Trắc nghiệm đúng sai CN thiết kế 10 kết nối: Bài 5 Đánh giá công nghệ

Phiếu trắc nghiệm đúng/sai Công nghệ thiết kế 10 kết nối tri thức: Bài 5 Đánh giá công nghệ. Bộ câu hỏi trong phiếu trắc nghiệm giúp học sinh vừa ôn tập các kiến thức đã học vừa tiếp cận với dạng bài tập mới. Các câu hỏi có độ khó tăng dần đòi hỏi học sinh phải suy nghĩ thật kĩ trước khi lựa chọn đáp án. Tài liệu có thể tải về và chỉnh sửa.

Nội dung chi tiết

BÀI 5. ĐÁNH GIÁ CÔNG NGHỆ

Câu 1: Một thành phố đang triển khai dự án thay thế hệ thống đèn đường cũ bằng công nghệ chiếu sáng thông minh. Hiện tại, thành phố sử dụng đèn sợi đốt công suất cao, nhưng chúng tiêu tốn nhiều điện năng và phải thay thế thường xuyên. Ban quản lý dự án đang xem xét chuyển sang đèn LED thông minh, có khả năng điều chỉnh độ sáng theo môi trường và tiết kiệm điện.

Dưới đây là một số nhận định về hai loại đèn này:

a. Đèn LED có tuổi thọ cao hơn đèn sợi đốt, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.
b. Đèn sợi đốt tạo ra ánh sáng có chất lượng tốt hơn đèn LED, phù hợp để chiếu sáng đường phố.
c. Đèn LED có thể tích hợp cảm biến ánh sáng và chuyển động, giúp tiết kiệm điện hơn so với đèn sợi đốt.
d. Việc thay thế toàn bộ hệ thống đèn sợi đốt bằng đèn LED ngay lập tức sẽ tiết kiệm chi phí ngay từ năm đầu tiên.

Câu 2: Một gia đình đang cải tạo căn bếp và muốn chọn bếp gas hoặc bếp hồng ngoại. Họ mong muốn một loại bếp có hiệu suất nấu ăn cao, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu.

Dưới đây là một số nhận định về hai loại bếp này:

a. Bếp hồng ngoại tiết kiệm nhiên liệu hơn bếp gas vì không có sự thất thoát nhiệt do ngọn lửa hở.
b. Bếp gas có thể điều chỉnh nhiệt độ nhanh và chính xác hơn so với bếp hồng ngoại, phù hợp với nhiều phong cách nấu ăn.
c. Bếp gas an toàn hơn bếp hồng ngoại vì không sử dụng điện, tránh nguy cơ chập cháy.
d. Chi phí sử dụng bếp hồng ngoại thấp hơn bếp gas trong dài hạn nhờ hiệu suất nấu cao và ít hao phí nhiệt.

Câu 3: Một công ty sản xuất đồ gia dụng đang cân nhắc giữa hai công nghệ để sản xuất thìa nhựa: công nghệ ép nhựa và công nghệ in 3D. Công ty cần sản xuất với số lượng lớn nhưng cũng muốn tạo ra các sản phẩm tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng.

- Công nghệ ép nhựa: Năng suất cao, chi phí thấp khi sản xuất hàng loạt, cần tạo khuôn trước khi sản xuất.

- Công nghệ in 3D: Năng suất thấp hơn, chi phí cao hơn nhưng có thể sản xuất sản phẩm theo yêu cầu mà không cần khuôn.

Dưới đây là một số nhận định về hai công nghệ này:

a. Công nghệ ép nhựa có thể tạo ra sản phẩm với tốc độ nhanh hơn so với in 3D khi sản xuất hàng loạt.
b. Công nghệ in 3D phù hợp để sản xuất sản phẩm tùy chỉnh với số lượng nhỏ, nhưng không hiệu quả cho sản xuất công nghiệp lớn.
c. Công nghệ ép nhựa có thể dễ dàng thay đổi thiết kế sản phẩm mà không cần chi phí làm khuôn.
d. Công nghệ in 3D sử dụng ít nguyên liệu hơn, giúp giảm lãng phí nhựa trong quá trình sản xuất.