Câu hỏi xoay quanh Lịch sử 9 kết nối: Bài 19 Trật tự thế giới mới từ năm 1991 đến nay. Liên bang Nga và nước Mỹ từ năm 1991 đến nay
Câu hỏi xoay quanh môn Lịch sử 9 kết nối tri thức: Bài 19 Trật tự thế giới mới từ năm 1991 đến nay. Liên bang Nga và nước Mỹ từ năm 1991 đến nay. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
1. NHẬN BIẾT (8 CÂU)
Câu 1: Trình bày xu hướng và sự hình thành trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh.
Trả lời:
- Xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh:
+ Xu hướng đối đầu trong Chiến tranh lạnh dần được thay thế bằng xu thế đối thoại, hoà hoãn,...
+ Hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược phát triển, lấy kinh tế làm trọng tâm, tích cực tham gia liên kết kinh tế trong các tổ chức khu vực và quốc tế.
+ Hoà bình là xu thế chủ đạo, tuy nhiên, nội chiến, xung đột dân tộc, sắc tộc, tôn giáo vẫn diễn ra ở một số khu vực.
+ Một trật tự thế giới mới đang dần hình thành theo xu đa cực, nhiều trung tâm với sự cạnh tranh của các cường quốc như Mỹ, Liên minh châu (EU), Nhật Bản, Trung Quốc và Liên bang Nga.
Câu 2: Nêu tình hình chính trị, kinh tế Liên bang Nga từ năm 1991 đến nay.
Trả lời:
♦ Chính trị
- Đối nội:
+ Trong những năm 90 của thế kỉ XX, tình hình Liên bang Nga bất ổn do mâu thuẫn giữa các đảng phái về việc xác lập một thể chế chính trị mới. Tháng 12-1993, Hiến pháp mới được ban hành, xác lập thể chế Cộng hoà Tổng thống của Liên bang Nga. Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân, nên tình hình chính trị nước Nga vẫn còn nhiều bất ổn.
+ Sang đầu thế kỉ XXI, tình hình chính trị Liên bang Nga dần ổn định, địa vị quốc tế được nâng cao.
- Đối ngoại:
+ Trong những năm 90 của thế kỉ XX, Liên bang Nga vừa theo đuổi chính sách đối ngoại thân phương Tây với hi vọng nhận được sự ủng hộ của các nước này về chính trị và kinh tế, vừa khôi phục và phát triển mối quan hệ với các nước châu Á.
+ Sang đầu thế kỉ XXI, Nước Nga chú trọng thực hiện chính sách cân bằng Âu-Á, đẩy mạnh quan hệ hợp tác với Cộng đồng các quốc gia độc lập (SNG), Trung Quốc, Ấn Độ, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN),...
♦ Kinh tế
- Liên bang Nga thực hiện cải cách, chuyển đổi nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung quan liệu bao cấp sang nền kinh tế thị trường qua hai giai đoạn:
+ 1991 – 1999: GDP tăng trưởng âm, lạm phát cao, thâm hụt ngân sách.
+ 2000 – 2021: GDP tăng trưởng khá cao, kiềm chế được lạm phát, thặng dư ngân sách. Nga là một trong 10 nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Câu 3: Trình bày tình hình kinh tế, chính trị của nước Mỹ từ năm 1991 đến nay.
Trả lời:
♦ Chính trị
- Đối nội:
duy trì nền dân chủ tư sản dưới sự cầm quyền của một trong hai đảng: Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hoà.
- Đối ngoại:
Mỹ nhất quán trong việc thực hiện mục tiêu, tham vọng chi phối và lãnh đạo thế giới.
+ Sau khi Liên Xô tan rã, Mỹ đã triển khai các chính sách nhằm tận dụng vị thế siêu cường duy nhất để thúc đẩy việc thiết lập trật tự thế giới đơn cực.
+ Vào những năm 90 của thế kỉ XX, Tổng thống B. Clin-tơn thực hiện chiến lược “Cam kết và mở rộng” với mục tiêu:
▪ Đảm bảo an ninh của Mỹ với lực lượng quân sự mạnh;
▪ Tăng cường khối phục và phát triển sức mạnh kinh tế;
▪ Thúc dẩy khẩu hiệu "dân chủ” dể can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác,..
♦ Kinh tế
- Nước Mỹ là quốc gia có nền kinh tế, tài chính, công nghệ lớn mạnh hàng đầu thế giới với các lĩnh vực sản xuất đa dạng.
- Mỹ giữ vai trò lãnh đạo và chi phối trong hầu hết các tổ chức kinh tế-tài chính quốc tế như: Tổ chức Thương mại thế giới (WTO). Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF),...
- Tuy nhiên, nền kinh tế Mỹ cũng trải qua những đợt suy thoái ngắn do tác động của các cuộc khủng hoảng kinh tế, tài chính (1997-1998, 2008-2009, 2014-2015).
Câu 4: Trình bày khái niệm đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh.
Trả lời:
- Đa cực là một thuật ngữ trong quan hệ quốc tế dùng để chỉ một trật tự thế giới có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau, trong đó không một quốc gia nào có quyền lực áp đảo đối với các quốc gia khác, cũng như chi phối sự phát triển của thế giới.
- Sự hình thành của trật tự thế giới đa cực là một tiến trình lịch sử khách quan với sự nổi lên của các cường quốc, sự gia tăng vai trò của các trung tâm, tổ chức quốc tế, phản ánh tương quan so sánh lực lượng mới trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh.
Câu 5: Hãy trình bày bối cảnh lịch sử dẫn đến sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
Chiến tranh Lạnh kết thúc vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990. Bối cảnh lịch sử bao gồm các yếu tố chính như sự suy yếu của Liên Xô do cuộc khủng hoảng kinh tế, các cải cách không hiệu quả của Gorbachev (Perestroika và Glasnost), sự tan rã của các nước thuộc khối xã hội chủ nghĩa Đông Âu và những cuộc cách mạng dân chủ tại khu vực này. Một yếu tố khác là sự hợp tác tích cực giữa Mỹ và Liên Xô nhằm giảm căng thẳng quốc tế.
Câu 6: Nêu các nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991.
Trả lời:
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô, trong đó có:
- Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung của Liên Xô đã gặp khó khăn lớn, không theo kịp sự phát triển của các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.
- Sự thiếu linh hoạt trong chính trị và quản lý của Đảng Cộng sản Liên Xô gây ra sự bất mãn từ trong nội bộ đến người dân.
- Chính sách cải tổ (Perestroika) và công khai (Glasnost) của Mikhail Gorbachev đã làm suy yếu quyền lực của Đảng và gây bất ổn trong xã hội.
- Sự gia tăng của các phong trào ly khai và đòi độc lập tại các nước cộng hòa thuộc Liên Xô, cũng như sự can thiệp của phương Tây, đã góp phần đẩy nhanh sự tan rã của Liên bang.
Câu 7: Liên bang Nga đã đối mặt với những khó khăn gì sau khi Liên Xô tan rã?
Trả lời:
Sau khi Liên Xô tan rã, Liên bang Nga phải đối mặt với nhiều khó khăn, bao gồm:
- Khủng hoảng kinh tế: Nền kinh tế Nga lâm vào khủng hoảng nghiêm trọng do sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường tự do, dẫn đến lạm phát cao và thất nghiệp gia tăng.
- Bất ổn chính trị: Chính trị nội bộ Nga trở nên bất ổn với các cuộc đấu tranh quyền lực giữa các phe phái, ảnh hưởng đến sự ổn định của quốc gia.
- Phân hóa xã hội: Sự phân hóa giàu nghèo trở nên nghiêm trọng, với một bộ phận nhỏ người dân trở nên giàu có trong khi đa số dân số gặp khó khăn.
- An ninh quốc gia: Nga phải đối mặt với các vấn đề an ninh, đặc biệt là cuộc chiến ở Chechnya và sự gia tăng của các nhóm ly khai.
Câu 8: Hãy trình bày sự trỗi dậy của Mỹ trong trật tự thế giới mới sau năm 1991.
Trả lời:
Sau năm 1991, Hoa Kỳ nhanh chóng nổi lên như siêu cường duy nhất với những yếu tố quan trọng sau:
- Chi phối chính trị quốc tế: Mỹ trở thành trung tâm của các tổ chức quốc tế như NATO, IMF, và Liên Hợp Quốc, định hình các quy tắc và chính sách toàn cầu.
- Kinh tế mạnh mẽ: Hoa Kỳ phát triển mạnh về kinh tế với sự xuất hiện của các tập đoàn công nghệ hàng đầu, dẫn dắt quá trình toàn cầu hóa.
- Can thiệp quân sự: Mỹ thực hiện nhiều chiến dịch quân sự tại Trung Đông và Balkans, khẳng định vai trò của mình trong việc duy trì an ninh quốc tế.
- Giáo dục và văn hóa: Mỹ xuất khẩu văn hóa và giáo dục, tạo ảnh hưởng toàn cầu thông qua các sản phẩm văn hóa, phim ảnh, và các chương trình giáo dục.
2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)
Câu 1: Hãy trình bày những thay đổi lớn trong cán cân quyền lực giữa các nước lớn sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.
Trả lời:
- Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, cán cân quyền lực trên thế giới thay đổi rõ rệt. Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, nắm giữ quyền lực vượt trội về quân sự và kinh tế. Trong khi đó, Liên Xô tan rã, và Nga trở thành quốc gia kế thừa nhưng không còn vị thế mạnh mẽ như trước.
- Các nước lớn khác như Trung Quốc, Liên minh châu Âu và Nhật Bản cũng dần vươn lên với ảnh hưởng kinh tế và chính trị đáng kể, tạo ra một trật tự thế giới mới, trong đó quyền lực được phân bổ đồng đều hơn giữa các trung tâm quyền lực đa dạng.
Câu 2: Phân tích tác động của toàn cầu hóa đến các nước đang phát triển trong trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
- Toàn cầu hóa mang đến cả cơ hội và thách thức cho các nước đang phát triển. Về mặt tích cực, nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế nhờ vào đầu tư nước ngoài, công nghệ và tri thức từ các quốc gia phát triển.
- Các nước đang phát triển có thể tham gia vào thị trường quốc tế, mở rộng thương mại và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng mang lại sự cạnh tranh gay gắt, khi các nước nghèo phải đối mặt với sức ép từ các công ty đa quốc gia và mất đi sự bảo hộ cho các ngành công nghiệp non trẻ.
- Ngoài ra, bất bình đẳng kinh tế gia tăng và môi trường tự nhiên bị khai thác quá mức cũng là những hậu quả tiêu cực.
Câu 3: Phân tích sự thay đổi trong quan hệ giữa Mỹ và Nga sau Chiến tranh Lạnh. Các yếu tố nào đã ảnh hưởng đến mối quan hệ này trong bối cảnh quốc tế mới?
Trả lời:
- Sau Chiến tranh Lạnh, quan hệ Mỹ - Nga trải qua nhiều thăng trầm. Ban đầu, hai nước có những bước tiến tích cực trong hợp tác kinh tế và giải trừ quân bị.
- Tuy nhiên, quan hệ dần xấu đi từ những năm 2000 do nhiều nguyên nhân như sự mở rộng của NATO về phía Đông, mâu thuẫn về vấn đề Ukraine, Syria và sự can thiệp của Nga vào các cuộc bầu cử tại Mỹ. Những yếu tố này cho thấy sự đối lập về lợi ích chiến lược và tầm ảnh hưởng của hai quốc gia trong trật tự thế giới mới.
Câu 4: Chính sách ngoại giao của Mỹ đối với châu Á trong những năm gần đây có những thay đổi gì?
Trả lời:
Trong những năm gần đây, chính sách ngoại giao của Mỹ đối với châu Á có những thay đổi quan trọng, cụ thể:
- Mỹ đã chuyển hướng tập trung vào khu vực này nhằm kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc, xem đây là một thách thức lớn cho vị thế toàn cầu của mình.
- Mỹ đã tăng cường quan hệ với các đồng minh trong khu vực như Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, thông qua các thỏa thuận quân sự và kinh tế.
- Mỹ thúc đẩy tự do hàng hải ở Biển Đông, đối phó với các yêu sách chủ quyền của Trung Quốc, đồng thời củng cố quan hệ quân sự với các nước ASEAN.
- Mỹ cũng tích cực tham gia vào các liên minh và cơ chế đa phương mới để tăng cường ảnh hưởng tại châu Á, như Quad (Quadrilateral Security Dialogue) giữa Mỹ, Nhật Bản, Úc và Ấn Độ.
3. VẬN DỤNG (2 CÂU)
Câu 1: Tại sao Liên Xô tan rã đã làm thay đổi trật tự thế giới?
Trả lời:
- Sự tan rã của Liên Xô vào năm 1991 đánh dấu sự kết thúc của một cường quốc đối trọng với Mỹ trong Chiến tranh Lạnh, từ đó làm thay đổi hoàn toàn cán cân quyền lực quốc tế.
- Khi Liên Xô sụp đổ, các quốc gia thuộc khối Đông Âu giành lại độc lập, và Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, định hình một trật tự thế giới đa cực nhưng tập trung chủ yếu vào quyền lực của Mỹ và các đồng minh phương Tây. Từ đó, các nước nhỏ hơn bắt đầu tìm kiếm các liên minh mới và vai trò của các tổ chức quốc tế tăng lên.
Câu 2: Vai trò của Mỹ trong việc thiết lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh là gì?
Trả lời:
- Sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ nổi lên là siêu cường duy nhất với quyền lực về cả kinh tế lẫn quân sự. Mỹ thúc đẩy các chính sách tự do hóa thương mại và dân chủ hóa toàn cầu, xây dựng và duy trì các liên minh quân sự như NATO, và can thiệp vào nhiều khu vực xung đột để bảo vệ lợi ích của mình cũng như duy trì hòa bình.
- Ngoài ra, Mỹ còn đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và duy trì các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, IMF, và WTO, góp phần định hình một trật tự thế giới dựa trên nguyên tắc của phương Tây.
Câu 3: Tại sao các nước châu Á trở thành trung tâm kinh tế mới của thế giới sau Chiến tranh Lạnh?
Trả lời:
- Sau Chiến tranh Lạnh, châu Á trở thành trung tâm kinh tế mới nhờ sự trỗi dậy của các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ. Các quốc gia này thực hiện các chính sách cải cách kinh tế, mở cửa thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển công nghiệp chế biến, xuất khẩu.
- Sự phát triển nhanh chóng của Trung Quốc đặc biệt tạo ra sự thay đổi lớn trong cán cân kinh tế toàn cầu, và khu vực châu Á - Thái Bình Dương trở thành một trung tâm sản xuất và thương mại quan trọng của thế giới.
4. VẬN DỤNG CAO (3 CÂU)
Câu 1: Em hãy chứng minh nhận định sau: "Hiện nay, cục diện thế giới theo xu hướng đa cực, đa trung tâm diễn ra nhanh hơn".
Trả lời:
♦ Chứng minh nhận định: "Hiện nay, cục diện thế giới theo xu hướng đa cực, đa trung tâm diễn ra nhanh hơn".
- Hiện nay, tác động từ cuộc cách mạng khoa học – công nghệ, xu thế toàn cầu hóa cùng các biến động kinh tế - chính trị khác,… đã khiến cho so sánh tương quan lực lượng và sức mạnh của các nước lớn đã và đang có sự thay đổi nhanh chóng. Điều này đã thúc đẩy cục diện thế giới theo xu hướng đa cực, đa trung tâm diễn ra nhanh hơn.
- Biểu hiện:
+ Mỹ hiện nay tuy vẫn là cường quốc số một thế giới, song Mỹ đã suy giảm sức mạnh tương đối trong tương quan so sánh với các cường quốc khác.
▪ Mỹ vẫn là nền kinh tế số một thế giới, tính chung cả về tổng GDP, lĩnh vực vốn và khoa học - công nghệ, nhưng vị thế đó đang đứng trước những thách thức to lớn, ngày càng bị thu hẹp với các trung tâm quyền lực khác. Mỹ từ chỗ chiếm 31% năm 2000 giảm xuống còn khoảng gần 25% GDP toàn cầu (năm 2021). Năm 2000, GDP của Mỹ gấp 12 lần của Trung Quốc, nhưng đến năm 2021 chỉ còn gấp khoảng 1,9 lần.
▪ Về chính trị, vị thế và uy tín của Mỹ có chiều hướng ngày càng giảm sút.
▪ Sức mạnh quân sự của Mỹ tuy còn vượt trội so với các quốc gia trên thế giới, nhưng khoảng cách so với các nước như Nga, Trung Quốc đang bị thu hẹp dần.
+ Trung Quốc đã vươn lên mạnh mẽ, vượt Nhật Bản để trở thành nền kinh tế thứ hai thế giới sau Mỹ và sức mạnh quân sự không ngừng được nâng cao.
▪ Sau hơn 30 năm cải cách, mở cửa, Trung Quốc đạt được những thành tựu thần kỳ, kinh tế phát triển nhanh liên tục (tốc độ trung bình 9,7%/năm), với GDP năm 2021 lên hơn 14 nghìn tỷ USD. Theo Ngân hàng Thế giới, năm 1980, GDP của Trung Quốc (khoảng 189 tỷ USD) bằng 17,4% GDP của Nhật Bản (1.087 tỷ USD) và bằng 6,6% GDP của Mỹ (2.863 tỷ USD); nhưng 32 năm sau (năm 2012), với khoảng 8.227 tỷ USD, GDP của Trung Quốc đã vượt GDP của Nhật Bản và bằng 50,6% GDP của Mỹ (16.245 tỷ USD). Trung Quốc có dự trữ ngoại tệ lên đến 3.312 tỉ USD, đứng hàng đầu thế giới.
▪ Trung Quốc tăng cường đầu tư cho quốc phòng - an ninh, trở thành cường quốc toàn cầu, có vai trò quyết định các vấn đề quốc tế; ngân sách cho quốc phòng năm 2012 là 106,6 tỷ USD (đứng thứ hai sau Mỹ).
▪ Trung Quốc cũng trở thành cường quốc tầm cỡ thế giới về khoa học - công nghệ, được xếp hàng đầu thế giới về những ngành khoa học - công nghệ mũi nhọn như công nghệ thông tin, vũ trụ, gien, công nghệ xanh,...
+ Liên bang Nga đã có bước phục hồi và phát triển mạnh mẽ, trở lại là một trong những nước lớn hàng đầu về kinh tế, quân sự.
▪ Sau thời gian suy giảm kéo dài, từ năm 2000 đến năm 2014, kinh tế Nga đã có bước phát triển mạnh mẽ, tốc độ tăng trưởng trung bình đạt 6 - 7%/năm. GDP của Nga đạt khoảng 1.954 tỷ USD, có dự trữ ngoại tệ lên tới 527 tỷ USD (đứng thứ ba thế giới).
▪ Nga tiếp tục duy trì vị trí cường quốc quân sự hàng đầu thế giới.
+ Liên minh châu Âu (EU) ngày càng có ảnh hưởng trên phạm vi toàn cầu về kinh tế
▪ EU với 27 nước thành viên là một thực thể kinh tế lớn, có vai trò quan trọng hàng đầu thế giới. Năm 2012, GDP của EU đạt khoảng hơn 16.210 tỷ USD, chiếm khoảng 25% tổng GDP toàn cầu. EU còn là một trong những trung tâm khoa học - công nghệ của thế giới, nhiều lĩnh vực khoa học - công nghệ đứng đầu thế giới.
▪ EU có vai trò quan trọng trong việc thiết lập phần lớn các luật lệ thương mại và tài chính quốc tế thông qua các thể chế tài chính quốc tế như G8, IMF, WB, WTO,...
▪ Một số nước trong EU có sự tăng trưởng, phát triển nhanh chóng. Đặc biệt là Đức. Năm 2023, Đức đã vượt qua nb, vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ 3 thế giới.
+ Nhật Bản tiếp tục duy trì địa vị cường quốc kinh tế, từng bước tăng cường sức mạnh về chính trị và quân sự, ngày càng có ảnh hưởng trên trường quốc tế.
▪ Năm 2010 – 2023, GDP của Nhật Bản đứng thứ ba thế giới sau Mỹ và Trung Quốc. Tới cuối năm 2023, quy mô của nền kinh tế nb tụt xuống vị trí thứ 4 thế giới, sau: Mỹ, Trung Quốc, Đức.
▪ Nhật Bản có nền khoa học - công nghệ phát triển cao, nhiều ngành khoa học - công nghệ của Nhật Bản đứng hàng đầu thế giới, nhất là công nghệ cao.
+ Ấn Độ đang phát triển để trở thành cường quốc kinh tế, quân sự.
▪ Sau hơn 20 năm cải cách kinh tế, Ấn Độ đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, kinh tế luôn duy trì tốc độ phát triển ở mức cao (bình quân 7%/năm), trở thành một trong mười nước có nền kinh tế hàng đầu thế giới. Năm 2012, GDP của Ấn Độ đạt khoảng 1.743 tỷ USD. Ấn Độ là nước có lực lượng lao động đông, tay nghề cao, giỏi tiếng Anh nên rất thuận lợi để phát triển kinh tế tri thức.
▪ Ấn Độ có tiềm lực quân sự mạnh, là cường quốc quân sự ở khu vực.
+ Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nhiều nước lớn và sự thay đổi tương quan so sánh lực lượng giữa các nước đó, trong những năm qua, thông qua quá trình hợp tác, liên kết, cạnh tranh, đấu tranh, đã hình thànhnhiều trung tâm, nhiều tổ chức kinh tế, tài chính, thương mại quốc tế mới trong một thế giới kết nối, toàn cầu hóa. Chẳng hạn: Nhóm các nước có nền kinh tế mới nổi (BRIC); Diễn đàn kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC); Hợp tác kinh tế Á - Âu (ASEM); Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột kinh tế, văn hoá - xã hội, chính trị - an ninh; Ngân hàng Đầu tư cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB); Khối thị trường chung Nam Mỹ (MERCOSUR); Liên minh các quốc gia Nam Mỹ (UNASUR); Khu vực tự do thương mại châu Mỹ (FTAA); Các tổ chức kinh tế và chính trị (không có Mỹ) ALBA ở châu Mỹ; Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP),...
Câu 2: Đánh giá tác động của việc Mỹ đơn phương can thiệp quân sự vào các khu vực như Trung Đông sau Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
- Việc Mỹ đơn phương can thiệp quân sự vào các khu vực như Trung Đông, đặc biệt là cuộc chiến tại Iraq và Afghanistan, đã gây ra nhiều tranh cãi. Mặc dù những can thiệp này được tuyên bố nhằm mục tiêu chống khủng bố và thiết lập dân chủ, chúng cũng gây ra sự bất ổn lớn trong khu vực, phá vỡ các cấu trúc chính trị địa phương và tạo ra sự căng thẳng với các đồng minh và đối thủ quốc tế.
- Hậu quả là các cuộc xung đột kéo dài, mất mát nhân mạng và tài sản, và sự gia tăng của các nhóm cực đoan. Điều này cũng khiến uy tín của Mỹ bị tổn thương trên trường quốc tế.
Câu 3: So sánh vai trò của các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong việc duy trì trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh.
Trả lời:
- Liên Hợp Quốc (LHQ) và WTO đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự thế giới mới sau Chiến tranh Lạnh, nhưng với các nhiệm vụ và lĩnh vực khác nhau. LHQ tập trung vào các vấn đề hòa bình, an ninh, nhân quyền và phát triển bền vững, thông qua việc điều phối các hoạt động ngoại giao và can thiệp nhân đạo.
- Trong khi đó, WTO đóng vai trò thúc đẩy thương mại tự do, giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế, và tạo ra một hệ thống luật lệ thương mại công bằng.
- Cả hai tổ chức đều đóng góp vào sự ổn định quốc tế, nhưng trong các lĩnh vực khác nhau: LHQ về chính trị và an ninh, WTO về kinh tế.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm lịch sử 9 kết nối tri thức
- Giáo án word lịch sử 9 kết nối tri thức
- Giáo án ppt lịch sử 9 kết nối tri thức
- Giải lịch sử 9 kết nối tri thức
- Phiếu bài tập lịch sử 9 kết nối tri thức
- Lý thuyết lịch sử 9 kết nối tri thức
- Câu hỏi xoay quanh Lịch sử 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm đúng sai lịch sử 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm câu trả lời ngắn lịch sử 9 kết nối tri thức
- Đề thi lịch sử 9 kết nối tri thức
- Ppt trò chơi AI Lịch sử 9 Kết nối tri thức
- Video AI mở đầu Lịch sử 9 kết nối tri thức
- GA tích hợp NLS Lịch sử 9 kết nối tri thức - Trọn bộ cả năm
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KHTN 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm công dân 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm tin học 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm âm nhạc 9 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn