Câu hỏi xoay quanh Công nghệ 12 Lâm nghiệp - Thủy sản kết nối: bài 14 Sinh sản của cá và tôm

Câu hỏi xoay quanh môn Công nghệ 12 Lâm nghiệp - Thủy sản kết nối tri thức: Bài 14 Sinh sản của cá và tôm. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 14: SINH SẢN CỦA CÁ VÀ TÔM

(15 CÂU)

1. NHẬN BIẾT (4 CÂU)

Câu 1: Cá có phương thức sinh sản như thế nào?

Trả lời:
Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng và thụ tinh ngoài trong môi trường nước. Cá cái sẽ đẻ trứng, sau đó cá đực tưới tinh lên trứng để thụ tinh.

Câu 2: Tuổi thành thục sinh dục của tôm sú là bao nhiêu?

Trả lời:

Tuổi thành thục sinh dục của tôm sú khoảng 8 tháng tuổi.

Câu 3: Các yếu tố môi trường nào ảnh hưởng đến điều kiện sinh sản của cá?

Trả lời:

Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến điều kiện sinh sản của cá bao gồm nhiệt độ, độ mặn, oxygen hòa tan, dòng chảy, thời tiết, ánh sáng và thức ăn.

Câu 4: Kỹ thuật ương nuôi cá giống từ cá bột lên cá hương yêu cầu mật độ thả giống là bao nhiêu?

Trả lời:

Mật độ thả giống khi ương nuôi từ cá bột lên cá hương dao động từ 100 đến 250 con/m².

2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)

Câu 1: Vì sao cá đẻ trứng và thụ tinh ngoài lại có sức sinh sản cao?

Trả lời:

Cá đẻ trứng và thụ tinh ngoài có sức sinh sản cao vì phương thức này cho phép một cá thể sinh sản nhiều trứng, không bị hạn chế bởi sự thụ tinh trong cơ thể mẹ như các loài động vật khác.

Câu 2: Mùa sinh sản của cá ở miền Bắc Việt Nam thường vào tháng nào?

Trả lời:

Mùa sinh sản của cá ở miền Bắc Việt Nam thường vào cuối mùa xuân, đầu mùa hè, khoảng tháng 3 và tháng 4.

Câu 3: Sự khác biệt trong mùa sinh sản của cá ở miền Bắc và miền Nam là gì?

Trả lời:

Mùa sinh sản của cá ở miền Bắc diễn ra vào cuối mùa xuân và đầu mùa hè (tháng 3, tháng 4), trong khi đó ở miền Nam, cá sinh sản chủ yếu vào đầu mùa mưa (tháng 5).

Câu 4: Tại sao các loài tôm khác nhau lại có mùa sinh sản khác nhau?

Trả lời:

Mùa sinh sản của các loài tôm khác nhau phụ thuộc vào điều kiện môi trường và tập tính sinh sản riêng của từng loài, như nhiệt độ, độ mặn, và sự di cư của các loài tôm.

3. VẬN DỤNG (4 CÂU)

Câu 1: Làm thế nào để điều chỉnh môi trường trong ao nuôi cá giống để đạt hiệu quả cao trong giai đoạn ương từ cá bột lên cá hương?

Trả lời:

Để đạt hiệu quả cao trong giai đoạn ương từ cá bột lên cá hương, cần đảm bảo môi trường ao nuôi có diện tích phù hợp từ 500 m² đến 2.000 m², độ sâu từ 1,2 m đến 1,5 m, và sử dụng nước qua lưới để thả cá sau khi lấy nước vào. Cần theo dõi nhiệt độ, chất lượng nước và sức khỏe của cá thường xuyên để điều chỉnh kịp thời.

Câu 2: Khi thả giống tôm sú trong bể ương, mật độ thả là bao nhiêu và cần lưu ý những yếu tố gì để đạt hiệu quả cao?

Trả lời:

Mật độ thả giống tôm sú trong bể ương dao động từ 150 đến 250 ấu trùng/L. Cần lưu ý rằng nước vận chuyển và nước trong bể ương không được chênh lệch quá 0,5°C và 1% độ mặn, đồng thời phải tắm qua dung dịch formol nồng độ 200 ppm trong 30 giây để đảm bảo sức khỏe cho ấu trùng.

Câu 3: Làm thế nào để chọn và chăm sóc giống cá trong giai đoạn ương từ cá hương lên cá giống?

Trả lời:

Trong giai đoạn ương từ cá hương lên cá giống, cần chọn giống cá có kích cỡ từ 0,7 cm đến 7 cm tuỳ loài và thả giống vào ao có diện tích từ 1.000 m² đến 2.000 m². Chăm sóc bao gồm việc cung cấp thức ăn công nghiệp có độ đạm từ 30% đến 40%, đồng thời điều chỉnh lượng thức ăn theo khối lượng cá trong ao, theo dõi sức khỏe cá và môi trường nuôi.

Câu 4: Trong kỹ thuật ương nuôi tôm giống, tại sao giai đoạn Nauplius và Zoea không cho ăn?

Trả lời:

Trong giai đoạn Nauplius và Zoea, tôm giống không cần thức ăn vì chúng sử dụng noãn hoàng để phát triển. Việc cho ăn trong giai đoạn này có thể gây ô nhiễm môi trường nước và ảnh hưởng đến sự phát triển của tôm.

4. VẬN DỤNG CAO (3 CÂU)

Câu 1: Làm thế nào để áp dụng công nghệ sinh học vào việc cải thiện sức sinh sản của cá và tôm trong môi trường nuôi?

Trả lời:

Công nghệ sinh học có thể được áp dụng để cải thiện sức sinh sản của cá và tôm bằng cách sử dụng các chế phẩm vi sinh có khả năng ổn định môi trường nước, cung cấp các yếu tố dinh dưỡng thiết yếu giúp kích thích sinh sản và tăng trưởng của động vật thủy sản. Đồng thời, có thể sử dụng công nghệ gen để chọn lọc những cá thể có đặc tính sinh sản tốt hơn, giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.

Câu 2: Làm thế nào để điều chỉnh các yếu tố môi trường trong quá trình ương nuôi tôm giống nhằm tăng tỷ lệ sống và năng suất?

Trả lời:

Để tăng tỷ lệ sống và năng suất trong quá trình ương nuôi tôm giống, cần duy trì các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ mặn và pH ổn định. Ngoài ra, việc thay nước thường xuyên, bổ sung thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển của tôm và sử dụng các biện pháp phòng bệnh như tắm formol giúp đảm bảo sức khỏe cho tôm giống.

Câu 3: Nếu bạn là một nhà khoa học nghiên cứu sinh sản của cá và tôm, bạn sẽ đề xuất những cải tiến nào để nâng cao hiệu quả sinh sản của chúng trong môi trường nuôi trồng thủy sản hiện nay?

Trả lời:

Để nâng cao hiệu quả sinh sản của cá và tôm trong môi trường nuôi trồng, tôi sẽ đề xuất sử dụng công nghệ sinh học để ổn định và cải thiện môi trường nước, ứng dụng các phương pháp chọn lọc giống giúp tăng cường khả năng sinh sản và sức khỏe của cá, tôm. Đồng thời, tôi cũng khuyến nghị việc điều chỉnh các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ mặn, ánh sáng và cung cấp thức ăn dinh dưỡng hợp lý trong suốt quá trình sinh sản.