Bài tập củng cố Tin học ứng dụng 11 kết nối: bài 3 Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet

Bài tập củng cố môn Tin học ứng dụng 11 kết nối tri thức: Bài 3 Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

CHƯƠNG I: MÁY TÍNH VÀ XÃ HỘI TRI THỨC

BÀI 3: PHẦN MỀM NGUỒN MỞ VÀ PHẦN MỀM CHẠY TRÊN INTERNET

( 16 câu)

1. NHẬN BIẾT (5 câu)

Câu 1: Hãy nêu các cách chuyển giao phần mềm

Trả lời:

- Các thức chuyển giao phần mềm cho người sử dụng theo hướng “mở dần” như sau:

+ Bán phần mềm dưới dạng mã máy

+ Cho sử dụng phần mềm miễn phí có điều kiện hoặc không điều kiện, không cung cấp mã nguồn

+ Cho sử dụng phần mềm tự do, cung cấp cả mã nguồn để sửa, nâng cấp, phát triển và chuyển giao (phân phối) lại phần mềm

Câu 2: Lợi ích của người dùng được tăng dần như thế nào theo hướng mở trên?

Trả lời:

- Theo hướng mở, lợi ích của người dùng tăng dần từ việc sử dụng phần mềm mà không cần trả phí, tiết kiệm chi phí sở hữu phần mềm đến khả năng linh hoạt và kiểm soát cao hơn với phần mềm.

Câu 3: Có những loại phần mềm theo cách chuyển giao sử dụng nào?

Trả lời:

- Có 3 loại phần mềm theo cách chuyển giao sử dụng:

+ Phần mềm thương mại

+ Phần mềm tự do

+ Phần mềm nguồn mở

Câu 4: Định nghĩa về giấy phép đối với phần mềm nguồn mở? Ví dụ?

Trả lời:

- Khi sử dụng mỗi loại phần mềm, người dùng cần tuân thủ các điều kiện được phép sử dụng, thường được gọi là “giấy phép” với nghĩa của từ license trong tiếng Anh. Ví dụ: Khi trả tiền cho mỗi giấy phép, phần mềm thương mại chỉ được phép cài trên một số lượng máy nhất định.

Câu 5: Hãy kể tên các loại phần mềm thương mại?

Trả lời:

- Phần mềm thương mại có 2 loại:

+ Phần mềm “đặt hàng”

+ Phần mềm “đóng gói”

2. THÔNG HIỂU (5 câu)

Câu 1: Hãy so sánh phần mềm thương mại và phần mềm nguồn mở

Trả lời:

Yếu tố

Phần mềm thương mại nguồn đóng

Phần mềm thương mại nguồn mở

Chi phíMất chi phí mua phần mềm và chuyển giaoChỉ mất phí chuyển giao nếu có
Hỗ trợ kỹ thuậtKhông, nhưng có thể được hỗ trợ từ cộng đồng
Tính minh bạchKhó kiểm soát những gì được cài cắm bên trongCó thể kiểm soát được mã nguồn
Sự phụ thuộc của người dùngBị phụ thuộc vào nhà cung cấp về giải pháp và hỗ trợ kỹ thuậtĐược cộng đồng phát triển theo chuẩn chung, không phụ thuộc vào riêng ai

Câu 2: Cho ví dụ về phần mềm đóng gói và phần mềm đặt hàng. Ưu tiên của phần mềm thương mại là gì?

Trả lời:

- Ví dụ về phần mềm đóng gói: Adobe Photoshop

- Ví dụ về phần mềm đặt hàng: Magento

- Ưu tiên của phần mềm thương mại

+ Lợi nhuận

+ Hỗ trợ và bảo trì

+ Độ tin cậy và ổn định

+ Bảo mật và quyền riêng tư

Câu 3: Ý nghĩa của yêu cầu “người sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở phải công bố rõ ràng phần nào đã sửa, sửa thế nào so với bản gốc”?

Trả lời:

- Ý nghĩa của yêu cầu này là:

+ Tính minh bạch

+ Theo dõi sự phát triển

+ Kiểm tra và đánh giá

+ Quyền của cộng đồng và nguồn mở

Câu 4: Hãy cho biết sự khác biệt giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet?

Trả lời:

Sự khác biệt giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet:

- Phần mềm nguồn mở: Miễn phí, có mã nguồn mở, tải xuống và cài đặt trên máy tính cá nhân hoặc máy chủ riêng.

- Phần mềm chạy trên Internet: Cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến, có thể yêu cầu trả phí hoặc sử dụng mô hình kinh doanh khác.

Câu 4: Hãy nêu những ưu điểm của phần mềm chạy trên internet?

Trả lời:

- Ưu điểm của các phần mềm chạy trên internet:

+ Truy cập từ mọi nơi

+ Cập nhật và bảo trì dễ dàng

+ Chi phí linh hoạt

+ Tích hợp và mở rộng dễ dàng

+ Bảo mật và sao lưu dữ liệu

Câu 5: Phần mềm chạy trên internet là gì? Nêu ví dụ?

Trả lời:

- Phần mềm chạy trên internet được hiểu là phần mềm cho phép sử dụng qua internet mà không cần cài đặt vào máy

- Ví dụ: Google Sheets, Google Docs

3. VẬN DỤNG (4 câu)

Câu 1: Có thể nói “Phần mềm nguồn mở ngày càng phát triển thì thị trường phần mềm thương mại càng suy giảm” hay không? Tại sao?

Trả lời:

- Không thể khẳng định rằng "Phần mềm nguồn mở ngày càng phát triển thì thị trường phần mềm thương mại càng suy giảm" một cách chung chung và tuyệt đối. Sự phát triển của phần mềm nguồn mở và tác động lên thị trường phần mềm thương mại phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể khác nhau trong từng trường hợp cụ thể.

Câu 2: Phần mềm ở các trạm ATM(cây rút tiền tự động) có phải là phần mềm trực tuyến không?

Trả lời:

- Phần mềm ở các trạm ATM (cây rút tiền tự động) có thể hoạt động cả trong môi trường trực tuyến và ngoại tuyến, tùy thuộc vào cơ chế và thiết kế của từng hệ thống cụ thể.

- Dù là phần mềm trực tuyến hay ngoại tuyến, các trạm ATM đều cần đảm bảo tính bảo mật cao để bảo vệ thông tin và tài sản của khách hàng.

Câu 3: Nêu ví dụ tên một số phần mềm đồ hoạ nguồn mở và một số phần mềm đồ hoạ thương mại?

Trả lời:

- Một số phần mềm đồ hoạ nguồn mở: GIMP, Inkscape, Blender…

- Một số phần mềm đồ họa thương mại: Adobe Photoshop, Adobe Illustrator, CoreLDRAW…

Câu 4: Hạn chế của phần mềm chạy trên Internet là gì?

Trả lời:

Hạn chế của phần mềm chạy trên Internet:

- Phụ thuộc vào kết nối Internet ổn định.

- Dữ liệu và quyền riêng tư có thể bị đe dọa.

- Thường yêu cầu trả phí hoặc có giới hạn sử dụng trong các phiên bản miễn phí.

4. VẬN DỤNG CAO (2 câu)

Câu 1: Hãy so sánh quyền sử dụng phần mềm nguồn mở với quy định về bản quyền và cho biết một số điểm mâu thuẫn?

Trả lời:

- Một số điểm mâu thuẫn phổ biến:

+ Quyền truy cập vào mã nguồn

+ Quyền sở hữu và quyền phân phối

+ Quyền sửa đổi và phát triển

+ Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

+ Quyền sử dụng thương mại

=> Tóm lại, mặc dù có một số điểm mâu thuẫn giữa quyền sử dụng phần mềm nguồn mở và quy định bản quyền, những phần mềm nguồn mở cung cấp sự linh hoạt và quyền kiểm soát cao hơn cho người dùng trong việc sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm.

Câu 2: Phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại trong lĩnh vực đồ hoạ có những ưu điểm và hạn chế gì?

Trả lời:

Phần mềm nguồn mở đồ hoạ:

- Ưu điểm: Miễn phí, có mã nguồn mở cho phép tùy chỉnh, hỗ trợ từ cộng đồng nguồn mở.

- Hạn chế: Có thể thiếu tính năng cao cấp, hỗ trợ kỹ thuật hạn chế, giao diện người dùng không luôn tối ưu.

Phần mềm thương mại đồ hoạ:

- Ưu điểm: Cung cấp tính năng cao cấp, hỗ trợ kỹ thuật tốt, giao diện người dùng thân thiện.

- Hạn chế: Yêu cầu trả phí, không có mã nguồn mở, giới hạn trong việc tùy chỉnh và sửa đổi.