Phân tích cảnh Huấn Cao cho chữ viên quản ngục và nêu nhận xét của em về cảnh tượng ấy
Nội dung chi tiết
Đề tài: Phân tích cảnh Huấn Cao cho chữ viên quản ngục và nêu nhận xét của em về cảnh tượng ấy.
Bài tham khảo 1
Cảnh cho chữ của Huấn Cao cho Viên Quản Ngục trong tác phẩm Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân diễn ra trong một hoàn cảnh thật đặc biệt, có thể nói là "xưa nay chưa từng có".
Đó chính là khoảnh khắc giữa đêm khuya, trong không gian ngột ngạt của một buồng giam trong nhà tù. Buồng giam này không chỉ chật chội mà còn ẩm ướt, những bức tường thì phủ đầy mạng nhện, và mặt đất bừa bộn bởi phân chuột cùng phân gián. Bối cảnh này đã làm nổi bật sự đối lập giữa người cho chữ và người xin chữ. Một bên là Huấn Cao, kẻ đứng đầu cuộc khởi nghĩa chống lại triều đình, bên kia là viên quản ngục, một quan chức thuộc bộ máy cai trị của chính quyền mà Huấn Cao đang chống lại. Tình thế của họ dường như nghịch lý và mâu thuẫn, nhưng khi đặt họ vào vị thế nghệ thuật, cả hai trở thành tri âm tri kỷ, họ có sự thấu hiểu lẫn nhau bởi đều cùng hướng đến cái đẹp, vượt lên những thực tại nhạt nhẽo xung quanh. Cả hai đều mang trong mình những vẻ đẹp thanh cao của thiên lương trong sáng.
Trong khoảnh khắc cho chữ, vẻ đẹp của hai nhân vật tỏa sáng thật rực rỡ. Huấn Cao, với tài hoa và khí phách, càng nổi bật hơn bao giờ hết qua hành động của mình: “một người tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng đang dậm tô nét chữ trên tấm lụa trắng tinh”. Hình ảnh ấy đã khắc họa rõ nét một người nghệ sĩ đang say mê sáng tạo, thổi hồn vào từng nét chữ, thể hiện một tâm hồn tự do mặc dù bị giam cầm trong những ràng buộc thể xác. Ông cho chữ một cách ung dung, không chút lo âu, thậm chí thay bút con, đề lạc quan, như thể đang ở trong một không gian thư phòng riêng biệt.
Khi Huấn Cao nói với viên quản ngục: “Chỗ này không phải là nơi để treo một bức lụa trắng với những nét chữ vuông tươi tắn, nó nói lên những cái hoài bão tung hoành của một đời con người”, ta thấy không chỉ là một lời nhắc nhở đơn thuần mà còn là lời khuyên của một nhân cách vĩ đại. Hành động đỡ quản ngục dậy của ông cũng phản ánh vẻ đẹp của một con người biết trân trọng vẻ đẹp ở người khác. Huấn Cao quan niệm rằng cái đẹp phải gắn liền với cái thiện, từ chối hoàn toàn những thứ tăm tối, độc ác của ngục tù.
Vẻ đẹp của nhân vật quản ngục cũng được nhà văn Nguyễn Tuân khắc họa thật sâu sắc. Hắn “khúm núm cất những đồng tiền kẽm đánh dấu ô chữ đặt trên phiến lụa óng”, hành động này thể hiện sự thành kính, tôn thờ đối với Huấn Cao và cái đẹp. Hình ảnh quản ngục “cảm động, vái người tù một cái” và tự nhận mình là “kẻ mê muội” giờ được khai sáng, thể hiện một tâm hồn biết ngưỡng mộ cái cao quý, cái đẹp và sự thay đổi bên trong chính mình. Cái chắp tay của ông trước Huấn Cao như một lời hứa hẹn về sự thức tỉnh, một phẩm chất đáng quý và đáng trân trọng.
Cảnh cho chữ không chỉ minh họa vẻ đẹp tâm hồn của hai nhân vật mà còn mang hàm ý nhân văn sâu sắc. Nhân văn đó nằm ở chỗ cái đẹp, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, cũng có thể cứu vớt những tâm hồn lầm lạc. Nguyễn Tuân đã rất khéo léo sử dụng thủ pháp đối lập, tạo ra những tương phản giữa ánh sáng và bóng tối, giữa hoàn cảnh u ám và vẻ đẹp tỏa sáng của con người cũng như giữa vị thế xã hội của người tù và viên quản ngục. Ông đã dựng lên một không khí cổ kính, thiêng liêng của nghệ thuật thư pháp, giúp tư tưởng nhân văn trở nên nổi bật hơn bao giờ hết.
