Giải tiếng anh 5 Explore our world: Unit 8 Fanastic holidays and festivals

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Unit 8 Fanastic holidays and festivals. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

UNIT 8: FANTASTIC HOLIDAYS AND FESTIVALS

LESSON 1

Look and check. (Nhìn và kiểm tra.)

What colors does the fish lantern have?

(Đèn lồng cá có những màu gì?)

yellow, orange, green

(vàng, cam, xanh lục.)

LESSON 1

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

a history museum (n): bảo tàng lịch sử

a theme park (n): công viên giải trí

a street market (n): chợ đường phố

a shopping mall (n): trung tâm mua sắm

a resort (n): khu nghỉ dưỡng

a souvenir shop (n): cửa hàng bán đồ lưu niệm

a waterfall (n): thác nước

a campsite (n): khu cắm trại

2. Listen and point. Say. (Lắng nghe và chỉ. Nói.)

3. Look at the pictures in 2. Read and write. (Nhìn vào các bức tranh ở phần 2. Đọc và viết.)

LESSON 1

Answer:

1. a street market: Many things like flowers, fresh fruit, and clothes.

(Chợ đường phố: Nhiều thứ như hoa, trái cây tươi và quần áo.)

2. a campsite: Tents and picnic tables.

(Khu cắm trại: Lều và bàn dã ngoại.)

3. a souvenir shop: Postcards, cards, and T-shirts.

(Cửa hàng lưu niệm: Bưu thiếp, thiệp và áo phông.)

4. a history museum: Old things like clothes or paintings.

(Bảo tàng lịch sử: Những thứ cũ như quần áo hoặc tranh vẽ.)

5. a resort: A swimming pool and beautiful rooms.

(Một khu nghỉ dưỡng: Một hồ bơi và những căn phòng đẹp.)

4. Play the game: Guessing. (Chơi trò chơi: Đoán)

LESSON 1

Answer:

1.

What can you see at a street market?

(Bạn có thể nhìn thấy gì ở chợ đường phố?)

Clothes, toys, and delicious foods.

(Quần áo, đồ chơi và đồ ăn ngon.)

2.

What can you see at a shopping mall?

(Bạn có thể nhìn thấy gì ở trung tâm mua sắm?)

Many shops, big screens, and colorful lights.

(Nhiều cửa hàng, màn hình lớn và đèn màu sắc.)

3.

What can you see at a theme park?

(Bạn có thể thấy gì ở công viên giải trí?)

Roller coasters,cotton candy, and happy people.

(Tàu lượn siêu tốc, kẹo bông và mọi người vui vẻ.)

LESSON 2

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

1.

Jane: Mary, cậu biết có gì ở bên cạnh khu cắm trại của mình không?

Mary: Không, sao cậu hỏi vậy?

Jane: Có một thác nước lớn lắm. Mình rất muốn đi xem.

2.

Mary: Cậu nói đúng! Mình cũng muốn đi xem thác nước.

Jane: Tuyệt! Mình cũng có thể mua vài món quà lưu niệm ở đó nữa.

3.

Mary: Mình có thể đi công viên giải trí nữa không?

Jane: Mình không biết. Mình phải hỏi cô giáo đã.

Mary: Ừ. Cô ở đằng kia kìa.

4.

Jane: Cô ơi, bọn em có thể đi công viên giải trí không ạ?

Cô giáo: Không được đâu Jane. Nhưng có một khu chợ ngay đối diện khu cắm trại của mình. Bọn em có thể đến đó sau.

2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)

3. Read again and write. (Đọc lại và viết.)

LESSON 1

Answer:

1. Jane and Mary are going to a campsite.

(Jane và Mary đang đi cắm trại.)

2. They want to see a big waterfall.

(Họ muốn nhìn thấy một thác nước lớn.)

3. They are not going to a theme park.

(Họ sẽ không đến công viên giải trí.)

4. They can go to the street market with their teacher.

(Họ có thể đi chợ đường phố với giáo viên của mình.)

LESSON 3

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Mia: Bạn có thể chỉ cho mình đường đến cửa hàng lưu niệm không?

Freddy: Được chứ. Đi thẳng rồi rẽ trái vào đường Main. Rẽ phải sau trung tâm mua sắm. Cửa hàng nằm bên tay trái của bạn.

Mia: Bạn có thể chỉ cho mình đường đến bảo tàng lịch sử không?

Freddy: Tất nhiên rồi. Đi thẳng, sau đó rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai vào đường Green. Tiếp tục đi thẳng. Bảo tàng nằm ở cuối con đường.

2. Look. Listen and number. (Nhìn. Nghe và điền số.)

LESSON 1

Transcript:

1. Turn left at the shopping mall.

(Rẽ trái ở trung tâm mua sắm.)

2. Take the second left onto Broadway.

(Rẽ trái ở ngã rẽ thứ hai vào đường Broadway.)

3. Turn right after High Street.

(Rẽ phải sau khi qua đường High.)

4. Go straight. The resort's at the end of the street.

(Đi thẳng. Khu nghỉ dưỡng ở cuối con đường.)

5. Turn right onto Third Avenue. The theme park's on your right.

(Rẽ phải vào Đại lộ Third. Công viên giải trí nằm bên tay phải của bạn.)

Answer:

LESSON 1

3. Look at the map in 1. Ask and answer. (Nhìn vào bản đồ ở phần 1. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

Could you show me the way to the campsite?

(Bạn có thể chỉ đường đến khu cắm trại cho mình được không?)

Sure. Go straight, then take the third left onto Parkhill Road. Go straight. It's on your right.

(Được chứ. Bạn đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã rẽ thứ ba vào đường Parkhill. Đi thẳng tiếp. Nó nằm bên tay phải của bạn.)

2.

Could you show me the way to the theme park?

(Bạn có thể chỉ đường đến công viên giải trí cho mình được không?)

Sure. Go straight, then take the second left onto Green Street. It’s on your right.

(Được chứ. Bạn đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã rẽ thứ hai vào phố Green. Nó nằm bên tay phải của bạn.)

3.

Could you show me the way to the shopping mall?

(Bạn có thể chỉ đường đến trung tâm mua sắm cho mình được không?)

Sure. Go straight and then turn left on Main Street. It’s on your right.

(Được chứ. Đi thẳng rồi rẽ trái vào phố Main. Nó nằm ở bên tay phải của bạn.)

4.

Could you show me the way to the clothes shop?

(Bạn có thể chỉ đường đến cửa hàng quần áo cho mình được không?)

Sure. Go straight. It’s on your right.

(Được chứ. Đi thẳng. Nó nằm ở bên tay phải của bạn.)

5.

Could you show me the way to the resort?

(Bạn có thể chỉ đường đến khu nghỉ dưỡng cho mình được không?)

Sure. It’s on your right.

(Được chứ. Nó nằm ở bên tay phải của bạn.)

6.

Could you show me the way to the supermarket?

(Bạn có thể chỉ đường đến siêu thị cho mình được không?)

Sure. It’s on your left.

(Được chứ. Nó nằm ở bên tay trái của bạn.)

7.

Could you show me the way to the bus stop?

(Bạn có thể chỉ đường đến trạm xe buýt cho mình được không?)

Sure. Turn left onto Clark Street. It's at the end of the road.

(Được chứ. Bạn rẽ trái vào phố Clark. Nó nằm ở phía cuối con đường.)

8.

Could you show me the way to the parking?

(Bạn có thể chỉ đường đến bãi đậu xe cho mình được không?)

Sure. Go straight and then turn left on Main Street. It's at the end of the road.

(Được chứ. Bạn rẽ trái vào phố Main. Nó nằm ở phía cuối con đường.)

4. Write. Ask and answer. (Viết. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

1.

Could you show me the way to the shopping mall?

(Bạn có thể chỉ đường đến trung tâm mua sắm cho mình được không?)

Sure. Go straight. Turn left onto Main Street. The shopping mall's on your right.

(Được chứ. Đi thẳng. Rẽ trái vào phố Main. Trung tâm mua sắm ở bên phải bạn.)

2.

Could you show me the way to the campsite?

(Bạn có thể chỉ đường đến khu cắm trại cho mình được không?)

Sure. Go straight, then take the third left onto Parkhill Road. Go straight. It's on your right.

(Được chứ. Bạn đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã rẽ thứ ba vào đường Parkhill. Đi thẳng tiếp. Nó nằm bên tay phải của bạn.)

2.

Could you show me the way to the souvenir shop?

(Bạn có thể chỉ đường đến cửa hàng lưu niệm cho mình được không?)

Sure. Go straight and then turn left on Main Street. Turn right after the shopping mall. It's on your left.

(Chắc chắn rồi. Đi thẳng rồi rẽ trái vào phố Main. Rẽ phải sau trung tâm mua sắm. Nó nằm ở bên trái của bạn.)

3.

Could you show me the way to the supermarket?

(Bạn có thể chỉ đường đến siêu thị cho mình được không?)

Sure. Turn left onto Clark Street. It's at the end of the road.

(Được chứ. Bạn rẽ trái vào phố Clark. Nó nằm ở phía cuối con đường.)

4.

Could you show me the way to the theme park?

(Bạn có thể chỉ đường đến công viên giải trí cho mình được không?)

Sure. Go straight, then take the third left onto Parkhill Road. It’s on your left.

(Được chứ. Bạn đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã rẽ thứ hai vào đường Parkhill. Nó nằm bên tay trái của bạn.)

5.

Could you show me the way to the history museum?

(Bạn có thể chỉ đường đến bảo tàng lịch sử cho mình được không?)

Sure. It’s on your left.

(Được chứ. Nó nằm bên tay trái của bạn.)

6.

Could you show me the way to the bus stop?

(Bạn có thể chỉ đường đến trạm xe buýt cho mình được không?)

Sure. It’s on your right.

(Được chứ. Nó nằm bên tay phải của bạn.)

7.

Could you show me the way to the resort?

(Bạn có thể chỉ đường đến khu nghỉ dưỡng cho mình được không?)

Sure. Go straight. It’s on your right.

(Được chứ. Đi thẳng. Nó nằm ở bên tay phải của bạn.)

8.

Could you show me the way to the clothes shop?

(Bạn có thể chỉ đường đến cửa hàng quần áo cho mình được không?)

Of course. Go straight and then turn right onto Main Street. Turn left. It's at the end of the road.

(Tất nhiên rồi. Đi thẳng rồi rẽ phải vào phố Main. Rẽ trái. Nó nằm ở phía cuối con đường.)

LESSON 4

1. Look. Listen and circle. (Nhìn. Nghe và khoanh.)

LESSON 1

Translate:

Người nói đang KHÔNG nói đến thành phố nào?

Transcript:

Vietnam has many fantastic places. Hanoi has history museums and street markets. Ho Chi Minh City has theme parks and many shopping malls. There are beautiful waterfalls and nice campsites in Dalat. And don't forget Da Nang and its awesome resorts. Each place in Vietnam has its own unique things to see and do.

(Việt Nam có rất nhiều địa điểm tuyệt vời. Hà Nội có các bảo tàng lịch sử và chợ đường phố. Thành phố Hồ Chí Minh có công viên giải trí và nhiều trung tâm mua sắm. Đà Lạt có những thác nước tuyệt đẹp và các khu cắm trại lý tưởng. Và đừng quên Đà Nẵng với những khu nghỉ dưỡng tuyệt vời của nó. Mỗi nơi ở Việt Nam đều có những điều đặc biệt để tham quan và trải nghiệm.)

Answer:

Cần Thơ

2. Write the cities from 1. Look. Listen again and match the cities with the places you hear. (Viết các thành phố từ phần 1. Nhìn. Nghe lại và nối các thành phố với những địa điểm bạn nghe thấy.)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Bạn muốn đến thăm những thành phố nào?

2. Bạn muốn làm gì ở những thành phố đó?

Answer:

1. I want to visit Hue, Nha Trang, Sapa, and Can Tho.

(Mình muốn đến thăm Huế, Nha Trang, Sa Pa và Cần Thơ.)

2. In Hue, I want to go to a history museum and a street market.

(Ở Huế, mình muốn đi đến một bảo tàng lịch sử và một chợ đường phố.)

In Nha Trang, I want to visit a theme park and a shopping mall.

(Ở Nha Trang, mình muốn tham quan một công viên giải trí và một trung tâm mua sắm.)

In Sapa, I want to see a waterfall and stay at a campsite.

(Ở Sa Pa, mình muốn ngắm một thác nước và ở tại một khu cắm trại.)

In Can Tho, I want to relax at a resort and buy things at a souvenir shop.

(Ở Cần Thơ, mình muốn nghỉ ngơi tại một khu nghỉ dưỡng và mua đồ ở một cửa hàng bán đồ lưu niệm.)

LESSON 5

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

a lantern (n): lồng đèn

Lunar New Year (n): tết Nguyên Đán

Mid-Autumn Festival (n): tết trung thu

lucky money (n): tiền lì xì

Halloween (n): lễ hội hóa trang

Christmas (n): giáng sinh

a costume (n): trang phục

a lion dance (n): múa lân

2. Look. Point and say. (Nhìn. Chỉ và nói.)

3. Read. Listen and check. (Đọc. Nghe và kiểm tra.)

LESSON 1

Transcript:

1.

Do you watch lion dances during Halloween or Lunar New Year?

(Bạn xem múa lân vào dịp lễ hội hóa trang hay Tết Nguyên Đán?)

I watch lion dances during Lunar New Year.

(Mình xem múa lân vào dịp Tết Nguyên Đán.)

2.

Do you light lanterns during Christmas or Mid-Autumn Festival?

(Bạn thắp đèn lồng vào dịp Giáng Sinh hay Tết Trung Thu?)

I light lanterns during Mid-Autumn Festival.

(Mình thắp đèn lồng vào dịp Tết Trung Thu.)

3.

Do you get lucky money during Christmas or Lunar New Year?

(Bạn nhận lì xì vào dịp Giáng Sinh hay Tết Nguyên Đán?)

I get lucky money during Lunar New Year.

(Mình nhận lì xì vào dịp Tết Nguyên Đán.)

4.

Do you wear a costume during Mid-Autumn Festival or Halloween?

(Bạn mặc đồ hóa trang vào dịp Tết Trung Thu hay lễ hội hóa trang?)

I wear a costume during Halloween.

(Mình mặc đồ hóa trang vào dịp lễ hội hóa trang.)

5.

Do you sing songs during Halloween or Christmas?

(Bạn hát các bài hát vào dịp lễ hội hóa trang hay Giáng Sinh?)

I sing songs during Christmas.

(Mình hát các bài hát vào dịp Giáng Sinh.)

Answer:

1. Lunar New Year2. Mid-Autumn Festival3. Lunar New Year
4. Halloween5. Christmas

4. Make cards. Ask and answer. (Làm thiệp. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

Do you light lanterns during Christmas or Mid-Autumn Festival?

(Bạn thắp đèn lồng vào dịp Giáng sinh hay Trung thu?)

I light lanterns during Mid-Autumn Festival.

(Mình thắp đèn lồng vào dịp Trung thu.)

2.

Do you get lucky money during Halloween or Lunar New Year?

(Bạn nhận tiền lì xì vào dịp Lễ hội hoá trang hay Tết Nguyên Đán?)

I get lucky money during Lunar New Year.

(Mình nhận tiền lì xì vào dịp Tết Nguyên Đán.)

LESSON 6

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

1.

Mary: Lễ hội hóa trang sắp đến rồi. Bạn muốn làm gì vậy Jane?

Jane: Mình muốn mặc một bộ đồ hóa trang đáng sợ. Còn bạn thì sao, Mary?

Mary: Mình muốn ở nhà. Mình không thật sự thích lễ hội hóa trang.

2.

Jane: Vậy bạn thích ngày lễ nào?

Mary: Mình thích Giáng Sinh. Trời lạnh và rất đẹp.

Jane: Mình cũng vậy! Mình thích cây thông Noel.

3.

Mary: Bạn có thích Tết Nguyên Đán không?

Jane: Có chứ. Lì xì thật tuyệt vời!

Mary: Đúng rồi! Chúng ta cũng có thể xem múa lân vào dịp đó.

4.

Jane: Mình thích múa lân. Mình cũng xem múa lân vào Tết Trung Thu nữa.

Mary: Mình cũng vậy. Mình còn rất thích đèn lồng và bánh trung thu nữa!

2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)

3. Read again and write. (Đọc lại và viết.)

LESSON 1

Answer:

1. Jane wants to wear a scary costume on Halloween.

(Jane muốn mặc một bộ đồ hóa trang đáng sợ vào dịp lễ hội hóa trang.)

2. Mary doesn't like Halloween, but she loves Christmas.

(Mary không thích lễ hội hóa trang, nhưng cô ấy thích Giáng Sinh.)

3. Jane likes Lunar New Year, and she thinks lucky money is great.

(Jane thích Tết Nguyên Đán, và cô ấy nghĩ lì xì thì thật tuyệt.)

4. Mary likes watching lion dances during Lunar New Year and Mid-Autumn Festival.

(Mary thích xem múa lân vào dịp Tết Nguyên Đán và Tết Trung Thu.)

LESSON 7

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Eddie: Tết Trung thu sẽ diễn ra vào tuần tới.

Lớp chúng ta sẽ có khoảng thời gian vui vẻ tại hội chợ.

Polly: Mình sẽ không đến đó đâu.

Eddie: Tại sao? Bạn sẽ đi đâu trong dịp Tết Trung thu vậy?

Polly: Mình sẽ về nhà bà ngoại.

Eddie: Bạn sẽ làm gì ở đó?

Polly: Mình sẽ thắp đèn lồng và ăn thật nhiều bánh trung thu.

2. Reorder the words. Write the sentences. (Sắp xếp lại các từ. Viết các câu.)

LESSON 1

Answer:

1. I'll eat Christmas cakes with my family.

(Mình sẽ ăn bánh Giáng Sinh với gia đình của mình.)

2. Where will you go?

(Bạn sẽ đi đâu?)

3. I'll watch Halloween movies and eat candy.

(Mình sẽ xem phim lễ hội hóa trang và ăn kẹo.)

4. What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

5. The Mid-Autumn Festival is next month.

(Tết Trung Thu là vào tháng sau.)

3. Read. Listen and write. (Đọc. Nghe và viết.)

LESSON 1

Transcript:

1.

Christmas is next month. My school will have a Christmas party. Will your school have a party too, Kate?

(Giáng Sinh là vào tháng sau. Trường mình sẽ tổ chức một bữa tiệc Giáng Sinh. Trường bạn cũng sẽ tổ chức tiệc chứ, Kate?)

No, my school won't have a party. I'll stay home, I'll have dinner, and watch Christmas movies with my family.

(Không, trường mình sẽ không tổ chức tiệc. Mình sẽ ở nhà, ăn tối và xem phim Giáng Sinh với gia đình.)

2.

Halloween is next week. My school is having a costume party. How about you, Bill? Where will you go for Halloween?

(Lễ hội hóa trang là vào tuần sau. Trường mình sẽ tổ chức tiệc hóa trang. Còn bạn thì sao, Bill? Bạn sẽ đi đâu vào lễ hội hóa trang?)

My school won't have a party, but I'll go to the playground.

(Trường mình sẽ không tổ chức tiệc, nhưng mình sẽ đi ra sân chơi.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

I'll make pumpkin lanterns with my sister.

(Mình sẽ làm đèn lồng bí ngô với chị của mình.)

3.

The Mid-Autumn Festival is tomorrow. Our school will have a good time at the school fair.

(Tết Trung Thu là vào ngày mai. Trường mình sẽ có khoảng thời gian vui vẻ ở hội chợ trường.)

I won't be there.

(Mình sẽ không có mặt ở đó.)

Why? Where will you go, Anna?

(Tại sao vậy? Bạn sẽ đi đâu, Anna?)

I'll go to the park.

(Mình sẽ đi công viên.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

I'll watch lion dances there.

(Mình sẽ xem múa lân ở đó.)

4.

The Lunar New Year is next month. I will go to a festival with my family. Where will you go for the Lunar New Year, Nam?

(Tết Nguyên Đán là vào tháng sau. Mình sẽ đi lễ hội với gia đình. Bạn sẽ đi đâu vào dịp Tết Nguyên Đán, Nam?)

I'll go to my grandparents' house.

(Mình sẽ đến nhà ông bà của mình.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

I'll get lucky money and have good food.

(Mình sẽ nhận lì xì và ăn những món ngon.)

Answer:

1. Kate

2. Bill

3. Anna

4. Nam

where: at home

(ở nhà)

what: have dinner and watch Christmas movies with family

(ăn tối và xem phim Giáng Sinh với gia đình)

where: the playground

(ở sân chơi)

what: make pumpkin lanterns with his sister

(làm đèn lồng bí ngô với chị của mình)

where: the park

(ở công viên)

what: watch lion dances

(xem múa lân)

where: his grandparents' house

(ở nhà ông bà)

what: get lucky money and have good food

(nhận lì xì và ăn đồ ăn ngon)

4. Write. Ask and answer. (Viết. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1. Me

- Lunar New Year

Where will you go for the Lunar New Year?

(Bạn sẽ đi đâu vào dịp Tết Nguyên Đán?)

I'll go to Đà Lạt with my family.

(Mình sẽ đi Đà Lạt cùng gia đình.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

We'll wear nice clothes. We'll go to a concert!

(Chúng mình sẽ mặc quần áo đẹp. Chúng mình sẽ đi xem hòa nhạc!)

- Mid-Autumn Festival

Where will you go for the Mid-Autumn Festival?

(Bạn sẽ đi đâu vào dịp Tết Trung Thu?)

I'll go to the park with my cousins.

(Mình sẽ đi công viên với anh chị em họ.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

We'll watch lion dances and eat mooncakes.

(Chúng mình sẽ xem múa lân và ăn bánh trung thu.)

- Christmas

Where will you go for Christmas?

(Bạn sẽ đi đâu vào dịp Giáng Sinh?)

I'll stay home with my family.

(Mình sẽ ở nhà với gia đình.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

We'll decorate the Christmas tree and open presents.

(Chúng mình sẽ trang trí cây thông Noel và mở quà.)

- Halloween

Where will you go for Halloween?

(Bạn sẽ đi đâu vào lễ hội hoá trang?)

I'll go to a costume party at my friend's house.

(Mình sẽ đi dự tiệc hoá trang ở nhà bạn.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

We'll wear costumes and play games.

(Chúng mình sẽ mặc đồ hoá trang và chơi trò chơi.)

2. Mai

- Lunar New Year

Where will you go for the Lunar New Year?

(Bạn sẽ đi đâu vào dịp Tết Nguyên Đán?)

I'll go to my grandparents' house.

(Mình sẽ đi nhà ông bà.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

We'll cook traditional food and watch fireworks.

(Chúng mình sẽ nấu món truyền thống và xem pháo hoa.)

- Mid-Autumn Festival

Where will you go for the Mid-Autumn Festival?

(Bạn sẽ đi đâu vào dịp Tết Trung Thu?)

I'll go to the school festival with my friends.

(Mình sẽ đi lễ hội ở trường với bạn bè.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

We'll carry lanterns and sing songs.

(Chúng mình sẽ cầm đèn lồng và hát bài hát.)

- Christmas

Where will you go for Christmas?

(Bạn sẽ đi đâu vào dịp Giáng Sinh?)

I'll visit the church with my family.

(Mình sẽ đi nhà thờ với gia đình.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

We'll listen to Christmas songs and pray.

(Chúng mình sẽ nghe nhạc Giáng Sinh và cầu nguyện.)

- Halloween

Where will you go for Halloween?

(Bạn sẽ đi đâu vào lễ hội hoá trang?)

I'll go trick-or-treating around the neighborhood.

(Mình sẽ đi xin kẹo quanh khu phố.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

We'll knock on doors and say "Trick or Treat!"

(Chúng mình sẽ gõ cửa và nói "Cho kẹo hoặc bị ghẹo!")

Lunar New Year

(Tết Nguyên Đán)

Mid-Autumn Festival

(Tết Trung thu)

Christmas

(Lễ Giáng sinh)

Halloween

(Lễ hội hoá trang)

Me

Đà Lạt, wear nice clothes; go to a concert

(Đà Lạt, mặc quần áo đẹp; đi xem hoà nhạc)

park with cousins, watch lion dances, eat mooncakes (công viên với họ hàng, xem múa lân, ăn bánh trung thu)stay home, decorate tree, open presents (ở nhà, trang trí cây thông, mở quà)costume party at friend's house, wear costumes, play games (Tiệc hóa trang ở nhà bạn, mặc đồ hóa trang, chơi trò chơi)
Maigrandparents' house, cook traditional food, watch fireworks (nhà ông bà, nấu món truyền thống, xem pháo hoa)school festival with friends, carry lanterns, sing songs (lễ hội trường với bạn bè, cầm đèn lồng, hát hò)visit church, listen to songs, pray (đến nhà thờ, nghe nhạc, cầu nguyện)trick-or-treating, knock on doors (đi xin kẹo, gõ cửa nhà hàng xóm)

LESSON 8

1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

LESSON 1

Translate:

Brian và Kim nói về cái gì?

Transcript:

Conversation 1.

(Đoạn hội thoại 1.)

Did you know the Mid-Autumn Festival is next week, Brian?

(Bạn có biết Tết Trung thu là tuần tới không, Brian?)

Oh yes, it's an important festival in Vietnam, right? What will you do during the festival?

(Ồ có, đó là một lễ hội quan trọng ở Việt Nam phải không? Bạn sẽ làm gì trong dịp lễ này?)

My family will look at the beautiful full moon and eat mooncakes. Then, my sister and I will join the other children in my neighborhood to light lanterns.

(Gia đình mình sẽ ngắm trăng tròn và ăn bánh trung thu. Sau đó, mình và em gái sẽ cùng các bạn nhỏ trong xóm thắp đèn lồng.)

That sounds fun. Will your family watch lion dances too?

(Nghe vui quá. Gia đình bạn có xem múa lân không?)

No, we won't. But we'll watch them during the Lunar New Year. Lion dances bring people good luck.

(Không, nhưng mình sẽ xem vào dịp Tết Nguyên Đán. Múa lân mang lại may mắn cho mọi người.)

Conversation 2.

(Đoạn hội thoại 2.)

Ah, Christmas is two months away. I can't wait.

(A, còn hai tháng nữa là đến Giáng sinh. Mình nóng lòng quá.)

You must love Christmas. What will you do this Christmas?

(Hẳn là bạn rất thích Giáng sinh nhỉ. Bạn sẽ làm gì dịp này?)

Oh, lots of things. I'll eat a lot of delicious food and I'll exchange gifts with my family too. I bought my brother a great book. He'll love it.

(Ồ, nhiều lắm. Mình sẽ ăn thật nhiều món ngon và trao quà với gia đình. Mình đã mua cho em trai một cuốn sách hay. Em ấy sẽ thích lắm.)

That's nice. Where will you celebrate Christmas, Brian?

(Tuyệt quá. Bạn sẽ đón Giáng sinh ở đâu, Brian?)

We'll go to a restaurant to have dinner and then we'll spend time at home.

(Mình sẽ đi ăn tối ở nhà hàng rồi dành thời gian ở nhà.)

I see. We have Christmas in Vietnam too. On Christmas Day, we go to shopping malls and big streets to take photos.

(Mình hiểu rồi. Ở Việt Nam cũng có Giáng sinh đấy. Vào ngày này, tụi mình thường đến trung tâm thương mại và các con phố lớn chụp ảnh.)

Let's go take photos together this Christmas.

(Vậy Giáng sinh này chúng mình cùng đi chụp ảnh nhé.)

I'd love to.

(Mình rất sẵn lòng.)

Answer:

LESSON 1

2. Read. Listen again and check. (Đọc. Nghe lại và kiểm tra.)

LESSON 1

Translate:

1. Tết Trung thu sẽ diễn ra vào tháng tới.

2. Kim và em gái sẽ thắp đèn lồng cùng các bạn nhỏ trong xóm.

3. Kim sẽ không xem múa lân trong dịp Tết Nguyên Đán.

4. Giáng sinh năm nay, Brian và gia đình sẽ ăn tối tại nhà hàng.

5. Brian và Kim sẽ cùng nhau chụp ảnh dịp Giáng sinh này.

Answer:

1. False2. True3. False4. True5. True

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Brian sẽ làm những gì vào dịp Giáng Sinh?

2. Kim và Brian sẽ dành thời gian với ai trong các dịp lễ hội?

3. Lễ hội yêu thích của bạn là gì?

4. Bạn thường làm gì vào dịp lễ hội đó?

Answer:

1. He'll eat delicious food, exchange gifts with family, and have dinner at a restaurant.

(Cậu ấy sẽ ăn đồ ngon, trao đổi quà với gia đình và ăn tối ở nhà hàng.)

2. Kim will spend time with her family and neighborhood children during the Mid-Autumn Festival, and Brian will celebrate Christmas with his family.

(Kim sẽ dành thời gian với gia đình và các bạn nhỏ hàng xóm trong dịp Tết Trung thu, còn Brian sẽ đón Giáng sinh cùng gia đình.)

3. My favorite is the Mid-Autumn Festival because of the lanterns and mooncakes.

(Mình thích Tết Trung thu nhất vì có đèn lồng và bánh trung thu.)

4. I usually carry lanterns with friends and watch the lion dance.

(Mình thường cầm đèn lồng với bạn bè và xem múa lân.)

LESSON 9

1. Listen and chant. (Nghe và hát.)

LESSON 1

Translate:

Hãy đến đất nước của tớ nhé! Chúng tớ sẽ đưa bạn đến các công viên giải trí.

Chúng tớ sẽ đi chợ! Chúng tớ sẽ mua quà lưu niệm.

Chúng tớ sẽ mua trang phục để mặc vào dịp Halloween.

Chúng tớ sẽ đi xem kịch. Chúng tớ sẽ vui lắm luôn!

Các nhạc sĩ và ảo thuật gia ở thành phố của tớ

Sẽ biểu diễn trên những con phố xinh đẹp.

Bảo tàng, khu nghỉ dưỡng và lễ hội — có rất nhiều điều để chúng ta khám phá!

2. Listen and repeat. Clap at ●. (Nghe và nhắc lại. Vỗ tay ở ●.)

LESSON 1

3. Say. Write the words in the correct column. (Nói. Viết các từ vào cột đúng.)

LESSON 1

Answer:

⬤ •

⬤••

•⬤

•⬤•

lantern

history

market

autumn

costumes

Christmas

festival

souvenir

waterfall

resort

July

museum

musician

magician

November

delicious

4. Play the game: Left or Right. (Chơi trò chơi: Trái hay Phải.)

LESSON 1

LESSON 10

1. Make cards. Ask and answer. (Làm thẻ. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

Will you go to the market this weekend?

(Bạn có đi chợ cuối tuần này không?)

No, I won't. I'll go to the history museum.

(Không, mình không đi. Mình sẽ đi bảo tàng lịch sử.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

I'll see many things from the past and learn about history.

(Mình sẽ xem nhiều đồ vật từ quá khứ và học về lịch sử.)

2.

Will you go to the clothing shop tomorrow?

(Bạn có đến cửa hàng quần áo vào ngày mai không?)

No, I won't. I'll go to the theme park.

(Không, mình không đi. Mình sẽ đi công viên giải trí.)

What will you do there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

B: I'll ride roller coasters and eat cotton candy!

(Mình sẽ chơi tàu lượn và ăn kẹo bông!)

2. Ask and answer. Write. (Hỏi và trả lời. Viết.)

LESSON 1

Answer:

Where will you go?

(Bạn sẽ đi đâu?)

What will you do?

(Bạn sẽ làm gì?)

Halloween

(Lễ hội hoá trang)

I'll go to a costume party at my friend's house.

(Mình sẽ dự tiệc hóa trang ở nhà bạn.)

I'll wear a witch costume and play trick-or-treat.

(Mình sẽ mặc đồ phù thủy và chơi trò "cho kẹo hay bị ghẹo".)

Mid-Autumn Festival

(Tết Trung thu)

I'll go to the park with my family.

(Mình sẽ đi công viên với gia đình.)

I'll light lanterns and watch lion dances.

(Mình sẽ thắp đèn lồng và xem múa lân.)

Christmas

(Giáng sinh)

I'll visit the church with my parents.

(Mình sẽ đến nhà thờ với bố mẹ.)

I'll sing Christmas songs and decorate a Christmas tree.

(Mình sẽ hát các bài hát Giáng sinh và trang trí cây thông Noel.)

Lunar New Year

(Tết Nguyên Đán)

I'll go to my grandparents' house.

(Mình sẽ về nhà ông bà.)

I'll get lucky money and eat traditional foods.

(Mình sẽ nhận lì xì và ăn các món truyền thống.)

3. Talk about your friends. (Nói về những người bạn của bạn.)

LESSON 1

Answer:

1. Minh will go to the clothing shop. He'll buy a new áo dài for Lunar New Year. He wants to look traditional.

(Minh sẽ đến cửa hàng quần áo. Cậu ấy sẽ mua một chiếc áo dài mới cho dịp Tết Nguyên đán. Cậu ấy muốn trông thật truyền thống.)

2. Lan will go to the theme park. She'll ride roller coasters during Christmas break. She wants to have fun.

(Lan sẽ đến công viên giải trí. Bạn ấy sẽ chơi tàu lượn trong kỳ nghỉ Giáng sinh. Bạn ấy muốn vui chơi thỏa thích.)

4. Write. Ask and answer. (Viết. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

Student A:

(Học sinh A)

(1) history musem

(bảo tàng lịch sử)

(2) resort

(khu nghỉ dưỡng)

(3) supermarket

(siêu thị)

Student B:

(Học sinh B)

(4) theme park

(công viên giải trí)

(5) shopping mall

(trung tâm mua sắm)

(6) campsite

(khu cắm trại)

(1)

Could you please show me the way to the history museum?

(Bạn có thể chỉ giúp mình đường đến bảo tàng lịch sử được không?)

Sure. Go straight, then take the second right onto King Street. It's on your right.

(Chắc chắn rồi. Đi thẳng, sau đó rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai vào phố King. Nó ở bên tay phải của bạn.)

(2)

Could you please show me the way to the resort?

(Bạn có thể chỉ giúp mình đường đến khu nghỉ dưỡng được không?)

Sure. Go straight, then take the second right onto King Street. It's on your left.

(Chắc chắn rồi. Đi thẳng, sau đó rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai vào phố King. Nó ở bên tay trái của bạn.)

(3)

Could you please show me the way to the supermarket?

(Bạn có thể chỉ giúp mình đường đến siêu thị được không?)

Sure. Go straight, then take the second left onto King Street. It's on your left.

(Chắc chắn rồi. Đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã rẽ thứ hai vào phố King. Nó ở bên tay trái của bạn.)

(4)

Could you please show me the way to the theme park?

(Bạn có thể chỉ giúp mình đường đến công viên giải trí được không?)

Sure. Go straight. Turn left onto Green Road. It’s on your left.

(Chắc chắn rồi. Đi thẳng. Rẽ trái vào phố Green. Nó ở bên tay trái của bạn.)

(5)

Could you please show me the way to the shopping mall?

(Bạn có thể chỉ giúp mình đường đến trung tâm mua sắm được không?)

Sure. Go straight, then take the second right onto King Street. It's at the end of the road, on your right.

(Chắc chắn rồi. Đi thẳng, sau đó rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai vào phố King. Nó ở cuối đường, bên tay phải của bạn.)

(6)

Could you please show me the way to the campsite?

(Bạn có thể chỉ giúp mình đường đến khu cắm trại được không?)

Sure. Go straight, then take the second left onto King Street. It's on your right.

(Chắc chắn rồi. Đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã rẽ thứ hai vào phố King. Nó ở bên tay phải của bạn.)

LESSON 11

1. Listen and read. (Nghe và đọc.)

LESSON 1

Translate:

Chào Mary,

Bạn có biết về Tết Trung Thu không? Đây là một lễ hội đặc biệt ở Việt Nam. Nó thường diễn ra vào tháng Chín hoặc tháng Mười. Trong lễ hội, mọi người ăn bánh trung thu và uống trà với gia đình và bạn bè.

Năm ngoái, gia đình mình và mình đã làm đèn lồng và treo chúng trước nhà. Những chiếc đèn lồng có nhiều hình dạng khác nhau—một ngôi sao, một bông hoa và một con vật. Chúng cũng có nhiều màu sắc khác nhau nữa.

Năm nay, bọn mình sẽ biểu diễn múa lân trong khu phố. Bố mình và chú mình sẽ mặc trang phục lân và nhảy múa theo tiếng nhạc lớn để mang lại may mắn cho mọi người. Mình sẽ đánh trống trong buổi biểu diễn. Tất cả chúng mình sẽ rất vui!

Ở Mỹ có lễ hội truyền thống nào không? Kể cho mình nghe về chúng nhé.

Thân mến,

Hoa

2. Read again and circle. (Đọc lại và khoanh tròn.)

LESSON 1

Translate:

1. Tết Trung Thu luôn diễn ra vào tháng Chín.

2. Năm ngoái, Hoa và gia đình đã đặt đèn lồng trong phòng của họ.

3. Chú của Hoa sẽ mặc trang phục lân trong buổi múa lân năm nay.

4. Hoa sẽ chơi đàn ghi-ta trong buổi múa lân.

Answer:

1. False2. False3. True4. False

3. Read again. Ask and answer. (Đọc lại. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Mọi người thường ăn và uống gì trong dịp Tết Trung Thu?

2. Mọi người dành thời gian với ai trong lễ hội?

3. Gia đình Hoa sẽ biểu diễn múa lân ở đâu trong năm nay?

4. Tại sao họ lại biểu diễn múa lân?

Answer:

1. People often eat mooncakes and drink tea.

(Mọi người thường ăn bánh trung thu và uống trà.)

2. They spend time with their family and friends.

(Họ dành thời gian với gia đình và bạn bè.)

3. They will perform the lion dance in their neighborhood.

(Họ sẽ biểu diễn múa lân trong khu phố của họ.)

4. They will perform the dance to bring luck to others.

(Họ sẽ biểu diễn điệu múa để mang lại may mắn cho mọi người.)

LESSON 12

1. Read and draw lines. (Đọc và vẽ các đường thẳng.)

LESSON 1

Answer:

Halloween

(Lễ hội hoá trang)

Lunar New Year

(Tết Nguyên Đán)

a. in October

(vào tháng 10)

b. receive lucky money

(nhận lì xì)

c. wear special costumes

(mặc những trang phục hoá trang đặc biệt)

e. in January or February

(vào tháng 1 hoặc tháng 2)

d. say “trick or treat” to get candy

(nói “cho kẹo hay bị ghẹo” để nhận kẹo)

g. wish people good luck

(chúc mọi người may mắn)

f. make lanterns

(làm đèn lồng)

h. watch lion dances

(xem múa lân)

2. Complete the sentences. Use the words in the box. (Hoàn thành các câu văn. Sử dụng các từ ở trong hộp.)

LESSON 1

Answer:

Christmas is in December. This Christmas, I will go to the shopping mall and take some photos with family or friends. I will also have a big family meal. We eat special foods like Christmas cookies and roast chicken. I love Christmas because it's fun!

(Giáng sinh vào tháng tháng 12. Giáng sinh năm nay, mình sẽ đến trung tâm mua sắm và chụp vài bức ảnh cùng gia đình hoặc bạn bè. Mình cũng sẽ có một bữa ăn gia đình thịnh soạn. Chúng mình ăn những món đặc biệt như bánh quy Giáng sinh và gà quay. Mình yêu Giáng sinh vì nó thật vui!)

3. Write about a holiday or festival. You can use the ideas in 1. Write 30-40 words. (Viết về một ngày lễ hoặc lễ hội. Bạn có thể sử dụng các ý trong phần 1. Viết từ 30–40 từ.)

Answer:

Lunar New Year is a special holiday in my country. Families wear new clothes and eat delicious food together. We visit relatives and give lucky money to children. There are also lion dances and fireworks to celebrate. Everyone feels happy!

(Tết Nguyên Đán là một ngày lễ đặc biệt ở đất nước mình. Gia đình mặc quần áo mới và cùng nhau ăn đồ ăn ngon. Chúng mình đi thăm họ hàng và lì xì cho trẻ con. Còn có múa lân và pháo hoa để ăn mừng. Ai cũng cảm thấy vui vẻ!)

VALUE

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Học những điều mới từ các lễ hội.

Lễ hội là một cách thú vị để chúng ta tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau. Chúng ta có thể học về những loại nhạc đặc biệt, các điệu múa và trang phục. Chúng ta cũng có thể thưởng thức những món ăn và đồ uống đặc biệt. Lễ hội cho phép chúng ta thể hiện niềm tự hào về văn hóa của mình và sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác. Bằng cách tham gia lễ hội, chúng ta có thể học hỏi về thế giới xung quanh. Chúng ta cũng có thể gặp gỡ bạn mới và có những giây phút vui vẻ!

2. Read and write. (Đọc và viết.)

LESSON 1

Answer:

1. By celebrating Halloween, I can wear different costumes.

(Bằng cách tham gia lễ hội hoá trang, mình có thể mặc những bộ trang phục khác nhau.)

2. By celebrating Lunar New Year, I can enjoy special food and learn about traditional music and dances.

(Bằng cách tham gia Tết Nguyên Đán, mình có thể thưởng thức đồ ăn đặc biệt và tìm hiểu về nhạc truyền thống và các điệu múa.)

3. By celebrating the Mid-Autumn Festival, I can enjoy mooncakes and watch lion dances.

(Bằng cách tham gia Tết Trung Thu, mình có thể thưởng thức bánh trung thu và xem múa lân.)

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Lễ hội yêu thích của bạn là gì?

2. Có lễ hội đặc biệt nào khác mà bạn muốn tham gia không?

3. Bạn có thể làm gì hoặc học được gì khi tham gia lễ hội đó?

Answer:

1. My favorite festival is Lunar New Year.

(Lễ hội yêu thích của mình là Tết Nguyên Đán.)

2. I would like to celebrate Christmas.

(Mình muốn tham gia lễ Giáng Sinh.)

3. By celebrating it, I can spend time with my family and give gifts.

(Bằng cách tham gia lễ đó, mình có thể dành thời gian với gia đình và tặng quà.)