Câu hỏi xoay quanh Công nghệ 12 Lâm nghiệp - Thủy sản kết nối: bài 21 Một số ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thủy sản

Câu hỏi xoay quanh môn Công nghệ 12 Lâm nghiệp - Thủy sản kết nối tri thức: Bài 21 Một số ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thủy sản. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 21: MỘT SỐ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG NUÔI THUỶ SẢN

(15 CÂU)

1. NHẬN BIẾT (4 CÂU)

Câu 1: Công nghệ nuôi thủy sản tuần hoàn (RAS) là gì?

Trả lời:

Công nghệ nuôi thủy sản tuần hoàn (RAS) là công nghệ nuôi sử dụng nguồn nước tái sử dụng trong quá trình nuôi trồng thủy sản, giúp tiết kiệm nước và hạn chế ô nhiễm môi trường.

Câu 2: Một trong những ưu điểm của công nghệ Biofloc là gì?

Trả lời:

Một trong những ưu điểm của công nghệ Biofloc là giúp ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh từ nguồn nước vào hệ thống nuôi trồng thủy sản.

Câu 3: Các thành phần chính của hệ thống nuôi trong công nghệ RAS là gì?

Trả lời:

Các thành phần chính của hệ thống RAS gồm bể nuôi, bể lọc cơ học, bể chứa chất thải hòa tan, bể lọc sinh học và bể chứa nước sạch sau khi xử lý.

Câu 4: Công nghệ Biofloc có ứng dụng chủ yếu trong nuôi loài thủy sản nào?

Trả lời:

Công nghệ Biofloc chủ yếu được áp dụng trong nuôi tôm thẻ chân trắng và cá rô phi.

2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)

Câu 1: Công nghệ RAS có những ưu điểm nào nổi bật trong nuôi thủy sản?

Trả lời:

Công nghệ RAS có các ưu điểm nổi bật như năng suất cao, tiết kiệm nước, đảm bảo an toàn sinh học, hạn chế ô nhiễm môi trường và sự xâm nhập tác nhân gây bệnh vào hệ thống nuôi, đồng thời kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm.

Câu 2: Tại sao công nghệ Biofloc lại có thể nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong nuôi trồng thủy sản?

Trả lời:

Công nghệ Biofloc nâng cao hiệu quả sử dụng nước vì nó tạo ra một hệ sinh thái vi sinh vật trong nước, giúp xử lý chất thải và cải thiện chất lượng nước, từ đó giảm thiểu việc thay nước thường xuyên.

Câu 3: Chi phí đầu tư ban đầu là một nhược điểm của công nghệ nào trong nuôi thủy sản?

Trả lời:

Chi phí đầu tư ban đầu lớn là nhược điểm của cả công nghệ nuôi thủy sản tuần hoàn (RAS) và công nghệ Biofloc.

Câu 4: Hệ thống Biofloc cần những điều kiện nào để vận hành hiệu quả?

Trả lời:

Hệ thống Biofloc cần nguồn điện ổn định để duy trì hoạt động của hệ thống sục khí, và người nuôi cần có kiến thức, được đào tạo về kỹ thuật áp dụng công nghệ này.

3. VẬN DỤNG (4 CÂU)

Câu 1: Lợi ích của việc sử dụng công nghệ nuôi thủy sản tuần hoàn (RAS) trong các vùng khan hiếm nguồn nước sạch là gì?

Trả lời:

Việc sử dụng công nghệ RAS giúp tiết kiệm nước, vì nguồn nước được tái sử dụng liên tục, đồng thời đảm bảo chất lượng nước trong hệ thống nuôi, phù hợp cho các vùng khan hiếm nguồn nước sạch.

Câu 2: Áp dụng công nghệ Biofloc có thể giúp cải thiện năng suất nuôi tôm như thế nào?

Trả lời:

Công nghệ Biofloc giúp cải thiện năng suất nuôi tôm thông qua việc nâng cao hiệu quả chuyển đổi thức ăn, giảm sự xâm nhập của mầm bệnh, và duy trì chất lượng nước tốt hơn, từ đó tăng trưởng tôm mạnh mẽ hơn.

Câu 3: Tại sao chi phí năng lượng là một yếu tố quan trọng khi áp dụng công nghệ Biofloc trong nuôi trồng thủy sản?

Trả lời:

Chi phí năng lượng quan trọng vì hệ thống Biofloc yêu cầu phải sục khí liên tục trong nước để duy trì sự sống của vi sinh vật và các yếu tố khác trong hệ thống, điều này tiêu tốn một lượng điện năng đáng kể.

Câu 4: Làm thế nào để công nghệ RAS có thể giúp kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm trong quá trình nuôi thủy sản?

Trả lời:

Công nghệ RAS giúp kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm bằng cách đảm bảo nước nuôi luôn sạch và không bị ô nhiễm, từ đó hạn chế sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh, đảm bảo chất lượng thủy sản đạt tiêu chuẩn vệ sinh.

4. VẬN DỤNG CAO (3 CÂU)

Câu 1: Nếu bạn là người nuôi thủy sản ở một vùng có diện tích đất hạn chế và nguồn nước sạch khan hiếm, bạn sẽ chọn công nghệ nào và lý do?

Trả lời:

Tôi sẽ chọn công nghệ nuôi thủy sản tuần hoàn (RAS) vì nó giúp tái sử dụng nước, tiết kiệm nguồn nước sạch, và có thể áp dụng hiệu quả trong không gian hạn chế, đồng thời đảm bảo an toàn sinh học và chất lượng sản phẩm.

Câu 2: Công nghệ Biofloc có thể giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường trong nuôi trồng thủy sản như thế nào?

Trả lời:

Công nghệ Biofloc giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường bằng cách xử lý chất thải và cải thiện chất lượng nước trong hệ thống nuôi, nhờ vào sự hoạt động của các vi sinh vật, tảo và động vật nguyên sinh có trong hỗn hợp Biofloc, từ đó giảm thiểu việc thải nước bẩn ra môi trường.

Câu 3: Hãy phân tích những lợi ích và khó khăn khi áp dụng công nghệ RAS và Biofloc đối với ngành nuôi trồng thủy sản hiện nay.

Trả lời:

Lợi ích của công nghệ RAS và Biofloc là giúp tiết kiệm nước, giảm ô nhiễm môi trường, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, những khó khăn bao gồm chi phí đầu tư ban đầu lớn, yêu cầu nguồn điện ổn định và nhân lực có trình độ cao để vận hành các hệ thống này, cũng như việc duy trì chi phí năng lượng và đào tạo cho người nuôi.