Câu hỏi xoay quanh văn 12 kết nối: bài 7 Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật
Câu hỏi xoay quanh môn Ngữ văn 12 kết nối tri thức: Bài 7 Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
BÀI 7: SỰ THẬT TRONG CÁC TÁC PHẨM KÝ
THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT
I. NHẬN BIẾT (5 câu)
Câu 1: Ngôn ngữ trang trọng được sử dụng trong những hoàn cảnh nào?
Trả lời:
Ngôn ngữ trang trọng thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức, nghi thức như hội họp, văn bản hành chính, diễn thuyết, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc trong môi trường đòi hỏi sự tôn kính.
Câu 2: Ngôn ngữ thân mật thường xuất hiện ở đâu và trong hoàn cảnh nào?
Trả lời:
Ngôn ngữ thân mật thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, người thân, hoặc những người có mối quan hệ gần gũi, không yêu cầu tính nghi thức cao.
Câu 3: Đặc điểm từ ngữ của ngôn ngữ trang trọng là gì?
Trả lời:
Ngôn ngữ trang trọng thường sử dụng từ ngữ chuẩn mực, chính xác, và mang tính nghiêm túc. Các câu văn thường được diễn đạt một cách đầy đủ, rõ ràng, tránh dùng từ lóng hay từ biểu cảm quá mức.
Câu 4: Ngôn ngữ thân mật có đặc điểm gì về cách diễn đạt?
Trả lời:
Ngôn ngữ thân mật có cách diễn đạt tự nhiên, gần gũi, thường sử dụng từ ngữ đời thường, đôi khi dùng tiếng lóng, từ ngữ địa phương hoặc các cách nói rút gọn, không chú trọng vào sự chuẩn mực.
Câu 5: So sánh sự khác biệt giữa ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật về cách sử dụng đại từ nhân xưng.
Trả lời:
Ngôn ngữ trang trọng sử dụng đại từ nhân xưng như "quý vị," "ông," "bà," "ngài," hoặc "chúng tôi" để thể hiện sự tôn kính. Ngôn ngữ thân mật thường dùng các đại từ như "mày," "tao," "tớ," "bạn," hoặc tên riêng, mang tính gần gũi, thoải mái hơn.
II. THÔNG HIỂU (3 câu)
Câu 1: Vì sao cần phân biệt rõ ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật trong giao tiếp?
Trả lời:
Phân biệt rõ hai loại ngôn ngữ này giúp người giao tiếp lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với hoàn cảnh, đối tượng, tránh gây hiểu lầm, thiếu tôn trọng hoặc mất tự nhiên trong giao tiếp.
Câu 2: Hãy giải thích vì sao trong môi trường làm việc cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng?
Trả lời:
Trong môi trường làm việc, sử dụng ngôn ngữ trang trọng giúp thể hiện sự chuyên nghiệp, lịch sự, và tôn trọng đồng nghiệp, cấp trên hoặc đối tác, tạo ấn tượng tốt và xây dựng mối quan hệ làm việc hiệu quả.
Câu 3: Trong một buổi họp mặt bạn bè, việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng có phù hợp không? Vì sao?
Trả lời:
Trong buổi họp mặt bạn bè, việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng thường không phù hợp vì nó tạo cảm giác xa cách, thiếu tự nhiên. Ngôn ngữ thân mật sẽ giúp tạo không khí gần gũi, thoải mái hơn giữa các thành viên.
III. VẬN DỤNG (4 câu)
Câu 1: Hãy chuyển câu sau từ ngôn ngữ thân mật sang ngôn ngữ trang trọng:
"Bạn có thể giúp tôi chuyện này được không?"
Trả lời:
Quý vị có thể hỗ trợ tôi về việc này được không ạ?
Câu 2: Hãy chuyển câu sau từ ngôn ngữ trang trọng sang ngôn ngữ thân mật:
"Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành công việc."
Trả lời:
Bọn mình sẽ cố gắng hết sức để làm xong việc này
Câu 3: Viết một đoạn hội thoại ngắn, trong đó nhân vật sử dụng cả hai phong cách ngôn ngữ tùy theo hoàn cảnh.
Trả lời:
Nhân viên: "Chào anh, em có thể trao đổi với anh một chút về tiến độ dự án được không ạ?"
Sếp: "Được, em cứ trình bày đi."
Nhân viên: "Dạ, em thấy tiến độ đang khá chậm, nếu không tăng cường nhân sự, có lẽ khó hoàn thành đúng hạn."
(Sau giờ làm việc)
Nhân viên: "Anh uống cà phê không? Nghe nói quán mới mở gần đây ngon lắm!"
Sếp: "Có chứ, hôm nay mình đi luôn!"
Câu 4: Hãy viết một đoạn văn ngắn trình bày ý kiến về tầm quan trọng của ngôn ngữ trang trọng trong giao tiếp chính thức.
Trả lời:
Ngôn ngữ trang trọng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp chính thức, đặc biệt trong các môi trường như công sở, hội nghị, hoặc văn bản hành chính. Việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng thể hiện sự tôn trọng đối với đối tác, đồng nghiệp, và cấp trên, đồng thời giúp xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Ngoài ra, ngôn ngữ trang trọng còn giúp tránh hiểu lầm, tạo nên không khí giao tiếp lịch sự và hiệu quả. Do đó, mỗi người cần rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ trang trọng phù hợp với từng hoàn cảnh để đạt được mục tiêu giao tiếp tốt nhất.
IV. VẬN DỤNG CAO (2 câu)
Câu 1: Hãy phân tích một tình huống cụ thể trong cuộc sống mà việc sử dụng ngôn ngữ không phù hợp (trang trọng hoặc thân mật) có thể gây ra hiểu lầm.
Trả lời:
Trong một cuộc phỏng vấn xin việc, nếu ứng viên sử dụng ngôn ngữ thân mật như "Mình nghĩ công ty nên làm thế này, thế kia," có thể khiến nhà tuyển dụng cảm thấy thiếu tôn trọng hoặc thiếu chuyên nghiệp. Tình huống này cho thấy ngôn ngữ không phù hợp có thể làm giảm cơ hội tạo ấn tượng tốt và ảnh hưởng đến kết quả phỏng vấn.
Câu 2: Nêu lý do của việc linh hoạt sử dụng ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật trong đời sống.
Trả lời:
Việc linh hoạt sử dụng ngôn ngữ trang trọng và thân mật là yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả. Ngôn ngữ trang trọng phù hợp với các tình huống chính thức, giúp thể hiện sự lịch sự, chuyên nghiệp và tôn trọng đối tác. Ngược lại, ngôn ngữ thân mật lại tạo không khí gần gũi, thoải mái trong các mối quan hệ bạn bè, gia đình. Sự linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ giúp mỗi người dễ dàng thích nghi với từng hoàn cảnh, tránh gây hiểu lầm hoặc bất tiện trong giao tiếp. Đây không chỉ là kỹ năng cần thiết trong công việc mà còn là yếu tố quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án word văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án word dạy thêm văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt dạy thêm văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án chuyên đề văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt chuyên đề văn 12 kết nối tri thức
- Soạn văn 12 kết nối tri thức
- Phiếu bài tập văn 12 kết nối tri thức
- Giải chuyên đề văn 12 kết nối tri thức
- Lý thuyết văn 12 kết nối tri thức
- Soạn ngắn văn 12 kết nối tri thức
- Câu hỏi xoay quanh Ngữ văn 12 kết nối tri thức
- Văn mẫu 12 kết nối tri thức
- Đề thi ngữ văn 12 kết nối tri thức
- Ppt trò chơi AI Ngữ văn 12 Kết nối tri thức
- Tóm tắt tác phẩm văn 12 kết nối tri thức
- Video AI mở đầu Ngữ văn 12 kết nối tri thức
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm hóa học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KTPL 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm sinh học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm quốc phòng 12 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn