Câu hỏi xoay quanh Lịch sử 12 kết nối: bài 3 Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh
Câu hỏi xoay quanh môn Lịch sử 12 kết nối tri thức: Bài 3 Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
CHƯƠNG 2: THẾ GIỚI TRONG VÀ SAU CHIẾN TRANH LẠNH
BÀI 3: TRẬT TỰ THẾ GIỚI SAU CHIẾN TRANH LẠNH
(15 câu)
1. NHẬN BIẾT (3 CÂU)
Câu 1: Hãy nêu những xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh.
Trả lời:
- Xu thế phát triển lấy kinh tế là trọng tâm: Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều điều chỉnh chiến lược phát triển tập trung vào kinh tế, nhằm tăng cường sức mạnh, tiềm lực quốc gia, đồng thời nâng cao đời sống người dân.
- Xu thế toàn cầu hoá:
+ Sự kết thúc của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta và Chiến tranh lạnh, cùng với sự phát triển của cách mạng khoa học-công nghệ đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình toàn cầu hoá.
+ Toàn cầu hoá là quá trình gia tăng mạnh mẽ của những mối liên hệ, sự phụ thuộc, tác động lẫn nhau giữa các quốc gia, dân tộc và khu vực trên phạm vi toàn cầu.
- Xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế:
+ Nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế, đặc biệt là xu thế toàn cầu hoá đã thúc đẩy xu thế đối thoại, cùng hợp tác, thay cho xu thế đối đầu giữa các nước có chế độ chính trị khác nhau trong quan hệ quốc tế.
+ Xu thế đối thoại, hợp tác dựa trên cơ sở hai bên cùng có lợi, tôn trọng lẫn nhau, cùng tồn tại hoà bình đang ngày càng trở thành xu thế chủ yếu trong các mối quan hệ quốc tế.
Câu 2: Trình bày khái niệm đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh.
Trả lời:
- Đa cực là một thuật ngữ trong quan hệ quốc tế dùng để chỉ một trật tự thế giới có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau, trong đó không một quốc gia nào có quyền lực áp đảo đối với các quốc gia khác, cũng như chi phối sự phát triển của thế giới.
- Sự hình thành của trật tự thế giới đa cực là một tiến trình lịch sử khách quan với sự nổi lên của các cường quốc, sự gia tăng vai trò của các trung tâm, tổ chức quốc tế, phản ánh tương quan so sánh lực lượng mới trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh.
Câu 3: Hãy trình bày bối cảnh lịch sử dẫn đến sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
Chiến tranh Lạnh kết thúc vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990. Bối cảnh lịch sử bao gồm các yếu tố chính như sự suy yếu của Liên Xô do cuộc khủng hoảng kinh tế, các cải cách không hiệu quả của Gorbachev (Perestroika và Glasnost), sự tan rã của các nước thuộc khối xã hội chủ nghĩa Đông Âu và những cuộc cách mạng dân chủ tại khu vực này. Một yếu tố khác là sự hợp tác tích cực giữa Mỹ và Liên Xô nhằm giảm căng thẳng quốc tế.
2. THÔNG HIỂU (3 CÂU)
Câu 1: Hãy trình bày những thay đổi lớn trong cán cân quyền lực giữa các nước lớn sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.
Trả lời:
- Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, cán cân quyền lực trên thế giới thay đổi rõ rệt. Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, nắm giữ quyền lực vượt trội về quân sự và kinh tế. Trong khi đó, Liên Xô tan rã, và Nga trở thành quốc gia kế thừa nhưng không còn vị thế mạnh mẽ như trước.
- Các nước lớn khác như Trung Quốc, Liên minh châu Âu và Nhật Bản cũng dần vươn lên với ảnh hưởng kinh tế và chính trị đáng kể, tạo ra một trật tự thế giới mới, trong đó quyền lực được phân bổ đồng đều hơn giữa các trung tâm quyền lực đa dạng.
Câu 2: Phân tích tác động của toàn cầu hóa đến các nước đang phát triển trong trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
- Toàn cầu hóa mang đến cả cơ hội và thách thức cho các nước đang phát triển. Về mặt tích cực, nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế nhờ vào đầu tư nước ngoài, công nghệ và tri thức từ các quốc gia phát triển.
- Các nước đang phát triển có thể tham gia vào thị trường quốc tế, mở rộng thương mại và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng mang lại sự cạnh tranh gay gắt, khi các nước nghèo phải đối mặt với sức ép từ các công ty đa quốc gia và mất đi sự bảo hộ cho các ngành công nghiệp non trẻ.
- Ngoài ra, bất bình đẳng kinh tế gia tăng và môi trường tự nhiên bị khai thác quá mức cũng là những hậu quả tiêu cực.
Câu 3: Phân tích sự thay đổi trong quan hệ giữa Mỹ và Nga sau Chiến tranh Lạnh. Các yếu tố nào đã ảnh hưởng đến mối quan hệ này trong bối cảnh quốc tế mới?
Trả lời:
- Sau Chiến tranh Lạnh, quan hệ Mỹ - Nga trải qua nhiều thăng trầm. Ban đầu, hai nước có những bước tiến tích cực trong hợp tác kinh tế và giải trừ quân bị.
- Tuy nhiên, quan hệ dần xấu đi từ những năm 2000 do nhiều nguyên nhân như sự mở rộng của NATO về phía Đông, mâu thuẫn về vấn đề Ukraine, Syria và sự can thiệp của Nga vào các cuộc bầu cử tại Mỹ. Những yếu tố này cho thấy sự đối lập về lợi ích chiến lược và tầm ảnh hưởng của hai quốc gia trong trật tự thế giới mới.
3. VẬN DỤNG (5 CÂU)
Câu 1: Tại sao Liên Xô tan rã đã làm thay đổi trật tự thế giới?
Trả lời:
- Sự tan rã của Liên Xô vào năm 1991 đánh dấu sự kết thúc của một cường quốc đối trọng với Mỹ trong Chiến tranh Lạnh, từ đó làm thay đổi hoàn toàn cán cân quyền lực quốc tế.
- Khi Liên Xô sụp đổ, các quốc gia thuộc khối Đông Âu giành lại độc lập, và Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, định hình một trật tự thế giới đa cực nhưng tập trung chủ yếu vào quyền lực của Mỹ và các đồng minh phương Tây. Từ đó, các nước nhỏ hơn bắt đầu tìm kiếm các liên minh mới và vai trò của các tổ chức quốc tế tăng lên.
Câu 2: Phân tích ảnh hưởng của sự kiện bức tường Berlin sụp đổ đến trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
Bức tường Berlin, biểu tượng của sự chia cắt giữa Đông và Tây, sụp đổ vào năm 1989, đánh dấu sự kết thúc của sự phân chia giữa hai khối chính trị - quân sự lớn trên thế giới. Sự kiện này không chỉ thúc đẩy quá trình thống nhất nước Đức mà còn là tín hiệu báo trước cho sự tan rã của Liên Xô và toàn bộ khối xã hội chủ nghĩa Đông Âu. Nó mở đường cho một trật tự thế giới mới, nơi các quốc gia châu Âu bắt đầu liên kết và hội nhập sâu hơn thông qua EU, và Mỹ có thêm ảnh hưởng trong khu vực này.
Câu 3: Vai trò của Mỹ trong việc thiết lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh là gì?
Trả lời:
- Sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ nổi lên là siêu cường duy nhất với quyền lực về cả kinh tế lẫn quân sự. Mỹ thúc đẩy các chính sách tự do hóa thương mại và dân chủ hóa toàn cầu, xây dựng và duy trì các liên minh quân sự như NATO, và can thiệp vào nhiều khu vực xung đột để bảo vệ lợi ích của mình cũng như duy trì hòa bình.
- Ngoài ra, Mỹ còn đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và duy trì các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, IMF, và WTO, góp phần định hình một trật tự thế giới dựa trên nguyên tắc của phương Tây.
Câu 4: Tại sao các nước châu Á trở thành trung tâm kinh tế mới của thế giới sau Chiến tranh Lạnh?
Trả lời:
- Sau Chiến tranh Lạnh, châu Á trở thành trung tâm kinh tế mới nhờ sự trỗi dậy của các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ. Các quốc gia này thực hiện các chính sách cải cách kinh tế, mở cửa thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển công nghiệp chế biến, xuất khẩu.
- Sự phát triển nhanh chóng của Trung Quốc đặc biệt tạo ra sự thay đổi lớn trong cán cân kinh tế toàn cầu, và khu vực châu Á - Thái Bình Dương trở thành một trung tâm sản xuất và thương mại quan trọng của thế giới.
Câu 5: Em hãy cho biết những thay đổi trong cấu trúc quyền lực quốc tế sau Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
- Cấu trúc quyền lực quốc tế sau Chiến tranh Lạnh đã chuyển từ mô hình lưỡng cực (Mỹ và Liên Xô) sang mô hình đa cực, trong đó Mỹ giữ vai trò siêu cường nhưng có sự xuất hiện của nhiều trung tâm quyền lực mới như Liên minh châu Âu (EU), Trung Quốc, và các tổ chức quốc tế như WTO, IMF.
- Mặc dù Mỹ vẫn chiếm ưu thế, nhưng các nước đang phát triển như Trung Quốc, Ấn Độ và Nga ngày càng có tiếng nói trong các vấn đề toàn cầu. Điều này dẫn đến một thế giới phức tạp hơn, với nhiều cạnh tranh và hợp tác giữa các quốc gia và tổ chức.
4. VẬN DỤNG CAO (4 CÂU)
Câu 1: Em hãy chứng minh nhận định sau: "Hiện nay, cục diện thế giới theo xu hướng đa cực, đa trung tâm diễn ra nhanh hơn".
Trả lời:
♦ Chứng minh nhận định: "Hiện nay, cục diện thế giới theo xu hướng đa cực, đa trung tâm diễn ra nhanh hơn".
- Hiện nay, tác động từ cuộc cách mạng khoa học – công nghệ, xu thế toàn cầu hóa cùng các biến động kinh tế - chính trị khác,… đã khiến cho so sánh tương quan lực lượng và sức mạnh của các nước lớn đã và đang có sự thay đổi nhanh chóng. Điều này đã thúc đẩy cục diện thế giới theo xu hướng đa cực, đa trung tâm diễn ra nhanh hơn.
- Biểu hiện:
+ Mỹ hiện nay tuy vẫn là cường quốc số một thế giới, song Mỹ đã suy giảm sức mạnh tương đối trong tương quan so sánh với các cường quốc khác.
▪ Mỹ vẫn là nền kinh tế số một thế giới, tính chung cả về tổng GDP, lĩnh vực vốn và khoa học - công nghệ, nhưng vị thế đó đang đứng trước những thách thức to lớn, ngày càng bị thu hẹp với các trung tâm quyền lực khác. Mỹ từ chỗ chiếm 31% năm 2000 giảm xuống còn khoảng gần 25% GDP toàn cầu (năm 2021). Năm 2000, GDP của Mỹ gấp 12 lần của Trung Quốc, nhưng đến năm 2021 chỉ còn gấp khoảng 1,9 lần.
▪ Về chính trị, vị thế và uy tín của Mỹ có chiều hướng ngày càng giảm sút.
▪ Sức mạnh quân sự của Mỹ tuy còn vượt trội so với các quốc gia trên thế giới, nhưng khoảng cách so với các nước như Nga, Trung Quốc đang bị thu hẹp dần.
+ Trung Quốc đã vươn lên mạnh mẽ, vượt Nhật Bản để trở thành nền kinh tế thứ hai thế giới sau Mỹ và sức mạnh quân sự không ngừng được nâng cao.
▪ Sau hơn 30 năm cải cách, mở cửa, Trung Quốc đạt được những thành tựu thần kỳ, kinh tế phát triển nhanh liên tục (tốc độ trung bình 9,7%/năm), với GDP năm 2021 lên hơn 14 nghìn tỷ USD. Theo Ngân hàng Thế giới, năm 1980, GDP của Trung Quốc (khoảng 189 tỷ USD) bằng 17,4% GDP của Nhật Bản (1.087 tỷ USD) và bằng 6,6% GDP của Mỹ (2.863 tỷ USD); nhưng 32 năm sau (năm 2012), với khoảng 8.227 tỷ USD, GDP của Trung Quốc đã vượt GDP của Nhật Bản và bằng 50,6% GDP của Mỹ (16.245 tỷ USD). Trung Quốc có dự trữ ngoại tệ lên đến 3.312 tỉ USD, đứng hàng đầu thế giới.
▪ Trung Quốc tăng cường đầu tư cho quốc phòng - an ninh, trở thành cường quốc toàn cầu, có vai trò quyết định các vấn đề quốc tế; ngân sách cho quốc phòng năm 2012 là 106,6 tỷ USD (đứng thứ hai sau Mỹ).
▪ Trung Quốc cũng trở thành cường quốc tầm cỡ thế giới về khoa học - công nghệ, được xếp hàng đầu thế giới về những ngành khoa học - công nghệ mũi nhọn như công nghệ thông tin, vũ trụ, gien, công nghệ xanh,...
+ Liên bang Nga đã có bước phục hồi và phát triển mạnh mẽ, trở lại là một trong những nước lớn hàng đầu về kinh tế, quân sự.
▪ Sau thời gian suy giảm kéo dài, từ năm 2000 đến năm 2014, kinh tế Nga đã có bước phát triển mạnh mẽ, tốc độ tăng trưởng trung bình đạt 6 - 7%/năm. GDP của Nga đạt khoảng 1.954 tỷ USD, có dự trữ ngoại tệ lên tới 527 tỷ USD (đứng thứ ba thế giới).
▪ Nga tiếp tục duy trì vị trí cường quốc quân sự hàng đầu thế giới.
+ Liên minh châu Âu (EU) ngày càng có ảnh hưởng trên phạm vi toàn cầu về kinh tế
▪ EU với 27 nước thành viên là một thực thể kinh tế lớn, có vai trò quan trọng hàng đầu thế giới. Năm 2012, GDP của EU đạt khoảng hơn 16.210 tỷ USD, chiếm khoảng 25% tổng GDP toàn cầu. EU còn là một trong những trung tâm khoa học - công nghệ của thế giới, nhiều lĩnh vực khoa học - công nghệ đứng đầu thế giới.
▪ EU có vai trò quan trọng trong việc thiết lập phần lớn các luật lệ thương mại và tài chính quốc tế thông qua các thể chế tài chính quốc tế như G8, IMF, WB, WTO,...
▪ Một số nước trong EU có sự tăng trưởng, phát triển nhanh chóng. Đặc biệt là Đức. Năm 2023, Đức đã vượt qua nb, vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ 3 thế giới.
+ Nhật Bản tiếp tục duy trì địa vị cường quốc kinh tế, từng bước tăng cường sức mạnh về chính trị và quân sự, ngày càng có ảnh hưởng trên trường quốc tế.
▪ Năm 2010 – 2023, GDP của Nhật Bản đứng thứ ba thế giới sau Mỹ và Trung Quốc. Tới cuối năm 2023, quy mô của nền kinh tế nb tụt xuống vị trí thứ 4 thế giới, sau: Mỹ, Trung Quốc, Đức.
▪ Nhật Bản có nền khoa học - công nghệ phát triển cao, nhiều ngành khoa học - công nghệ của Nhật Bản đứng hàng đầu thế giới, nhất là công nghệ cao.
+ Ấn Độ đang phát triển để trở thành cường quốc kinh tế, quân sự.
▪ Sau hơn 20 năm cải cách kinh tế, Ấn Độ đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, kinh tế luôn duy trì tốc độ phát triển ở mức cao (bình quân 7%/năm), trở thành một trong mười nước có nền kinh tế hàng đầu thế giới. Năm 2012, GDP của Ấn Độ đạt khoảng 1.743 tỷ USD. Ấn Độ là nước có lực lượng lao động đông, tay nghề cao, giỏi tiếng Anh nên rất thuận lợi để phát triển kinh tế tri thức.
▪ Ấn Độ có tiềm lực quân sự mạnh, là cường quốc quân sự ở khu vực.
+ Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nhiều nước lớn và sự thay đổi tương quan so sánh lực lượng giữa các nước đó, trong những năm qua, thông qua quá trình hợp tác, liên kết, cạnh tranh, đấu tranh, đã hình thànhnhiều trung tâm, nhiều tổ chức kinh tế, tài chính, thương mại quốc tế mới trong một thế giới kết nối, toàn cầu hóa. Chẳng hạn: Nhóm các nước có nền kinh tế mới nổi (BRIC); Diễn đàn kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC); Hợp tác kinh tế Á - Âu (ASEM); Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột kinh tế, văn hoá - xã hội, chính trị - an ninh; Ngân hàng Đầu tư cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB); Khối thị trường chung Nam Mỹ (MERCOSUR); Liên minh các quốc gia Nam Mỹ (UNASUR); Khu vực tự do thương mại châu Mỹ (FTAA); Các tổ chức kinh tế và chính trị (không có Mỹ) ALBA ở châu Mỹ; Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP),...
Câu 2: Đánh giá tác động của việc Mỹ đơn phương can thiệp quân sự vào các khu vực như Trung Đông sau Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
- Việc Mỹ đơn phương can thiệp quân sự vào các khu vực như Trung Đông, đặc biệt là cuộc chiến tại Iraq và Afghanistan, đã gây ra nhiều tranh cãi. Mặc dù những can thiệp này được tuyên bố nhằm mục tiêu chống khủng bố và thiết lập dân chủ, chúng cũng gây ra sự bất ổn lớn trong khu vực, phá vỡ các cấu trúc chính trị địa phương và tạo ra sự căng thẳng với các đồng minh và đối thủ quốc tế.
- Hậu quả là các cuộc xung đột kéo dài, mất mát nhân mạng và tài sản, và sự gia tăng của các nhóm cực đoan. Điều này cũng khiến uy tín của Mỹ bị tổn thương trên trường quốc tế.
Câu 3: So sánh chiến lược đối ngoại của Trung Quốc và Mỹ trong việc duy trì trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
- Chiến lược đối ngoại của Mỹ sau Chiến tranh Lạnh tập trung vào việc duy trì vị thế siêu cường bằng cách can thiệp vào các khu vực xung đột, thúc đẩy dân chủ và kinh tế tự do, và củng cố các liên minh truyền thống.
- Trong khi đó, Trung Quốc thực hiện chính sách "trỗi dậy hòa bình", tập trung vào việc phát triển kinh tế, mở rộng ảnh hưởng thông qua các dự án đầu tư, đặc biệt là sáng kiến Vành đai và Con đường. Trung Quốc tìm cách tăng cường ảnh hưởng của mình thông qua ngoại giao kinh tế và mềm mỏng hơn, tránh đối đầu quân sự trực tiếp với Mỹ, đồng thời xây dựng một trật tự quốc tế mới có lợi cho mình trong dài hạn.
Câu 4: So sánh vai trò của các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong việc duy trì trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
- Liên Hợp Quốc (LHQ) và WTO đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh, nhưng với các nhiệm vụ và lĩnh vực khác nhau. LHQ tập trung vào các vấn đề hòa bình, an ninh, nhân quyền và phát triển bền vững, thông qua việc điều phối các hoạt động ngoại giao và can thiệp nhân đạo.
- Trong khi đó, WTO đóng vai trò thúc đẩy thương mại tự do, giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế, và tạo ra một hệ thống luật lệ thương mại công bằng.
- Cả hai tổ chức đều đóng góp vào sự ổn định quốc tế, nhưng trong các lĩnh vực khác nhau: LHQ về chính trị và an ninh, WTO về kinh tế.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm lịch sử 12 kết nối tri thức
- Giáo án word lịch sử 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt lịch sử 12 kết nối tri thức
- Giáo án chuyên đề lịch sử 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt chuyên đề lịch sử 12 kết nối tri thức
- Giải lịch sử 12 kết nối tri thức
- Phiếu bài tập lịch sử 12 kết nối tri thức
- Giải chuyên đề lịch sử 12 kết nối tri thức
- Lý thuyết lịch sử 12 kết nối tri thức
- Câu hỏi xoay quanh Lịch sử 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm đúng sai lịch sử 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm trả lời ngắn lịch sử 12 kết nối tri thức
- Đề thi lịch sử 12 kết nối tri thức
- Ppt trò chơi AI Lịch sử 12 Kết nối tri thức
- Video AI mở đầu Lịch sử 12 kết nối tri thức
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm hóa học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KTPL 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm sinh học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm quốc phòng 12 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn