Câu hỏi xoay quanh Lịch sử 9 kết nối: Bài 15 Việt Nam kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược giai đoạn 1951 – 1954
Câu hỏi xoay quanh môn Lịch sử 9 kết nối tri thức: Bài 15 Việt Nam kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược giai đoạn 1951 – 1954. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
1. NHẬN BIẾT (8 CÂU)
Câu 1: Mô tả những thắng lợi tiêu biểu trên mặt trận chính trị trong kháng chiến chống thực dân Pháp giai đoạn 1951- 1954.
Trả lời:
- Đại hội đại biểu lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương (2-1951) họp, khẳng định đường lối kháng chiến chống Pháp của Đảng. Đây là mốc đánh dấu bước phát triển mới trong quá trình trưởng thành và lãnh đạo cách mạng của Đảng ta, là Đại hội kháng chiến thắng lợi.
- Tháng 3/1951, Mặt trận Liên hiệp quốc dân Việt Nam (gọi tắt là Mặt trận Liên Việt) được thành lập trên cơ sở hợp nhất được Việt Minh và Hội Liên Việt.
- Năm 1952, Đại hội Chiến sĩ thi đua và Cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất được tổ chức để tổng kết, biểu dương thành tích trong sản xuất và chiến đấu.
Câu 2: Nêu một số thành tựu tiêu biểu trên lĩnh vực kinh tế trong kháng chiến chống thực dân Pháp giai đoạn 1951-1954.
Trả lời:
- Phong trào thi đua sản xuất lập công, vận động sản xuất và thực hành tiết kiệm được triển khai rộng khắp góp phần tăng cường tiềm lực vật chất cho cuộc kháng chiến.
- Ngoài ra, cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam còn nhận được nguồn viện trợ vật chất từ nhiều nước trên thế giới như: Trung Quốc, Liên Xô,...
Câu 3: Nêu một số thành tựu tiêu biểu trên mặt trận văn hoá trong kháng chiến chống thực dân Pháp giai đoạn 1951-1954.
Trả lời:
- Cải cách giáo dục tiếp tục được triển khai với phương châm “phục vụ kháng chiến, phục vụ dân sinh, phục vụ sản xuất”. Nhiều trường chuyên nghiệp, trường sư phạm, trường đại học được thành lập nhằm đào tạo cán bộ kháng chiến, kiến quốc.
- Nền văn học, nghệ thuật cách mạng đạt được nhiều thành tựu với nhiều tác phẩm phản ánh về cuộc kháng chiến của dân tộc.
Câu 4: Kế hoạch Na-va đã bị phá sản như thế nào?
Trả lời:
- Những thắng lợi của quân dân Việt Nam trong Đông-Xuân 1953-1954 đã bước đầu làm phá sản kế hoạch Na-va của Pháp và can thiệp Mỹ.
- Với thắng lợi của chiến dịch Điện Biên Phủ, kế hoạch Na-va của thực dân Pháp đã phá sản hoàn toàn.
Câu 5: Hãy mô tả những thắng lợi tiêu biểu trong cuộc Tiến công chiến lược Đông-Xuân 1953-1954 và chiến dịch Điện Biên Phủ.
Trả lời:
- Cuộc Tiến công chiến lược Đông-Xuân 1953-1954
+ Trước tình hình mới, Bộ Chính trị Trung ương Đảng đã đề ra Kế hoạch tác chiến Đông-Xuân 1953-1954. Phương hướng chiến lược là tấn công một số địa bàn có tầm quan trọng về chiến lược mà quân Pháp tương đối yếu, nhằm tiêu diệt một bộ phận sinh lực địch, giải phóng đất đai và buộc chúng phải phân tán lực lượng đối phó.
+ Từ tháng 12/1953 – tháng 2/1954, quân chủ lực Việt Nam đã tấn công nhiều nơi, như: Lai Châu, Trung Lào, Thượng Lào, Tây Nguyên… Kết quả: Pháp buộc phải phân tán lực lượng thành năm nơi tập trung quân là: đồng bằng Bắc Bộ, Điện Biên Phủ, Xê-nô, Luông Pha-bang, Plây-ku.
=> Những thắng lợi của quân dân Việt Nam trong Đông-Xuân 1953-1954 đã bước đầu làm phá sản kế hoạch Na-va của Pháp và can thiệp Mỹ.
- Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954)
+ Từ cuối năm 1953, thực dân Pháp được Mỹ giúp sức đã xây dựng Điện Biên Phủ thành tập đoàn cứ điểm kiên cố ở Đông Dương.
+ Đầu tháng 12-1953, Bộ Chính trị quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ và thông qua phương án tác chiến là “đánh nhanh, thắng nhanh”. Tuy nhiên, sau khi đánh giá tình hình lực lượng giữa hai bên, phương án tác chiến đã được chuyển sang ”đánh chắc, tiến chắc”. Công tác chuẩn bị cho chiến dịch được xúc tiến khẩn trương với khẩu hiệu “Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng”.
+ Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra từ ngày 13-3 đến ngày 7-5-1954 và chia làm ba đợt.
▪ Đợt 1, từ ngày 13/3 đến 17/3/1954: quân dân Việt Nam tiến công tiêu diệt các căn cứ Him Lam và toàn bộ phân khu Bắc.
▪ Đợt 2, từ ngày 30/3 đến 26/4/1954: quân dân Việt Nam tiến công các cứ điểm phía đông phân khu Trung tâm Mường Thanh.
▪ Đợt 3, từ ngày 1/5 đến 7/5/1954: quân dân Việt Nam tiến công khu Trung tâm Mường Thanh và phân khu Nam. 7/5/1954, toàn bộ Ban Tham mưu của Pháp phải đầu hàng.
=> Ý nghĩa: đập tan Kế hoạch Na-va, làm xoay chuyển cục diện chiến tranh ở Đông Dương, tạo điều kiện cho cuộc đấu tranh ngoại giao giành thắng lợi. Chiến thắng này cũng là nguồn cổ vũ to lớn đối với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
Câu 6: Hãy trình bày diễn biến chính của chiến dịch Điện Biên Phủ (1954).
Trả lời:
* Diễn biến: từ ngày 13-3-1954 đến hết ngày 7-5-1954, chia làm 3 đợt:
- Đợt 1 (từ 13-3 đến 17-03-1954): ta tiến công tiêu diệt cứ điểm Him Lam và toàn bộ phân khu Bắc.
- Đợt 2 (từ 30-3 đến 26-04-1954):
+ Quân ta đồng loạt tiến công các cứ điểm phía Đông phân khu trung tâm Mường Thanh.
+ Cuộc chiến đấu diễn ra vô cùng ác liệt, nhất là đồn A1, C1
+ Ta bao vây, chia cắt, khống chế con đường tiếp tế bằng hàng không của địch.
- Đợt 3 (từ 1-5 đến ngày 7-5-1954):
+ Quân ta đồng loạt tiến công tiêu diệt phân khu trung tâm Mường Thanh và phân khu Nam.
+ Chiều ngày 7-5-1954, tướng Đờ Ca-xtơ-ri cùng toàn bộ Ban tham mưu của địch đầu hàng.
+ Chiến dịch Điện Biên Phủ giành thắng lợi.
Câu 7: Hãy nêu nguyên nhân thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954).
Trả lời:
♦ Nguyên nhân chủ quan
- Sự lãnh đạo của Đảng Lao động Việt Nam, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh, với đường lối kháng chiến đúng đắn, được vận dụng linh hoạt, sáng tạo.
- Truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí kiên cường trong đấu tranh chống ngoại xâm của nhân dân Việt Nam.
- Hệ thống chính quyền dân chủ nhân dân trong cả nước và mặt trận dân tộc thống nhất được củng cố, mở rộng; lực lượng vũ trang không ngừng lớn mạnh; hậu phương rộng lớn, vững chắc về mọi mặt.
♦ Nguyên nhân khách quan
- Sự đoàn kết chiến đấu của liên minh nhân dân ba nước Đông Dương.
- Sự ủng hộ, giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Trung Quốc và Liên Xô.
- Sự đồng tình, ủng hộ của nhân dân Pháp và nhân dân tiến bộ, yêu chuộng hoà bình trên thế giới.
Câu 8: Hãy mô tả những thắng lợi tiêu biểu trên mặt trận ngoại giao trong kháng chiến chống thực dân Pháp giai đoạn 1951-1954.
Trả lời:
- Tháng 3-1951, Liên minh nhân dân Việt-Miên-Lào thành lập đã thúc đẩy sự kết hợp chặt chẽ giữa quân dân ba nước Đông Dương.
- Cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam cũng nhận được sự ủng hộ tích cực của các lực lượng yêu chuộng hoà bình ở Pháp và nhiều quốc gia trên thế giới.
- Thắng lợi lớn nhất trong đấu tranh ngoại giao là việc đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà tham gia đàm phán và kí kết Hiệp định Giơ-ne-vơ về lập lại hoà bình ở Đông Dương.
- Chiến thắng Điện Biên Phủ và việc kí kết Hiệp định Giơ-ne-vơ đã buộc thực dân Pháp phải rút quân về nước, Mỹ thất bại trong âm mưu kéo dài, mở rộng, quốc tế hoá chiến tranh xâm lược Đông Dương.
2. THÔNG HIỂU (3 CÂU)
Câu 1: Theo em, vì sao thắng lợi của nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp lại cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La-tinh?
Trả lời:
- Thắng lợi của nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp lại cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La tinh vì:
+ Trước hết, chiến thắng của Việt Nam đã chứng minh rằng sức mạnh của dân chủ nhân dân có thể vượt qua sức mạnh của đế quốc lớn. Cách mạng thắng lợi của Việt Nam đã làm cho những quốc gia khác, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi, tin tưởng vào khả năng tự chủ và độc lập của họ.
+ Thứ hai, chiến thắng của Việt Nam đã làm cho các phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mĩ Latinh nhận ra sức mạnh của sự đoàn kết quốc tế. Các quốc gia này bắt đầu hợp tác mạnh mẽ hơn, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ nhau trong cuộc chiến tranh giành độc lập.
+ Thứ ba, chiến thắng của Việt Nam đã thổi bùng lên tinh thần đấu tranh chống lại chủ nghĩa đế quốc và thực dân. Việc này đã truyền cảm hứng và động viên những phong trào đang chiến đấu cho độc lập và tự do trên toàn thế giới, đặc biệt ở châu Á, châu Phi, và Mỹ Latinh.
Câu 2: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1945-1954) trải qua những giai đoạn nào? Hãy lập bảng thống kê (theo gợi ý dưới đây vào vở) về diễn biến chính của mỗi giai đoạn.
| STT | Giai đoạn | Diễn biến chính |
| 1 |
Trả lời:
| STT | Giai đoạn | Diễn biến chính |
| 1 | 1945 - 1946 | - Bước đầu xây dựng chính quyền cách mạng, giải quyết nạn đói, nạn dốt và khó khăn về tài chính - Đấu tranh chống ngoại xâm và nội phản, bảo vệ chính quyền cách mạng |
| 2 | 1946 - 1950 | - Đêm 19/12/1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ - Tháng 12/1946 - tháng 2/1947, cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 diễn ra quyết liệt. Thắng lợi này đã làm thất bại một bước kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” của thực dân Pháp; tạo điều kiện để nhân dân cả nước đi vào cuộc kháng chiến lâu dài. - Trong thu - đông 1947, nhân dân Việt Nam đã giành thắng lợi trong chiến dịch Việt Bắc. Thắng lợi này đã làm thất bại hoàn toàn chiến lược “đánh nhanh, thắng nhanh” của thực dân Pháp, mở ra giai đoạn mới của cuộc kháng chiến. - Trong thu - đông năm 1950, nhân dân Việt Nam giành được thắng lợi trong chiến dịch Biên giới. Từ đây, quân đội Việt Nam đã giành được thế chủ động trên chiến trường chính (Bắc Bộ), mở ra bước phát triển mới của cuộc kháng chiến. |
| 3 | 1951 - 1953 | - Thắng lợi về chính trị: + Tháng 2-1951, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương, quyết định đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên gọi Đảng Lao động Việt Nam. + Tháng 3-1951, Mặt trận Việt Minh và Hội Liên hiệp quốc dân Việt Nam hợp nhất thành Mặt trận Liên Việt; Liên minh nhân dân Việt - Miên - Lào được thành lập. - Thắng lợi về quân sự: Quân đội nhân dân Việt Nam chủ động mở nhiều chiến dịch tiến công và phản công để giữ vững quyền chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ, như: các chiến dịch ở trung du đồng bằng Bắc Bộ (1950-1951); chiến dịch Hoà Bình (1951 - 1952); chiến dịch Tây Bắc (1952); chiến dịch Thượng Lào (1953),... - Thắng lợi về kinh tế: + Thủ công nghiệp và công nghiệp cơ bản đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và một phần nhu cầu vũ khí, đạn dược, quân trang, quân dụng cho bộ đội. + Nông nghiệp có bước phát triển mới - Thắng lợi về văn hoá: + Tiếp tục triển khai thực hiện cuộc Cải cách giáo dục lần thứ nhất (tiến hành từ năm 1950) theo phương châm: phục vụ kháng chiến, phục vụ dân sinh, phục vụ sản xuất. + Phong trào văn hoá, văn nghệ quần chúng phát triển rộng khắp. |
| 4 | 1953 - 1954 | - Trong Cuộc tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954, bộ đội chủ lực mở một loạt chiến dịch tấn công quân Pháp ở Lai Châu, Trung Lào, Thượng Lào, Bắc Tây Nguyên,... - Từ tháng 3 đến tháng 5/1954, quân dân Việt Nam mở chiến dịch Điện Biên Phủ. Thắng lợi của chiến dịch này đã làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Na-va, giáng đòn quyết định vào ý chí xâm lược của thực dân Pháp; làm xoay chuyển cục diện chiến tranh, tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc đấu tranh ngoại giao giành thắng lợi. - Tháng 7/1954, Hiệp định Giơ-ve-vơ về Đông Dương được kí kết, đánh dấu cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam kết thúc thắng lợi. |
Câu 3: Vì sao nói: Chiến thắng Điện Biên Phủ là sự kiện "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu"?
Trả lời:
- Chiến thắng Điện Biên Phủ được đánh giá “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu" vì đã:
+ Đập tan Kế hoạch Na-va, làm xoay chuyển cục diện chiến tranh ở Đông Dương, tạo điều kiện cho cuộc đấu tranh ngoại giao giành thắng lợi.
+ Chiến thắng này cũng là nguồn cổ vũ to lớn đối với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
3. VẬN DỤNG (3 CÂU)
Câu 1: Em hãy làm rõ tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ các nước xã hội chủ nghĩa đối với cuộc kháng chiến chống Pháp.
Trả lời:
- Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, sự hỗ trợ của các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô và Trung Quốc, đóng vai trò rất quan trọng.
- Sau chiến thắng của Cách mạng Trung Quốc (1949), Việt Nam nhận được sự giúp đỡ về vũ khí, trang thiết bị quân sự và tài chính từ Trung Quốc và các nước đồng minh khác.
- Sự hỗ trợ này giúp Việt Nam nâng cao năng lực quân sự, đào tạo cán bộ và tổ chức chiến tranh nhân dân. Đồng thời, mặt trận quốc tế ủng hộ Việt Nam cũng được mở rộng, góp phần làm suy yếu vị thế quốc tế của thực dân Pháp.
Câu 2: Đánh giá vai trò của chiến thắng Điện Biên Phủ trong việc kết thúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Trả lời:
- Chiến thắng Điện Biên Phủ (7/5/1954) là trận quyết chiến chiến lược, có ý nghĩa quyết định trong việc kết thúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Đây là trận chiến đánh bại hoàn toàn kế hoạch Nava của Pháp, làm suy sụp tinh thần quân Pháp, buộc Chính phủ Pháp phải ký Hiệp định Geneva, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.
- Thắng lợi này chứng minh sức mạnh quân sự và ý chí kiên cường của quân dân Việt Nam, đồng thời góp phần tạo ra sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân cũ trên toàn thế giới.
- Chiến dịch Điện Biên Phủ không chỉ là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam mà còn là biểu tượng của cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa.
Câu 3: Phân tích sự khác biệt về chiến lược và sách lược giữa thực dân Pháp và quân đội Việt Nam trong giai đoạn từ 1949 đến 1954. Liên hệ với chiến thắng của Việt Nam trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Trả lời:
- Trong giai đoạn từ 1949 đến 1954, chiến lược và sách lược của thực dân Pháp và quân đội Việt Nam có sự khác biệt lớn.
+ Phía Pháp thực hiện kế hoạch Nava (1953) nhằm nhanh chóng kết thúc chiến tranh bằng cách tập trung quân đội tại các vị trí chiến lược, thực hiện phòng ngự tại Điện Biên Phủ, nhằm dụ quân đội Việt Nam tấn công để tiêu diệt lực lượng chính quy của ta. Chiến lược này tập trung vào việc xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm vững chắc, được trang bị vũ khí hiện đại và quân số đông.
- Ngược lại, phía Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng, đã áp dụng chiến tranh nhân dân với phương châm "đánh chắc, thắng chắc".
+ Quân đội ta đã tổ chức bao vây tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, xây dựng hệ thống chiến hào và pháo đài vững chắc, tiến hành những cuộc tấn công có kế hoạch và lâu dài, khiến cho quân Pháp rơi vào thế bị động và kiệt quệ về lương thực, trang bị.
+ Chiến lược của ta kết hợp giữa chiến tranh du kích và chính quy, linh hoạt trong từng giai đoạn, từng chiến dịch.
- Chiến thắng Điện Biên Phủ đã chứng minh sự khác biệt rõ rệt về chiến lược giữa hai bên.
+ Phía Pháp, với ưu thế về vũ khí, quân số nhưng bị gò bó trong các cứ điểm, không thể phát huy hết tiềm lực.
+ Trong khi đó, Việt Nam dù gặp nhiều khó khăn về trang bị, nhưng nhờ chiến lược đúng đắn và sự chỉ huy tài tình, đã đánh bại hoàn toàn quân Pháp, buộc Pháp phải ký Hiệp định Geneva, kết thúc chiến tranh.
4. VẬN DỤNG CAO (2 CÂU)
Câu 1: Phân tích chiến lược và sách lược của Đảng trong giai đoạn cuối cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1950-1954).
Trả lời:
- Trong giai đoạn cuối của cuộc kháng chiến chống Pháp (1950-1954), Đảng Cộng sản Việt Nam đã áp dụng chiến lược chiến tranh nhân dân, với sự phối hợp giữa đấu tranh quân sự và ngoại giao.
- Về mặt quân sự, Đảng đã phát động các chiến dịch lớn như Chiến dịch Biên giới, Tây Bắc và đỉnh cao là Chiến dịch Điện Biên Phủ. Song song với đó, Đảng cũng chủ động mở mặt trận ngoại giao, tìm kiếm sự ủng hộ quốc tế và chuẩn bị cho hội nghị Geneva. Chiến lược này giúp Việt Nam giành thắng lợi toàn diện, buộc Pháp phải đàm phán chấm dứt chiến tranh. Đây là sự kết hợp khéo léo giữa thế trận quân sự và thế trận chính trị, đưa cuộc kháng chiến đến thắng lợi.
Câu 2: Phân tích mối quan hệ giữa sự chuyển biến trong cục diện quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai với thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của Việt Nam. Liên hệ với việc tranh thủ thời cơ quốc tế của Đảng trong quá trình đấu tranh ngoại giao tại Hội nghị Geneva năm 1954.
Trả lời:
- Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa với Liên Xô và Trung Quốc là hai trung tâm lớn đã tạo ra sự ủng hộ mạnh mẽ cho các phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á và châu Phi, trong đó có Việt Nam.
- Sự thắng lợi của Cách mạng Trung Quốc (1949) đã tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam nhận được sự viện trợ vật chất và tinh thần từ phía các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô và Trung Quốc. Đồng thời, sự suy yếu của các nước thực dân phương Tây sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt là Pháp, cũng tạo cơ hội cho các dân tộc thuộc địa đứng lên giành độc lập.
- Trong bối cảnh đó, Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận thức rõ vai trò của thời cơ quốc tế và có những quyết sách chiến lược đúng đắn. Một trong những ví dụ tiêu biểu là việc tranh thủ sự ủng hộ của phe xã hội chủ nghĩa tại Hội nghị Geneva năm 1954. Tại đây, Việt Nam đã thể hiện sự linh hoạt trong đối sách ngoại giao, biết sử dụng áp lực quân sự từ chiến thắng Điện Biên Phủ để đàm phán trên bàn hội nghị. Đảng cũng nhận thức rõ sự phân hóa trong hàng ngũ đế quốc, đặc biệt là mâu thuẫn giữa Pháp và Mỹ, để tận dụng thời cơ đàm phán có lợi cho mình.
- Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Pháp không chỉ là kết quả của chiến đấu quân sự mà còn là sự thành công trong việc tranh thủ thời cơ quốc tế, phối hợp giữa đấu tranh quân sự và ngoại giao. Sự nhạy bén của Đảng trong việc nhận diện và khai thác thời cơ quốc tế đã góp phần tạo nên thành công của Hội nghị Geneva, qua đó buộc thực dân Pháp phải chấm dứt chiến tranh và công nhận độc lập, chủ quyền của Việt Nam.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm lịch sử 9 kết nối tri thức
- Giáo án word lịch sử 9 kết nối tri thức
- Giáo án ppt lịch sử 9 kết nối tri thức
- Giải lịch sử 9 kết nối tri thức
- Phiếu bài tập lịch sử 9 kết nối tri thức
- Lý thuyết lịch sử 9 kết nối tri thức
- Câu hỏi xoay quanh Lịch sử 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm đúng sai lịch sử 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm câu trả lời ngắn lịch sử 9 kết nối tri thức
- Đề thi lịch sử 9 kết nối tri thức
- Ppt trò chơi AI Lịch sử 9 Kết nối tri thức
- Video AI mở đầu Lịch sử 9 kết nối tri thức
- GA tích hợp NLS Lịch sử 9 kết nối tri thức - Trọn bộ cả năm
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KHTN 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm công dân 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm tin học 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm âm nhạc 9 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn