Phân tích diễn biến tâm trạng của Chí Phèo sau khi gặp thị Nở
Nội dung chi tiết
Đề tài: Phân tích diễn biến tâm trạng của Chí Phèo sau khi gặp thị Nở.
Bài tham khảo 1
Trong vườn văn học hiện thực phê phán Việt Nam trước năm 1945, Nam Cao nổi lên như một bông hoa nở muộn. Trước ông, đã có những tên tuổi như Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng, và Nguyên Hồng. Mặc dù là một cây bút đến sau, Nam Cao vẫn kịp để lại dấu ấn với những tác phẩm xuất sắc, phản ánh rõ nét hiện thực xã hội thời bấy giờ, đồng thời lên án và phê phán những điều tồi tệ, những số phận khổ cực trong cuộc sống con người. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông chính là truyện ngắn "Chí Phèo", tác phẩm đã làm nên tên tuổi của nhà văn. Tác phẩm này không chỉ viết về bi kịch của người nông dân Việt Nam mà còn đánh dấu một bước tiến quan trọng trong văn xuôi Việt Nam. Trong đó, diễn biến tâm trạng của Chí Phèo sau khi gặp Thị Nở là chi tiết để lại ấn tượng sâu sắc nhất trong lòng độc giả.
Người nông dân Việt Nam với bi kịch tha hóa đã bước vào trang sách của Nam Cao, trở thành Chí Phèo, và từ đó, Chí Phèo lại bước ra từ trang văn của Nam Cao, phản ánh biết bao số phận khổ cực ngoài đời thực. Với bút pháp xây dựng nhân vật điển hình, Nam Cao đã tạo nên một Chí Phèo sống động đến mức chỉ cần nghe đến tên, người ta lập tức hình dung ra hình ảnh của một anh nông dân lương thiện bị áp bức, biến thành một kẻ lưu manh và cuối cùng phải chịu cái chết đầy đau đớn. Những thế lực cường hào và nhà tù thực dân đã biến Chí từ một chàng thanh niên ngây thơ thành "con quỷ dữ" của làng Vũ Đại. Khi nhìn thấy Chí với hình dáng xăm trổ, gương mặt đầy sẹo do những lần rạch mặt ăn vạ, người ta dễ dàng nghĩ rằng Chí đã hoàn toàn tha hóa, với bản chất lương thiện bị che lấp hoàn toàn. Nhưng Nam Cao đã để Thị Nở xuất hiện bên Chí, mở ra cánh cửa lương tri đã bị đóng chặt bởi tội ác của những kẻ cường hào. Tình cảm chân thành và hành động ngây thơ của Thị đã đánh thức Chí, khơi dậy con người vốn ngủ quên trong hình hài "con quỷ dữ". Nam Cao luôn để nhân vật của mình không ngừng đấu tranh cho những điều tốt đẹp, không bao giờ để họ chìm trong bóng tối.
Thị Nở, người đàn bà xấu xí nhưng lại ngây thơ như một đứa trẻ, sống đầy tình cảm. Bởi sự ngây thơ ấy, Thị không sợ Chí như những người khác trong làng. Thị nhìn hắn như một con người, không phải như một con quỷ như những người khác vẫn thường làm. Nam Cao đã khắc họa trong hình hài xấu xí của Thị một vẻ đẹp tâm hồn thẳm sâu. Hình ảnh Thị Nở với bát cháo hành nghi ngút khói trong tay đã đến với Chí khi hắn đang đói khát, cô đơn và tuyệt vọng nhất. Hình ảnh ấy đã chạm đến trái tim người đọc, thể hiện sự rung động của lòng nhân ái một cách tự nhiên, không hề sợ hãi như những người dân khác ở làng Vũ Đại khi gặp Chí. Thị không tính toán, và tình cảm của Thị cũng không cần phải tính toán. Tình cảm ấy thô mộc và nguyên sơ, khiến người ta cảm động.
Khi Chí tỉnh dậy sau đêm say sưa bên Thị Nở, điều đầu tiên mà Nam Cao để Chí nhận ra chính là thực tại tàn nhẫn của chính mình. Hắn sống trong một túp lều ẩm thấp mà hắn đã phải đánh đổi bằng máu và lương tri, làm tay sai cho Bá Kiến. Đây không phải là nơi ở của con người, mà là một địa ngục trần gian mà Chí đang dần dần chết mòn trong đó. Nhưng trước đó, Chí chưa bao giờ nhận ra điều này, bởi hắn luôn say. Đây là lần đầu tiên Chí nhận ra hiện thực cay đắng đó. Hắn bắt đầu cảm nhận cuộc sống xung quanh và có những cảm xúc của một con người. Lần đầu tiên sau khi ra tù, Chí tỉnh rượu và cảm thấy "miệng đắng, lòng mơ hồ buồn". Hắn nghe được những âm thanh quen thuộc của cuộc sống hàng ngày: "tiếng chim hót vui vẻ ngoài kia", "tiếng anh thuyền chài gõ mái chèo đuổi cá", tiếng trò chuyện của những người đi chợ về... Những âm thanh ấy gợi nhớ trong hắn ước mơ giản dị từ thuở xa xưa: "có một gia đình nho nhỏ, chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải". Quá khứ nghèo khổ ấy giờ đây trở nên xa vời với Chí. Thực tại của hắn bây giờ là "già mà vẫn còn cô độc". Điều này khiến hắn buồn và lo lắng cho tương lai: đói rét, ốm đau và cô độc sẽ đày đọa hắn khi về già. Hắn sợ nhất là cô độc. Một kẻ chỉ biết sống bằng giật cướp và đe dọa, một kẻ đã làm đổ máu và nước mắt của bao nhiêu người lương thiện, vậy mà giờ đây cũng biết sợ, và lại sợ nhất là cô độc. Hình như bản chất người trong hắn đang mơ hồ tỉnh dậy.
Khi Chí đang nhìn về tương lai đen tối với tâm trạng cô độc và sợ hãi, Thị Nở xuất hiện như một ánh sáng hy vọng. Thị đến bên Chí với bát cháo hành, một hình tượng đẹp đẽ, mang lại nhiều cảm xúc nghệ thuật. Chí ngạc nhiên, rồi mắt hắn ươn ướt. Có lẽ đây là lần đầu tiên hắn được một người phụ nữ cho ăn, bởi trước đó, hắn luôn phải "dọa nạt hay giật cướp" của người khác mới có được. Bát cháo hành ấy đại diện cho tình cảm mộc mạc của Thị Nở dành cho Chí, đánh thức trong hắn lương tri và lương tâm của một con người. Bát cháo hành chứa đựng tình người, rất thật và hồn nhiên, không vụ lợi. Nó chỉ đơn giản là vì Thị thấy Chí bị "thổ một trận nhọc" mà không có ai chăm sóc, nên Thị nấu cháo hành mang sang cho hắn.
Bát cháo hành không chỉ là vị thuốc giải cảm cho Chí, mà còn là tình người duy nhất đã gợi thức phần lương tri ngủ quên trong lốt "con quỷ dữ Chí Phèo". Từ những cảm xúc ăn năn, hối hận, Chí bỗng thấy thèm lương thiện, thèm trở về cuộc sống trước đây. Bát cháo hành đã dẫn dắt hi vọng hoàn lương: nếu Thị Nở có thể hòa giải với hắn thì mọi người cũng có thể. Khát vọng lương thiện bùng dậy mãnh liệt, khiến Chí dồn hết hi vọng vào Thị Nở – như một cây cầu đưa hắn về với cuộc sống lương thiện. Bát cháo hành đã hoàn thành thiên chức của nó, khơi dậy phần người trong hắn, giúp Chí trải qua một cuộc lột xác để trở về với sự lương thiện.
Khi này, Chí Phèo đã hoàn toàn thức tỉnh, từ "con quỷ dữ" trở lại thành người: "Trời ơi! Hắn thèm lương thiện, hắn muốn làm hòa với mọi người". Đã là người, ai cũng mưu cầu hạnh phúc. Hắn trở nên nũng nịu với Thị Nở như một đứa trẻ con. Hắn ao ước một mái ấm gia đình, thực sự mong muốn xây dựng cuộc sống bên Thị Nở: "Giá cứ thế này mãi thì thích nhỉ?" Chí Phèo và Thị Nở, hai mảnh đời bất hạnh gặp nhau và yêu nhau, mở ra con đường giải thoát cho nhau, "làm ơn" và "chịu ơn" lẫn nhau. Họ sống với nhau như vợ chồng trong năm ngày. Đó có lẽ là năm ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời Chí. Nhưng sau năm ngày ấy, Thị Nở nhớ ra mình còn một người cô ở đời và phải "đừng yêu để hỏi cô thị đã".
Thật nghiệt ngã! Chí đã thức tỉnh lương tri, đã trở lại làm người và khao khát sống cuộc đời lương thiện, nhưng không ai biết điều đó. Bà cô Thị Nở càng không biết. Khi bà nghe cháu gái nhắc đến Chí Phèo, bà đã xỉa xói ngay vào mặt cháu rằng: "Lấy ai không lấy lại đi lấy thằng Chí Phèo, một thằng không cha, suốt ngày chỉ có một việc là rạch mặt ăn vạ". Thị Nở uất ức lắm. Bao nhiêu uất hận ấy Thị đã trút cả vào Chí, từ chối sự níu kéo của hắn, rồi vùng vằng bỏ về. Những lời nói và hành động của Thị như một cái tát vào mặt Chí Phèo, khiến hắn nhận ra bi kịch của đời mình. Hắn không còn cơ hội để trở lại làm người nữa. Người ta xem hắn là "con quỷ", và hắn mãi mãi là thằng Chí Phèo gieo rắc bất hạnh lên cuộc sống của bao nhiêu con người ở làng Vũ Đại. Người duy nhất xem hắn là người, gần gũi với hắn, cũng quyết tuyệt từ chối hắn. Tuyệt vọng, hắn uống rượu nhưng càng uống càng tỉnh, và thoang thoảng vẫn thấy “hơi cháo hành”. Lương tri và lương tâm đã thức tỉnh, không cho phép hắn trở lại làm một con quỷ. Hắn tìm say để sống cuộc đời trước đây, nhưng "hơi cháo hành", hay tiếng gọi của tình người, của lương tri cứ ám ảnh hắn, không cho phép hắn quên đi con người đã thức tỉnh. Hắn đi đòi lương thiện. Nhưng, ôi chao, còn ai có thể trả lại cho hắn sự lương thiện ngày xưa nữa? Nhân dạng hắn đã đánh mất từ lâu: những vết sẹo trên mặt khiến gương mặt hắn không còn rõ hình hài là mặt người hay mặt thú. Người ta ghê sợ hắn. Câu hỏi "Ai cho tao lương thiện?" vang lên trong sự tức tưởi, phản ánh bước đường cùng của một người nông dân bị tha hóa. Sự bế tắc và bi kịch tột cùng ấy đã dẫn hắn đến nhà Bá Kiến và cuối cùng, đưa hắn đến cái chết đầy đau đớn.
Truyện ngắn khép lại bằng hình ảnh Thị Nở nhìn nhanh xuống bụng và trong đầu thấp thoáng hiện ra cái lò gạch cũ. Hình ảnh ấy tạo cho tác phẩm kết cấu vòng tròn, đầu cuối tương ứng đồng thời cũng gợi ra cái vòng luẩn quẩn tối tăm của người nông dân nghèo. Hiện thực xã hội đã được phơi bày trọn vẹn trong tác phẩm.
Thông qua diễn biến tâm lý của Chí Phèo sau khi gặp Thị Nở, ta thấy được khả năng xây dựng tâm lý nhân vật tài tình của Nam Cao. Nhà văn thể hiện lòng nhân ái, lòng tin vào trái tim lương thiện của con người trước hiện thực éo le. Qua Chí Phèo, Nam Cao đã đóng góp cho dòng văn học hiện thực phê phán nói riêng và văn học Việt Nam nói chung một tiếng nói nhân đạo, một nhân vật mang tính điển hình cho người nông dân trước Cách mạng bị bần cùng hóa, lưu manh hóa đến tha hóa nhưng luôn dám đấu tranh chống lại bất công.
Bài tham khảo 2
Nam Cao là cây bút hiện thực phê phán xuất sắc, là nhà nhân đạo chủ nghĩa lớn của nền văn học Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945. Sáng tác của ông chủ yếu ở hai mảng đề tài : viết về người trí thức nghèo và về những người nông dân cùng khổ. Ở mảng đề tài viết về người nông dân, “Chí Phèo” là một kiệt tác. Trong tác phẩm này, nhà văn đã xây dựng thành công hình tượng nhân vật Chí Phèo, ông đặc biệt khắc họa rõ nét diễn biến tâm trạng của nhân vật này từ sau khi gặp Thị Nở. Đây là một thành công đáng kể của tác giả trong truyện ngắn này.
Truyện ngắn “Chí Phèo” ra đời trước Cách mạng tháng Tám. Ban đầu truyện có tên là “Cái lò gạch cũ”, khi in thành sách lần đầu, nhà xuất bản tự ý đổi thành “Đôi lứa xứng đôi”, sau này, khi in lại trong tập “Luống cày” (1946) nhà văn đổi lại thành “Chí Phèo”.
Truyện kể về nhân vật Chí Phèo. Thuở nhỏ, Chí bị cả cha lẫn mẹ bỏ rơi, sống bơ vơ bất hạnh. Lớn lên đi làm thuê cho nhà Bá Kiến, bị Bá Kiến ghen, đẩy vào tù. Khi ra tù, Chí thay đổi hẳn cả nhân hình lẫn nhân tính. Hắn trở thành tay sai của Bá Kiến, là con quỷ dữ của làng Vũ Đại. Rồi hắn gặp Thị Nở, một cô gái xấu “ma chê quỷ hờn”. Bát cháo hành cùng với tình thương yêu, sự quan tâm chăm sóc của Thị đã thức tỉnh phần người bấy lâu nay bị vùi lấp sâu trong tâm hồn Chí. Chí Phèo ao ước được trở lại làm người lương thiện, hắn hi vọng rằng Thị Nở sẽ mở đường cho hắn. Nhưng bà cô Thị ngăn cấm. Chí nhận ra bi kịch đau đớn : bị cự tuyệt quyền làm người. Chí bèn xách dao đến nhà Bá Kiến, kẻ đã gây ra bi kịch của hắn, giết chết Bá Kiến rồi tự vẫn.
Trước cuộc gặp gỡ đầy tình cờ với thị Nở trong đêm trăng ở vườn chuối cạnh bờ sông, Chí Phèo là một “con quỷ dữ” của làng Vũ Đại. Hắn triền miên trong những cơn say dài bất tận và sống trong tình trạng vô thức. Sau cái đêm định mệnh ấy, cuộc đời Chí Phèo tưởng như được lật sang một trang mới. Sáng sớm hôm sau, hắn tỉnh dậy. Hắn bắt đầu cảm nhận được cuộc sống xung quanh mình và có những cảm xúc của một con người. Lần đầu tiên từ khi ra tù, Chí Phèo tỉnh rượu và có cái cảm giác “miệng đắng, lòng mơ hồ buồn”. Lần đầu tiên, Chí Phèo nghe được những âm thanh quen thuộc của cuộc sống hằng ngày xung quanh hắn : “tiếng chim hót ngoài kia vui vẻ quá”, “tiếng anh thuyền chài gõ mái chèo đuổi cá”, tiếng trò chuyện của những người đi chợ về…Những âm thanh ấy đã gợi nhớ trong hắn ước mơ giản dị từ thuở xa xưa : “có một gia đình nho nhỏ, chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải”. Quá khứ tuy nghèo khổ ấy nay với Chí cũng là một điều thật xa vời. Thực tại giờ đây của hắn là “già mà vẫn còn cô độc”. Điều ấy khiến hắn buồn và lo lắng cho tương lai : đói rét, ốm đau và cô độc sẽ đày đọa hắn khi về già. Và hắn sợ nhất là cô độc. Một kẻ chỉ biết sống bằng giật cướp và dọa nạt, một kẻ đã làm đổ máu và nước mắt của bao nhiêu người lương thiện, vậy mà giờ đây cũng biết sợ, mà lại sợ nhất là cô độc. Hình như, bản chất người trong hắn đang mơ hồ tỉnh dậy.
Hắn đang nghĩ vu vơ thì thị Nở đến, mang theo một nồi cháo hành còn nóng nguyên. Đầu tiên, Chí Phèo “rất ngạc nhiên”. Hết ngạc nhiên thì hắn thấy “mắt hình như ươn ướt”. Con quỷ dữ Chí Phèo đã biết khóc. Hắn cảm động đến như vậy là bởi đây là lần đầu tiên hắn được người ta cho, xưa nay, muốn có cái gì, hắn phải giật cướp và dọa nạt. Hắn nhìn bát cháo bốc khói mà lòng “bâng khuâng”, rồi hắn nhìn thị Nở đang cười toe toét mà cảm thấy thị “có duyên”. Có cái gì đó đang trỗi dậy trong lòng Chí Phèo, phải chăng đó là tình yêu ? Có thế thì mới nhìn một người đàn bà “ma chê quỷ hờn” thành ra “có duyên” chứ ! Rồi thì hắn thấy “vừa vui vừa buồn” và “một cái gì nữa giống như là ăn năn”. Chí vui bởi vẫn đang còn một người quan tâm đến hắn. Chí buồn và ăn năn bởi tội ác mình gây ra quá nhiều, con đường trở về làm một người bình thường của hắn có lẽ là sẽ lắm chông gai. Đưa bát cháo lên miệng, Chí Phèo thấy cháo “mới thơm làm sao” và húp một húp, Chí cảm thấy “cháo hành ăn rất ngon”. Cháo hành vốn là thứ quê mùa, không phải cao lương mĩ vị gì, lại được nấu bởi bàn tay của một người “dở hơi” thì chắc là dở lắm; thế mà với Chí Phèo thì nó thật ngon. Bát cháo từ tay người đàn bà là thị Nở ấy làm Chí Phèo nhớ về bà Ba vợ Bá Kiến. Chí Phèo thừa hiểu, “cái con quỷ cái” ấy chỉ lợi dụng hắn chứ yêu đương gì. Hắn chưa bao giờ được một người đàn bà nào yêu cả. Bởi vậy, bát cháo hành của Thị Nở làm hắn suy nghĩ nhiều. Ngồi ăn cháo hành cạnh thị Nở, hắn thấy “lòng thành trẻ con”, “hắn muốn làm nũng với thị như với mẹ”. Ngòi bút Nam Cao thật sắc sảo và tràn đầy tình thương khi miêu tả tinh tế diễn biến tâm trạng của Chí. Ông nhận ra phần người không bao giờ mất trong hình hài con quỷ dữ Chí Phèo. Phần người ấy đã hoàn toàn trở về với Chí và khiến hắn “thèm lương thiện”, hắn muốn “làm hòa” với mọi người biết bao. Hắn hi vọng thị Nở sẽ mở đường cho hắn. Hắn hi vọng tràn trề “họ sẽ lại nhận hắn vào cái xã hội bằng phẳng, thân thiện của những người lương thiện”. Niềm hi vọng được làm người lương thiện làm Chí Phèo thấy “lòng rất vui”. Chí thấy mình và thị Nở sẽ làm thành một cặp rất xứng đôi, và quyết định lấy thị. Năm ngày sau đó là năm ngày hạnh phúc nhất cuộc đời Chí Phèo. Hắn và thị Nở sống với nhau như vợ chồng. Hắn đã không còn kinh rượu nữa nhưng cố uống cho thật ít để tỉnh táo. Bây giờ hắn “say” thị Nở chứ không còn say rượu. Bây giờ, hắn là con người chứ không còn là “con quỷ”.
Thế nhưng, năm ngày ấy thật ngắn ngủi. Đến ngày thứ sáu thì thị Nở nhớ ra thị đang còn một bà cô đi làm ăn xa sẽ về trong ngày hôm ấy. Thị phải dừng yêu để về nhà hỏi cô thị đã. Thị trở về nhà rồi quay lại nhà Chí Phèo với cơn tức giận sau những lời xỉa xói đay nghiến của bà cô. Thị tới và “trút vào mặt hắn tất cả lời bà cô”. Nghe những lời ấy, Chí Phèo “nghĩ ngợi một tí rồi hình như hiểu”. Đầu óc bị tê liệt bấy lâu của hắn phải nghĩ ngợi một tí rồi mới “hiểu” được những lời của bà cô thị Nở. Hắn hiểu một cách sâu sắc về những lời ấy. Hắn hiểu rằng không còn ai coi hắn là con người nữa. Một người cuối cùng mà hắn hi vọng nhất cũng đã từ chối hắn. Hắn hiểu ra rằng người ta không chấp nhận hắn trở lại làm người lương thiện. Đó là bi kịch đau đớn của cuộc đời hắn : bị cự tuyệt quyền làm người. Nhận ra bi kịch thê thảm ấy, Chí Phèo lại uống rượu. Nhưng bây giờ, càng uống, hắn “càng tỉnh ra” và lại càng “buồn” hơn. Hắn cứ thấy hơi cháo hành thoang thoảng đâu đây. Hắn “ôm mặt khóc rưng rức”. Thương thay, hắn sinh ra là người mà giờ đây muốn làm người cũng không thể được. Hắn cứ thế uống, uống cho đến say mềm đi. Rồi hắn ra đi với một con dao ở thắt lưng. Trong cơn say, đầu óc của hắn vẫn không thể nào quên được bi kịch đau đớn của đời mình, và càng không thể nào quên được kẻ đã đẩy hắn vào bi kịch ấy. Không ai khác ngoài Bá Kiến. Bởi vậy mà hắn không đến nhà “con đĩ Nở” như dự định ban đầu mà đi thẳng đến nhà lão bá. Đến đấy, hắn cất tiếng đòi lương thiện thống thiết : “Tao muốn làm người lương thiện” nhưng cũng đồng thời hiểu rằng “tao không thể làm người lương thiện được nữa”. Những câu nói cuối cùng của Chí nghe sao thật xót xa, cay đắng. hắn chỉ còn một cách nữa, cách để được nhẹ nhàng, thanh thản, đó là ra đi cùng với bản chất người của mình. Nhưng trước khi ra đi, hắn phải trả thù, phải giết kẻ đã khiến hắn không được làm người nữa. Hắn hành động dứt khoát, quyết liệt : giết bá Kiến và tự vẫn. Chí Phèo tự vẫn bởi hắn có sống tiếp cũng không thể được làm người lương thiện nữa. Cái chết đau đớn, tức tưởi của Chí Phèo vừa là tiếng nói tố cáo tội ác của tầng lớp thống trị phong kiến vừa là lời khẳng định, tin tưởng vào bản chất lương thiện không bao giờ mất đi trong những người nông dân cùng khổ đáng thương.
“Chí Phèo” là minh chứng tiêu biểu nhất cho tài năng truyện ngắn Nam Cao. Bằng nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình, nhà văn tố cáo sâu sắc xã hội thực dân nửa phong kiến phi nhân đạo bóp nghẹt sự sống của con người, đẩy con người vào “bước đường cùng”. Kết cấu truyện theo kiểu tâm lí, không theo thứ tự thời gian mà bắt đầu truyện bằng tiếng chửi đổng của Chí vừa gây sự chú ý, tò mò cho người đọc, vừa nhấn mạnh cái bi kịch đau đớn của Chí. Đồng thời, lời văn kể chuyện nửa trực tiếp cũng góp phần tạo nên sự hấp dẫn của câu chuyện: trong tác phẩm, có đoạn là lời người kể chuyện hoàn toàn; cũng có đoạn nhà văn như hóa thân vào nhân vật, làm cho đoạn văn như là lời của chính nhân vật tự kể chuyện mình khiến người đọc thực sự khám phá được chiều sâu tâm hồn nhân vật. “Đôi mắt” đầy tình người của Nam Cao cùng với tài năng nghệ thuật của ông đã đưa “Chí Phèo” vào hàng những kiệt tác văn xuôi hiện đại.
Tóm lại, truyện ngắn “Chí Phèo” đã miêu tả sinh động diễn biến tâm trạng của Chí Phèo từ sau khi gặp thị Nở. Qua đó, nhà văn thể hiện tình yêu thương, sự đồng cảm sâu sắc với hoàn cảnh bi đát của người nông dân trong xã hội cũ, đồng thời khẳng định và tin tưởng vào bản chất lương thiện tốt đẹp của họ. Đó cũng chính là tư tưởng nhân đạo sâu sắc, mới mẻ của Nam Cao trong dòng văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945. Truyện ngắn này đã đưa tên tuổi Nam Cao vào hàng những nhà văn hiện thực xuất sắc của nền văn học hiện đại Việt Nam.
Bài tham khảo 3
Nam Cao là một trong những cây bút xuất sắc của văn học hiện thực phê phán Việt Nam trong giai đoạn 1930 – 1945, đồng thời cũng là một nhà nhân đạo chủ nghĩa lớn. Các tác phẩm của ông chủ yếu tập trung vào hai đề tài chính: người trí thức nghèo và những người nông dân khốn khổ. Trong số các tác phẩm viết về nông dân, "Chí Phèo" được coi là một kiệt tác. Trong tác phẩm này, nhà văn đã thành công trong việc xây dựng hình tượng nhân vật Chí Phèo, đặc biệt là trong việc khắc họa diễn biến tâm trạng của nhân vật sau cuộc gặp gỡ với Thị Nở. Đây thực sự là một thành công nổi bật của Nam Cao trong truyện ngắn này.
"Chí Phèo" ra đời trước Cách mạng tháng Tám. Ban đầu, tác phẩm có tên là "Cái lò gạch cũ", nhưng khi in thành sách lần đầu, nhà xuất bản đã tự ý đổi thành "Đôi lứa xứng đôi". Sau này, khi in lại trong tập "Luống cày" (1946), nhà văn đã quyết định đổi lại thành "Chí Phèo".
Câu chuyện xoay quanh nhân vật Chí Phèo. Thuở nhỏ, Chí bị cha mẹ bỏ rơi, sống trong cảnh bơ vơ và bất hạnh. Khi lớn lên, Chí làm thuê cho Bá Kiến, nhưng bị ghen ghét và đẩy vào tù. Sau khi ra tù, Chí đã hoàn toàn thay đổi cả về hình thức lẫn nhân cách, trở thành tay sai cho Bá Kiến và là "con quỷ dữ" của làng Vũ Đại. Cuộc đời của hắn thay đổi khi gặp Thị Nở, một cô gái xấu xí nhưng lại mang đến cho hắn bát cháo hành cùng với tình thương và sự quan tâm chăm sóc. Những điều này đã đánh thức phần người trong tâm hồn Chí, khiến hắn ao ước được trở lại cuộc sống lương thiện và hy vọng rằng Thị Nở sẽ là cầu nối giúp hắn thực hiện điều đó. Tuy nhiên, bà cô của Thị đã ngăn cản, khiến Chí nhận ra bi kịch đau đớn của mình: bị cự tuyệt quyền làm người. Cuối cùng, Chí đã cầm dao đến nhà Bá Kiến để trả thù, giết chết Bá Kiến rồi tự vẫn.
Trước cuộc gặp gỡ tình cờ với Thị Nở trong đêm trăng ở vườn chuối bên bờ sông, Chí Phèo đã là một "con quỷ dữ" sống trong những cơn say dài và tình trạng vô thức. Nhưng sau đêm định mệnh ấy, cuộc đời Chí đã bước sang một trang mới. Sáng hôm sau, hắn tỉnh dậy và bắt đầu cảm nhận cuộc sống xung quanh, có những cảm xúc của một con người. Đây là lần đầu tiên kể từ khi ra tù, Chí tỉnh rượu và cảm thấy "miệng đắng, lòng mơ hồ buồn". Hắn nghe thấy những âm thanh quen thuộc của cuộc sống hàng ngày như "tiếng chim hót vui vẻ" hay "tiếng anh thuyền chài gõ mái chèo". Những âm thanh ấy gợi nhớ trong hắn về ước mơ giản dị từ thuở xa xưa: "có một gia đình nho nhỏ, chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải". Tuy nhiên, thực tại hiện tại của hắn là "già mà vẫn còn cô độc", điều này khiến hắn cảm thấy buồn và lo lắng cho tương lai, sợ đói rét, ốm đau và cô độc sẽ đè nặng lên hắn khi về già. Hắn sợ nhất là cô độc. Một người chỉ biết sống bằng cách giật cướp và đe dọa, đã làm đổ máu và nước mắt của bao nhiêu người lương thiện, bây giờ cũng biết sợ, và lại sợ nhất là cô độc. Dường như bản chất con người trong hắn đang mơ hồ tỉnh dậy.
Khi hắn đang mơ màng suy nghĩ, Thị Nở xuất hiện với nồi cháo hành còn nóng. Ban đầu, Chí rất ngạc nhiên, và sau đó nhận ra mắt mình ươn ướt. Con quỷ dữ Chí Phèo đã biết khóc. Hắn cảm động vì đây là lần đầu tiên hắn được người khác cho, bởi trước đó, để có được thứ gì, hắn đều phải giật cướp và đe dọa. Nhìn bát cháo bốc khói, lòng hắn "bâng khuâng", và khi nhìn Thị Nở cười tươi, hắn cảm thấy Thị "có duyên". Có lẽ tình yêu đang trỗi dậy trong lòng Chí Phèo, vì chỉ có tình yêu mới khiến hắn nhìn một người đàn bà "ma chê quỷ hờn" thành "có duyên". Hắn cảm thấy "vừa vui vừa buồn" và "một cái gì đó giống như là ăn năn". Chí vui vì vẫn còn một người quan tâm đến hắn, nhưng cũng buồn và ăn năn vì tội ác mà hắn đã gây ra quá nhiều, con đường trở về làm người bình thường của hắn sẽ rất chông gai. Khi đưa bát cháo lên miệng, Chí thấy cháo "mới thơm làm sao" và khi húp một húp, hắn cảm thấy "cháo hành ăn rất ngon". Mặc dù cháo hành vốn là thứ quê mùa, không phải cao lương mỹ vị gì, lại do bàn tay của một người "dở hơi" nấu, nhưng với Chí Phèo, nó thật ngon. Bát cháo từ tay người phụ nữ là Thị Nở khiến Chí nhớ về bà Ba, vợ Bá Kiến. Hắn hiểu rằng "cái con quỷ cái" ấy chỉ lợi dụng hắn, chứ không hề yêu thương hắn. Chí chưa bao giờ được một người đàn bà yêu cả. Vì vậy, bát cháo hành của Thị Nở khiến hắn suy nghĩ nhiều. Ngồi ăn cháo hành bên Thị Nở, hắn cảm thấy "lòng thành trẻ con", "hắn muốn làm nũng với Thị như với mẹ". Ngòi bút của Nam Cao thật sắc sảo và tràn đầy tình thương khi miêu tả tinh tế diễn biến tâm trạng của Chí. Ông nhận ra phần người không bao giờ mất trong hình hài con quỷ dữ Chí Phèo. Phần người ấy đã hoàn toàn trở về với Chí, khiến hắn "thèm lương thiện" và mong muốn "làm hòa" với mọi người. Hắn hy vọng Thị Nở sẽ mở đường cho hắn trở lại với xã hội, nơi mà hắn có thể sống như một người lương thiện. Niềm hi vọng ấy khiến Chí cảm thấy "lòng rất vui". Hắn tin rằng mình và Thị Nở sẽ là một cặp xứng đôi, và quyết định lấy Thị. Năm ngày sau đó là những ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời Chí Phèo. Hắn và Thị Nở sống bên nhau như vợ chồng. Hắn đã không còn say rượu nữa, nhưng cố uống thật ít để tỉnh táo. Bây giờ, hắn "say" Thị Nở chứ không còn say rượu, và hắn đã trở thành con người chứ không còn là "con quỷ".
Tuy nhiên, năm ngày hạnh phúc ấy thật ngắn ngủi. Đến ngày thứ sáu, Thị Nở nhớ ra mình còn một bà cô đi làm ăn xa sẽ về trong ngày hôm ấy, nên Thị phải dừng yêu để về nhà hỏi cô. Thị trở về nhà rồi quay lại nhà Chí Phèo với cơn tức giận sau những lời xỉa xói đay nghiến của bà cô. Thị đến và "trút vào mặt hắn tất cả lời bà cô". Nghe những lời ấy, Chí Phèo "nghĩ ngợi một tí rồi hình như hiểu". Đầu óc bị tê liệt bấy lâu của hắn phải suy nghĩ một chút rồi mới "hiểu" được những lời của bà cô Thị Nở. Hắn thấu hiểu sâu sắc những lời ấy và nhận ra rằng không còn ai coi hắn là con người nữa. Người mà hắn hy vọng nhất cũng đã từ chối hắn. Hắn hiểu rằng xã hội không chấp nhận hắn trở lại làm người lương thiện. Đó chính là bi kịch đau đớn của cuộc đời hắn: bị cự tuyệt quyền làm người. Nhận ra bi kịch thê thảm ấy, Chí Phèo lại tìm đến rượu. Nhưng giờ đây, càng uống, hắn "càng tỉnh ra" và càng "buồn" hơn. Hắn cứ thấy hơi cháo hành thoang thoảng đâu đây. Hắn "ôm mặt khóc rưng rức". Thật đáng thương, hắn sinh ra là người mà giờ đây muốn làm người cũng không thể. Hắn tiếp tục uống, uống cho đến khi say mềm đi. Sau đó, hắn ra đi với một con dao ở thắt lưng. Trong cơn say, đầu óc của hắn vẫn không thể nào quên được bi kịch đau đớn của đời mình, và càng không thể nào quên được kẻ đã đẩy hắn vào bi kịch ấy: Bá Kiến. Vì vậy, hắn không đến nhà "con đĩ Nở" như dự định ban đầu mà đi thẳng đến nhà lão Bá. Đến nơi, hắn cất tiếng đòi lương thiện thống thiết: "Tao muốn làm người lương thiện", nhưng cũng đồng thời hiểu rằng "tao không thể làm người lương thiện được nữa". Những câu nói cuối cùng của Chí nghe thật xót xa và cay đắng. Hắn chỉ còn một cách nữa, đó là ra đi cùng với bản chất người của mình. Nhưng trước khi ra đi, hắn phải trả thù, phải giết kẻ đã khiến hắn không được làm người nữa. Hắn hành động dứt khoát và quyết liệt: giết Bá Kiến và tự vẫn. Chí Phèo tự vẫn bởi hắn biết rằng có sống tiếp cũng không thể trở thành người lương thiện. Cái chết đau đớn, tức tưởi của Chí Phèo không chỉ là tiếng nói tố cáo tội ác của tầng lớp thống trị phong kiến mà còn là lời khẳng định, tin tưởng vào bản chất lương thiện không bao giờ mất đi trong những người nông dân cùng khổ.
"Chí Phèo" là minh chứng tiêu biểu nhất cho tài năng của Nam Cao trong thể loại truyện ngắn. Bằng nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình, nhà văn đã tố cáo sâu sắc xã hội thực dân nửa phong kiến phi nhân đạo, bóp nghẹt sự sống của con người và đẩy họ vào "bước đường cùng". Kết cấu truyện theo kiểu tâm lý, không theo thứ tự thời gian, mà bắt đầu bằng tiếng chửi đổng của Chí, vừa gây sự chú ý, tò mò cho người đọc, vừa nhấn mạnh cái bi kịch đau đớn của Chí. Đồng thời, lời văn kể chuyện nửa trực tiếp cũng góp phần tạo nên sự hấp dẫn của câu chuyện: có đoạn là lời người kể chuyện hoàn toàn; cũng có đoạn nhà văn như hóa thân vào nhân vật, khiến đoạn văn như là lời tự sự của chính nhân vật, giúp người đọc khám phá chiều sâu tâm hồn của nhân vật. "Đôi mắt" đầy tình người của Nam Cao cùng với tài năng nghệ thuật của ông đã đưa "Chí Phèo" vào hàng những kiệt tác văn xuôi hiện đại.
Tóm lại, truyện ngắn "Chí Phèo" đã sinh động miêu tả diễn biến tâm trạng của Chí Phèo từ sau khi gặp Thị Nở. Qua đó, nhà văn thể hiện tình yêu thương và sự đồng cảm sâu sắc với hoàn cảnh bi đát của người nông dân trong xã hội cũ, đồng thời khẳng định và tin tưởng vào bản chất lương thiện tốt đẹp của họ. Đó chính là tư tưởng nhân đạo sâu sắc và mới mẻ của Nam Cao trong dòng văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945. Truyện ngắn này đã đưa tên tuổi Nam Cao vào hàng những nhà văn hiện thực xuất sắc của nền văn học hiện đại Việt Nam.
Bài tham khảo 4
Từ khi sinh ra, có lẽ cuộc đời Chí Phèo đã được định sẵn trong nghèo khổ, đắng cay bởi hắn chào đời “trần chuồng và xám ngắt trong một cái váy đụp để bên cái lò gạch cũ”. Hắn vốn dĩ lớn lên là một con người hiền lành, chăm chỉ, được mọi người quý mến, ấy thế mà một nghịch cảnh éo le xảy ra trong cái xã hội suy tàn đó, hắn bị Bá Kiến thông đồng với quan trên vu oan cho hắn phải ngồi tù tám năm trời. Tội ác đó đã tước đoạt quyền làm người của Chí. Cái nhà tù thực dân đã khiến một con người hiền lành trở nên hung dữ, là “con quỷ của làng Vũ Đại”. Cứ ngỡ cuộc đời của mình được cữu đỗi, khi hắn gặp được Thị, bát cháo hành của Thị đã thức tỉnh con người hắn, cho hắn khát khao được làm người, được sống hạnh phúc có một người vợ hiền, một đứa con khôn, được trở thành một người lương thiện. Thế nhưng hắn lại nhận được sự thờ ơ, ruồng bỏ của Thị, cuộc đời hắn lại một lần nữa chôn vùi vào hố sâu mà không tài ngôi lên được nữa. Hắn tuyệt vọng, hắn tỉnh ngộ ý thức được bi kịch của cuộc đời mình. Hắn đau đỡn, vật vã, hắn lại chìm đắm trong men say nhưng lần này hắn không thấy say nữa, “càng uống lại càng tỉnh”. Hắn đau xót cho chính cuộc đời mình, hắn “ôm mặt khóc rưng rức", hắn biết bây giờ không còn cách nào có thể cứu đỗi bản thân mình nữa rồi.
Trong tột cùng bế tắc, Chí Phèo càng thấm thía hơn tội ác của kẻ đã cướp đi nhân hình và nhân tính của mình, biến mình thàng một con “quỷ” của làng Vũ Đại. Chí Phèo xách dao ra đi, thay vì đến nhà bà cô Thị Nở như dự định, tâm trí lại điều khiển hắn đến nhà Bá Kiến – người đã gây ra bao bất hạnh cho cuộc đời hắn. Lúc này hắn đã say nhưng còn tỉnh hơn bất cứ lúc nào, hắn tỉnh để ngẫm nghĩ về nỗi đau vô hạn cho thân phận mình. Để rồi hắn ra đi với con dao ở thắt lưng, vừa đi hắn vừa lẩm bẩm “Tao phải đâm chết nó". Cứ nghĩ hắn sẽ đâm Thị Nở nhưng có lẽ hắn đã nghĩ thông rồi, hắn oán trách cuộc đời không cho hắn làm người lương thiện. Buổi trưa hôm ấy hắn lao thẳng đến nhà Bá kiến, lần này hắn không đòi tiền mà đòi quyền được làm người “Ai cho tao lương thiện?.. Tao không thể là người lương thiện nữa biết không!” vì chính Bá kiến đã đẩy hắn vào con đường tù tội, nghiệt ngã. Đó là những lời nói đánh thép cuối cùng của Chí, hắn vạch tội tên cường hào xảo trá, hắn kêu gào cho số phận bi thương của một kiếp người. Hắn vung dao lên giết Bá Kiến, giết con quỹ dữ thực thụ của làng Vũ Đại. Rồi hắn tự sát, không muốn sống một cuộc đời lưu manh, sống không bằng chết như vậy. Sở dĩ, hắn hành động như vậy bởi vì hắn hiểu rõ được tấn bi kịch của đời mình, hắn bị đẩy vào bước đường cùng khi không thể trở lại thành người lương thiện. Hắn chết đi khi cánh cửa cuộc đời đóng chặt, nhưng một cánh cửa khác lại được mở ra - cánh cửa giải thoát khỏi bụi trần, ai oán.
Bài tham khảo 5
Sau khi gặp thị Nở, Chí Phèo đã trải qua nhiều biến động tâm trạng. Ban đầu, anh cảm thấy vui mừng và hy vọng khi thấy thị Nở đã đến thăm anh. Tuy nhiên, khi thị Nở từ chối tình cảm của anh và tuyên bố sẽ lấy bá Kiến, Chí Phèo bị sốc và thất vọng. Anh bỗng trở nên rối ren, tuyệt vọng và bị lôi cuốn vào tình huống khó xử. Sau sự kiện này, Chí Phèo đã mất hoàn toàn niềm tin vào cuộc sống và tình yêu. Anh cảm thấy bị bất lực và tuyệt vọng trước một thế giới vốn dĩ không công bằng và tàn nhẫn. Đó là lúc tình trạng tinh thần của Chí Phèo trở nên rối ren và không ổn định.
Vì lý do này, khi bị cô lập, bị chê bai và bị từ chối bởi một người mà anh yêu, Chí Phèo đã mất đi sự tự trọng và nhân phẩm. Anh muốn trả thù cho tất cả những gì đã đối xử với mình một cách bất công, bị áp đặt và đánh đập. Trong tâm trạng hoang mang và tuyệt vọng, Chí Phèo đã sử dụng dao để giết bá Kiến - kẻ đã khiến cho anh phải chịu đựng nhiều đau khổ trong quá khứ.
Trong tâm trạng tuyệt vọng và nỗi đau vô hạn, Chí Phèo đã thực hiện hành động cuối cùng của mình - tìm đến Bá Kiến để trả thù và tìm lại quyền làm người. Tuy nhiên, khi đến đó, thay vì tấn công Thị Nở như dự định ban đầu, hắn lại điều khiển bản thân đến nhà của kẻ đã làm hắn phải chịu đựng bao nhiêu thảm họa. Trong lúc say, Chí Phèo đã tỉnh táo và nhận ra rằng Bá Kiến là người đã gây ra nhiều bất hạnh cho cuộc đời hắn. Hắn tự trách mình vì đã trở thành một con quỷ trong mắt mọi người, hắn muốn tìm lại quyền làm người và được xem là một người lương thiện. Với những lời nói đầy cay đắng và tuyệt vọng, Chí Phèo đã tấn công Bá Kiến bằng con dao, giết hắn để trả thù và tìm lại chính mình. Hành động này cũng là cách Chí Phèo tự tìm lấy sự giải thoát cho mình, bởi vì hắn biết rằng cuộc đời của mình đã không còn gì để mất. Cuối cùng, Chí Phèo đã tự sát vì anh không còn tin vào cuộc sống và không thể chịu đựng được nỗi đau và sự bất công của đời. Anh cảm thấy mình bị phản bội, bị từ bỏ và không thể tìm được niềm hy vọng trong cuộc sống. Qua đó, tác giả muốn thể hiện thông qua nhân vật Chí Phèo rằng, một cuộc sống không công bằng và khốn khổ có thể đẩy con người vào tình trạng tinh thần rối ren và tuyệt vọng.
Chí đến với Nở bằng bản năng của gã đàn ông say rượu mà thôi. Nhưng sau đó chính sự quan tâm, chăm sóc của Thị đã khiến Chí Phèo dần thức tỉnh lương tri và khao khát một lần nữa trở về làm người. Chí Phèo bị cảm Nở đã " quàng tay vào nách hắn" và "hắn đu vào cổ hai người lảo đảo đi về lều". Bát chóa hành của Thị đã làm cho hắn gần như thay đổi hẳn. Lần đâu tiên hắn được nếm mùi cháo " trời ơi cháo mới thơm làm sao". Đây cũng là lần đầu tiên hắn được chăm sóc bởi bàn tay " đàn bà". Mấy chục năm qua hắn muốn ăn thì phải dọa, phải cướp, thế mà "lần này là lần thứ nhất hắn được một người đàn bà cho". Lần đầu tiên trong cuộc đời hắn đã lắng nghe và cảm nhận được âm thanh của sự sống vọng về, đó là "tiếng chim hót ngoài kia vui vẻ qua những tiếng anh thuyền chài gõ mái chèo đuổi cá, tiếng cười nói của những người đàn bà đi chợ về". Những âm thanh này ngày nào cũng có nhưng hôm nay hắn mới đủ tỉnh táo để có thể nghe, thậm chí hắn còn nỗi buồn mơ hồ không hiểu "lòng mơ hồ buồn". Lương tâm hắn bị lay động, tiếng vọng của đời thường đã đánh thức linh hồn con quỉ dữ ấy. Hắn bắt đầu nhớ lại quá khứ, một thời từng mơ ước, cái ước mơ giản dị của những người dân nghèo với một mái ấm gia đình bé nhỏ. Càng hồi tưởng, hắn càng buồn càng lo âu, ngoài bốn mươi tuổi đầu, Chí cảm thấy "đã tới cái dốc bên kia cuộc đời", và hắn lo, hắn sợ, "đói rét ốm đau và cô độc cái này còn đáng sợ hơn đói rét, ốm đau". Có thể nói rằng những dòng suy nghĩ ấy cứ đan xen để rồi Chí Phèo khao khát trở thành người lương thiện. Hắn muốn làm hòa với mọi người biết bao, Thị Nở sẽ mở đường cho hắn.
Một kẻ bị rơi xuống vực sâu, Chí Phèo "bám' được Thị Nở cứ tưởng là một cành cây hóa ra chỉ là rễ cây.Chí Phèo " say thị lắm", nhưng được mấy ngày thì Thị nghĩ bụng "hãy dừng yêu dể hỏi cô Thị đã". Con đường trở lại làm người vừa được hé mở thì đã bị đóng sầm lại! Bà cô đã đay nghiến Thị, bà thấy cháu bà " sao mà đĩ thế?" Bà thấy nhục nhã, bà gào lên " như con ma dại". Bà quyết không cho phép cháu bà đi lấy kẻ chỉ biết có rạch mặt ăn vạ. Nhưng thật sự không trách được bà ta, bởi không chỉ có bà cô Thị mà tất cả mọi người đều nhìn hắn như thế. Chỉ trừ Bá Kiến và Thị Nở ra còn ai dám đi qua mặt hắn, dám đối diện với hắn? Tất cả đều coi hắn là quỷ dữ mất rồi. Hôm nay linh hồn hắn trở về, nhưng không ai nhận hắn. Hắn đã thực sự rơi vào bi kịch tinh thần, đau đớn thay, hắn ngẩn người và nghe Thị nói. Hắn "sửng sốt" đứng lên gọi Thị, hắn đuổi theo " nắm lấy tay" Thị nhưng bị gạt ra, giúi thêm cho cái ngã " lăn khoèo xuống sân". Như ngựa quen đường cũ, hắn lại uống rượu, càng uống càng tỉnh và càng thấm thía bị người ta cự tuyệt đường sống. Trong đầu hắn xuất hiện suy nghĩ phải trả thù "hắn muốn đâm chết con đĩ Nở, con khọm già và cả nhà nó". Tuy nhiên hắn đã không đến nhà của Thị mà hắn đã đến nhà của Bá Kiến, kẻ đã đẩy hắn vào con đường tội lỗi này. Hắn bước vào nhà cụ Bá với bộ mặt hung hăng và đầy kiêu ngạo " hắn xông xông đi vào", lần đầu tiên đứng trước Bá Kiến hắn dẫm đạp lên tiếng đòi quyền làm người lương thiên. Nam Cao để cho Chí cất lên những tiếng đau đớn trong thảm bi kịch cùng đường của một người biết rằng cánh cửa trở lại làm người của hắn đã khép lại. "Không được, ai cho tao lương thiện? Làm thế nào để mất đi những vết mảnh chai trên mặt này? Tao không thể làm người lương thiện nữa. Chỉ có một cách này biết không?' Hành động của hắn vung tay lên giết Bá Kiến là hành động lấy máu rửa thù "cái kẻ đã đẩy hắn vào bi kịch này". Chí đã giết con quỷ dữ của làng Vũ Đại kẻ đã hại đời anh, Chí không thể sống kiểu lưu manh, không thì làm quỷ dữ sống như thú vật cũng được. Chí cũng đã chết bi thảm, quằn quại trên vũng máu của mình, chết trong tiếng kêu uất hận đau thương, đầy xót xa, ám ảnh.
Qua bi kịch đau đớn của cuộc đời Chí Phèo tác giả đã khái quát một hiện tượng lưu manh hóa ở nông thôn, có ý nghĩa kết án đanh thép cái xã hội tàn bạo đẩy người dân vào kiếp sống tối tăm thú vật. Cũng trong trang văn này, trước đây ta từng bắt gặp làng Vũ Đại đã có Binh Chức, Năm Thọ từng bị xô đẩy vào bước đường cùng. Cả hai người ấy đều đã rời khỏi làng Vũ Đai, bặt vô âm tín thì Chí Phèo trở về. Nam Cao đã kết án đanh thép cái xã hội tàn bạo đã hủy hoại thể xác và tâm hồn biết bao con người lương thiện. Đồng thời tác giả cũng khẳng định rằng bản chất lương thiện vẫn tiềm ẩn sâu trong tâm hồn họ ngay cả khi họ đã bị vùi dập về nhân hình, tính cách.
Bài tham khảo 6
Từ khi gặp Thị Nở, Chí Phèo nhận ra cuộc đời ngoài kia vẫn còn nhiều điều tốt đẹp. “ Hắn thấy già yếu, bệnh tật và cô độc còn đáng sợ hơn cả ốm đau bệnh tật. Hắn khát khao làm hòa với mọi người.” Đến giờ phút này, có lẽ hắn đã biết rằng mình cũng cần một cuộc sống như mọi người. Một cuộc sống bình thường, không phải đâm thuê chém mướn, không phải rạch mặt ăn vạ người ta nữa. Mong ước bình dị nhưng dường như với Chí Phèo lại vô cùng lớn lao, khó thực hiện.
Vậy nhưng một lần nữa, xã hội phong kiến thối nát, nghiệt ngã, tàn nhẫn ấy đã không để cho mong ước bình dị làm người lương thiện của Chí Phèo được trở thành hiện thực. Đó là khi bà cô của Thị Nở xuất hiện, và bà cô phản đối Chí Phèo và Thị Nở đến với nhau. Không chỉ vậy, bà ta còn mắng mỏ, chì chiết Chí Phèo bằng những lời lẽ ác nghiệt, cay độc nhất. Bà cô ấy có lẽ chính là nhân vật tiêu biểu, hiện thân của xã hội phong kiến xấu xa, đã cự tuyệt, từ chối một cách tàn nhẫn khát khao làm người lương thiện của Chí Phèo, đẩy hắn vào bước đường cùng của cuộc đời. Chính vì thế, Chí Phèo một lần nữa rơi vào tuyệt vọng, hắn đau đớn tìm đến nhà Bá Kiến để trả thù, để giết cái kẻ đã làm hại đời hắn.
Chí Phèo giết chết Bá Kiến, sau đó hắn tự tay kết liễu cuộc đời tối tăm của mình. Hình ảnh Chí Phèo nằm giãy đành đạch giữa vũng máu ở sân nhà Bá Kiến, hét to lên rằng “ Ai cho tao làm người? Ai cho tao lương thiện?” đã khắc sâu vào trong tâm trí cũng như ám ảnh bất cứ người đọc nào. Không ai cho hắn lương thiện. Từng con người không cho, nên cái xã hội ấy chắc chắn không cho. Một tấn bi kịch đối với cuộc đời của Chí Phèo, người nông dân lương thiện nhưng sinh ra trong xã hội đầy rẫy những bất công cùng sự tàn nhẫn.
Thật vậy, chỉ có ngòi bút sâu sắc của Nam Cao mới có thể xây dựng được một cách thành công đến thế hình tượng nhân vật điển hình của sự áp bức, bất công thời bấy giờ. Đọc Chí Phèo, người đọc sẽ ám ảnh mãi không thôi, cũng như đọng lại sâu sắc niềm thương cảm với thân phận của những con người sinh ra nhầm thời, vì hoàn cảnh mà phải lâm vào bước đường cùng, trượt dài trong hố sâu của tội lỗi.
Bài tham khảo 7
Từ khi ra đời, cuộc sống của Chí Phèo dường như đã được sắp đặt trong cảnh nghèo khó và cay đắng. Hắn chào đời “trần chuồng và xám ngắt trong một cái váy đụp để bên cái lò gạch cũ”. Ban đầu, hắn là một người hiền lành, chăm chỉ và được mọi người yêu mến. Nhưng một biến cố nghiệt ngã đã xảy ra trong xã hội suy tàn, khi Bá Kiến cùng với quan trên đã vu oan cho hắn, khiến hắn phải ngồi tù suốt tám năm. Tội ác này đã cướp đi quyền làm người của Chí. Nhà tù thực dân đã biến một con người hiền lành thành một kẻ hung dữ, trở thành “con quỷ của làng Vũ Đại”.
Hắn từng hy vọng cuộc đời sẽ thay đổi khi gặp Thị, và bát cháo hành của Thị đã đánh thức trong hắn khát khao được sống một cuộc đời hạnh phúc, có một người vợ hiền và một đứa con khôn lớn. Tuy nhiên, hắn lại nhận được sự thờ ơ và ruồng bỏ từ Thị, khiến cuộc đời hắn một lần nữa rơi vào hố sâu không thể thoát ra. Trong tuyệt vọng, hắn đã nhận ra bi kịch của chính mình. Hắn đau đớn, vật vã, và chìm đắm trong men say, nhưng lần này, hắn không còn cảm thấy say nữa, “càng uống lại càng tỉnh”. Hắn đau xót cho chính cuộc đời mình, ôm mặt khóc rưng rức, và nhận ra rằng không còn cách nào cứu vãn bản thân.
Trong lúc bế tắc, Chí Phèo càng cảm nhận rõ tội ác của kẻ đã cướp đi hình hài và nhân tính của mình, biến hắn thành một con “quỷ” của làng Vũ Đại. Hắn cầm dao ra đi, không đến nhà bà cô Thị Nở như dự định, mà lại bị tâm trí dẫn dắt đến nhà Bá Kiến – người đã gây ra bao nỗi bất hạnh cho cuộc đời hắn. Dù đã say, nhưng hắn vẫn tỉnh táo hơn bao giờ hết, để suy ngẫm về nỗi đau vô hạn của số phận mình. Hắn đi với con dao ở thắt lưng, lẩm bẩm “Tao phải đâm chết nó". Hắn có thể đã nghĩ thông suốt, không oán trách Thị Nở mà chỉ trách cuộc đời không cho hắn cơ hội làm người lương thiện.
Buổi trưa hôm ấy, hắn lao thẳng đến nhà Bá Kiến, không còn đòi tiền mà đòi quyền được sống lương thiện: “Ai cho tao lương thiện?.. Tao không thể là người lương thiện nữa biết không!”. Chính Bá Kiến đã đẩy hắn vào con đường tù tội, nghiệt ngã. Đó là những lời nói cuối cùng đầy quyết liệt của Chí, hắn tố cáo tên cường hào xảo trá, kêu gào cho số phận bi thương của một kiếp người. Hắn vung dao lên, quyết giết Bá Kiến, kẻ thực sự là quỷ dữ của làng Vũ Đại. Cuối cùng, hắn tự sát, không muốn sống một cuộc đời lưu manh, sống không bằng chết. Hành động của hắn xuất phát từ việc hiểu rõ bi kịch của đời mình, bị đẩy vào bước đường cùng khi không thể trở lại làm người lương thiện. Hắn chết khi cánh cửa cuộc đời đóng lại, nhưng một cánh cửa khác lại mở ra - cánh cửa giải thoát khỏi bụi trần, đầy ai oán.