Giải tiếng anh 5 Explore our world: Stop and Check 3A & 3B
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Stop and Check 3A & 3B. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
STOP AND CHECK 3A
Look. Ask and answer. (Nhìn. Hỏi và trả lời.)

Answer:
1.
When did you have science class last week?
(Tuần trước bạn đã học môn khoa học khi nào?)
I had science class on Wednesday and Friday.
(Mình đã học môn khoa học vào thứ Tư và thứ Sáu.)
2.
I have a rash. Should I keep my hands clean?
(Mình bị phát ban. Mình có nên giữ tay sạch không?)
Yes, you should.
(Ừ, bạn nên giữ tay sạch.)
3.
What’s the matter?
(Bạn bị sao vậy?)
I have sore eyes.
(Mình bị đau mắt.)
4.
You shouldn’t drink soda.
(Bạn không nên uống nước ngọt.)
You should take some medicine.
(Bạn nên uống thuốc.)
5.
What did you do last night?
(Tối qua bạn đã làm gì?)
I played board games with my sister.
(Mình đã chơi cờ cùng chị gái.)
6.
What did you do last summer?
(Mùa hè trước bạn đã làm gì?)
I went on a field trip.
(Mình đã đi tham quan dã ngoại.)
7.
What’s the matter?
(Bạn bị sao vậy?)
I have a runny nose.
(Mình bị sổ mũi.)
8.
What classes did you have last week?
(Tuần trước bạn đã học những môn gì?)
I had physical education.
(Mình đã học thể dục.)
9.
You have a toothache. You shouldn’t eat too much candy.
(Bạn bị đau răng. Bạn không nên ăn quá nhiều kẹo.)
You should go to see the dentist.
(Bạn nên đi khám nha sĩ.)
10.
I have sore eyes. Should I drink ginger tea?
(Mình bị đau mắt. Mình có nên uống trà gừng không?)
No, you shouldn’t. You should rest your eyes.
(Không, bạn không nên. Bạn nên để mắt nghỉ ngơi.)
11.
When did you have literature class?
(Bạn đã học môn văn khi nào?)
I had literature class on Monday and Wednesday.
(Mình đã học môn văn vào thứ Hai và thứ Tư.)
12.
What did you do yesterday morning?
(Sáng hôm qua bạn đã làm gì?)
I played sports at the stadium.
(Mình đã chơi thể thao ở sân vận động.)
13.
What’s the matter?
(Bạn bị sao vậy?)
I have a sore throat.
(Mình bị đau họng.)
14.
What did you do last weekend?
(Cuối tuần trước bạn đã làm gì?)
I did volunteer work.
(Mình đã làm công việc tình nguyện.)
15.
What the matter?
(Bạn bị sao vậy?)
I have a headache.
(Mình bị đau đầu.)
16.
What did you do last weekend?
(Cuối tuần trước bạn đã làm gì?)
I read books at the library.
(Mình đã đọc sách ở thư viện.)
17.
I have a sore throat. Should I drink ginger tea?
(Mình bị đau họng. Mình có nên uống trà gừng không?)
Yes, you should.
(Ừ, bạn nên.)
18.
Why did you go to the park?
(Tại sao bạn đã đi đến công viên?)
We went there to collect rubbish.
(Bọn mình đã đến đó để nhặt rác.)
19.
When did you have computer science class?
(Bạn đã học môn tin học khi nào?)
I had computer class on Thursday.
(Mình đã học môn tin học vào thứ Năm.)
20.
What was the matter?
(Bạn đã bị sao vậy?)
I had a toothache.
(Mình đã bị đau răng.)
21.
When did you have art class?
(Bạn đã học môn mỹ thuật khi nào?)
I had art class on Tuesday.
(Mình đã học môn mỹ thuật vào thứ Ba.)
22.
What’s the matter?
(Bạn bị sao vậy?)
I have a stomachache.
(Mình bị đau bụng.)
23.
What was the matter?
(Bạn đã bị sao vậy?)
I had a fever.
(Mình đã bị sốt.)
24.
What classes did you have last week?
(Tuần trước bạn đã học những môn gì?)
I had history and math.
(Mình đã học lịch sử và toán.)
STOP AND CHECK 3B
1. Look. Listen and number. (Nhìn. Nghe và đánh số.)

Transcript:
1.
What did you do last summer?
(Mùa hè trước bạn đã làm gì?)
I did a lot of volunteer work. I had fun.
(Mình đã làm rất nhiều công việc tình nguyện. Mình đã rất vui.)
2.
When did you have music class last week?
(Tuần trước bạn đã học môn âm nhạc khi nào?)
I had music class on Wednesday. We played music and made a video.
(Mình đã học môn âm nhạc vào thứ Tư. Bọn mình đã chơi nhạc và làm một video.)
3.
I have a headache. Should I see a doctor?
(Mình bị đau đầu. Mình có nên đi khám bác sĩ không?)
No, you shouldn't. You should get some rest.
(Không, bạn không nên. Bạn nên nghỉ ngơi.)
4.
Where did you go after class yesterday?
(Hôm qua sau giờ học bạn đã đi đâu?)
I went to the sports club and I played some sports.
(Mình đã đến câu lạc bộ thể thao và đã chơi một vài môn thể thao.)
Answer:
2 – 3 – 1 – 4
2. Read and circle. (Đọc và khoanh.)

Translate:
Tommy đã rất bận rộn vào tuần trước. Vào thứ Ba, cậu ấy đã đi dã ngoại cùng các bạn trong lớp. Họ đã đến một nông trại để học về các loài vật nuôi như bò, dê và lợn. Vào thứ Sáu, cậu ấy đã làm công việc tình nguyện với bạn bè. Họ đã đến thăm bệnh viện và đọc sách cho các em nhỏ ở đó. Tommy đã rất vui, nhưng đến chiều thứ Bảy, cậu ấy đã bị đau đầu và cảm thấy rất mệt. Cậu ấy đã bị cảm! Bác sĩ đã cho cậu ấy một ít thuốc và cậu ấy đã nghỉ ngơi. Tommy đã khỏe lại rất nhanh, và giờ cậu ấy cảm thấy ổn rồi!
1. Tommy đã đi dã ngoại vào thứ Sáu.
2. Cậu ấy cũng đã đến thăm và giúp đỡ các bạn nhỏ tội nghiệp ở bệnh viện.
3. Cậu ấy đã cảm thấy không khỏe vì bị sốt.
Answer:
| 1. False | 2. True | 3. False |
3. Ask and answer. Write. (Hỏi và trả lời. Viết.)

Answer:
1. Linh
What classes did you have last week?
(Tuần trước bạn đã học những môn gì?)
I had math, physical education, and music classes.
(Tớ đã học Toán, Thể dục và Âm nhạc.)
What was your favorite class?
(Bạn đã thích nhất môn nào?)
My favorite class was physical education.
(Tớ đã thích nhất là môn Thể dục.)
Why did you like it?
(Tại sao bạn thích môn đó?)
I learned about football, and I had fun.
(Tớ đã được học bóng đá và đã rất vui.)
When did you have that class?
(Bạn đã học môn đó vào ngày nào?)
I had it on Tuesday.
(Tớ đã học vào thứ Ba.)
2. Lan
What classes did you have last week?
(Tuần trước bạn đã học những môn gì?)
I had literature, science, and art classes.
(Tớ đã học Văn, Khoa học và Mỹ thuật.)
What was your favorite class?
(Bạn đã thích nhất môn nào?)
My favorite class was art.
(Tớ đã thích nhất là Mỹ thuật.)
Why did you like it?
(Tại sao bạn thích môn đó?)
I drew a lot of paintings, and I had fun.
(Tớ đã vẽ rất nhiều tranh và đã rất vui.)
When did you have that class?
(Bạn đã học môn đó vào ngày nào?)
I had it on Thursday.
(Tớ đã học vào thứ Năm.)
Last week’s schedule (Lịch trình của tuần trước) | When (Khi nào) | Why (Tại sao) |
Linh Favorite class: physical education (Môn học yêu thích: Thể dục) | Tuesday (Thứ Ba) | Because she learned about football, and she had fun. Vì cô ấy đã được học bóng đá và đã rất vui.) |
Lan Favorite class: art (Môn học yêu thích: Mỹ thuật) | Thursday (Thứ Năm) | Because she drew a lot of paintings, and I had fun Vì cô ấy đã vẽ rất nhiều tranh và đã rất vui.) |
4. Write sentences about your friends. Write 30-40 words. (Viết các câu về bạn bè của bạn. Khoảng 30-40 từ.)
Answer:
Lan had literature, science, and art classes last week. She had her art class on Thursday. She liked it because she drew a lot of paintings, and I had fun.
(Lan đã có các môn Văn, Khoa học và Mỹ thuật vào tuần trước. Bạn ấy đã có tiết Mỹ thuật vào thứ Năm. Lan thích môn đó vì đã được vẽ rất nhiều bức tranh và cảm thấy rất vui.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn