm hóa học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KTPL 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm sinh học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm quốc phòng 12 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn