Bài tập củng cố Khoa học máy tính 12 kết nối: bài 1 Làm quen với Trí tuệ nhân tạo

Bài tập củng cố môn Tin học 12 - Khoa học máy tính kết nối tri thức: Bài 1 Làm quen với Trí tuệ nhân tạo. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 1: LÀM QUEN VỚI TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

1. NHẬN BIẾT (4 CÂU)

Câu 1: AI là gì? Nêu định nghĩa ngắn gọn về trí tuệ nhân tạo.

Trả lời:

AI (Trí tuệ nhân tạo) là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người, như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe, học hỏi và ra quyết định.

Câu 2: Hãy kể tên hai loại trí tuệ nhân tạo và ví dụ của mỗi loại.

Trả lời:

Trí tuệ nhân tạo hẹp: Ví dụ như chơi cờ, nhận dạng khuôn mặt.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát: Hiện vẫn đang là mục tiêu dài hạn, chưa đạt được trong thực tế.

Câu 3: Khả năng suy luận trong AI là gì?

Trả lời:

Khả năng suy luận là áp dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định, ví dụ như hệ thống chẩn đoán y tế.

Câu 4: Nêu một ứng dụng của AI trong lĩnh vực y tế.

Trả lời:

Hệ chuyên gia MYCIN mô phỏng khả năng ra quyết định của các chuyên gia, đưa ra danh sách vi khuẩn gây nhiễm trùng máu và khuyến nghị kháng sinh phù hợp.

2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)

Câu 1: Phân biệt AI với tự động hoá.

Trả lời:

AI khác với tự động hoá vì nó yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ (như học, suy luận, giải quyết vấn đề) để thực hiện nhiệm vụ phức tạp, trong khi tự động hoá chủ yếu thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại.

Câu 2: Tại sao trí tuệ nhân tạo nẹp được sử dụng phổ biến hơn trí tuệ nhân tạo tổng quát?

Trả lời:

Trí tuệ nhân tạo nẹp được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, dễ triển khai hơn và phù hợp với các ứng dụng thực tế hiện tại, trong khi trí tuệ nhân tạo tổng quát yêu cầu khả năng tự học và xử lý đa nhiệm, điều chưa đạt được.

Câu 3: Khả năng nhận thức của AI có vai trò gì trong xe tự lái?

Trả lời:

Khả năng nhận thức giúp AI cảm nhận và hiểu biết môi trường xung quanh qua cảm biến, cho phép xe tự lái phát hiện chướng ngại vật và điều chỉnh hành vi.

Câu 4: Giải thích tại sao Google Dịch là một ứng dụng của AI.

Trả lời:

Google Dịch là một ví dụ điển hình về ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong cuộc sống hàng ngày. Ứng dụng này sử dụng các thuật toán và mô hình học máy phức tạp để thực hiện việc dịch thuật giữa các ngôn ngữ khác nhau. Nhờ vào khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu văn bản đa ngôn ngữ, Google Dịch không chỉ dịch từng từ đơn lẻ mà còn hiểu được ngữ cảnh của cả câu, từ đó đưa ra bản dịch chính xác và tự nhiên hơn. Ngoài ra, AI còn giúp Google Dịch liên tục học hỏi và cải thiện chất lượng dịch thuật qua thời gian, đáp ứng nhu cầu giao tiếp ngày càng đa dạng của người dùng trên toàn cầu.

3. VẬN DỤNG (3 CÂU)

Câu 1: Dựa trên đặc điểm của AI, hãy giải thích tại sao các hệ thống khuyến nghị trên YouTube có thể dự đoán được nội dung bạn thích xem.

Trả lời:

Thứ nhất, AI có khả năng học hỏi từ lượng dữ liệu khổng lồ. YouTube thu thập thông tin về lịch sử xem của bạn, những video bạn thích, những kênh bạn đăng ký, thậm chí cả thời gian bạn xem mỗi video. Từ những dữ liệu này, AI xây dựng nên một "hồ sơ" chi tiết về sở thích của bạn.

Thứ hai, AI sử dụng các thuật toán phức tạp để phân tích dữ liệu và tìm ra các mối liên hệ. Ví dụ, nếu bạn thường xuyên xem các video về nấu ăn, AI sẽ nhận ra điều này và liên kết bạn với những video có nội dung tương tự. Không chỉ vậy, AI còn có khả năng "hiểu" nội dung của video thông qua việc xử lý ngôn ngữ tự nhiên, giúp cho các khuyến nghị trở nên chính xác hơn.

Thứ ba, AI có khả năng cá nhân hóa. Mỗi người dùng sẽ nhận được những gợi ý khác nhau, phù hợp với sở thích riêng của họ. Điều này giúp cho trải nghiệm xem YouTube trở nên thú vị và hiệu quả hơn.

Cuối cùng, AI không ngừng học hỏi và cải thiện. Càng tương tác với hệ thống, AI càng hiểu rõ hơn về bạn và đưa ra những gợi ý chính xác hơn.

Câu 2: Nếu được ứng dụng AI vào việc hỗ trợ học tập, bạn nghĩ ứng dụng này nên tập trung vào khả năng nào của AI? Tại sao?

Trả lời:

Ứng dụng nên tập trung vào khả năng học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên của AI, vì nó có thể cá nhân hoá bài học, phân tích điểm mạnh và điểm yếu của học sinh, đồng thời giải đáp các câu hỏi theo ngôn ngữ tự nhiên.

Câu 3: Hãy đề xuất một tình huống thực tế mà khả năng giải quyết vấn đề của AI có thể được áp dụng hiệu quả.

Trả lời:

AI có thể được áp dụng trong dự báo thiên tai, sử dụng dữ liệu khí hậu để phân tích và đưa ra cảnh báo sớm về bão, lũ lụt, giúp giảm thiểu thiệt hại.

4. VẬN DỤNG CAO (2 CÂU)

Câu 1: Phân tích các ưu điểm và thách thức của việc sử dụng robot AI trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Trả lời:

Về ưu điểm, robot AI có khả năng thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại với độ chính xác cao, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Chúng có thể hỗ trợ các bác sĩ trong quá trình phẫu thuật, cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân 24/7, đặc biệt là đối với những bệnh nhân cao tuổi hoặc có nhu cầu đặc biệt. Ngoài ra, robot AI còn có thể thu thập và phân tích dữ liệu y tế một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp cải thiện quá trình chẩn đoán và điều trị.

Tuy nhiên, việc ứng dụng robot AI trong y tế cũng đối mặt với một số thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu cho các hệ thống robot AI khá cao, đòi hỏi các cơ sở y tế phải có nguồn tài chính mạnh. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật thông tin bệnh nhân cũng là một mối quan tâm lớn. Việc kết nối robot AI với hệ thống mạng của bệnh viện có thể tạo ra các lỗ hổng bảo mật, dẫn đến rò rỉ thông tin nhạy cảm. Ngoài ra, việc thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn về AI cũng là một trở ngại lớn trong quá trình triển khai và vận hành các hệ thống này. Cuối cùng, việc đảm bảo sự tương tác hiệu quả giữa robot AI và con người cũng là một vấn đề cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Câu 2: Hãy đánh giá triển vọng phát triển của trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) trong 20 năm tới.

Trả lời:

Triển vọng phát triển của trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) trong 20 năm tới là một chủ đề vô cùng hấp dẫn và đầy tiềm năng. Với tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ hiện nay, chúng ta có thể kỳ vọng sẽ chứng kiến những đột phá đáng kể trong lĩnh vực này. AGI, với khả năng học hỏi, suy luận và sáng tạo tương tự như con người, hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi căn bản cho mọi khía cạnh của cuộc sống, từ y tế, giáo dục đến kinh tế và xã hội.