Câu hỏi xoay quanh Công nghệ 5 kết nối: Bài 2 Nhà sáng chế
Câu hỏi xoay quanh môn Công nghệ 5 kết nối tri thức: Bài 2 Nhà sáng chế. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
PHẦN MỘT: CÔNG NGHỆ VÀ ĐỜI SỐNG
BÀI 2: NHÀ SÁNG CHẾ
(15 CÂU)
1. NHẬN BIẾT (5 CÂU)
Câu 1: Sáng chế là gì?
Trả lời:
Theo quy định tại khoản 12 Điều 4 Luật SHTT thì sáng chế là: giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên.
Câu 2: Nêu vai trò của sáng chế trong đời sống.
Trả lời:
Vai trò:
- Giúp con người liên lạc với nhau từ xa
- Giúp con người di chuyển nhanh chóng ở những quãng đường xa
- Giúp tạo ra các loại máy móc, thiết bị phục vụ cuộc sống con người.
Câu 3: Kể tên một số sản phẩm được tạo ra từ sáng chế.
Trả lời:
Một số sản phẩm tiêu biểu được tạo ra từ sáng chế bao gồm: điện thoại, cho phép con người giao tiếp dễ dàng; bóng đèn sợi đốt, cải thiện ánh sáng trong nhà; ô tô, thay đổi cách thức di chuyển của con người; máy tính, giúp xử lý thông tin nhanh chóng và hiệu quả.
Câu 4: Kể tên một số nhà sáng chế và một số sáng chế của họ mà em biết.
Trả lời:
- Giêm Oát với động cơ hơi nước năm 1784
- A-lếch-xan-đơ Gra-ham Beo với điện thoại năm 1876
- Tô-mát Ê-đi-xơn với bóng đèn sợi đốt năm 1879
- Các Ben với ô tô năm 1886…
Câu 5: Nêu một số lĩnh vực mà sáng chế thường xuất hiện.
Trả lời:
Sáng chế thường xuất hiện trong các lĩnh vực như:
- Công nghệ thông tin (máy tính, phần mềm)
- Giao thông vận tải (ô tô, xe máy)
- Thiết bị gia dụng (tủ lạnh, máy giặt)
- Y tế (thiết bị y tế, thuốc)
2. THÔNG HIỂU (5 CÂU)
Câu 1: Theo em, muốn trở thành một nhà sáng chế cần có những đức tính gì?
Trả lời:
Nhà sáng chế thường có những đức tính:
- Ham tìm tòi, học hỏi, tò mò khoa học
- Chịu khó quan sát
- Có sự kiên trì, nhẫn nại.
- Không sợ khó khăn, vất vả.
- Không sợ thất bại…
Câu 2: Tại sao sáng chế lại quan trọng trong sự phát triển công nghệ?
Trả lời:
Sáng chế là động lực thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trong công nghệ. Chúng tạo ra sản phẩm mới, cải tiến những sản phẩm cũ, và mở ra những khả năng chưa từng có. Sự phát triển của công nghệ thường phụ thuộc vào các sáng chế, giúp con người tìm ra giải pháp cho những vấn đề phức tạp và nâng cao hiệu suất làm việc.
Câu 3: Tại sao sự kiên trì lại quan trọng đối với nhà sáng chế?
Trả lời:
Kiên trì là một đức tính rất quan trọng vì quá trình sáng chế thường không đơn giản. Nhiều nhà sáng chế đã phải trải qua hàng triệu thử nghiệm trước khi tìm ra giải pháp khả thi. Sự kiên trì giúp họ không từ bỏ khi đối mặt với thất bại, từ đó tích lũy kinh nghiệm và cuối cùng đạt được thành công.
Câu 4: Em hãy lấy ví dụ về sự phát triển của một vài sáng chế mà em biết?
Trả lời:
ENIAC, tên gọi đầy đủ là “máy tính và tích hợp số điện tử” ra đời năm 1943-1944. Nó được xem là chiếc máy tính đầu tiên có khả năng lập trình thông qua công nghệ kỹ thuật số đa năng. Được phát triển vào thế chiến thứ hai và là đứa con tinh thần của hai vị giáo sư ở trường đại học Pennsylvania, Mỹ.
Ngày nay, máy tính đã trở nên nhỏ gọn và mạnh mẽ hơn rất nhiều. Laptop và máy tính bảng giúp con người làm việc và học tập mọi lúc mọi nơi. Hệ điều hành và phần mềm cũng ngày càng phát triển, hỗ trợ đa dạng các nhu cầu sử dụng.
Câu 5: Việc phát minh ra đèn điện có tác động như thế nào trong cuộc sống?
Trả lời:
Đèn điện là phát minh làm thay đổi cuộc sống loài người. Giúp con người có thể thắp sáng ngôi nhà của mình với giá rẻ, ổn định. Nhờ có đèn điện, chúng ta có thể làm việc, nghiên cứu cả ban đêm từ đó sản lượng và tri thức tăng nhanh gấp bội.
3. VẬN DỤNG (3 CÂU)
Câu 1: Sưu tầm thông tin, tài liệu trên sách, báo, internet và giới thiệu về một sáng chế mà em yêu thích.
Trả lời:
Trong số những sáng chế nổi bật trong lịch sử, điện thoại là một trong những phát minh có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến đời sống con người. Được phát minh bởi Alexander Graham Bell vào năm 1876, điện thoại đã mở ra một kỷ nguyên mới trong giao tiếp, cho phép con người truyền tải âm thanh qua dây dẫn điện. Từ những chiếc điện thoại bàn đầu tiên, công nghệ đã phát triển vượt bậc với sự ra đời của điện thoại di động vào những năm 1980, giúp người dùng có thể gọi điện mọi lúc, mọi nơi mà không còn bị ràng buộc bởi dây. Đặc biệt, vào cuối những năm 2000, điện thoại thông minh xuất hiện, kết hợp khả năng gọi điện với truy cập internet, chụp ảnh và sử dụng ứng dụng. Sự phát triển của điện thoại đã thay đổi cách thức giao tiếp của chúng ta, ảnh hưởng đến các lĩnh vực như kinh doanh, giải trí và đời sống hàng ngày. Với những tính năng đa dạng và tiện ích, điện thoại đã trở thành một phần thiết yếu không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển và mang lại nhiều cơ hội mới trong tương lai.
Câu 2: Sưu tầm thông tin, tài liệu trên sách, báo, internet và giới thiệu về một nhà sáng chế mà em yêu thích.
Trả lời:
Thomas Edison là một trong những nhà sáng chế vĩ đại nhất trong lịch sử công nghệ, nổi tiếng với hơn 1.000 bằng sáng chế. Sinh ra vào năm 1847, ông đã thay đổi cách thức con người sống và làm việc thông qua những phát minh đột phá. Đặc biệt, bóng đèn sợi đốt do ông phát minh vào năm 1879 đã cách mạng hóa ngành chiếu sáng, giúp con người có ánh sáng an toàn và hiệu quả hơn. Bên cạnh bóng đèn, Edison còn sáng chế ra máy phát điện và máy ghi âm, mở ra nhiều cơ hội trong sản xuất và giải trí. Ông nổi bật với tinh thần kiên trì, luôn tìm kiếm giải pháviêp cho những thách thức, và từng nói: "Tôi không thất bại, tôi chỉ tìm ra 10.000 cách nhưng chưa thành công." Những đóng góp của Edison không chỉ làm phong phú thêm nền công nghiệp mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, khiến ông trở thành một biểu tượng của sự sáng tạo và đổi mới.
Câu 3: Phân tích vai trò của sáng chế trong sự phát triển công nghệ và cho ví dụ cụ thể cho mỗi vai trò.
Trả lời:
- Tạo ra sản phẩm mới: Ví dụ: Điện thoại thông minh giúp con người giao tiếp và truy cập thông tin dễ dàng hơn.
- Cải tiến sản phẩm cũ: Ví dụ: Máy giặt tự động cải tiến so với máy giặt truyền thống, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
- Thúc đẩy sự phát triển công nghệ: Ví dụ: Động cơ hơi nước của Giêm Oát đã mở ra kỷ nguyên công nghiệp, thay đổi cách thức sản xuất và vận chuyển hàng hóa.
4. VẬN DỤNG CAO (2 CÂU)
Câu 1: Sưu tầm thông tin, tài liệu trên sách, báo, internet và tìm hiểu sự ra đời của tivi.
Trả lời:
Tivi, hay truyền hình, ra đời từ những thí nghiệm đầu tiên vào cuối thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu cách truyền tải hình ảnh qua sóng điện. Một trong những bước tiến quan trọng đầu tiên là phát minh ra "đĩa Nipkow" của Paul Nipkow, giúp phân chia hình ảnh thành các điểm ảnh để truyền đi.
Năm 1926, John Logie Baird đã thực hiện thành công buổi phát sóng hình ảnh động đầu tiên bằng tivi cơ học. Ông sử dụng công nghệ cơ học để chuyển đổi hình ảnh thành tín hiệu điện, đánh dấu sự khởi đầu của truyền hình. Tuy nhiên, hệ thống này còn nhiều hạn chế về chất lượng hình ảnh.
Vào năm 1927, Philo Farnsworth phát minh ra hệ thống truyền hình điện tử hoàn chỉnh, giải quyết được nhiều vấn đề của công nghệ trước đó. Sáng chế này cho phép truyền tải hình ảnh rõ nét hơn mà không cần các bộ phận cơ học phức tạp.
Năm 1936, BBC chính thức bắt đầu phát sóng chương trình truyền hình đầu tiên, đánh dấu sự ra đời của truyền hình thương mại và công cộng. Điều này đã mở ra kỷ nguyên mới cho truyền hình như một phương tiện giải trí và thông tin quan trọng.
Sau đó, vào năm 1954, tivi màu được giới thiệu, mang lại trải nghiệm hình ảnh phong phú hơn so với tivi đen trắng. Sự phát triển này không chỉ làm phong phú thêm nội dung mà còn thay đổi cách người tiêu dùng tiếp nhận thông tin.
Từ những năm 1990 trở đi, công nghệ tivi tiếp tục phát triển mạnh mẽ với sự ra đời của tivi LCD, LED và OLED. Những công nghệ này đã cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh, độ mỏng và tiết kiệm năng lượng của thiết bị.
Tivi đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, không chỉ phục vụ nhu cầu giải trí mà còn là nguồn cung cấp thông tin, giáo dục và kết nối cộng đồng. Sự tiến bộ không ngừng của tivi phản ánh sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong thói quen của người tiêu dùng.
Câu 2: Hãy phân tích tầm quan trọng của việc có đức tính tò mò trong quá trình sáng chế.
Trả lời:
Đức tính tò mò rất quan trọng trong quá trình sáng chế vì nó thúc đẩy nhà sáng chế tìm hiểu và khám phá những điều mới mẻ. Sự tò mò giúp họ đặt ra câu hỏi về cách thức hoạt động của thế giới xung quanh, từ đó tìm ra những vấn đề cần giải quyết. Nhà sáng chế tò mò sẽ không ngừng khám phá, thử nghiệm và sáng tạo, dẫn đến việc phát triển các sản phẩm và công nghệ mới. Nếu không có sự tò mò, họ có thể bỏ lỡ những cơ hội quan trọng để đổi mới và cải tiến.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm công nghệ 5 kết nối tri thức
- Giáo án word công nghệ 5 kết nối tri thức
- Giáo án ppt công nghệ 5 kết nối tri thức
- Giải công nghệ 5 kết nối tri thức
- Phiếu bài tập công nghệ 5 kết nối tri thức
- Lý thuyết công nghệ 5 kết nối tri thức
- Câu hỏi xoay quanh Công nghệ 5 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm câu trả lời ngắn công nghệ 5 kết nối tri thức
- Đề thi công nghệ 5 kết nối tri thức
- Ppt trò chơi AI Công nghệ 5 Kết nối tri thức
- Video AI mở đầu Công nghệ 5 kết nối tri thức
- GA tích hợp NLS Công nghệ 5 kết nối tri thức - Trọn bộ cả năm
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng việt 5 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử và địa lí 5 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm đạo đức 5 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 5 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm tin học 5 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm âm nhạc 5 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm mĩ thuật 5 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm công nghệ 5 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn