Bài tập củng cố KHTN 9 kết nối: Bài 49 Khái niệm tiến hóa và các hình thức chọn lọc
Bài tập củng cố môn Khoa học tự nhiên 9 kết nối tri thức: Bài 49 Khái niệm tiến hóa và các hình thức chọn lọc. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
BÀI 49: KHÁI NIỆM TIẾN HÓA VÀ CÁC HÌNH THỨC CHỌN LỌC
1. NHẬN BIẾT (4 CÂU)
Câu 1: Theo Darwin, yếu tố nào là động lực chính của quá trình tiến hóa?
Trả lời:
Chọn lọc tự nhiên là động lực chính. Quá trình này loại bỏ những cá thể không thích nghi và giữ lại những cá thể thích nghi, dần dần hình thành nên những loài mới.
Câu 2: Khái niệm "sự thích nghi" trong học thuyết của Darwin có nghĩa là gì?
Trả lời:
Sự thích nghi là những đặc điểm hình thái, sinh lý hoặc hành vi giúp sinh vật sống sót và sinh sản tốt hơn trong môi trường sống của chúng.
Câu 3: Nguyên liệu cho quá trình tiến hóa là gì?
Trả lời:
Biến dị là nguyên liệu cho quá trình tiến hóa. Các biến dị có thể có lợi, có hại hoặc trung tính.
Câu 4: Điều kiện cần thiết cho quá trình chọn lọc tự nhiên diễn ra là gì?
Trả lời:
- Biến dị: Phải có sự khác biệt giữa các cá thể trong quần thể.
- Di truyền: Các biến dị phải có khả năng di truyền cho thế hệ sau.
- Cạnh tranh: Các cá thể phải cạnh tranh để sinh tồn và sinh sản.
- Chọn lọc tự nhiên: Môi trường sẽ chọn lọc những cá thể thích nghi để sống sót và sinh sản.
2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)
Câu 1: Tại sao biến dị lại là điều kiện cần thiết cho quá trình tiến hóa?
Trả lời:
Nếu không có biến dị, tất cả các cá thể trong quần thể sẽ giống nhau. Khi môi trường thay đổi, không có cá thể nào có thể thích nghi được, dẫn đến toàn bộ quần thể bị tuyệt chủng.
Câu 2: Sự khác biệt giữa biến dị di truyền và biến dị không di truyền là gì?
Trả lời:
- Biến dị di truyền: Do sự thay đổi trong vật chất di truyền, có thể di truyền cho thế hệ sau.
- Biến dị không di truyền: Do ảnh hưởng của môi trường, không di truyền được.
Câu 3: Sự thích nghi có ý nghĩa gì đối với sự tồn tại và phát triển của loài?
Trả lời:
Sự thích nghi giúp sinh vật tăng khả năng sống sót, sinh sản và thích nghi với môi trường sống thay đổi, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của loài.
Câu 4: Theo Darwin, loài mới hình thành như thế nào?
Trả lời:
Theo Darwin, loài mới hình thành từ một loài gốc qua quá trình tích lũy các biến dị di truyền và quá trình chọn lọc tự nhiên kéo dài trong thời gian dài.
3. VẬN DỤNG (4 CÂU)
Câu 1: Hãy giải thích tại sao các loài động vật có vú có xương sống lại có cấu tạo cơ bản tương tự nhau?
Trả lời:
Các loài động vật có vú có xương sống đều có chung một tổ tiên chung xa xưa. Qua quá trình tiến hóa, chúng đã phân hóa thành nhiều loài khác nhau nhưng vẫn giữ lại những đặc điểm cơ bản giống nhau như hệ tuần hoàn kín, bộ xương trong, cơ quan hô hấp bằng phổi.
Câu 2: Tại sao chọn lọc tự nhiên không tạo ra các cá thể hoàn hảo?
Trả lời:
Chọn lọc tự nhiên chỉ tác động lên các biến dị có sẵn, không tạo ra các biến dị mới theo một hướng nhất định. Môi trường luôn thay đổi, nên những đặc điểm thích nghi ở một thời điểm có thể trở nên bất lợi ở thời điểm khác.
Câu 3: Cách ly địa lý có vai trò như thế nào trong quá trình hình thành loài mới?
Trả lời:
Cách ly địa lý ngăn cản sự giao phối giữa các cá thể của một quần thể, tạo điều kiện cho các quần thể con tích lũy những biến dị khác nhau và hình thành loài mới. Ví dụ: Sự hình thành các loài chim sẻ khác nhau trên đảo Galapagos.
Câu 4: Vận dụng thuyết tiến hóa của Darwin để giải thích sự hình thành các loài chim sẻ khác nhau trên đảo Galapagos.
Trả lời:
Các loài chim sẻ trên đảo Galapagos đã tiến hóa từ một tổ tiên chung, mỗi loài thích nghi với một loại thức ăn và môi trường sống khác nhau trên các đảo.
4. VẬN DỤNG CAO (3 CÂU)
Câu 1: Tại sao kháng sinh lại ngày càng kém hiệu quả trong việc điều trị bệnh nhiễm khuẩn? Hãy giải thích bằng thuyết tiến hóa của Darwin.
Trả lời:
Khi sử dụng kháng sinh, những vi khuẩn kháng thuốc sẽ sống sót và sinh sản, truyền lại gen kháng thuốc cho thế hệ sau. Qua nhiều thế hệ, tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc trong quần thể tăng lên, dẫn đến kháng sinh trở nên kém hiệu quả. Đây là một ví dụ điển hình về chọn lọc tự nhiên.
Câu 2: So sánh sự hình thành loài bằng cách ly địa lý và cách ly sinh sản.
Trả lời:
Cả hai đều dẫn đến sự hình thành loài mới, nhưng cách ly địa lý là rào cản địa lý ngăn cản sự giao phối, còn cách ly sinh sản là các cơ chế sinh học ngăn cản sự giao phối và tạo hợp tử hữu thụ giữa các cá thể của hai quần thể.
Câu 3: Tại sao hóa thạch lại là bằng chứng quan trọng cho thuyết tiến hóa của Darwin?
Trả lời:
Hóa thạch cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự tồn tại của các sinh vật trong quá khứ và cho thấy sự thay đổi dần dần của các loài qua thời gian.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm KHTN 9 kết nối tri thức
- Giải KHTN 9 kết nối tri thức
- Lý thuyết khoa học tự nhiên 9 kết nối tri thức
- Bài tập củng cố Khoa học tự nhiên 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm đúng sai khoa học tự nhiên 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm câu trả lời ngắn khoa học tự nhiên 9 kết nối tri thức
- Đề thi khoa học tự nhiên 9 kết nối tri thức
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KHTN 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm công dân 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm tin học 9 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm âm nhạc 9 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn