Phiếu bt ngữ văn 6 kết nối: Bài 1 Thực hành tiếng Việt (1)

Phiếu học tập ngữ văn 6 kết nối tri thức: Bài 1 Thực hành tiếng Việt (1). Phiếu được thiết kế đẹp mắt, bài tập đa dạng, học sinh có thể làm bài ngay trên phiếu. Sử dụng phiếu học tập là phương pháp dạy học hiện đại, phát huy tính tích cực của việc dạy học và phát triển năng lực của học sinh. Tải ngay, có trọn bộ cả năm.

Nội dung chi tiết

PHIẾU HỌC TẬP 1

THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT: SỬ DỤNG TỪ HÁN VIỆT

Bài tập 1. Dưới đây là một số từ ngữ, hãy xác định nghĩa đen và nghĩa bóng của chúng (nếu có):

  • "Ngọn lửa"
  • "Đôi mắt"
  • "Cánh tay"
  • "Đường đời"

……………………………………………………………………………………………………………………………

……………………………………………………………………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………………………….

Bài tập 2. Tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Đọc các câu văn sau và xác định biện pháp tu từ được sử dụng:

- "Cây tre nghiêng mình như một lão già chống gậy."

- "Con đường quanh co như dòng sông uốn lượn."

- "Cơn bão đã càn quét cả làng quê trong đêm tối."

- "Những ngọn núi ôm lấy làng như những người mẹ hiền."

……………………………………………………………………………………………………………………………

……………………………………………………………………………………………………………………………

……………………………………………………………………………………………………………………………

Bài tập 3. Dưới đây là một số từ, hãy xác định đó là từ ghép hay từ láy:

  • "Lung linh"
  • "Hoa quả"
  • “Bập bùng”

………………………………………………………………………………………………………………………………

………………………………………………………………………………………………………………………………

………………………………………………………………………………………………………………………………

Bài tập 4. Dưới đây là một số từ ngữ, hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để câu văn có nghĩa phù hợp:

a) Mặt trời không chỉ là nguồn sáng, mà còn là biểu tượng của ........... và ........... .

A. hy vọng, tình yêu

B. thời gian, chiến tranh

C. ánh sáng, năng lượng

D. sức mạnh, sự sống

b) Trong cuộc sống, những người luôn giữ ........... vững vàng trước khó khăn thường dễ thành công.

A. trái tim

B. đôi mắt

C. niềm tin

D. con đường

c) Cô ấy có một ........... rộng lớn, sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn.

A. ngôi nhà

B. trái tim

C. cánh tay

D. nụ cười