Câu hỏi xoay quanh Lịch sử và Địa lí 5 kết nối: Bài 17 Đất nước Đổi mới

Câu hỏi xoay quanh môn Lịch sử và địa lí 5 kết nối tri thức: Bài 17 Đất nước Đổi mới. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 17: ĐẤT NƯỚC ĐỔI MỚI

(16 CÂU)

1. NHẬN BIẾT (7 CÂU)

Câu hỏi 1: Hình ảnh dưới đây gợi cho em về khoảng thời kì nào trong lịch sử của nước ta

(16 CÂU)

Trả lời:

  • Đây là bức ảnh về người dân xếp hàng mua đồ trong thời bao cấp. Hình ảnh này quen thuộc đối với Việt Nam trong thời kỳ kinh tế khó khăn trước khi bắt đầu quá trình đổi mới vào năm 1986.
  • Trong thời bao cấp, nguồn hàng hóa và thực phẩm khan hiếm, việc phân phối theo chế độ tem phiếu được áp dụng rộng rãi. Người dân phải xếp hàng dài để nhận các mặt hàng thiết yếu như gạo, dầu, thịt, đường,... từ các cửa hàng do nhà nước quản lý

Câu hỏi 2: Thời kì bao cấp diễn ra trong khoảng thời gian nào?

Trả lời:

Thời kì bao cấp diễn ra trong khoảng thời gian:

  • Sau khi đất nước thống nhất vào năm 1975, hệ thống kinh tế bao cấp được áp dụng trên phạm vi cả nước, kéo dài từ 1975 đến 1986.
  • Trong giai đoạn này, nền kinh tế hoạt động theo mô hình tập trung, kế hoạch hóa, và nhà nước kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất, phân phối hàng hóa thông qua hệ thống tem phiếu

Câu hỏi 3: Đổi mới đất nước nhằm mục tiêu gì?

Trả lời:

Đổi mới đất nước nhằm các mục tiêu chính:

  • Phát triển kinh tế: Chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thu hút đầu tư và phát triển sản xuất.
  • Nâng cao đời sống nhân dân: Cải thiện thu nhập, giảm nghèo, và tăng cường phúc lợi xã hội.
  • Mở cửa hội nhập quốc tế: Mở rộng hợp tác kinh tế, ngoại giao với các nước.
  • Cải cách thể chế: Hoàn thiện hệ thống pháp luật và quản lý nhà nước.

Câu hỏi 4: Kể tên một số lĩnh vực mà Việt Nam đã đổi mới sau năm 1986

Trả lời:
Một số lĩnh vực mà Việt Nam đã đổi mới sau năm 1986:

  • Kinh tế: Chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Nông nghiệp: Tự do hóa sản xuất nông nghiệp và tăng năng suất.
  • Công nghiệp: Phát triển công nghiệp và thu hút đầu tư nước ngoài.
  • Thương mại: Mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Giáo dục và y tế: Cải thiện hệ thống giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
  • Cơ sở hạ tầng: Phát triển giao thông, năng lượng và viễn thông.

Câu hỏi 5: Em hiểu thế nào là kinh tế thị trường?

Trả lời:

Kinh tế thị trường:

  • Kinh tế thị trường là một hệ thống kinh tế trong đó các quyết định về sản xuất, phân phối, và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ được quyết định bởi thị trường thông qua cơ chế cung và cầu. Trong nền kinh tế này, giá cả được xác định dựa trên sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và người tiêu dùng.
  • Các cá nhân và doanh nghiệp có quyền tự do tham gia sản xuất, kinh doanh, và mua bán hàng hóa. Nhà nước thường đóng vai trò điều tiết để đảm bảo công bằng và ổn định kinh tế.

2. THÔNG HIỂU (7 CÂU)

Câu hỏi 1: Lập bảng liệt kê một số thành tựu tiêu biểu của đất nước ta thời kì Đổi mới trên một số lĩnh vực

Trả lời:

Lĩnh vựcThành tựu tiêu biểu
Kinh tế
  • Xuất khẩu các mặt hàng như : gạo, nông sản, thuỷ sản
  • Trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới
Văn hoá, xã hội
  • Đời sống vật chất và tình thần của người dân ngày càng được cải thiện
  • Tăng vị thế và uy tín của Việt nam trên trường quốc tế

Câu hỏi 2: Tại sao Việt Nam lại phải tiến hành đổi mới vào năm 1986?

Trả lời:

Việt Nam phải tiến hành đổi mới vào năm 1986 vì đất nước đang đối mặt với nhiều khó khăn lớn về kinh tế và xã hội:

  • Khủng hoảng kinh tế: Nền kinh tế tập trung bao cấp gặp nhiều hạn chế, sản xuất kém hiệu quả, thiếu thốn lương thực, hàng hóa khan hiếm, lạm phát cao và đời sống người dân gặp nhiều khó khăn.
  • Năng suất lao động thấp: Hệ thống kinh tế cũ không khuyến khích sự sáng tạo và năng suất, dẫn đến nền kinh tế kém phát triển, chậm đổi mới công nghệ.
  • Cô lập quốc tế: Trước đổi mới, Việt Nam bị cô lập với nhiều nước trên thế giới, hạn chế cơ hội hợp tác và phát triển kinh tế.
  • Yêu cầu cải thiện đời sống: Đời sống nhân dân ngày càng đòi hỏi được cải thiện, cần có những chính sách mở cửa và đổi mới để nâng cao mức sống và phát triển xã hội.

Câu hỏi 3: Vì sao có thể nói đổi mới là một bước tiến quan trọng đối với sự phát triển của Việt Nam?

Trả lời:

Đổi mới là một bước tiến quan trọng đối với sự phát triển của Việt Nam vì:

  • Thúc đẩy phát triển kinh tế: Đổi mới giúp chuyển từ nền kinh tế tập trung bao cấp kém hiệu quả sang nền kinh tế thị trường, mở cửa và hội nhập quốc tế, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao thu nhập, và giảm nghèo.
  • Cải thiện đời sống nhân dân: Nhờ đổi mới, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt, với mức sống tăng cao và điều kiện xã hội được nâng cấp, như y tế, giáo dục và phúc lợi xã hội.
  • Mở rộng hợp tác quốc tế: Đổi mới tạo điều kiện để Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, thiết lập quan hệ ngoại giao, thương mại với nhiều quốc gia, thu hút đầu tư nước ngoài, và tăng cường hợp tác quốc tế.
  • Đảm bảo ổn định xã hội: Đổi mới đã giúp Việt Nam duy trì ổn định chính trị, xã hội trong khi cải cách kinh tế, giữ vững độc lập và chủ quyền quốc gia trong quá trình phát triển.

Câu hỏi 4: Hãy phân biệt giữa nền kinh tế tập trung bao cấp trước năm 1986 và nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa sau năm 1986

Trả lời:

Phân biệt giữa nền kinh tế tập trung bao cấp trước năm 1986 và nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa sau năm 1986:

Nền kinh tế tập trung bao cấp trước năm 1986Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa sau năm 1986
Quản lý và kiểm soát: Nhà nước quản lý tất cả các lĩnh vực kinh tế, từ sản xuất đến phân phối hàng hóa, dịch vụQuản lý và điều tiết: Nhà nước vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc điều tiết nhưng không kiểm soát hoàn toàn, cho phép thị trường quyết định giá cả và sản xuất
Kế hoạch hóa: Nền kinh tế hoạt động dựa trên kế hoạch hàng năm do nhà nước lập, không có sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệpTự do hóa: Các doanh nghiệp và cá nhân có quyền tự do trong việc sản xuất, kinh doanh, cạnh tranh trên thị trường
Cung cấp hàng hóa: Hàng hóa và dịch vụ thường bị khan hiếm, người dân phải xếp hàng để mua hàng do phân phối theo tem phiếuPhân phối hàng hóa: Hàng hóa phong phú hơn, chất lượng được cải thiện, người dân có nhiều sự lựa chọn và dễ dàng tiếp cận hàng hóa
Thiếu tự do kinh doanh: Cá nhân và doanh nghiệp không có quyền tự do trong việc sản xuất và kinh doanh, mọi hoạt động đều phải tuân thủ theo kế hoạch của nhà nướcNhiều thành phần kinh tế: Khuyến khích phát triển nhiều thành phần kinh tế, bao gồm kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân, và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
Năng suất thấp: Sản xuất kém hiệu quả do thiếu động lực cạnh tranh và sáng tạoNăng suất và hiệu quả cao: Nhờ cạnh tranh và đổi mới công nghệ, năng suất lao động được nâng cao, đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế

Câu hỏi 5: Cải cách về chính sách nông nghiệp đã mang lại những thay đổi gì cho nông thôn Việt Nam sau đổi mới?

Trả lời:

Cải cách về chính sách nông nghiệp sau đổi mới đã mang lại những thay đổi tích cực cho nông thôn Việt Nam như sau:

  • Tăng sản xuất nông nghiệp: Chính sách khoán 10 giúp nông dân chủ động sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.
  • Cải thiện đời sống người dân: Thu nhập tăng cao giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm nghèo.
  • Đổi mới cơ cấu cây trồng, vật nuôi: Nông dân lựa chọn cây trồng và vật nuôi phù hợp, dẫn đến đa dạng hóa sản phẩm.
  • Phát triển hợp tác xã: Khuyến khích thành lập hợp tác xã, tạo điều kiện cho nông dân hợp tác sản xuất và tiêu thụ.
  • Gia tăng đầu tư vào nông nghiệp: Thu hút vốn đầu tư từ nhiều nguồn để nâng cấp hạ tầng và cải thiện công nghệ.
  • Phát triển thị trường nông sản: Thị trường phong phú hơn, nông dân có nhiều cơ hội tiêu thụ sản phẩm.
  • Nâng cao chất lượng giáo dục và y tế: Điều kiện sống tốt hơn nhờ phát triển kinh tế.

Câu hỏi 6: Hãy giải thích vì sao đổi mới trong nông nghiệp đã giúp Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới

Trả lời:

Đổi mới trong nông nghiệp đã giúp Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới nhờ:

  • Chính sách khoán 10: Tạo động lực cho nông dân tự do sản xuất và nâng cao trách nhiệm với sản phẩm.
  • Công nghệ và kỹ thuật mới: Áp dụng giống lúa chất lượng cao và quy trình canh tác hiện đại, nâng cao năng suất.
  • Tăng cường đầu tư: Đầu tư vào hạ tầng nông nghiệp như tưới tiêu và kho bảo quản, cải thiện chất lượng gạo.
  • Mở cửa thị trường xuất khẩu: Chính sách khuyến khích xuất khẩu, tạo điều kiện tiếp cận thị trường quốc tế.
  • Định hướng sản xuất: Tập trung vào các giống lúa chất lượng cao phù hợp với nhu cầu thị trường.
  • Liên kết hợp tác: Hợp tác giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp giúp ổn định giá cả và sản xuất.

Câu hỏi 7: Kể lại câu chuyện Xem truyền hình thời bao cấp

Trả lời:

Những năm 1978 – 1979, trong một xóm nhỏ, chỉ có một nhà sở hữu chiếc ti vi đen trắng. Trẻ em trong xóm háo hức chờ đợi các chương trình như "Những bông hoa nhỏ", trong khi người lớn lại chăm chú theo dõi chương trình "Thời sự" cùng những bộ phim hấp dẫn từ điện ảnh Việt Nam hay các nước xã hội chủ nghĩa như Liên Xô và Trung Quốc.

Vào buổi tối, những nhà có ti vi luôn đông đúc người đến xem. Trong không gian khách phòng chừng hơn chục mét vuông, chiếc ti vi được đặt ở vị trí trang trọng, dễ nhìn. Mọi người ngồi trật tự, chăm chú như nuốt từng lời thoại của các nhân vật trong phim. Chủ nhà, một người tốt bụng và nhiệt tình, hàng ngày mang bình ắc quy đi sạc để có đủ điện cho buổi tối phục vụ mọi người. Chẳng ai cảm thấy phiền hà khi nhà mình tối nào cũng chật kín người xem truyền hình. Tình người trong những ngày đó thật đáng quý và ấm áp

3. VẬN DỤNG (4 CÂU)

Câu hỏi 1: Theo em, Việt Nam nên tiếp tục làm gì để duy trì và phát triển thành tựu đổi mới trong tương lai?

Trả lời:

Để duy trì và phát triển thành tựu đổi mới trong tương lai, Việt Nam nên tiếp tục thực hiện một số biện pháp quan trọng như sau:

  • Cải thiện chất lượng giáo dục, đào tạo nhân lực có tay nghề cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.
  • Khuyến khích đổi mới sáng tạo: Tạo môi trường thuận lợi cho nghiên cứu và phát triển, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
  • Phát triển hạ tầng: Tiếp tục đầu tư vào hạ tầng giao thông, năng lượng, và công nghệ thông tin để tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế và thu hút đầu tư.
  • Thúc đẩy doanh nghiệp vừa và nhỏ: Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc tiếp cận vốn, thị trường, và công nghệ để họ có thể phát triển và đóng góp vào nền kinh tế.
  • Tăng cường hợp tác quốc tế: Mở rộng quan hệ hợp tác với các quốc gia khác, học hỏi kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến, đồng thời tìm kiếm thị trường xuất khẩu mới cho sản phẩm Việt Nam.
  • Chú trọng phát triển bền vững: Xây dựng các chính sách phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, và cải thiện đời sống người dân, đảm bảo sự phát triển kinh tế không gây ảnh hưởng xấu đến xã hội và môi trường.
  • Cải cách hành chính: Tiếp tục cải cách hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong việc thực hiện các thủ tục hành chính, giảm thiểu phiền hà
  • Xây dựng nền tảng số: Đẩy mạnh chuyển đổi số trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, và quản lý nhà nước để nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra cơ hội mới cho phát triển.

Câu hỏi 2: Em hãy tìm hiểu một ví dụ cụ thể về một thành tựu của đổi mới trong lĩnh vực khoa học - công nghệ và giải thích tại sao em lại chọn ví dụ đó

Trả lời:

Tìm hiểu một ví dụ cụ thể về một thành tựu của đổi mới trong lĩnh vực khoa học - công nghệ và giải thích tại sao em lại chọn ví dụ đó:

Một ví dụ cụ thể về thành tựu đổi mới trong lĩnh vực khoa học - công nghệ của Việt Nam là sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT). Ngành này đã đóng góp khoảng 7% GDP, tạo ra hàng triệu việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Việc sử dụng Internet và ứng dụng di động đã giúp mọi người dễ dàng tiếp cận thông tin, giáo dục và dịch vụ. Việt Nam cũng trở thành trung tâm phát triển phần mềm ở Đông Nam Á, thu hút sự chú ý của nhiều công ty công nghệ lớn. Sự phát triển này khuyến khích tinh thần sáng tạo, với nhiều công ty khởi nghiệp mang đến ý tưởng và sản phẩm công nghệ mới mẻ. Tóm lại, sự phát triển của ICT không chỉ là thành tựu nổi bật mà còn là động lực cho sự phát triển bền vững của Việt Nam.

Câu hỏi 3: Theo em, làm thế nào để Việt Nam phát triển bền vững mà vẫn duy trì được bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế?

Trả lời:

Để Việt Nam phát triển bền vững mà vẫn duy trì bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế, cần thực hiện một số biện pháp sau:

  • Giáo dục văn hóa: Tăng cường giáo dục về văn hóa dân tộc trong trường học và cộng đồng để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng di sản văn hóa của tổ tiên.
  • Khuyến khích sáng tạo: Khuyến khích các sáng tạo văn hóa, nghệ thuật kết hợp với yếu tố hiện đại, tạo ra sản phẩm văn hóa độc đáo, phù hợp với xu hướng toàn cầu.
  • Bảo tồn di sản: Đẩy mạnh công tác bảo tồn các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, đồng thời phát huy giá trị của chúng trong đời sống hiện đại.
  • Thúc đẩy du lịch văn hóa: Phát triển du lịch văn hóa bền vững, quảng bá những nét đẹp văn hóa dân tộc đến với bạn bè quốc tế.
  • Xây dựng chính sách hỗ trợ: Thực hiện các chính sách hỗ trợ phát triển ngành văn hóa và nghệ thuật, tạo điều kiện cho nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hoạt động hiệu quả.

Câu hỏi 4: Tìm hiểu một số hình ảnh, hiện vật thời bao cấp

Trả lời:

Một số hình ảnh, hiện vật thời bao cấp:

  • Chiếc ti vi đen trắng: Hình ảnh của chiếc ti vi đen trắng là biểu tượng của thời bao cấp, khi cả xóm chỉ có một vài nhà sở hữu ti vi

(16 CÂU)

  • Tem phiếu: Tem phiếu là một hiện vật quan trọng trong thời kỳ bao cấp, dùng để phân phối hàng hóa như gạo, dầu ăn, đường và thực phẩm khác

(16 CÂU)