Tóm lại, cảnh cho chữ khắc họa rõ nét vẻ đẹp của cả Huấn Cao và viên quản ngục. Qua nghệ thuật đối lập, tác phẩm đã thể hiện một tư tưởng nhân văn sâu sắc - rằng cái đẹp, dù trong hoàn cảnh nào, cũng có thể tỏa sáng và cứu vớt những tâm hồn đang lạc lối. Do đó, “Chữ người tử tù” có thể được khẳng định là một tác phẩm gần đạt tới sự hoàn mỹ.
Bài tham khảo 2
Cảnh cho chữ diễn ra trong một không gian và thời gian đặc biệt, được Nguyễn Tuân vẽ lên với những chi tiết đầy ám ảnh. Không gian này không phải là một thư phòng sạch sẽ hay một khung cảnh hữu tình mà lại là hình ảnh của một buồng giam u tối, chật hẹp và ẩm ướt. Bức tường nằm chắn chịch, bị bao phủ bởi mạng nhện và các tổ rệp, sàn nhà thì bừa bãi với phân chuột, phân gián. Không khí nơi đây nặng nề, ngột ngạt, cái khung cảnh ấy gợi nhớ đến những nỗi tăm tối và bất công của chế độ tù đày. Thời gian diễn ra cảnh cho chữ cũng mang những nét đặc biệt không kém, không phải vào ban ngày mà là giữa đêm khuya khoắt, khi mọi thứ xung quanh chìm vào giấc ngủ, chỉ có tiếng rơi lả tả của những giọt nước nhỏ từ trần giam.
Huấn Cao, người cho chữ, không phải là một tao nhân mặc khách thư thái trong trang phục thơ mộng, đang thưởng trà hay ngắm cảnh mà là một kẻ tử tù, đang bị còng tay, chân giam cầm. Trong tay ông là những nét viết “vuông lắm, đẹp lắm”, nhưng nghịch lý thay, những nét chữ ấy lại được thể hiện trong điều kiện chật chội, khổ sở. Người xin chữ lại chính là viên quản ngục — một người có đam mê và trân trọng tài năng của Huấn Cao. Sự đối lập giữa hai nhân vật này không chỉ nằm ở vị thế xã hội mà còn thể hiện qua những ánh nhìn tôn trọng, ngưỡng mộ từ người cai quản đến người bị giam.
Tuy nhiên, chính trong khoảnh khắc này, mọi thứ lại diễn ra trái ngược với những quy tắc thông thường. Khi Huấn Cao viết những dòng chữ nghệ thuật trên giấy trắng, viên quản ngục từ một người cầm quyền trở thành kẻ khúm núm, tay run rẩy bê mực, khuôn mặt lộ rõ sự tôn kính. Ông không còn là người đầu lĩnh nắm quyền sinh sát mà thậm chí quỳ lạy, tôn vinh cái tài của Huấn Cao bằng lời lẽ chân thành: “Kẻ mê muội này xin bái lĩnh.” Thật thú vị khi nhân vật Huấn Cao từ chỗ bị áp bức lại trở thành người nắm quyền chủ động, trao đi chữ và những lời khuyên quý giá về việc nên sống như thế nào cho đúng với thiên lương.
Khung cảnh cho chữ trở nên thật khác biệt, một bức tranh ngược dòng dòng chảy của quyền lực. Sự chuyển biến này không chỉ đơn thuần là một khoảnh khắc trong truyện mà nó còn thể hiện những tư tưởng, quan niệm sâu sắc từ nhà văn Nguyễn Tuân về nhân phẩm và giá trị con người vượt lên trên ranh giới xã hội và điều kiện sống khắc nghiệt.
Dù ở trong không gian tăm tối của ngục tù, bức họa trước mắt lại trở nên đẹp đẽ hơn bao giờ hết. Nó không chỉ đơn thuần là những nét chữ mà còn là sự tỏa sáng của lòng nhân ái, của thiên lương và phẩm hạnh. Cảnh cho chữ không chỉ là cuộc gặp gỡ giữa hai số phận mà còn là ánh sáng le lói trong đêm tối, một hình mẫu cao đẹp của tình người và nghệ thuật, khắc họa rõ nét vẻ đẹp và nhân tính ẩn sâu trong mỗi con người.
Bài tham khảo 3
Từ xưa đến nay, chúng ta thường hình dung cảnh cho chữ được diễn ra trong những không gian trang trọng, lãng mạn và thanh bình, nơi có ánh trăng rải xuống từng lối nhỏ, những làn gió xuân nhẹ nhàng đu đưa. Nhưng Nguyễn Tuân, với tài năng sáng tạo kiệt xuất, đã khéo léo xây dựng một cảnh cho chữ đặc biệt, diễn ra trong bối cảnh ngục tù tăm tối, làm cho khoảnh khắc này trở nên độc đáo và ấn tượng hơn bao giờ hết.
Cảnh cho chữ mở ra trong không gian tĩnh mịch của màn đêm, chỉ thỉnh thoảng vang lên tiếng mõ chòi canh, nhắc nhở về sự u ám của chốn giam cầm. Dưới ánh sáng đỏ rực của bó đuốc tẩm dầu, ánh sáng bất ổn thay đổi từng giây phút, phản chiếu lên những bức tường ẩm ướt của buồng giam chật hẹp. Trong căn phòng đó, viên quản ngục – người vốn được biết đến với sự tàn bạo, ác độc – giờ đây lại khúm núm, đối lập hoàn toàn với hình ảnh của Huấn Cao, người tử tù đang "cổ đeo gông, chân vướng xiềng". Thật nghịch lý: một kẻ bị giam cầm trong xiềng xích lại có thần thái kiêu hãnh và làm chủ không gian, khẳng định giá trị bản thân, trong khi kẻ nắm quyền sinh sát lại quỳ lạy, cung kính.
Trên tấm lụa bạch nguyên sơ, từng nét chữ trau chuốt của Huấn Cao dần hiện ra rõ nét, không chỉ thể hiện tài năng tuyệt vời mà còn gợi lên những ý nghĩa tinh tế, sâu sắc của nghệ thuật. Khí chất và tài hoa của Huấn Cao được phơi bày qua những chữ viết hiếm hoi, mang theo tâm tư và triết lý sống. Sau khi cho chữ, ông đã dứt khoát khuyên viên quản ngục nên đổi nghề, rời bỏ cái chốn tăm tối này để giữ "thiên lương cho lành vững". Bởi lẽ, chỉ có một tâm hồn trong sáng, không bị vấy bẩn, mới có thể thưởng thức được vẻ đẹp chân chính của cuộc đời.
Hành động "bái lĩnh" của viên quản ngục chính là minh chứng cho sự chiến thắng của cái đẹp trước cái xấu, cái ác. Trong khoảnh khắc ấy, mọi bóng tối, mọi sự tàn nhẫn của ngục tù như sụp đổ, để lại chỉ vẻ đẹp thuần khiết của tâm hồn và khí phách của Huấn Cao. Dù cái chết cận kề, người tử tù ấy không bị kết thúc mà ngược lại, hình ảnh của ông sẽ tồn tại mãi mãi, chảy vào cõi bất tử cùng cái đẹp. Những tư tưởng và lời dạy của Huấn Cao sẽ theo viên quản ngục suốt quãng đời còn lại, góp phần tạo dựng nên những giá trị nhân văn cao quý.
Cảnh cho chữ giữa Huấn Cao và viên quản ngục trong "Chữ người tử tù" được đánh giá là "cảnh tượng xưa nay hiếm". Qua đó, Nguyễn Tuân không chỉ khắc họa một hình ảnh độc đáo mà còn ẩn chứa những triết lý sâu sắc về sự chiến thắng của cái đẹp trước cái xấu, cái ác. Ông đã thể hiện xuất sắc tài năng nghệ thuật qua việc tạo dựng tình huống truyện độc lạ, khắc họa tính cách nhân vật và sử dụng ngôn ngữ giàu tính tạo hình, từ đó khiến cho cảnh cho chữ trở thành một biểu tượng tuyệt đẹp cho vẻ đẹp của nhân phẩm và thiên lương con người.
Bài tham khảo 4
Đoạn cho chữ nằm ở phần cuối tác phẩm "Chữ người tử tù" không chỉ là một tình huống căng thẳng mà còn là đỉnh điểm của những băn khoăn, chờ đợi trong lòng người đọc. Viên quản ngục bỗng nhận được công văn về việc xử tử những tên phản loạn, trong đó có Huấn Cao. Tình huống này không chỉ tạo ra sự cảm thán cho những gì sắp xảy ra mà còn là cơ hội để khơi dậy những giá trị nhân văn lớn lao của tác phẩm.
Sau khi nhận được công văn, viên quản ngục đã không giấu được tâm sự của mình và đã kể cho thầy thơ lại nghe về nỗi lòng đầy trăn trở. Anh cảm thấy mê man giữa nghĩa vụ của một kẻ nắm quyền sinh sát và trái tim đang thổn thức vì sự cao quý, khác biệt của Huấn Cao. Thầy thơ lại, sau khi nghe câu chuyện, đã vội vàng chạy xuống buồng giam Huấn Cao để truyền đạt những tâm tư sâu sắc ấy của viên quản ngục.
Và đêm hôm đó, trong một buồng tối chật hẹp với ánh sáng đỏ rực của một bó đuốc tẩm dầu, “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có” đang diễn ra. Thông thường, nghệ thuật được sáng tạo trong những nơi có không gian đẹp, thoáng đãng và yên tĩnh. Thế nhưng, giữa khung cảnh u ám, nhơ bẩn của nhà giam, nghệ thuật vẫn được sinh ra. Thời gian trong đêm tối ấy còn mang đến cảm giác đặc biệt: có thể đây sẽ là đêm cuối cùng của Huấn Cao, người chịu số phận bi thảm, nhưng cũng chính là khoảnh khắc thiêng liêng khi ông cho chữ. Trong hoàn cảnh đó, “một người tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng” vẫn ung dung, đĩnh đạc “dậm tô nét chữ trên tấm lụa trắng tinh”. Trong khi ấy, viên quản ngục và thầy thơ lại khúm núm, ngẩn ngại trước tài năng và khí chất của một người tự do trong tâm hồn, dù thể xác đang bị giam cầm. Sự đảo lộn trong trật tự xã hội đã xảy ra: đáng ra viên quản ngục nên răn đe và thể hiện quyền lực, nhưng trong khoảnh khắc này, chính Huấn Cao lại trở thành người ban phát cái đẹp.
Cuộc gặp gỡ này giữa Huấn Cao - người có tài viết chữ nhanh và đẹp, với viên quản ngục và thầy thơ lại - những người yêu thích chữ nghĩa, diễn ra trong hoàn cảnh ngập tràn bi kịch: một kẻ phản nghịch đối diện với lưỡi hái của tử thần. Dù ở hai phía đối lập trong xã hội, nhưng trên bình diện nghệ thuật, họ lại trở thành tri âm, tri kỷ của nhau. Điều này làm cho cuộc gặp gỡ trở nên chua xót, bởi đây là lần đầu tiên và cũng là lần cuối cùng họ hội ngộ. Họ cùng hiện lên với những ước mơ và khát vọng chân thật nhất.
Trong đoạn văn tĩnh lặng, nhà văn đã khéo léo sử dụng sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối. Từ cái hỗn độn, xô bồ của nhà giam, ánh sáng từ ngọn đuốc cùng nền lụa trắng tạo ra một khung cảnh thanh khiết và đầy giá trị nghệ thuật. Nguyễn Tuân đã thể hiện rõ nét hình ảnh của Huấn Cao, một nhân cách kiêu hãnh và sáng ngời, tô đậm sự vươn lên của cái đẹp so với cái xấu, cái thiện so với cái ác. Ngọn lửa của chính nghĩa bùng cháy trong không gian tối tăm, tạo nên một bức tranh đầy ấn tượng về sự chiến thắng của cái đẹp vĩnh hằng.
Sau khi cho chữ xong, Huấn Cao đã khuyên viên quản Ngục rằng nên trân trọng và gìn giữ vẻ đẹp của nghệ thuật, vì nó đến từ tâm hồn con người, không thể bị giam cầm hay tước đoạt. Ông đã khẳng định rằng, chữ viết, như một hình thức biểu đạt tâm tư và tình cảm, có thể vượt qua mọi rào cản của vật chất và thời gian. Những dòng chữ của ông, mặc dù chỉ là những nét mực trên tấm lụa trắng, nhưng chúng chứa đựng bao nhiêu tình cảm và lý tưởng.
Viên quản ngục, người vừa có ánh mắt khát khao, vừa có đôi tay run rẩy khi tiếp nhận những con chữ tinh tế, nhận ra rằng ông không chỉ đang ngưỡng mộ tài năng của Huấn Cao mà còn cảm nhận được sự vĩ đại của tâm hồn một người đàn ông dám sống và chết vì lý tưởng cao đẹp. Trong giây phút ấy, giữa hai con người thuộc hai thế giới khác nhau, có một sự kết nối sâu sắc: một sự thấu hiểu về giá trị của cái đẹp và ước mơ tự do.
Tuy nhiên, thực tại không cho phép họ biến giây phút thiêng liêng đó thành vĩnh cửu. Huấn Cao biết rằng cái chết gần kề, nhưng lòng ông không hề nao núng. Trái lại, ông cảm thấy thanh thản, mãn nguyện khi thấy chính mình vẫn có thể vẫy gọi cái đẹp trong hoàn cảnh bi đát nhất. Huấn Cao như một viên ngọc quý, dù cho có bị vùi lấp trong bóng tối của nhà giam nhưng vẫn toả sáng lấp lánh, mang lại ánh sáng cho những người xung quanh.
Người quản ngục từng bước lùi lại, mang trong mình niềm kính trọng và nuối tiếc. Ông hiểu rằng Huấn Cao không chỉ là một kẻ tù, mà chính là một thiên tài nghệ thuật, một linh hồn cao quý mà không thể bị thép gông kìm hãm. Bao nhiêu đam mê dành cho nghệ thuật đang trong bầu không khí nặng nề của sự trừng phạt, đã giúp viên quản ngục nhận ra rằng một người như Huấn Cao không chỉ xứng đáng được giải phóng mà còn xứng đáng được tôn trọng như một biểu tượng của nhân phẩm và nghệ thuật.
Cuối cùng, viên quản ngục tự nhủ với lòng rằng sẽ gìn giữ những tác phẩm nghệ thuật của Huấn Cao, sẽ truyền lại cho thế hệ sau về những gì mình đã thấy, đã cảm nhận - một nhân cách lớn, một tâm hồn tự do ở giữa lòng ngục tù. Thầy thơ lại cũng háo hức ghi chép lại từng khoảnh khắc, từng nét chữ, như để lưu giữ mãi hình ảnh của người nghệ sĩ tài hoa và vĩ đại.
Sự gặp gỡ giữa họ, dù ngắn ngủi, nhưng đã để lại những dấu ấn không thể phai mờ, một minh chứng cho sức mạnh của nghệ thuật và phẩm giá con người, dù trong hoàn cảnh khó khăn nhất. Chính trong ánh sáng của cái đẹp, những ranh giới giữa tự do và giam cầm, giữa hạnh phúc và đau khổ, cũng trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Bài tham khảo 5
Cảnh cho chữ diễn ra trong hoàn cảnh "xưa nay chưa từng có". Đó là thời gian đêm khuya và trong không gian oái oăm - buồng giam nhà tù. Nơi đây "chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện, đất bừa bãi phân chuột, phân gián". Vị thế xã hội của người cho chữ và người xin chữ cũng có sự đối lập. Một người là kẻ cầm đầu cuộc khởi nghĩa chống lại triều đình, người kia là quan chức thuộc bộ máy cai trị của triều đình ấy. Mọi thứ chuẩn bị cho cảnh cho chữ đều bất thường. Tuy nhiên, khi đặt họ ở vị thế nghệ thuật cả hai được xem là tri âm, tri kỉ, họ hiểu nhau bởi cả hai đều hướng tới cái đẹp vượt lên thực tại tầm thường, cả hai đều mang những vẻ đẹp của thiên lương trong sáng.
Trong cảnh cho chữ, vẻ đẹp của hai nhân vật đều tỏa sáng. Vẻ đẹp tài hoa và khí phách của Huấn Cao nổi bật hơn bao giờ hết qua hành động cho chữ: "một người tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng đang dậm tô nét chữ trên tấm lụa trắng tinh ". Ông cho chữ cũng rất ung dung: thay bút con, đề lạc quan,...Huấn Cao lúc này như một người nghệ sĩ đang sáng tạo cái đẹp, tương xứng với vẻ đẹp đã được tạo dựng từ phần trước. Trong tư thế gò bó cùng trói buộc vô hình rằng cái chết chém đang cận kề, Huấn Cao vẫn viết chữ vô cùng thoải mái như đang tự do ở chốn thư phòng.
Người tử tù ấy nói với viên quản ngục: "Chỗ này không phải là nơi để treo một bức lụa trắng với những nét chữ vuông tươi tắn nó nói lên những cái hoài bão tung hoành của một đời con người." Lời khuyên của một nhân cách thiên lương cùng hành động đỡ quản ngục dậy cho thấy vẻ đẹp của một người biết trân trọng vẻ đẹp của con người. Ông quan niệm cái đẹp luôn luôn phải đi liền với cái thiện, cự tuyệt hoàn toàn đối với chỗ ngục tù nhiều lừa lọc, độc ác. Trong cảnh cho chữ, vẻ đẹp của nhân vật quản ngục cũng được nhà văn tô đậm. Quản ngục "khúm núm cất những đồng tiền kẽm đánh dấu ô chữ đặt trên phiến lụa óng". Hành động ấy thể hiện thái độ thành kính, tôn thờ của quản ngục với Huấn Cao nói riêng, với cái đẹp nói chung. Hình ảnh "ngục quan cảm động, vái người tù một cái", chắp tay mà rằng: "kẻ mê muội này xin bái lĩnh" nói lên sự cảm động, thần phục của quản ngục. Ông tự nhận mình là một lẻ lầm đường giờ đây được khai sáng. Vẻ đẹp của một người với tấm lòng biệt nhỡn liên tài cùng cái chắp tay hứa hẹn một sự thay đổi ấy tô đậm phẩm chất đáng quý, đáng trân trọng ở nhân vật.
Ý nghĩa nhân văn của cảnh cho chữ thể hiện qua tư tưởng cái đẹp dù trong hoàn cảnh nào cũng sẽ cứu vớt những người lầm đường, lạc lối. Nguyễn Tuân đã sử dụng thủ pháp đối lập, ông tạo nên sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối, giữa hoàn cảnh tối tăm với vẻ đẹp tỏa sáng của con người, giữa vị thế xã hội của người tù - quản ngục. Nhà văn đã tạo dựng không khí cổ kính nhằm mang đến sự thiêng liêng của nghệ thuật thư pháp. Qua đặc sắc nghệ thuật ấy, tư tưởng nhân văn càng tỏa sáng hơn bao giờ hết.
Có thể nói, cảnh cho chữ đã khắc họa vẻ đẹp của hai nhân vật - Huấn cao và quản ngục. Với nghệ thuật xây dựng sự đối lập đặc sắc, đoạn trích đã thể hiện tư tưởng nhân văn đặc sắc - cái đẹp dù trong hoàn cảnh nào cũng đăng quang và cứu vớt những người lầm đường lạc lối. Bởi vậy có thể khẳng định, "Chữ người tử tù" là tác phẩm "gần đạt tới sự hoàn mĩ".
Bài tham khảo 6
Cảnh cho chữ được diễn ra trong một không gian và thời gian vô cùng đặc biệt, nơi Huấn Cao viết lên những nét chữ “vuông lắm, đẹp lắm” không phải nơi thư phòng sạch sẽ, cũng không phải nơi phong cảnh hữu tình như thường lệ mà lại là không gian u tối, ngột ngạt của ngục tù “ một buồng tối, chật hẹp ẩm ướt, tường đầy mạng nhện, tổ rệp, đất bừa bãi phân chuột, phân gián”. Thời gian cho chữ sao cũng thật đặc biệt, đó không phải ban ngày hay bất cứ thời điểm nào khác trong ngày mà là giữa đêm khuya khoắt, khi bóng tối bao phủ và khi mọi người đã chìm vào giấc ngủ. Huấn Cao lựa chọn thời điểm đặc biệt như vậy có lẽ là muốn giúp viên quản ngục tránh được những điều tiếng không đáng có. Bởi ngục tù là nơi đầy rẫy những thị phi, những bon chen và những trò hãm hại nhau. Huấn Cao không muốn một con người tốt đẹp như viên quản ngục bị cuốn vào vòng xoáy của sự bon chen xấu xa ấy.
Người cho chữ ở đây là Huấn Cao, tuy nhiên khác với hình dáng của những tao nhân mặc khách khi cho chữ, Huấn Cao không được thư thái, tự do về thể xác, uống rượu thưởng trà mà cổ đeo gông chân vướng xiềng vẽ lên những nét chữ vuông vắn trên giấy trắng. Người xin chữ là viên quản ngục – người có đam mê với cái tài mà Huấn Cao sáng tạo ra. Điều đặc biệt ở đây là vị trí của người cho chữ và kẻ xin chữ lại hoàn toàn đối lập, nếu như Huấn Cao là kẻ tử tù nguy hiểm bị biệt giam thì viên quản ngục lại là người cai quản nhà ngục có trách nhiệm giam giữ những kẻ tử tù nguy hiểm.
Thế nhưng khi cho chữ thì vị trí của hai người lại có sự thay đổi hoàn toàn, viên quản ngục từ một người bề trên, kẻ nắm trong tay quyền lực, nắm trong tay quyền sinh quyền sát trở nên khúm núm, phục tùng cho kẻ tử tù khi “tay run run bê chạy mực” thì Huấn Cao kẻ tử tù lại trở thành người nắm thế chủ động, người tặng chữ và tặng những lời khuyên cho viên quản ngục. Huấn Cao đã khuyên viên quản ngục nên thay đổi môi trường sống để cho thiên lương được trong sáng. Quản ngục đã vô cùng xúc động và quỳ lạy Huấn Cao “Kẻ mê muội này xin bái lĩnh”.
Như vậy, khung cảnh cho chữ thật khác biệt, vị trí và quyền lực của những nhân vật trong truyện hoàn toàn bị đảo ngược, nghi thức cho chữ thông thường hoàn toàn bị đổi ngược mang đến những cảm nhận đặc biệt cho độc giả, đồng thời thể hiện được những tư tưởng, quan niệm sâu sắc của nhà văn Nguyễn Tuân.
Cảnh cho chữ của Huấn Cao và viên quản ngục tuy được thực hiện trong khung cảnh tối tăm của ngục tù nhưng bức họa chữ ấy lại đẹp đẽ hơn bao giờ hết bởi nó được chiếu sáng bởi cái tâm, bởi ánh sáng của thiên lương.
Bài tham khảo 7
Từ xưa đến nay, ta vẫn thường thấy cảnh cho chữ được diễn ra tại những nơi trang trọng, có đủ trăng hoa tuyết nguyệt để khơi nguồn cảm xúc. Tuy nhiên, Nguyễn Tuân đã xây dựng nên một cảnh cho chữ trong một hoàn cảnh vô cùng khác lạ, đó là trong ngục tù tăm tối, trước khi Huấn Cao bị dẫn ra pháp trường. Trong không gian đêm khuya vắng lặng, chỉ còn “văng vẳng tiếng mõ chòi canh”, dưới ánh sáng đỏ rực của bó đuốc tẩm dầu, nơi buồng giam chật hẹp và ẩm ướt, viên quản ngục hàng ngày khét tiếng tàn bạo giờ đây lại khúm núm, trái ngược với một kẻ tử tù "cổ đeo gông, chân vướng xiềng" lại đĩnh đạc và làm chủ nơi ngục tù.
Trên tấm lụa bạch còn nguyên lần hồ, từng nét chữ vừa đẹp đẽ vừa chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc của ông Huấn dần hiện ra. Sau khi cho chữ xong, Huấn Cao đã khuyên viên quản ngục đổi nghề, đổi chỗ ở để giữ thiên lương cho lành vững, bởi phải có thiên lương lành vững mới thưởng thức được cái đẹp. Hành động xin "bái lĩnh" của y chính là sự chiến thắng của cái đẹp, sự thất bại thảm hại của cái xấu, cái ác. Có thể thấy, toàn bộ bóng đêm tăm tối của ngục tù đã sụp đổ, chỉ còn lại vẻ đẹp thuần khiết của khí phách của thiên lương. Huấn Cao dù ngày mai có phải chịu án tử hình nhưng người tử tù ấy không chết mà sẽ đi vào cõi bất tử cùng với cái đẹp, như hiện thân cho vẻ đẹp hoàn mỹ, cùng với đó là những tử tưởng và lời dạy của ông Huấn sẽ theo viên quản ngục trong suốt cuộc đời còn lại.
Cảnh cho chữ của Huấn Cao và viên quản ngục trong "Chữ người tử tù" được đánh giá là "cảnh tượng xưa nay hiếm". Thông qua cảnh cho chữ của Huấn Cao, Nguyễn Tuân đã ẩn chứa những ý niệm sâu sắc về sự chiến thắng của cái đẹp trước cái xấu, cái ác; từ đó cho thấy tài năng nghệ thuật của mình trong việc tạo dựng tình huống truyện độc đáo, trong nghệ thuật dựng cảnh, khắc họa tính cách nhân vật và trong cả việc sử dụng ngôn ngữ giàu tính tạo hình.
Bài tham khảo 8
Đoạn cho chữ nằm ở phần cuối tác phẩm ở vị trí này tình huống truyện được đẩy lên đến đỉnh điểm vì viên quản ngục bỗng nhận được công văn về việc xử tử những tên phản loạn, trong đó có Huấn Cao. Do vậy cảnh cho chữ có ý nghĩa cởi nút, giải tỏa những băn khoăn, chờ đợi nơi người đọc, từ đó toát lên những giá trị lớn lao của tác phẩm.
Sau khi nhận được công văn, viên quản ngục đã giãi bày tâm sự của mình với thầy thơ lại. Nghe xong truyện, thầy thơ lại đã chạy xuống buồng giam Huấn Cao để kể rõ nỗi lòng viên quản ngục. Và đêm hôm đó, trong một buồng tối chật hẹp với ánh sáng đỏ rực của một bó đuốc tẩm dầu, “ một cảnh tượng xưa nay chưa từng có” đang diễn ra. Thông thường để sáng tạo nghệ thuật người ta thường tìm đến những nơi có không gian đẹp, thoáng đãng, yên tĩnh. Nhưng trong một không gian chứa đầy bóng tối, nhơ bẩn chốn ngục tù thì việc sáng tạo nghệ thuật vẫn xảy ra. Thời gian ở đây cũng gợi cho ta tình cảnh của người tử tù. Đây có lẽ là đêm cuối của người tử tù-người cho chữ và cũng chính là giờ phút cuối cùng của Huấn Cao. Và trong hoàn cảnh ấy thì “một người tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng” vẫn ung dung, đĩnh đạc “dậm tô nét chữ trên tấm lụa trắng tinh”. Trong khi ấy, viên quản ngục và thầy thơ lại thì khúm lúm chuyển động.ở đây cho thấy dường như trật tự xã hội đang bị đảo lộn. Viên quản ngục đáng nhẽ phải hô hào, răn đe kẻ tù tội. Thế nhưng trong cảnh tượng này thì tù nhân lại trở thành người răn dạy, ban phát cái đẹp.
Đây quả thực là một cuộc gặp gỡ xưa nay chưa từng có giữa Huấn Cao - người có tài viết chữ nhanh , đẹp và viên quản ngục, thầy thơ lại - những người thích chơi chữ. Họ đã gặp nhau trong hoàn cảnh thật đặc biệt: một bên là kẻ phản nghịch phải lĩnh án tử hình (Huấn Cao) và một bên là những người thực thi pháp luật. Trên bình diện xã hội, họ ở hai phía đối lập nhau nhưng xét trên bình diện nghệ thuật họ lại là tri âm, tri kỉ của nhau. Vì thế mà thật là chua xót vì đây là lần đầu tiên nhưng cũng là lần cuối cùng ba con người ấy gặp nhau. Hơn thế nữa, họ gặp nhau với con người thật, ước muốn thật của mình. Trong đoạn văn, nhà văn đã sử dụng sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối làm câu chuyện cũng vận động theo sự vận động của ánh sáng và bóng tối. Cái hỗn độn, xô bồ của nhà giam với cái thanh khiết của nền lụa trắng và những nét chữ đẹp đẽ. Nhà văn đã làm nổi bật hình ảnh của Huấn Cao, tô đậm sự vươn lên thắng thế của ánh sáng so với bóng tối, cái đẹp so với cái xấu và cái thiện so với cái ác. Vào lúc ấy, từ một quan hệ đối nghịch kì lạ: ngọn lửa của chính nghĩa bùng cháy ở chốn ngục tù tối tăm, cái đẹp được sáng tạo giữa chốn hôi hám, nhơ bẩn… ở đây, Nguyễn Tuân đã nêu bật chủ đề của tác phẩm: cái đẹp chiến thắng cái xấu xa, thiên lương chiến thắng tội ác. Đó là sự tôn vinh cái đẹp, cái thiện đầy ấn tượng.
Sau khi cho chữ xong, Huấn Cao đã khuyên quản ngục từ bỏ chốn ngục tù nhơ bẩn: “đổi chỗ ở” để có thể tiếp tục sở nguyện cao ý. Muốn chơi chữ phải giữ được thiên lương. Trong môi trường của cái ác, cái đẹp khó có thể bền vững. Cái đẹp có thể nảy sinh từ chốn tối tăm, nhơ bẩn, từ môi trường của cái ác (cho chữ trong tù) nhưng không thể chung sống với cái ác. Nguyễn Tuân nhắc đến thú chơi chữ là môn nghệ thuật đòi hỏi sự cảm nhận không chỉ bằng thị giác mà còn cảm nhận bằng tâm hồn. Người ta thưởng thức không mấy ai thấy, cảm nhận mùi thơm của mực. Hãy biết tìm trong mực trong chữ hương vị của thiên lương. Cái gốc của chữ chính là cái thiện và chơi chữ chính là thể hiện cách sống có văn hóa.
Trước lời khuyên của người tử tù, viên quản ngục xúc động “vái người tù một vái, chắp tay nói một câu mà dòng nước mắt rỉ vào kẽ miệng nghẹn ngào: kẻ mê muội này xin bái lĩnh”. Bằng sức mạnh của một nhân cách cao cả và tài năng xuất chúng, người tử tù đã hướng quản ngục đến một cuộc sống của cái thiện. Và trên con đường đến với cái chết Huấn Cao gieo mầm cuộc sống cho những người lầm đường. Trong khung cảnh đen tối của tù ngục, hình tượng Huấn Cao bỗng trở lên cao lớn là thường, vượt lên trên những cái dung tục thấp hèn của thế giới xung quanh. Đồng thời thể hiện một niềm tin vững chắc của con người: trong bất kì hoàn cảnh nào con người vẫn luôn khao khát hướng tới chân - thiện - mỹ.