Dựa vào kết quả quan sát ở Bài 3, tìm ý và lập dàn ý cho bài văn tả một cây hoa (hoặc cây ăn quả, cây bóng mát, cây lương thực, cây cảnh) mà em yêu thích.

Tổng hợp những bài văn, đoạn văn hay nhất trong chương trình học của Tiếng việt 4 cánh diều. Phần tổng hợp dưới đây là ngữ liệu tham khảo giúp học sinh biết cách tìm ý, diễn đạt câu văn, chắt lọc từ ngữ và hình thành ý tưởng trong quá trình làm bài. Mời các em cùng tham khảo: Dựa vào kết quả quan sát ở Bài 3, tìm ý và lập dàn ý cho bài văn tả một cây hoa (hoặc cây ăn quả, cây bóng mát, cây lương thực, cây cảnh) mà em yêu thích.

Nội dung chi tiết

Dựa vào kết quả quan sát ở Bài 3, tìm ý và lập dàn ý cho bài văn tả một cây hoa (hoặc cây ăn quả, cây bóng mát, cây lương thực, cây cảnh) mà em yêu thích.

Bài tham khảo 1:

I. Mở bài:

- Giới thiệu cây hoa sữa: là một loài cây quen thuộc, gắn liền với mùa thu Hà Nội.

- Nêu ấn tượng về cây hoa sữa: hương thơm nồng nàn, vẻ đẹp độc đáo.

II. Thân bài:

* Tả bao quát cây hoa sữa:

- Thân cây: to, cao, sần sùi, màu nâu xám.

- Cành cây: mọc nhánh nhiều, tán lá rộng rợp.

- Lá cây: to, dày, màu xanh đậm, mặt trên bóng loáng, mặt dưới nhám.

* Tả chi tiết hoa sữa:

- Thời điểm cây ra hoa: mùa thu.

- Màu sắc hoa: trắng muốt, tinh khôi.

- Cấu tạo hoa: từng chùm hoa nhỏ li ti, xếp thành từng cụm lớn.

- Hương thơm hoa: nồng nàn, thoang thoảng, đặc trưng của mùa thu Hà Nội.

- Tả cảnh vật xung quanh và hoạt động của con người khi hoa sữa nở:

* Cảnh vật: bầu trời xanh cao, mây trắng bồng bềnh, con đường trải đầy lá vàng.

*Hoạt động của con người: đi dạo, hít thở hương hoa, chụp ảnh, lưu giữ kỷ niệm.

III. Kết bài:

- Khẳng định vẻ đẹp và ý nghĩa của cây hoa sữa:

- Biểu tượng của mùa thu Hà Nội.

- Mang đến hương thơm nồng nàn, gợi nhớ những kỷ niệm đẹp.

- Gắn liền với cuộc sống của người dân Hà Nội.

Bài tham khảo 2:

I. Mở bài:

- Giới thiệu về hoa hướng dương: nguồn gốc, đặc điểm chung.

- Nêu ấn tượng về hoa hướng dương: vẻ đẹp rực rỡ, sức sống mãnh liệt.

II. Thân bài:

* Tả bao quát cây hoa hướng dương:

- Thân cây: cao, to, mập mạp, màu xanh thẫm.

- Lá cây: to, hình bầu dục, có lông mềm mại bao phủ mặt dưới.

- Rễ cây: rễ chùm, ăn sâu vào lòng đất.

* Tả chi tiết hoa hướng dương:

- Cấu tạo hoa: giống như một mặt trời thu nhỏ.

- Nhụy hoa: to, màu nâu sẫm, nằm ở trung tâm.

- Cánh hoa: nhỏ li ti, màu vàng rực rỡ, xếp thành nhiều lớp xung quanh nhụy.

- Kích thước hoa: đường kính có thể lên tới 30 cm.

* Tả cảnh vật xung quanh và hoạt động của con người khi hoa hướng dương nở:

- Cánh đồng hoa hướng dương rộng lớn, rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời.

- Ong bướm bay lượn, hút mật hoa.

- Con người chụp ảnh, vui chơi, hòa mình vào thiên nhiên.

III. Kết bài:

- Khẳng định vẻ đẹp và ý nghĩa của hoa hướng dương:

- Biểu tượng của niềm vui, sự lạc quan, hi vọng.

- Mang đến cảm xúc tích cực cho con người.

- Có giá trị kinh tế và sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Bài tham khảo 3:

I. Mở bài:

- Giới thiệu về cây đa: là một loài cây quen thuộc, gắn liền với làng quê Việt Nam.

- Nêu ấn tượng về cây đa: vẻ đẹp cổ kính, uy nghi, tán cây rộng lớn.

II. Thân bài:

- Vị trí: thường được trồng ở đầu làng, đình làng, bến nước.

- Thân cây: to lớn, sần sùi, có nhiều rễ phụ buông xuống như những con rắn khổng lồ.

- Tán cây: rộng lớn, che mát cả một khoảng không gian rộng lớn.

- Lá cây: to, dày, màu xanh đậm, mặt trên bóng loáng, mặt dưới nhám.

- Vỏ cây: dày, sần sùi, có nhiều rêu phong bám phủ.

- Các cành cây: mọc đan xen nhau, tạo thành tán cây rộng lớn.

- Rễ cây:

+ Rễ chính: cắm sâu vào lòng đất.

+ Rễ phụ: buông xuống như những con rắn khổng lồ, bám vào các vật thể xung quanh.

- Tán cây:

+ Tán cây: xòe rộng như chiếc ô khổng lồ.

+ Lá cây: xanh tốt, đan xen tạo thành lớp tán dày đặc.

+ Tạo bóng mát cho mọi người qua lại.

- Hoa đa:

+ Nhỏ, màu trắng, mọc thành từng chùm.

+ Có mùi thơm dịu nhẹ.

+ Khi hoa rụng, để lại những quả đa nhỏ, màu xanh.

- Tả cảnh vật xung quanh và hoạt động của con người dưới cây đa:

+ Cảnh vật: giếng nước, bến nước, sân đình, mái nhà tranh.

+ Hoạt động của con người: Trẻ em chơi đùa dưới tán cây. Người lớn nghỉ ngơi, trò chuyện dưới tán cây.

=> Tạo nên khung cảnh làng quê thanh bình, yên ả.

III. Kết bài: Khẳng định vẻ đẹp và ý nghĩa của cây đa:

- Biểu tượng cho làng quê Việt Nam.

- Mang lại bóng mát, che chở cho con người.

- Là nơi sinh hoạt cộng đồng của người dân làng quê.