Câu hỏi xoay quanh Lịch sử 9 kết nối: Bài 20 Châu Á từ năm 1991 đến nay

Câu hỏi xoay quanh môn Lịch sử 9 kết nối tri thức: Bài 20 Châu Á từ năm 1991 đến nay. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

1. NHẬN BIẾT (9 CÂU)

Câu 1: Nêu tình hình kinh tế Nhật Bản từ năm 1991 đến năm 2021?

Trả lời:

- Từ năm 1991 đến 2021, nhìn chung, quy mô kinh tế Nhật Bản có sự tăng trưởng nhẹ, từ mức 3580 tỉ USD (năm 1991) lên mức 5010 tỉ USD (năm 2021). Tuy nhiên, sự tăng trưởng này diễn ra không đều giữa các năm, các giai đoạn. Cụ thể:

+ Từ 1991 – 2010, quy mô kinh tế Nhật Bản tăng: 2180 tỉ USD

+ Từ 2010 – 2022, quy mô kinh tế Nhật Bản giảm: 750 tỉ USD

Câu 2: Trình bày sự phát triển kinh tế-xã hội của Nhật Bản từ năm 1991 đến nay.

Trả lời:

- Tình hình kinh tế:

+ Từ năm 1991 đến nay, nền kinh tế Nhật Bản vẫn chưa thoát trì trệ, xen lẫn giữa suy thoái tăng trưởng yếu ớt.

+ Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn là một trong những tâm kinh tế-tài chính lớn thế giới.

+ Năm 2010, vị thế nền kinh tế lớn thứ hai thế giới xác lập trong hơn bốn thập kỉ của Nhật Bản đã bị Trung Quốc vượt qua.

- Tình hình xã hội:

+ Nhật Bản là quốc gia có chất cuộc sống cao với hệ thống tế, chăm sóc sức khoẻ đảm bảo toàn diện.

+ Nhật Bản vẫn là quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao, đạt hơn 39.000 USD; chỉ số phát triển con người (HDI) ở mức rất cao, đứng thứ 7 thế giới, tuổi thọ trung bình thuộc nhóm nước cao nhất thế giới (85 tuổi).

Câu 3: Trình bày sự phát triển kinh tế-xã hội của Hàn Quốc từ năm 1991 đến nay.

Trả lời:

- Tình hình kinh tế:

+ Từ năm 1991, Hàn Quốc đã trở thành một nước công nghiệp mới (NIC) và là một trong bốn “con rồng” châu Á, nhưng tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại. Cũng từ đây, Hàn Quốc đã có thay đổi đáng kể trong định hướng sản xuất với mũi nhọn là các ngành công nghệ cao.

+ Đầu thế kỉ XXI, nền kinh tế Hàn Quốc duy trì được mức tăng trưởng ổn định, cao hơn mức tăng trưởng trung bình của nền kinh tế thế giới, thuộc nhóm 15 nền kinh tế lớn nhất thế giới, dẫn đầu chuỗi cung ứng toàn cầu về chất bán dẫn và ô tô với các tập đoàn nổi tiếng.

- Tình hình xã hội: Mức sống, tuổi thọ của người dân không ngừng được nâng cao.

Câu 4: Trình bày sự phát triển kinh tế-xã hội của Trung Quốc từ năm 1991 đến nay.

Trả lời:

- Từ sau năm 1991, Trung Quốc chính thức nêu ra mục tiêu xây dựng kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh cải cách mở cửa. Trong 30 năm (1991-2021), Trung Quốc đã đạt được nhiều thành tựu:

+ Tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc luôn ở mức cao nhất thế giới và trở thành nền kinh tế. lớn thứ hai thế giới (sau Mỹ vào năm 2010). Năm 2021, GDP của Trung Quốc chiếm khoảng 17,3% toàn thế giới.

+ Trung Quốc trở thành công xưởng mới của thế giới, trong đó sản xuất công nghệ cao là mũi nhọn.

+ Quá trình đô thị hoá cũng diễn ra với tốc độ nhanh.

+ Mức sống của người dân không ngừng được nâng cao.

- Tuy nhiên, chất lượng tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc vẫn còn thấp, mất cân bằng, không hợp lí và thiếu bền vững do ô nhiễm môi trường và mức độ chênh lệch giàu-nghèo vẫn cao.

Câu 5: Trình bày quá trình phát triển của tổ chức ASEAN từ năm 1991 đến nay.

Trả lời:

- Sau năm 1991, Chiến tranh lạnh chấm dứt, vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết, tình hình chính trị của khu vực được cải thiện rõ rệt, tạo điều kiện cho việc mở rộng ASEAN.

+ Tháng 7-1995, Việt Nam chinh thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN. Tháng 7-1997, Lào và Mi-an-ma cũng gia nhập ASEAN.

+ Tháng 4-1999, Cam-pu-chia được kết nạp và trở thành thành viên thứ 10 của ASEAN.

- Năm 1999, lần đầu tiên trong lịch sử khu vực, tất cả các nước Đông Nam Á đều cùng đứng trong một tổ chức thống nhất. Đây là cơ sở để ASEAN chuyển trọng tâm hoạt động sang hợp tác kinh tế và xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hoà bình, ổn định và phát triển phồn vinh.

+ Năm 1992, ASEAN kí kết Hiệp định khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và thoả thuận về Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

+ Năm 2007, Hiến chương ASEAN ra đời, tạo cơ sở pháp lí để tăng cường liên kết và hợp ASEAN.

+ Năm 2015, Cộng ASEAN chính thức được thành lập, dánh dấu mốc phát triển quan trọng, dưa ASEAN bước vào giai đoạn hợp tác mới.

+ Năm 2020, Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) được kí kết giữa ASEAN và năm đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ô-xtrây-li-a và Niu Di-lân), có hiệu lực từ tháng 1-2022, góp phần tạo ra một khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới.

Câu 6: Trình bày những nét chính về sự thành lập, mục tiêu, trụ cột chính, ý nghĩa của cộng đồng ASEAN.

Trả lời:

- Sự thành lập: Ý tưởng về Cộng đồng ASEAN xuất hiện từ rất sớm, ngay từ năm 1997, khi các nhà lãnh đạo thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020. Ngày 31-12-2015, Cộng đồng ASEAN được thành lập.

- Mục tiêu tổng quát của ASEAN là: xây dựng tổ chức này trở thành một cộng đồng gắn kết về chính trị, liên kết về kinh tế, chia sẻ trách nhiệm xã hội và hợp tác rộng mở với bên ngoài, hoạt động theo luật lệ và hướng tới người dân.

- Để xây dựng Cộng đồng ASEAN, tháng 1-2009, các nhà lãnh đạo ASEAN đã thông qua Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009-2015) cùng các kế hoạch triển khai với nhiều biện pháp và hoạt động cụ thể.

- Trụ cột của cộng đồng ASEAN:

+ Cộng đồng chính trị-an ninh (APSC): Tạo dựng môi trường hoà bình và an ninh ở khu vực, nâng hợp tác chính trị-an ninh ASEAN lên tầm cao mới

+ Cộng đồng kinh tế (AEC): Tạo ra một thị trường duy nhất, có sức cạnh tranh cao, phát triển đồng đều và hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu

+ Cộng đồng văn hóa-xã hội (ASCC): Nâng cao chất lượng cuộc sống, thúc đẩy bình đẳng, công bằng, phát triển bền vững, tăng cường ý thức cộng đồng và bản sắc chung

- Ý nghĩa:

+ Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN là kết quả hợp tác ASEAN trong gần 50 năm, phản ánh mức độ liên kết của ASEAN ngày càng cao, chặt chẽ hơn và có vai trò quan trọng ở khu vực.

+ Tuy nhiên, Cộng đồng vẫn là sự “thống nhất trong đa dạng” vì vẫn còn sự khác biệt khá lớn giữa các nước thành viên.

Câu 7: Nêu những sự kiện chính đã diễn ra ở châu Á từ năm 1991 đến nay.

Trả lời:

- Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều nền kinh tế trong khu vực.

- Sự trỗi dậy của Trung Quốc với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

- Cuộc cách mạng dân chủ ở nhiều quốc gia như Indonesia và Myanmar, dẫn đến sự thay đổi chính phủ.

- Các vấn đề an ninh như căng thẳng ở Biển Đông và mối quan hệ giữa các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ diễn ra phức tạp.

Câu 8: Những tổ chức nào có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia châu Á?

Trả lời:

- ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy hòa bình và ổn định.

- APEC (Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương) là nơi các nước thảo luận về hợp tác kinh tế.

- SCO (Tổ chức hợp tác Thượng Hải) tạo ra một diễn đàn cho các nước châu Á và Trung Á để tăng cường an ninh.

- Tổ chức Liên Hợp Quốc cũng đóng vai trò trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu liên quan đến châu Á.

Câu 9: Trình bày những thay đổi chính về chính trị ở các quốc gia Đông Nam Á từ năm 1991 đến nay.

Trả lời:

- Nhiều quốc gia đã chuyển đổi từ chế độ độc tài sang chế độ dân chủ, như Indonesia sau cuộc cách mạng năm 1998.

- Các phong trào dân chủ và đòi hỏi cải cách chính trị diễn ra mạnh mẽ ở nhiều quốc gia, như Philippines và Thái Lan.

- Sự gia tăng của các tổ chức phi chính phủ và xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy dân chủ.

- Một số quốc gia như Myanmar đã có những bước tiến trong cải cách chính trị, tuy nhiên vẫn gặp nhiều thách thức.

2. THÔNG HIỂU (3 CÂU)

Câu 1: Phân tích tác động của sự trỗi dậy của Trung Quốc đến khu vực châu Á và thế giới từ năm 1991 đến nay.

Trả lời:

- Trung Quốc đã trở thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, tạo ra nhiều cơ hội thương mại và đầu tư cho các quốc gia khác trong khu vực. - Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã dẫn đến những căng thẳng về mặt an ninh, đặc biệt là ở Biển Đông và quan hệ với các quốc gia láng giềng như Nhật Bản và Ấn Độ. - Trung Quốc đã sử dụng các chiến lược ngoại giao kinh tế để củng cố ảnh hưởng của mình trong khu vực, như Sáng kiến Vành đai và Con đường. - Các nước trong khu vực phải điều chỉnh chính sách đối ngoại để cân bằng giữa hợp tác và cạnh tranh với Trung Quốc.

Câu 2: Tại sao cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 lại có tác động mạnh mẽ đến các quốc gia trong khu vực?

Trả lời:

- Cuộc khủng hoảng đã làm sụp đổ nhiều nền kinh tế đang phát triển, dẫn đến suy thoái kinh tế và tăng tỷ lệ thất nghiệp cao. - Nhiều quốc gia đã phải nhờ đến sự can thiệp của IMF và các tổ chức tài chính quốc tế, dẫn đến việc áp dụng các biện pháp thắt chặt kinh tế và cải cách cấu trúc. - Cuộc khủng hoảng làm tăng sự bất ổn chính trị, dẫn đến các cuộc biểu tình và thay đổi lãnh đạo ở một số quốc gia như Thái Lan và Indonesia. - Từ đó, các quốc gia trong khu vực đã thực hiện các cải cách kinh tế và chính sách nhằm tăng cường sự ổn định tài chính và chống lại các cuộc khủng hoảng trong tương lai.

Câu 3: So sánh sự phát triển kinh tế của Trung Quốc và Ấn Độ từ năm 1991 đến nay.

Trả lời:

- Trung Quốc đã đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao hơn nhiều so với Ấn Độ, nhờ vào các cải cách kinh tế và mở cửa thị trường từ những năm 1980.

- Ấn Độ cũng đã có những bước phát triển mạnh mẽ nhưng chủ yếu tập trung vào dịch vụ và công nghệ thông tin, trong khi Trung Quốc dựa vào sản xuất và xuất khẩu.

- Cả hai quốc gia đều phải đối mặt với những thách thức như bất bình đẳng kinh tế và ô nhiễm môi trường, nhưng cách thức giải quyết của họ có sự khác biệt lớn.

- Từ năm 2010, Trung Quốc đã bắt đầu điều chỉnh mô hình tăng trưởng để chuyển từ kinh tế xuất khẩu sang tiêu dùng nội địa, trong khi Ấn Độ đang tìm cách thúc đẩy đầu tư vào hạ tầng và cải cách kinh tế.

3. VẬN DỤNG (3 CÂU)

Câu 1: Chia sẻ những việc em có thể làm để góp phần xây dựng và phát triển Cộng đồng ASEAN vững mạnh trọng thời gian tới.

Trả lời:

- Những việc có thể làm góp phần xây dựng và phát triển Cộng đồng ASEAN vững mạnh trong thời gian tới, chẳng hạn như:

+ Nỗ lực học tập, tăng cường sự hiểu biết về ASEAN để có nhận thức đúng, đầy đủ về ASEAN và Cộng đồng ASEAN với mục tiêu, tầm nhìn, bản sắc...;

+ Nỗ lực học tập, trau dồi tiếng Anh để có thể tham gia hoạt động giao lưu với HS của các nước trong khu vực, tăng cường sự hiểu biết về các nước ;

+ Giới thiệu cho các bạn trong khu vực có thêm hiểu biết về Việt Nam;

+ Góp phần củng cố, gia tăng tình đoàn kết giữa các bạn HS ở các nước Đông Nam Á;

+ Tuyên truyền, nâng cao ý thức trách nhiệm của bạn bè và những người xung quanh trong việc xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh…

Câu 2: Đánh giá vai trò của ASEAN trong việc duy trì hòa bình và ổn định ở Đông Nam Á từ năm 1991 đến nay.

Trả lời:

- ASEAN đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác chính trị và kinh tế giữa các quốc gia thành viên, tạo điều kiện cho sự ổn định trong khu vực.

- Tổ chức này đã tổ chức nhiều hội nghị và diễn đàn, như Hội nghị cấp cao ASEAN, nhằm giải quyết các vấn đề an ninh và hợp tác.

- ASEAN đã có những nỗ lực để giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông thông qua đối thoại, nhưng gặp phải nhiều thách thức từ sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài.

- Sự phát triển của Cộng đồng ASEAN vào năm 2015 là một bước tiến lớn trong việc tăng cường liên kết và sự gắn bó giữa các nước trong khu vực.

Câu 3: Phân tích ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp 4.0 đến phát triển kinh tế và xã hội ở châu Á.

Trả lời:

- Cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy sự chuyển mình mạnh mẽ trong sản xuất, với việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa vào quy trình sản xuất.

- Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới, đồng thời cũng đặt ra thách thức về việc thay thế lao động truyền thống.

- Ở các quốc gia như Trung Quốc và Ấn Độ, công nghệ đã góp phần vào việc cải thiện chất lượng sống và tăng cường hiệu quả trong các lĩnh vực giáo dục và y tế.

- Tuy nhiên, sự chênh lệch về công nghệ giữa các quốc gia trong khu vực cũng tạo ra sự bất bình đẳng trong phát triển kinh tế và xã hội.

4. VẬN DỤNG CAO (2 CÂU)

Câu 1: Phân tích những mối quan hệ chiến lược mới giữa các nước lớn ở châu Á trong bối cảnh trật tự thế giới hiện tại.

Trả lời:

- Sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc đã dẫn đến những thay đổi trong mối quan hệ chiến lược ở châu Á, đặc biệt là sự điều chỉnh của Mỹ đối với khu vực Ấn Độ - Thái Bình Dương.

- Ấn Độ đang tìm cách tăng cường quan hệ với Nhật Bản và Úc để đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc, thể hiện qua việc tham gia các liên minh như Quad.

- Sự hợp tác giữa các quốc gia Đông Nam Á nhằm duy trì ổn định và an ninh khu vực đang trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, nhất là trong bối cảnh các tranh chấp chủ quyền gia tăng.

- Quan hệ giữa các cường quốc như Mỹ, Nga và Trung Quốc đang diễn ra trong bối cảnh phức tạp, đòi hỏi các nước nhỏ hơn phải có chiến lược khéo léo để cân bằng lợi ích.

Câu 2: Đánh giá tác động của vấn đề biến đổi khí hậu đến phát triển bền vững ở châu Á.

Trả lời:

- Biến đổi khí hậu đã gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến nông nghiệp, thủy sản và nguồn nước ở nhiều quốc gia châu Á, đe dọa an ninh lương thực.

- Các quốc gia châu Á như Bangladesh và Philippines đang phải đối mặt với tình trạng thiên tai ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến đời sống của hàng triệu người dân.

- Sự gia tăng nhận thức về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy các sáng kiến về phát triển bền vững, từ chính sách năng lượng tái tạo đến bảo vệ môi trường.

- Tuy nhiên, việc thực hiện các chính sách này gặp nhiều thách thức do sự thiếu hụt nguồn lực và sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch ở nhiều quốc gia.