Câu hỏi xoay quanh Công nghệ 12 Lâm nghiệp - Thủy sản kết nối: bài 2 Các hoạt động lâm nghiệp cơ bản và nguyên nhân chủ yếu làm suy thoái tài nguyên rừng

Câu hỏi xoay quanh môn Công nghệ 12 Lâm nghiệp - Thủy sản kết nối tri thức: Bài 2 Các hoạt động lâm nghiệp cơ bản và nguyên nhân chủ yếu làm suy thoái tài nguyên rừng. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 2: CÁC HOẠT ĐỘNG LÂM NGHIỆP CƠ BẢN VÀ NGUYÊN NHÂN CHỦ YẾU LÀM SUY THOÁI TÀI NGUYÊN RỪNG

(17 CÂU)

1. NHẬN BIẾT (7 CÂU)

Câu 1: Lâm nghiệp bao gồm những hoạt động nào?

BÀI 2: CÁC HOẠT ĐỘNG LÂM NGHIỆP CƠ BẢN VÀ NGUYÊN NHÂN CHỦ YẾU LÀM SUY THOÁI TÀI NGUYÊN RỪNG

Trả lời:

Hoạt động lâm nghiệp bao gồm 5 hoạt động sau:

  1. Quản lý rừng
  2. Bảo vệ rừng
  3. Phát triển rừng
  4. Sử dụng rừng
  5. Chế biến và thương mại

Câu 2: Quản lý rừng bao gồm những công việc gì?

Trả lời:

+ Lập kế hoạch sử dụng rừng: Xác định mục tiêu, chiến lược sử dụng và bảo vệ rừng.

+ Theo dõi và giám sát: Giám sát sức khỏe rừng, kiểm tra tình trạng sinh thái và các yếu tố tác động.

+ Bảo tồn đa dạng sinh học: Bảo vệ các loài động, thực vật và hệ sinh thái tự nhiên.

+ Quản lý khai thác: Điều chỉnh hoạt động khai thác gỗ và lâm sản khác để đảm bảo bền vững.

+ Đào tạo và nâng cao nhận thức: Tổ chức các chương trình giáo dục về bảo vệ và phát triển rừng cho cộng đồng.

Câu 3: Liệt kê các hoạt đông bảo vệ rừng và cho dẫn chứng cụ thể?

Trả lời:

- Thực hiện chính sách trồng rừng: Chương trình trồng rừng lớn ở miền Trung Việt Nam.

- Kiểm soát khai thác gỗ bất hợp pháp: Lực lượng kiểm lâm thường xuyên tuần tra và xử lý vi phạm.

- Giáo dục cộng đồng: Các chương trình tuyên truyền về giá trị và vai trò của rừng.

- Phục hồi rừng tự nhiên: Dự án phục hồi rừng ngập mặn ở miền Tây.

- Thành lập khu bảo tồn: Khu bảo tồn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng bảo vệ các hệ sinh thái quý hiếm.

Câu 4: Đề xuất 5 biện pháp để phát triển một khu vừng tại Việt Nam?

Trả lời:

- Đầu tư vào nghiên cứu và công nghệ: Nghiên cứu chọn giống cây trồng phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai.

- Tăng cường quản lý cộng đồng: Khuyến khích người dân tham gia vào quản lý rừng và hưởng lợi từ rừng.

- Thúc đẩy du lịch sinh thái: Phát triển các tour du lịch gắn với bảo tồn thiên nhiên.

- Xây dựng cơ sở hạ tầng: Cải thiện đường xá, điểm tham quan để dễ dàng tiếp cận khu rừng.

- Chương trình giáo dục và tuyên truyền: Tăng cường ý thức bảo vệ rừng trong cộng đồng.

Câu 5: Rừng được sử dung như thế nào trong hoạt động sản xuất - kinh tế?

BÀI 2: CÁC HOẠT ĐỘNG LÂM NGHIỆP CƠ BẢN VÀ NGUYÊN NHÂN CHỦ YẾU LÀM SUY THOÁI TÀI NGUYÊN RỪNG

Trả lời:

- Cung cấp nguyên liệu: Gỗ và lâm sản là nguồn nguyên liệu cho ngành xây dựng và chế biến gỗ.

- Nông lâm kết hợp: Nông dân có thể kết hợp trồng cây lâm sản với cây nông nghiệp, tăng thu nhập.

- Du lịch: Rừng là điểm thu hút khách du lịch, tạo ra nguồn thu cho địa phương.

- Bảo vệ môi trường: Rừng giúp điều hòa khí hậu, duy trì nguồn nước và bảo vệ đất.

Câu 6: Theo em, hiện nay tiền năng chế biến và thương mại lâm sản Việt Nam như thế nào?

Trả lời:

Tiềm năng chế biến và thương mại lâm sản của Việt Nam hiện nay rất lớn, thể hiện qua sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp chế biến gỗ và xuất khẩu lâm sản. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã trở thành một trong năm quốc gia xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ hàng đầu thế giới, với kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 15 tỷ USD vào năm 2022. Một ví dụ cụ thể là công ty TNHH Hòa Phát, một tập đoàn lớn trong ngành gỗ, đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ chế biến hiện đại, tạo ra nhiều sản phẩm chất lượng cao để phục vụ thị trường nội địa và xuất khẩu. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác thương mại với các nước như Mỹ, EU và Nhật Bản giúp mở rộng thị trường cho sản phẩm gỗ Việt Nam. Sự chú trọng thúc đẩy sản xuất bền vững và quản lý rừng bền vững cũng góp phần nâng cao giá trị lâm sản, mở ra cơ hội lớn cho ngành chế biến và thương mại lâm sản trong tương lai.

2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)

Câu 1: Nêu một số nguyên nhân tự nhiên dẫn đến suy thoái tài nguyên rừng?

Trả lời:

- Thiên tai: Bão, lũ lụt và động đất có thể gây ra thiệt hại lớn cho rừng. Chẳng hạn, trận bão số 12 năm 2017 đã gây thiệt hại nặng nề cho cây cối ở các tỉnh miền Trung Việt Nam, ước tính có hàng triệu mét khối gỗ bị gãy đổ.

- Thay đổi khí hậu: Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, như hạn hán và mưa lớn, dẫn đến khả năng phục hồi của rừng giảm. Ví dụ, ở khu vực Tây Nguyên, tình trạng hạn hán kéo dài đã làm chết nhiều cây rừng.

- Bệnh dịch và sâu bệnh: Sự gia tăng sâu bệnh và các loại bệnh gây hại cho cây rừng do điều kiện thời tiết thay đổi cũng là nguyên nhân gây suy thoái. Các loài như sâu khoang, bọ xít, và nấm bệnh có thể gây hại đáng kể cho rừng.

Câu 2: Giải thích tại sao việc khai thác gỗ không bền vững lại gây ra suy thoái tài nguyên rừng?

BÀI 2: CÁC HOẠT ĐỘNG LÂM NGHIỆP CƠ BẢN VÀ NGUYÊN NHÂN CHỦ YẾU LÀM SUY THOÁI TÀI NGUYÊN RỪNG

Trả lời:

- Khai thác quá mức: Việc khai thác gỗ mà không có kế hoạch hợp lý dẫn đến việc tần suất cây rừng không kịp phục hồi. Nếu một khu rừng bị chặt phá mà không có chương trình trồng lại, thì sẽ gây ra tình trạng trống rừng, làm mất đi môi trường sống của nhiều loài sinh vật.

- Đánh mất đa dạng sinh học: Khai thác gỗ không bền vững thường dẫn đến việc chỉ khai thác một số loài gỗ quý, làm giảm đa dạng sinh học và thay đổi cấu trúc sinh thái của rừng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống động thực vật mà còn làm mất đi các dịch vụ sinh thái quan trọng mà rừng cung cấp.

- Tác động đến đất và nguồn nước: Việc khai thác gỗ làm xáo trộn lớp đất mặt, dẫn đến xói mòn đất và giảm khả năng giữ nước của rừng, ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm và các hệ sinh thái khác xung quanh.

Câu 3: Phân tích mối quan hệ giữa hoạt động nông nghiệp và suy thoái tài nguyên rừng?

Trả lời:

- Mở rộng diện tích canh tác: Để đáp ứng nhu cầu lương thực và nông sản, nhiều nhà nông đã mở rộng diện tích ruộng bằng cách chặt phá rừng. Chẳng hạn, ở Tây Nguyên, nhiều khu rừng đã bị chặt để trồng cà phê và cao su.

- Sử dụng các phương pháp canh tác không bền vững: Nhiều nông dân sử dụng phân hóa học và thuốc trừ sâu mà không có kế hoạch, làm ô nhiễm đất và nước, dẫn đến suy thoái hệ sinh thái rừng.

- Chăn thả gia súc: Hoạt động chăn thả gia súc làm mất đi cây cối trong rừng do gia súc ăn cỏ và phá hoại cây non. Nếu không được quản lý tốt, việc này sẽ góp phần làm giảm diện tích rừng.

Câu 4: Nêu những tác động của suy thoái tài nguyên rừng đến môi trường và đời sống con người?

Trả lời:

- Mất đi sinh habitat: Nhiều loài động vật và thực vật mất môi trường sống do suy giảm rừng, dẫn đến sự giảm thiểu và tuyệt chủng của một số loài.

- Gia tăng thiên tai: Rừng có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, giảm xói mòn đất và kiểm soát lũ lụt. Khi rừng bị suy thoái, tần suất thiên tai như lũ lụt và sạt lở đất tăng cao. Ví dụ, những trận lũ lớn ở các tỉnh miền Trung Việt Nam thường có liên quan đến việc phá rừng.

- Tác động đến đời sống con người: Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào rừng để cung cấp thực phẩm, dược liệu và sinh kế. Suy thoái tài nguyên rừng làm người dân đói nghèo và không có việc làm. Chẳng hạn, ở các vùng nông thôn, dân cư mất đi nguồn thu nhập từ việc thu hoạch lâm sản, như nhựa thông hoặc trái cây rừng.

Câu 5: Tại sao việc chăn thả gia súc lại dẫn đến nhiều khu rừng bị chặt phá?

Trả lời:

- Nhu cầu về đất chăn thả: Để có đủ diện tích cho gia súc, người dân thường chặt phá rừng để tạo ra đồng cỏ. Điều này làm giảm diện tích rừng, chẳng hạn như ở nhiều vùng Tây Bắc, nơi cư dân đã chặt phá rừng để nuôi bò và dê.

- Gia súc làm hỏng môi trường: Gia súc sẽ ăn cỏ, phá hoại cây non và làm xói mòn đất do di chuyển. Việc này không chỉ gây suy thoái rừng mà còn làm mất khả năng phục hồi của đất.

- Thiếu quản lý: Nhất là ở các vùng nông thôn, việc chăn thả gia súc thường không được quản lý chặt chẽ, khiến cho việc phá rừng diễn ra một cách tự phát, dẫn đến tình trạng mất rừng nghiêm trọng.

3. VẬN DỤNG (4 CÂU)

Câu 1: So sánh giữa các phương pháp lâm nghiệp bền vững và không bền vững?

Trả lời:

Lâm nghiệp bền vững

Lâm nghiệp không bền vững

Đặc điểm Tập trung vào việc bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì và cải thiện sức khỏe của hệ sinh thái rừng.Tập trung vào khai thác tài nguyên mà không quan tâm đến việc phục hồi rừng và bảo vệ môi trường.
Kỹ thuật Sử dụng kỹ thuật khai thác bền vững, trồng rừng tái sinh, quản lý rừng theo cách tiếp cận đa chức năng.Khai thác rừng ồ ạt, không trồng rừng tái sinh, sử dụng hóa chất độc hại để những thay thế cho các phương pháp tự nhiên.
Lợi ích Bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, cung cấp nguồn tài nguyên lâu dài cho cộng đồng và nền kinh tế.Suy thoái môi trường, mất đa dạng sinh học, làm tăng nguy cơ biến đổi khí hậu và gây hại cho cộng đồng địa phương.

Câu 2: Đề xuất một số biện pháp nhằm giảm thiểu suy thoái tài nguyên rừng trong hoạt động lâm nghiệp?

Trả lời:

- Đẩy mạnh giáo dục và nâng cao nhận thức: Tổ chức các chương trình đào tạo cho cộng đồng và người làm lâm nghiệp về tầm quan trọng của rừng và biện pháp bảo vệ.

- Khuyến khích trồng rừng và tái sinh rừng: Hỗ trợ người dân để thực hiện các dự án trồng rừng, bao gồm các chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật.

- Áp dụng công nghệ hiện đại: Sử dụng công nghệ thông tin để theo dõi tình trạng rừng, quản lý tài nguyên và phát hiện sớm các hành vi khai thác trái phép.

- Phát triển các sản phẩm từ rừng bền vững: Xúc tiến tiêu thụ các sản phẩm rừng được chứng nhận bền vững như gỗ, nhựa thông, và các sản phẩm phi gỗ.

- Thực hiện chính sách quản lý rừng bền vững: Áp dụng hệ thống quản lý rừng trên cơ sở cộng đồng, nơi người dân tham gia vào việc ra quyết định và quản lý tài nguyên rừng.

Câu 3: Áp dụng kiến thức về lâm nghiệp để giải quyết một vấn đề cụ thể liên quan đến suy thoái tài nguyên rừng trong địa phương em?

Trả lời:

Mỗi địa phương có thể đối diện với các vấn đề khác nhau, chẳng hạn như chặt phá rừng trái phép hay mất đa dạng sinh học. Tại địa phương em hiện nay đang chịu ảnh hưởng từ chặt phá rừng trái phép, có thể áp dụng những phương thức sau:

+ Xây dựng một mạng lưới giám sát cộng đồng: Tạo ra một nhóm tình nguyện viên từ cộng đồng địa phương để theo dõi tình trạng khai thác rừng trái phép và báo cáo các hành vi vi phạm.

+ Các chương trình tiếp cận bảo tồn: Hợp tác với các tổ chức phi chính phủ để thực hiện các dự án bảo tồn và tuyên truyền về tầm quan trọng của rừng cho chính quyền và cộng đồng.

+ Thúc đẩy mô hình sinh kế thay thế: Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động phát triển kinh tế bền vững thay thế cho việc chặt phá rừng, như du lịch sinh thái hoặc nông nghiệp hữu cơ.

+ Tổ chức các cuộc họp cộng đồng: Tạo ra không gian để mọi người có thể thảo luận về vấn đề suy thoái tài nguyên rừng và cùng nhau tìm ra giải pháp.

4. VẬN DỤNG CAO (2 CÂU)

Câu 1: Đánh giá hiệu quả của các chính sách bảo vệ rừng hiện nay tại Việt Nam?

Trả lời:

Chính sáchĐánh giá
Chính sách và quy định pháp lý

Hệ thống luật pháp: Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách như Luật Lâm nghiệp và các nghị định liên quan đến bảo vệ và phát triển rừng. Hệ thống này đã tạo ra khung pháp lý cho việc quản lý và bảo vệ rừng.

Thành công: Nhiều khu rừng đã được phục hồi và bảo tồn nhờ vào các chính sách này, đặc biệt là rừng tự nhiên và rừng đặc dụng.

Tổ chức quản lý

Quản lý theo cấp địa phương: Chính quyền địa phương đã được trao quyền tự quản lý tài nguyên rừng. Điều này giúp tăng cường trách nhiệm và hiệu quả trong quản lý.

Thách thức: Tuy nhiên, khả năng thực thi và giám sát còn yếu, dẫn đến sự khai thác trái phép và quản lý không đồng bộ giữa các khu vực.

Chế độ khuyến khích phát triển rừng

Chương trình REDD+: Các chính sách khuyến khích bảo vệ rừng thông qua tài chính và các chương trình hỗ trợ đã có tác động tích cực đến nhiều cộng đồng.

Thực trạng: Sự tham gia của cộng đồng trong các chương trình này còn hạn chế, và cần có chiến lược cải thiện sự gắn kết giữa các bên liên quan.

Câu 2: Trình bày quan điểm cá nhân về vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng?

Trả lời:

- Vai trò chủ đạo của cộng đồng:

  • Nhân tố quyết định: Cộng đồng địa phương là những người trực tiếp gắn bó và sinh sống bên rừng. Việc bảo vệ tài nguyên rừng phần lớn phụ thuộc vào ý thức và hành động của họ.
  • Kiến thức bản địa: Cộng đồng thường có kiến thức sâu rộng về bản chất và tính chất của rừng, giúp họ đưa ra các phương án bảo tồn hiệu quả hơn.

- Tham gia vào quy trình quản lý:

  • Sự tham gia: Cộng đồng nên được khuyến khích tham gia vào việc quản lý và bảo tồn rừng qua các chương trình phát triển, như quản lý rừng bền vững và phát triển sinh kế.
  • Trách nhiệm: Khi cộng đồng được trao quyền và trách nhiệm, họ sẽ có thêm động lực để bảo vệ tài nguyên rừng.

- Tạo ra lợi ích kinh tế:

  • Mô hình sinh kế: Cần phát triển các mô hình sinh kế bền vững để cộng đồng được hưởng lợi từ việc bảo vệ rừng, như du lịch sinh thái, thu hái lâm sản phi gỗ, hay sản xuất từ rừng.

Câu 3: Thảo luận về các công nghệ mới có thể áp dụng trong lâm nghiệp để ngăn chặn suy thoái tài nguyên rừng?

Trả lời:

Công nghệ

Tác động

Công nghệ viễn thám

Giám sát tài nguyên: Sử dụng hình ảnh vệ tinh và drone để theo dõi tình trạng rừng, phát hiện các hành vi khai thác trái phép, cũng như đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái rừng.

Dữ liệu chính xác: Cung cấp dữ liệu chính xác cho các quyết định quản lý và lập kế hoạch hành động.

Cảm biến và Internet of Things (IoT)

Theo dõi sức khỏe rừng: Sử dụng cảm biến để theo dõi độ ẩm, nhiệt độ, và các biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến rừng. Dữ liệu này có thể giúp cải thiện các biện pháp quản lý và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Phát hiện sớm: Cảm biến có thể cảnh báo sớm về các đám cháy rừng hoặc bệnh dịch, giúp giảm thiểu tổn thất.

Công nghệ sinh học

Trồng rừng bền vững: Sử dụng công nghệ sinh học để phát triển giống cây trồng chịu drought và bệnh tật, giúp tái sinh rừng và bảo vệ các loài cây quý hiếm.

Phục hồi môi trường: Các công nghệ hiện đại trong sinh học có thể được áp dụng để cải thiện khả năng phục hồi hệ sinh thái sau các mối đe dọa môi trường.

Nền tảng quản lí dữ liệu

Quản lý thông tin: Xây dựng các hệ thống quản lý dữ liệu mạnh mẽ để ghi nhận, phân tích và chia sẻ thông tin về tình trạng rừng, giúp các bên liên quan ra quyết định hiệu quả hơn.

Gắn kết các bên: Công nghệ này có thể giúp kết nối các tổ chức phi chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng trong nỗ lực bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng.