Câu hỏi xoay quanh Công nghệ 12 Lâm nghiệp - Thủy sản kết nối: bài 6 Ý nghĩa, nhiệm vụ, thực trạng của việc bảo vệ và khai thác rừng
Câu hỏi xoay quanh môn Công nghệ 12 Lâm nghiệp - Thủy sản kết nối tri thức: Bài 6 Ý nghĩa, nhiệm vụ, thực trạng của việc bảo vệ và khai thác rừng. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
BÀI 6: Ý NGHĨA, NHIỆM VỤ, THỰC TRẠNG CỦA VIỆC BẢO VỆ VÀ KHAI THÁC RỪNG
(15 CÂU)
1. NHẬN BIẾT (4 CÂU)
Câu 1: Em hãy nêu định nghĩa khái niệm “bảo vệ rừng”. Ghi rõ ý nghĩa của việc bảo vệ rừng trong bối cảnh hiện nay?

Trả lời:
Bảo vệ rừng là quá trình bảo tồn, duy trì và phát triển các khu rừng, bao gồm việc ngăn chặn nạn chặt phá, khai thác rừng trái phép, chống lại các tác động tiêu cực từ con người và thiên nhiên, đồng thời bảo vệ đa dạng sinh học và các hệ sinh thái trong rừng.
Ý nghĩa:
+ Bảo vệ môi trường: Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, giữ nước, chống xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước.
+ Bảo tồn đa dạng sinh học: Rừng là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, việc bảo vệ rừng giúp duy trì sự đa dạng sinh học.
+ Phát triển kinh tế bền vững: Rừng cung cấp gỗ, lâm sản và các sản phẩm khác, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương.
+ Giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu: Rừng giúp hấp thụ carbon dioxide, góp phần giảm thiểu hiệu ứng nhà kính.
Câu 2: Trình bày mục đích của việc khai thác rừng. Các mục đích này có ảnh hưởng như thế nào đến môi trường?
Trả lời:
*Mục đích của khai thác rừng:
- Cung cấp gỗ và lâm sản: Khai thác gỗ để sử dụng trong xây dựng, sản xuất đồ nội thất, và các ngành công nghiệp khác.
- Phát triển nông nghiệp: Khai thác rừng để tạo đất canh tác, trồng cây nông nghiệp và cây ăn quả.
- Đáp ứng nhu cầu năng lượng: Khai thác gỗ làm nhiên liệu, phục vụ nhu cầu năng lượng cho sinh hoạt và sản xuất.
* Ảnh hưởng đến môi trường:
- Mất đa dạng sinh học: Khai thác rừng có thể dẫn đến mất môi trường sống của nhiều loài động thực vật.
- Xói mòn đất: Việc chặt phá rừng làm giảm khả năng giữ đất, dẫn đến xói mòn và suy thoái đất.
- Biến đổi khí hậu: Khai thác rừng làm giảm khả năng hấp thụ carbon, góp phần vào hiện tượng ấm lên toàn cầu.
- Ô nhiễm môi trường: Các hoạt động khai thác có thể gây ô nhiễm nguồn nước và không khí.
Câu 3: Liệt kê các loại rừng chính ở Việt Nam và đặc điểm của từng loại?
Trả lời:
Loại rừng | Đặc điểm | Phân loại |
| Rừng tự nhiên | Là rừng hình thành tự nhiên qua hàng triệu năm, có sự đa dạng sinh học cao. Rừng tự nhiên thường có cấu trúc phức tạp với nhiều tầng cây khác nhau. | Rừng nhiệt đới ẩm Rừng ngập mặn Rừng khô hạn |
| Rừng trồng | Là rừng được trồng bởi con người, thường có mục đích kinh tế. Rừng trồng có thể được trồng bằng các loại cây gỗ nhanh lớn như keo, thông. | Rừng trồng nguyên liệu Rừng trồng bảo vệ |
| Rừng đặc dụng | Là rừng được bảo vệ vì mục đích bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường và các giá trị văn hóa. | Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên. |
Câu 4: Nêu nêu số tổ chức có trách nhiệm liên quan đế rừng (quốc tế và trong nước) mà em biết?
Trả lời:
Tổ chức quốc tế | Tổ chức trong nước |
- Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO): Hỗ trợ các quốc gia trong việc quản lý và bảo vệ rừng. - Quỹ Bảo vệ thiên nhiên (WWF): Thực hiện các chương trình bảo tồn rừng và đa dạng sinh học. -Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP): Thúc đẩy các sáng kiến bảo vệ môi trường và rừng. | - Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn: Có trách nhiệm quản lý và phát triển rừng tại Việt Nam. - Tổng cục Lâm nghiệp: Chịu trách nhiệm về bảo vệ, phát triển rừng và quản lý tài nguyên rừng. - Các tổ chức phi chính phủ: Nhiều tổ chức như GreenViet, ENV (Education for Nature Vietnam) cũng tham gia vào việc bảo vệ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học. |
2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)
Câu 1: Giải thích sự cần thiết phải duy trì các hệ sinh thái rừng và những lợi ích mà chúng mang lại cho con người và động thực vật?
Trả lời:
- Bảo vệ đa dạng sinh học: Rừng là nơi sinh sống của hàng triệu loài động thực vật, duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo vệ các loài quý hiếm.
- Điều hòa khí hậu: Rừng giúp hấp thụ carbon dioxide, giảm thiểu hiệu ứng nhà kính và điều hòa nhiệt độ toàn cầu.
- Bảo vệ nguồn nước: Hệ sinh thái rừng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nước, ngăn ngừa xói mòn và bảo vệ nguồn nước ngầm.
- Lợi ích cho con người và động thực vật:
- Cung cấp thực phẩm và nguyên liệu: Rừng cung cấp thực phẩm, dược liệu và nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp.
- Giá trị văn hóa và tinh thần: Rừng có giá trị văn hóa, tâm linh, và là nơi sinh hoạt của nhiều cộng đồng dân tộc.
- Du lịch sinh thái: Rừng thu hút khách du lịch, tạo nguồn thu cho cộng đồng địa phương và góp phần phát triển kinh tế.
Câu 2: Phân tích các yếu tố gây ảnh hưởng đến việc bảo vệ và khai thác rừng hiện nay (ví dụ: kinh tế, khí hậu, chính sách)?
Trả lời:
*Yếu tố kinh tế:
- Nhu cầu gỗ và lâm sản: Tăng trưởng kinh tế và nhu cầu tiêu thụ gỗ làm gia tăng áp lực khai thác rừng.
- Đầu tư và phát triển: Các dự án phát triển hạ tầng, nông nghiệp có thể dẫn đến chặt phá rừng.
* Yếu tố khí hậu:
- Biến đổi khí hậu: Thay đổi khí hậu ảnh hưởng đến điều kiện sinh trưởng của cây, làm tăng nguy cơ cháy rừng và sâu bệnh.
- Thời tiết cực đoan: Các hiện tượng thời tiết như bão, lũ lụt có thể làm hư hại rừng và làm giảm khả năng phục hồi.
*Yếu tố chính sách:
- Chính sách quản lý tài nguyên: Các quy định và chính sách bảo vệ rừng cần được thực hiện nghiêm ngặt để ngăn chặn khai thác trái phép.
- Hỗ trợ cộng đồng địa phương: Cần có các chương trình hỗ trợ cộng đồng để họ có thể tham gia bảo vệ rừng và phát triển kinh tế bền vững.
Câu 3: Theo em hiểu bảo vệ và khai thác rừng bền vững là gì?

Trả lời:
Bảo vệ và khai thác rừng bền vững là một phương pháp quản lý rừng nhằm đảm bảo rằng việc khai thác tài nguyên rừng không làm tổn hại đến khả năng phục hồi và duy trì hệ sinh thái rừng. Điều này bao gồm:
- Khai thác hợp lý: Chỉ khai thác một phần tài nguyên rừng trong khả năng tái sinh của nó, đảm bảo rằng rừng có thể phục hồi và phát triển.
- Bảo tồn đa dạng sinh học: Duy trì các loài động thực vật và môi trường sống của chúng.
- Tham gia cộng đồng: Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương trong việc quản lý và bảo vệ rừng.
Câu 4: Nhiệm vụ của khai thác rừng bền vững là gì?
Trả lời:
- Đảm bảo tái sinh rừng: Khai thác rừng phải được thực hiện theo cách cho phép cây cối tái sinh tự nhiên hoặc nhân tạo, đảm bảo rằng rừng luôn duy trì được diện tích và chất lượng.
- Bảo vệ môi trường: Các hoạt động khai thác không được gây ra ô nhiễm, xói mòn đất, hoặc làm suy giảm chất lượng môi trường sống của động thực vật.
- Tăng cường quản lý tài nguyên: Thiết lập các quy trình và tiêu chuẩn rõ ràng trong việc khai thác, bảo vệ tài nguyên rừng và các dịch vụ sinh thái mà rừng cung cấp.
- Thúc đẩy phát triển kinh tế: Khai thác rừng bền vững cần đảm bảo mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, tạo công ăn việc làm và phát triển các ngành nghề liên quan đến rừng.
- Giáo dục và nâng cao nhận thức: Tổ chức các chương trình giáo dục cho cộng đồng về tầm quan trọng của rừng và các phương pháp khai thác bền vững.
3. VẬN DỤNG (3 CÂU)
Câu 1: Hãy thiết kế một kế hoạch ngắn hạn cho việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ rừng. Kế hoạch này cần nêu rõ mục tiêu, đối tượng và phương pháp thực hiện?
Trả lời:
| Kế hoạch | Chi tiết |
| Mục tiêu | Nâng cao nhận thức: Tăng cường hiểu biết của cộng đồng về tầm quan trọng của rừng và các vấn đề liên quan đến bảo vệ rừng. Khuyến khích hành động: Thúc đẩy cộng đồng tham gia vào các hoạt động bảo vệ rừng và phát triển bền vững. |
| Đối tượng | Cộng đồng địa phương: Người dân sống gần rừng, đặc biệt là các hộ gia đình phụ thuộc vào rừng cho sinh kế. Học sinh, sinh viên: Các trường học trong khu vực để giáo dục thế hệ trẻ về bảo vệ rừng. Lãnh đạo địa phương: Cán bộ quản lý và lãnh đạo cộng đồng để hỗ trợ và thúc đẩy các hoạt động bảo vệ rừng. |
| Phương pháp thực hiện | Tổ chức hội thảo: Tổ chức các buổi hội thảo tại cộng đồng để chia sẻ thông tin về vai trò của rừng và các mối đe dọa hiện nay. Chương trình giáo dục: Triển khai chương trình giáo dục bảo vệ rừng trong các trường học, bao gồm các bài giảng, hoạt động ngoại khóa và thi tìm hiểu. Chiến dịch truyền thông: Sử dụng các kênh truyền thông như bảng tin, tờ rơi, video và mạng xã hội để lan tỏa thông điệp về bảo vệ rừng. Hoạt động thực địa: Tổ chức các hoạt động trồng cây, dọn dẹp rừng, và các chuyến tham quan rừng để tạo cơ hội cho cộng đồng trải nghiệm và hiểu rõ hơn về giá trị của rừng. Hợp tác với tổ chức phi chính phủ: Liên kết với các tổ chức bảo vệ môi trường để nhận hỗ trợ về chuyên môn và nguồn lực. |
Câu 2: Phân tích một trường hợp cụ thể về việc khai thác rừng bền vững tại Việt Nam. Những bài học nào có thể rút ra từ trường hợp này?
Trả lời:
* Trường hợp: Dự án Quản lý Rừng Bền vững tại tỉnh Quảng Nam
- Dự án này được thực hiện nhằm cải thiện quản lý rừng và bảo vệ đa dạng sinh học tại khu vực rừng phòng hộ và rừng tự nhiên.
- Mục tiêu chính là khai thác gỗ một cách bền vững trong khi vẫn bảo vệ được môi trường sinh thái.
- Các hoạt động chính:
- Đào tạo cộng đồng: Cung cấp kiến thức về quản lý rừng bền vững cho người dân địa phương.
- Thực hiện chứng nhận rừng: Hỗ trợ các hộ gia đình và doanh nghiệp có gỗ được chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council).
- Phát triển chuỗi cung ứng: Thiết lập các mối quan hệ giữa người dân và các doanh nghiệp để tiêu thụ sản phẩm gỗ bền vững.
- Bài học rút ra
- Sự tham gia của cộng đồng: Việc huy động sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng để đảm bảo thành công của các dự án bảo vệ rừng.
- Giá trị kinh tế: Khai thác rừng bền vững có thể mang lại giá trị kinh tế cho cộng đồng mà không làm tổn hại đến môi trường.
- Giáo dục và nâng cao nhận thức: Cần có các chương trình giáo dục liên tục để nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của bảo vệ rừng.
- Chứng nhận và tiêu thụ: Việc có chứng nhận cho sản phẩm gỗ giúp mở rộng thị trường và tăng giá trị cho sản phẩm, khuyến khích khai thác bền vững.
Câu 3: Thực trạng trồng và chăm sóc rừng tại Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào? (Nêu số liệu, dẫn chứng cụ thể)?
Trả lời:

Trong những năm gần đây, công tác trồng rừng và chăm sóc rừng ở nước ta đã có nhiều chuyển biến tích cực. Chương trình trồng một tỷ cây xanh, phủ xanh đất trống, đồi núi trọc trong giai đoạn 2021-2025 được triển khai trên cả nước đã đạt nhiều kết quả khả quan. Cụ thể:
- Trung bình hằng năm cả nước trồng được 0,23 triệu ha rừng trồng tập trung, chưa đạt so với mục tiêu là 0,3 triệu ha/năm
- Trồng cây phân tán đạt trung bình 55 triệu/cây, chưa đạt so với mục tiêu 220 triệu cây/năm
- Tổng diện tích trồng rừng mới từ năm 2006 đến 2010 đạt trên 0,78 triệu ha và giai đoạn 2022 - 2019 đạt trên 1,23 triệu ha, chưa đạt mục tiêu so với kế hoạch đề ra là 1,0 triệu ha đến năm 2010 và 1,5 triệu ha giai đoạn 2011- 2020.
4. VẬN DỤNG CAO (4 CÂU)
Câu 1: Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến việc bảo vệ và khai thác rừng. Bạn có những giải pháp gì để ứng phó với những tác động này?
Trả lời:
- Biến đổi nhiệt độ: Tăng nhiệt độ có thể làm thay đổi cấu trúc và thành phần loài trong rừng, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của cây.
- Thay đổi lượng mưa: Sự thay đổi trong lượng mưa dẫn đến tình trạng khô hạn hoặc ngập úng, làm giảm khả năng phục hồi của rừng.
- Tăng tần suất thiên tai: Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của bão, lũ lụt, gây thiệt hại cho rừng và làm khó khăn cho việc quản lý và bảo vệ rừng.
- Sự gia tăng dịch bệnh: Thay đổi khí hậu có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của sâu bệnh, ảnh hưởng đến sức khỏe của rừng.
- Giải pháp ứng phó:
+ Quản lý rừng linh hoạt: Điều chỉnh các phương pháp quản lý rừng để phù hợp với điều kiện khí hậu mới.
+ Trồng cây chịu hạn: Khuyến khích trồng các loại cây có khả năng chịu hạn tốt hơn để giảm thiểu tác động của khô hạn.
+ Tăng cường giám sát: Thiết lập hệ thống giám sát biến đổi khí hậu và sức khỏe rừng để phát hiện sớm các vấn đề.
+ Giáo dục cộng đồng: Nâng cao nhận thức của cộng đồng về biến đổi khí hậu và các biện pháp bảo vệ rừng.
Câu 2: Vai trò của chính phủ và cộng đồng trong việc bảo vệ tài nguyên rừng. Cần có sự phối hợp như thế nào giữa hai bên?
Trả lời:
Tổ chức | Vai trò |
| Vai trò của chính phủ | - Xây dựng chính sách: Thiết lập các chính sách và quy định bảo vệ rừng, quản lý khai thác bền vững. - Cung cấp nguồn lực: Hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các chương trình bảo vệ rừng. - Giám sát và thực thi: Đảm bảo việc thực thi các quy định và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. |
| Vai trò của cộng đồng | - Tham gia quản lý: Cộng đồng địa phương có thể tham gia vào quản lý và bảo vệ rừng, đóng góp ý kiến và thực hiện các hoạt động bảo vệ. - Giáo dục và nâng cao nhận thức: Cộng đồng có thể tổ chức các hoạt động giáo dục về tầm quan trọng của rừng. |
| Sự phối hợp giữa chính phủ và cộng đồng | - Hợp tác chặt chẽ: Chính phủ cần lắng nghe ý kiến của cộng đồng và tạo điều kiện cho họ tham gia vào quá trình ra quyết định. - Chia sẻ thông tin: Cần có các kênh thông tin hiệu quả giữa chính phủ và cộng đồng để cập nhật tình hình và chia sẻ kinh nghiệm. - Tổ chức các chương trình chung: Thực hiện các chương trình bảo vệ rừng chung giữa chính phủ và cộng đồng để tạo sự đồng thuận và trách nhiệm. |
Câu 3: Hãy trình bày quan điểm cá nhân của em về việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ rừng. Làm thế nào để đạt được sự cân bằng này?
Trả lời:
Việc phát triển kinh tế không nên được thực hiện bằng cách hy sinh tài nguyên rừng. Cần có một cách tiếp cận bền vững, trong đó bảo vệ rừng và phát triển kinh tế hỗ trợ lẫn nhau.Để phát triển bền vững chúng ta phải:
+ Khai thác bền vững: Thực hiện các phương pháp khai thác rừng bền vững để đảm bảo rằng tài nguyên rừng được sử dụng hợp lý mà không làm tổn hại đến môi trường.
+ Phát triển du lịch sinh thái: Khai thác tiềm năng du lịch sinh thái để tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng mà vẫn bảo vệ được rừng.
+ Khuyến khích nông nghiệp bền vững: Thúc đẩy các mô hình nông nghiệp kết hợp với bảo vệ rừng, như agroforestry (nông lâm kết hợp).
Câu 4: Phân tích mối quan hệ giữa bảo vệ rừng và sự phát triển bền vững của nền kinh tế địa phương. Em có thể đưa ra ví dụ cụ thể không?
Trả lời:
Bảo vệ rừng không chỉ giúp duy trì đa dạng sinh học mà còn cung cấp các dịch vụ sinh thái thiết yếu như điều hòa khí hậu, cung cấp nước và đất đai màu mỡ cho nông nghiệp.
Ví dụ cụ thể:

- Dự án bảo tồn rừng tại tỉnh Lâm Đồng: Dự án này không chỉ bảo vệ rừng mà còn phát triển du lịch sinh thái, tạo công ăn việc làm cho người dân địa phương.
- Kết quả: Người dân tham gia vào các hoạt động du lịch như hướng dẫn viên, cung cấp dịch vụ lưu trú, giúp tăng thu nhập và nâng cao nhận thức về bảo vệ rừng.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm công nghệ lâm nghiệp 12 kết nối tri thức
- Giáo án word công nghệ lâm nghiệp thủy sản 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt công nghệ lâm nghiệp thủy sản 12 kết nối tri thức
- Giáo án chuyên đề công nghệ lâm nghiệp thủy sản 12 kết nối tri thức
- Giáo án ppt chuyên đề công nghệ lâm nghiệp thủy sản 12 kết nối tri thức
- Giải công nghệ lâm nghiệp thủy sản 12 kết nối tri thức
- Phiếu bài tập công nghệ lâm nghiệp thủy sản 12 kết nối tri thức
- Giải chuyên đề công nghệ lâm nghiệp và thủy sản 12 kết nối tri thức
- Lý thuyết công nghệ lâm nghiệp thủy sản 12 kết nối tri thức
- Câu hỏi xoay quanh Công nghệ lâm nghiệp thủy sản 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm đúng sai công nghệ LN-TS 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm trả lời ngắn công nghệ LN-TS 12 kết nối tri thức
- Đề thi công nghệ lâm nghiệp và thủy sản 12 kết nối tri thức
- Ppt trò chơi AI Công nghệ lâm nghiệp thuỷ sản 12 Kết nối tri thức
- Video AI mở đầu Công nghệ 12 Lâm nghiệp - Thủy sản kết nối tri thức
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm hóa học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KTPL 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm sinh học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm quốc phòng 12 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn