Câu hỏi xoay quanh văn 12 kết nối: bài Ôn tập học kì I
Câu hỏi xoay quanh môn Ngữ văn 12 kết nối tri thức: Bài Ôn tập học kì I. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
ÔN TẬP HỌC KỲ I
I. NHẬN BIẾT (5 câu)
Câu 1: Tiểu thuyết là gì?
Trả lời:
Khơ-lét-xta-cốp là một nhân vật chính trong tác phẩm, là một kẻ vô công rỗi nghề, thích khoe mẽ và bịa đặt để gây ấn tượng với người khác.
Câu 2: Những yếu tố kỳ ảo mang đến tác dụng gì cho câu truyện?
Trả lời:
Khơ-lét-xta-cốp sử dụng những lời nói bịa đặt, khoe mẽ về bản thân như việc quen biết nhiều nhân vật quan trọng, sống xa hoa ở thủ đô, và viết nhiều tác phẩm nổi tiếng để gây ấn tượng.
Câu 3: Thế nào là biện pháp tu từ nghịch ngữ?
Trả lời:
Nghịch ngữ là cách diễn đạt trái ngược với lẽ thường để tạo ra ý nghĩa sâu sắc và làm nổi bật ý tưởng.
Câu 4: Thế nào là biện pháp tu từ nói mỉa?
Trả lời:
Nói mỉa là cách sử dụng từ ngữ trái ngược với ý nghĩa thật để châm biếm hoặc phê phán.
Câu 5: Nêu tên hai tác phẩm truyện hiện đại Việt Nam bạn đã học thuộc chương trình THPT
Trả lời:
Muối của rừng (Nguyễn Huy Thiệp) và Vợ Nhặt (Kim Lân)
II. THÔNG HIỂU (4 câu)
Câu 1: Hãy giải thích ý nghĩa nghịch ngữ trong câu thơ: “Cái chết chẳng qua chỉ là sự bắt đầu của cuộc sống bất tử”.
Trả lời:
"Câu "Cái chết chẳng qua chỉ là sự bắt đầu của cuộc sống bất tử" là một ví dụ điển hình cho việc sử dụng nghịch lý trong thơ ca. Bằng cách đặt hai khái niệm đối lập cạnh nhau, tác giả đã tạo ra một hiệu ứng bất ngờ, kích thích trí tò mò và buộc người đọc phải suy ngẫm. Câu thơ không chỉ đơn thuần là một câu khẳng định mà còn là một lời mời gọi khám phá những tầng ý nghĩa sâu xa hơn về cuộc sống và cái chết."
Câu 2: Phân tích tác dụng của nói mỉa trong câu: “Anh thật là giỏi! Ngày nào cũng đến muộn!”.
Trả lời:
"Câu nói "Anh thật là giỏi! Ngày nào cũng đến muộn!" là một ví dụ điển hình cho việc sử dụng lời nói mỉa mai để thể hiện sự không hài lòng. Bằng cách đảo ngược ý nghĩa của từ "giỏi", người nói đã khéo léo nhấn mạnh hành vi đến muộn thường xuyên của người kia, đồng thời tạo ra một khoảng cách nhất định trong giao tiếp."
Câu 3: Hãy nêu điểm tương đồng về chủ đề trong Vợ nhặt và Chí Phèo
Trả lời:
Cả "Vợ nhặt" của Kim Lân và "Chí Phèo" của Nam Cao đều là những bức tranh chân thực về cuộc sống khốn khổ của người nông dân Việt Nam trước cách mạng. Qua hình ảnh của Chí Phèo, một con người bị tha hóa bởi xã hội, và của Tràng và vợ nhặt, những con người nhỏ bé đang vật lộn để tồn tại, hai tác phẩm đã phơi bày một xã hội đầy bất công và tàn ác. Cả hai nhân vật đều mang trong mình những khát vọng sống mãnh liệt, nhưng lại bị kìm hãm bởi hoàn cảnh sống. Qua đó, các tác giả muốn lên án một xã hội đã tước đoạt đi nhân phẩm và hạnh phúc của con người, đồng thời khẳng định sự bất diệt của những giá trị nhân văn.
Câu 4: Tác dụng của điệp ngữ trong câu thơ: “Nhớ gì như nhớ người yêu, trăng lên đầu núi, nắng chiều lưng nương”
Trả lời:
Điệp ngữ "nhớ" trong câu thơ trên không chỉ là một biện pháp tu từ đơn thuần mà còn là một nét vẽ tinh tế, giúp nhà thơ Tố Hữu diễn tả một cách chân thực và sâu sắc nỗi nhớ quê hương da diết của người lính. Nó tạo nên một âm hưởng trầm buồn, da diết, đồng thời cũng khẳng định tình yêu mãnh liệt của người lính đối với quê hương, đất nước.
III. VẬN DỤNG (4 câu)
Câu 1: Phân tích một điểm khác biệt về cách xây dựng nhân vật giữa Vợ nhặt và Chí Phèo
Trả lời:
Cách xây dựng tâm lý nhân vật trong "Vợ nhặt" và "Chí Phèo" thể hiện rõ nét phong cách sáng tác của hai nhà văn. Nếu như Nam Cao tập trung vào việc khắc họa một nhân vật phức tạp, mang trong mình những mâu thuẫn nội tâm sâu sắc như Chí Phèo, thì Kim Lân lại chọn cách xây dựng một nhân vật đơn giản, chất phác như Tràng. Sự khác biệt này có liên quan mật thiết đến bối cảnh xã hội mà mỗi nhân vật đang sống. Xã hội phong kiến tàn bạo đã biến Chí Phèo thành một con quỷ dữ, trong khi xã hội nông thôn nghèo khó nhưng vẫn giữ được những nét đẹp truyền thống đã góp phần tạo nên tính cách của Tràng. Qua việc xây dựng hai nhân vật với những tâm lý khác nhau, các tác giả muốn gửi gắm những thông điệp khác nhau về số phận con người. Chí Phèo là một lời cảnh tỉnh về sự tàn phá của xã hội, còn Tràng là một biểu tượng cho những giá trị nhân văn.
Câu 2: Phân tích một hình ảnh tiêu biểu trong bài thơ Tây Tiến để làm rõ phong cách nghệ thuật của tác giả.
Trả lời:
Một hình ảnh tiêu biểu trong bài thơ Tây Tiến của Quang Dũng là câu thơ:
“Sông Mã xa rồi Tây Tiến ơi,
Nhớ về rừng núi nhớ chơi vơi.”
Hình ảnh "Sông Mã" và "rừng núi" không chỉ là những không gian thiên nhiên gắn liền với cuộc sống chiến đấu của đoàn quân Tây Tiến, mà còn là biểu tượng cho vẻ đẹp hùng vĩ, hoang sơ của miền Tây Bắc. Cách Quang Dũng sử dụng từ "nhớ chơi vơi" đầy mới lạ và giàu cảm xúc đã thể hiện một nỗi nhớ da diết, vừa cụ thể vừa mơ hồ, không chỉ dành cho cảnh sắc thiên nhiên mà còn cho những kỷ niệm hào hùng của người lính.
Phong cách nghệ thuật của Quang Dũng được thể hiện rõ qua việc kết hợp chất lãng mạn và hiện thực. Hình ảnh thiên nhiên trong câu thơ vừa mang vẻ đẹp nên thơ, hùng vĩ, lại vừa gắn liền với những gian khổ, hi sinh của người lính. Từ đó, tác giả không chỉ làm nổi bật tinh thần kiên cường mà còn thể hiện một trái tim nghệ sĩ nhạy cảm trước vẻ đẹp cuộc đời.
Hình ảnh "Sông Mã" như một chứng nhân lịch sử, trở thành biểu tượng bất tử cho tinh thần Tây Tiến, đồng thời là sợi dây nối kết cảm xúc, đưa người đọc hòa mình vào bức tranh thơ lãng mạn nhưng cũng thấm đẫm hiện thực chiến tranh. Câu thơ khẳng định tài năng nghệ thuật của Quang Dũng trong việc khắc họa không gian và cảm xúc bằng ngôn từ giản dị mà tinh tế.
Câu 3: Viết lại câu sau để tránh lỗi mơ hồ: “Anh ấy đã đến trường, nhưng không ai rõ lý do.”
Trả lời:
Việc anh ấy xuất hiện ở trường khiến mọi người ngạc nhiên, không ai biết lý do."
Câu 4:Hãy sáng tác một đoạn văn ngắn sử dụng biện pháp nói mỉa để phê phán hành vi thiếu trách nhiệm trong công việc.
Trả lời:
"Thật tuyệt vời khi bạn luôn đến họp đúng giờ… tất nhiên là trừ hôm nay, hôm qua, và cả tuần trước. Mọi người trong phòng đều ấn tượng với cách bạn làm việc: giao nhiệm vụ xong rồi biến mất, để đồng nghiệp tự xoay sở. Đó chắc chắn là một kỹ năng 'quản lý từ xa' mà chỉ có người tận tâm như bạn mới dám áp dụng. Nếu không có bạn, công việc hẳn sẽ trôi chảy quá mức, nên cảm ơn bạn đã giữ cho mọi thứ luôn… căng thẳng và đầy bất ngờ!".
IV. VẬN DỤNG CAO (2 câu)
Câu 1: Viết một đoạn văn ngắn về cách tác giả thể hiện cảm xúc trong bài "Viếng Lăng Bác"
Trả lời:
Trong bài thơ Viếng Lăng Bác, Viễn Phương thể hiện cảm xúc sâu sắc và thiêng liêng qua từng hình ảnh và câu chữ. Ngay từ câu mở đầu, "Con ở miền Nam ra thăm lăng Bác", tác giả dùng đại từ "con" đầy gần gũi, thể hiện tình cảm kính yêu và lòng biết ơn như đối với một người cha già kính mến. Cảm xúc của tác giả được thể hiện qua những hình ảnh ẩn dụ đầy sáng tạo, như "mặt trời trong lăng rất đỏ" – một biểu tượng cho sự vĩ đại, bất tử của Bác Hồ. Tâm trạng bồi hồi của Viễn Phương được khắc họa qua hình ảnh "dòng người đi trong thương nhớ", tạo nên không khí trang nghiêm và thành kính. Đặc biệt, sự lưu luyến và tiếc nuối của tác giả bộc lộ rõ nhất qua câu thơ cuối: "Muốn làm con chim hót quanh lăng Bác". Mong muốn hóa thân thành những điều nhỏ bé để mãi bên cạnh Bác cho thấy tình yêu vô bờ và lòng thành kính của nhà thơ. Toàn bài thơ vừa giản dị, vừa sâu sắc, khắc họa một tình cảm chân thành và mãnh liệt dành cho vị cha già của dân tộc.
Câu 2: Viết bài văn so sánh hình ảnh người nông dân trong hai tác phẩm Chí Phèo và Vợ nhặt
Trả lời:
Trong nền văn học hiện thực Việt Nam, Nam Cao và Kim Lân là hai nhà văn tiêu biểu đã khắc họa sâu sắc hình ảnh người nông dân trong xã hội cũ. Qua tác phẩm Chí Phèo và Vợ nhặt, họ không chỉ tái hiện số phận khốn khổ của người nông dân mà còn thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc, phản ánh sự cảm thông đối với những con người thấp cổ bé họng trong xã hội. Dù cùng viết về người nông dân trong cảnh bần cùng, hai tác phẩm lại có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý.
Trước hết, cả Nam Cao và Kim Lân đều xây dựng hình ảnh người nông dân với cuộc sống nghèo khổ, bị áp bức trong bối cảnh xã hội cũ. Ở Chí Phèo, nhân vật Chí Phèo xuất hiện như một đại diện điển hình cho người nông dân bị tha hóa bởi cường quyền và sự bất công. Chí vốn là một anh nông dân lương thiện, hiền lành, nhưng bị Bá Kiến hãm hại, đẩy vào tù để rồi trở thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại". Cuộc đời Chí là chuỗi dài của sự bất hạnh, cô độc và bị chà đạp, đến mức chính anh cũng không còn nhận ra bản thân. Tương tự, trong Vợ nhặt, nhân vật Tràng và người "vợ nhặt" sống trong bối cảnh nạn đói năm 1945, phải vật lộn từng ngày để tồn tại. Người "vợ nhặt" vốn là một người phụ nữ xa lạ, đói khát đến mức chấp nhận theo không Tràng chỉ để có một bữa ăn qua ngày. Cuộc sống của họ không chỉ nghèo đói mà còn bị phủ đầy nỗi ám ảnh của cái chết và sự bất lực trước xã hội bất công.
Tuy nhiên, trong bi kịch của người nông dân, cả hai tác phẩm đều hé lộ ánh sáng nhân đạo, khắc họa vẻ đẹp nhân tính ẩn sâu trong những con người khốn khổ. Ở Chí Phèo, Nam Cao đã khéo léo làm nổi bật khát vọng lương thiện của Chí qua cuộc gặp gỡ với Thị Nở. Sự chăm sóc của Thị Nở đánh thức con người lương thiện trong Chí, khiến anh khao khát được trở về cuộc sống bình thường và xây dựng gia đình. Khát vọng ấy tuy bị dập tắt nhưng vẫn là một minh chứng hùng hồn rằng, ngay cả trong "quỷ dữ" vẫn tồn tại bản chất tốt đẹp. Tương tự, Vợ nhặt của Kim Lân cũng khắc họa sức sống mãnh liệt và tình người ấm áp giữa những con người nghèo khổ. Dù đói khát, mẹ con Tràng và người "vợ nhặt" vẫn cố gắng cùng nhau xây dựng hy vọng về một cuộc sống mới. Niềm tin và sự sẻ chia giữa họ là biểu hiện rõ nét cho tinh thần nhân đạo mà Kim Lân muốn truyền tải.
Điểm khác biệt rõ nét giữa hai tác phẩm là cách nhìn về tương lai của người nông dân. Chí Phèo mang một màu sắc bi kịch, khép lại bằng cái chết đau đớn của Chí và Bá Kiến. Cái chết ấy là tiếng kêu gào về một hiện thực khắc nghiệt, nơi người nông dân bị dồn đến bước đường cùng, không lối thoát. Trong khi đó, Vợ nhặt mang đến một tia sáng lạc quan, dù rất mờ nhạt. Hình ảnh lá cờ đỏ bay phấp phới ở cuối tác phẩm như một tín hiệu về niềm hy vọng, về một tương lai tươi sáng hơn cho những con người nghèo khổ. Kim Lân, bằng cái nhìn nhân đạo, đã nhấn mạnh sức sống mạnh mẽ của người nông dân ngay cả trong những hoàn cảnh éo le nhất.
Về nghệ thuật, cả hai nhà văn đều sử dụng ngôn ngữ chân thực, giàu sức gợi. Nam Cao với bút pháp phân tích tâm lý sắc sảo đã lột tả nội tâm giằng xé của Chí Phèo, từ khát vọng lương thiện đến sự tuyệt vọng khi bị từ chối quyền làm người. Kim Lân, ngược lại, sử dụng lối kể chuyện giản dị nhưng sâu sắc, dựng lên một bức tranh hiện thực đầy ám ảnh về nạn đói và vẻ đẹp của tình người. Cả hai đều thể hiện tài năng xuất sắc trong việc khắc họa số phận con người qua những chi tiết đời thường nhất.
Chí Phèo và Vợ nhặt đều là những tác phẩm xuất sắc viết về người nông dân, mang đậm giá trị hiện thực và nhân đạo. Qua đó, Nam Cao và Kim Lân không chỉ phản ánh xã hội bất công mà còn khẳng định giá trị tốt đẹp của con người trong nghịch cảnh. Hai tác phẩm, dù khác biệt trong cách thể hiện, đều để lại những bài học sâu sắc về nhân sinh và lòng trắc ẩn trong lòng người đọc.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án word văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án word dạy thêm văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt dạy thêm văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án chuyên đề văn 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt chuyên đề văn 12 kết nối tri thức
- Soạn văn 12 kết nối tri thức
- Phiếu bài tập văn 12 kết nối tri thức
- Giải chuyên đề văn 12 kết nối tri thức
- Lý thuyết văn 12 kết nối tri thức
- Soạn ngắn văn 12 kết nối tri thức
- Câu hỏi xoay quanh Ngữ văn 12 kết nối tri thức
- Văn mẫu 12 kết nối tri thức
- Đề thi ngữ văn 12 kết nối tri thức
- Ppt trò chơi AI Ngữ văn 12 Kết nối tri thức
- Tóm tắt tác phẩm văn 12 kết nối tri thức
- Video AI mở đầu Ngữ văn 12 kết nối tri thức
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm hóa học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KTPL 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm sinh học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm quốc phòng 12 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn