Bài tập củng cố Khoa học máy tính 12 kết nối: bài 20 Nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin

Bài tập củng cố môn Tin học 12 - Khoa học máy tính kết nối tri thức: Bài 20 Nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 20: NHÓM NGÀNH QUẢN TRỊ THUỘC NGÀNH CNTT

1. NHẬN BIẾT (4 CÂU)

Câu 1: Nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin thực hiện những công việc chính nào?

Trả lời:

Quản trị mạng.

Bảo mật hệ thống thông tin.

Quản trị và bảo trì hệ thống.

Câu 2: Nêu một số kiến thức cơ bản cần thiết cho người làm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin.

Trả lời:

Kiến thức về mạng máy tính.

Kiến thức về bảo mật thông tin.

Kiến thức về quản lý hệ thống.

Kiến thức về luật pháp và tuân thủ quy định.

Câu 3: Các kỹ năng mềm cần thiết cho chuyên gia quản trị trong ngành Công nghệ thông tin là gì?

Trả lời:

Kỹ năng giao tiếp.

Kỹ năng quản lý thời gian.

Kỹ năng tự nghiên cứu, học hỏi và cập nhật kiến thức mới.

Câu 4: Kể tên một số ngành học liên quan đến nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin.

Trả lời:

Quản trị mạng máy tính.

Quản trị hệ thống.

An ninh mạng.

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu.

2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)

Câu 1: Vì sao nhu cầu nhân lực trong ngành quản trị hệ thống thông tin ngày càng gia tăng?

Trả lời:

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và quá trình số hóa trên toàn cầu.

Gia tăng thiết bị kết nối và các mô hình làm việc từ xa.

Nguy cơ tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp.

Nhu cầu đảm bảo sự ổn định và an toàn mạng cao hơn.

Câu 2:Giải thích tầm quan trọng của bảo mật hệ thống thông tin đối với các doanh nghiệp.

Trả lời:

Bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa và tấn công mạng.

Đảm bảo tuân thủ quy định an ninh thông tin và luật pháp.

Giúp doanh nghiệp tránh được tổn thất tài chính và danh tiếng.

Câu 3: Tại sao người làm nghề quản trị cần hiểu rõ về luật pháp và quy định liên quan?

Trả lời:

Để đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn quốc tế về bảo mật và an ninh mạng.

Tránh các rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi của tổ chức.

Câu 4: Tại sao kỹ năng tự nghiên cứu và cập nhật kiến thức lại quan trọng đối với chuyên gia quản trị hệ thống thông tin?

Trả lời:

Công nghệ thông tin luôn thay đổi, đòi hỏi chuyên gia phải theo kịp xu hướng và công nghệ mới.

Giúp nâng cao hiệu quả làm việc và đáp ứng nhu cầu thị trường.

3. VẬN DỤNG (3 CÂU)

Câu 1: Một doanh nghiệp gặp sự cố mất kết nối mạng. Bạn sẽ thực hiện những bước nào để khắc phục?

Trả lời:

Kiểm tra kết nối vật lý của thiết bị mạng (cáp, router, switch).

Xác định lỗi bằng cách sử dụng công cụ phân tích lưu lượng mạng.

Cấu hình lại các thiết bị mạng như router và firewall.

Thử khởi động lại hệ thống mạng và kiểm tra kết nối.

Câu 2: Nếu hệ thống của một công ty bị tấn công mạng, bạn sẽ làm gì để xử lý và ngăn chặn?

Trả lời:

Giám sát và xác định nguồn gốc của cuộc tấn công.

Tạm thời cách ly các hệ thống bị ảnh hưởng.

Triển khai các biện pháp bảo mật như firewall hoặc IDS (hệ thống phát hiện xâm nhập).

Báo cáo sự cố và cải thiện các biện pháp bảo mật.

Câu 3: Hãy đưa ra một kế hoạch bảo trì định kỳ cho hệ thống thông tin của một tổ chức.

Trả lời:

Kiểm tra và cập nhật phần mềm, hệ điều hành.

Rà soát và sửa lỗi phần cứng khi cần thiết.

Quét mã độc và kiểm tra an toàn bảo mật hệ thống.

Kiểm tra hiệu suất mạng và cải thiện cấu hình nếu cần.

4. VẬN DỤNG CAO (1 CÂU)

Câu 1: Một công ty có yêu cầu tăng cường bảo mật hệ thống thông tin. Bạn sẽ tư vấn những giải pháp gì?

Trả lời:

Cài đặt firewall và sử dụng hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS).

Mã hóa dữ liệu quan trọng và triển khai xác thực hai yếu tố (2FA).

Đào tạo nhân viên về nhận thức an ninh mạng.

Cập nhật định kỳ phần mềm và hệ điều hành.

Câu 2: Bạn được giao nhiệm vụ thiết kế hệ thống mạng an toàn cho một doanh nghiệp nhỏ. Hãy nêu các bước thực hiện.

Trả lời:

Đánh giá yêu cầu và cấu trúc mạng của doanh nghiệp.

Lựa chọn các thiết bị mạng phù hợp như router, switch, và firewall.

Cấu hình các thiết bị để đảm bảo an toàn và hiệu suất cao.

Thử nghiệm và giám sát hệ thống trước khi triển khai chính thức.