Giải chuyên đề Tin học ứng dụng 12 kết nối: Bài 9 Thực hành bảo vệ dữ liệu

Hướng dẫn giải Chuyên đề Tin học ứng dụng 12 kết nối tri thức: Giải bài 9 Thực hành bảo vệ dữ liệu. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

Khởi động

Trong bài học trước, em đã biết tầm quan trọng và một số biện pháp bảo vệ dữ liệu, trong đó sao lưu và khôi phục dữ liệu là biện pháp quan trọng nhất.

Sử dụng phần mềm phòng chống virus, mã hoá dữ liệu cũng là các biện pháp giúp bảo vệ dữ liệu. Nén dữ liệu không phải là biện pháp bảo vệ dữ liệu nhưng sao lưu kết hợp với nén và mã hoá dữ liệu sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Hãy khám phá một số công cụ bảo vệ dữ liệu.

Giải chi tiết:

- Một số phần mềm diệt virus: AVG, Avast, Norton, Bitdefender,…

- Một số phần mềm giúp mã hóa dữ liệu: VeraCrypt, BitLocker (trên Windows), FileVault (trên MacOS),…

- Một số công cụ giúp sao lưu dữ liệu tự động: Acronis True Image, EaseUS Todo Backup, Macrium Reflect,…

- Một số công cụ nén và mã hóa dữ liệu: WinRAR, 7-Zip,…

- Một số công cụ giúp quản lý mật khẩu: LastPass, Dashlane, KeePass,…

Luyện tập

1. Chọn một thư mục trên máy tính của em và thực hiện sao lưu, khôi phục (vào một thư mục khác) bằng Google Drive, File History.

Giải chi tiết:

- Sao lưu thư mục vào Google Drive:

Bước 1: Mở Google Drive trên máy tính của bạn.

Bước 2: Chọn thư mục bạn muốn sao lưu và kéo thả nó vào Google Drive để đồng bộ hóa.

Bước 3: Google Drive sẽ bắt đầu tải lên các tệp và thư mục từ máy tính của bạn lên máy chủ Google. Đợi cho quá trình này hoàn thành.

- Khôi phục thư mục từ File History.

Bước 1: Vào Control Panel (Bảng điều khiển) > System and Security (Hệ thống và Bảo mật) > File History.

Bước 2: Trong File History, bạn có thể dễ dàng tìm kiếm và khôi phục các phiên bản trước đó của các tệp và thư mục. Tìm thư mục mà bạn đã sao lưu và chọn Restore (Khôi phục) để lấy lại phiên bản đã sao lưu gần nhất hoặc xem các phiên bản khác để khôi phục.

2. Thực hiện việc nén và giải nén (vào một thư mục khác) có mật khẩu với một số tệp/thư mục trên máy tính của em.

Giải chi tiết:

- Nén tệp/thư mục với mật khẩu:

Bước 1: Tải và cài đặt WinRAR.

Bước 2: Chọn tệp/thư mục cần nén.

Bước 3: Nhấp chuột phải lên các tệp/thư mục này, chọn "Add to archive..." từ menu.

Bước 4: Trong cửa sổ của WinRAR, điền vào các tùy chọn sau:

+ Archive name: Đặt tên cho file nén của bạn.

+ Archive format: Chọn định dạng nén (ví dụ: ZIP).

+ Set password: Nhập mật khẩu của bạn vào ô "Set password".

Bước 5: Nhấp vào "OK" để bắt đầu quá trình nén và đặt mật khẩu.

- Giải Nén tệp/thư mục với mật khẩu:

Bước 1: Nhấn đúp vào file nén. WinRAR sẽ yêu cầu bạn nhập mật khẩu để tiếp tục quá trình giải nén.

Bước 2: Nhập mật khẩu đúng và nhấn "OK".

Bước 3: Chọn thư mục đích để giải nén các tệp/thư mục được bảo vệ bằng mật khẩu.

Bước 4: Nhấn "Extract" để hoàn thành quá trình giải nén.

Vận dụng

Em hãy tìm hiểu một số phần mềm khác cũng có cơ chế sao lưu đồng bộ như Google Drive.

Giải chi tiết:

Một số phần mềm khác có tính năng sao lưu đồng bộ như Google Drive là: Dropbox, Microsoft OneDrive, Apple iCloud, Sync.com,…