Giải tiếng anh 5 Explore our world: Unit 2 Let's eat
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Unit 2 Let's eat. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết

Look and check. (Nhìn và kiểm tra.)
1. This animal is next to a fork.
(Con vật này đang ở cạnh một cái nĩa.)
2. It is eating.
(Nó đang ăn.)
LESSON 1
1. Look. Listen and repeat. (Nhìn. Nghe và nhắc lại.)

Translate:
beans (n): đậu
chips (n): khoai tây chiên
ice cream (n): kem
rice (n): gạo
chocolate (n): sô-cô-la
yogurt (n): sữa chua
2. Listen and point. Say. (Nghe và chỉ. Nói.)
3. Look at the pictures in 2. Listen and write ✓ or ✗. (Nhìn vào các bức tranh 2. Nghe và viết ✓ hoặc ✗.)

Transcript:
1.
Is there any yogurt in the fridge?
(Có chút sữa chua nào trong tủ lạnh không?)
No, there isn't.
(Không, không có.)
2
Are there any noodles in the kitchen?
(Có chút mì nào trong bếp không?)
Yes, there are.
(Có đấy.)
3.
Is there any chocolate in the cupboard?
(Có chút sô-cô-la nào trong tủ không?)
No, there isn't.
(Không, không có.)
4.
Are there any beans in the kitchen?
(Có chút đậu nào trong bếp không?)
Yes, there are.
(Có đấy.)
5.
Is there any rice in the kitchen?
(Có chút gạo nào trong bếp không?)
No, there isn't.
(Không, không có.)
6.
Are there any chips in the cupboard?
(Có chút khoai tây chiên nào trong tủ không?)
No, there aren't.
(Không, không có.)
7.
Is there any meat in the fridge?
(Có chút thịt nào trong tủ lạnh không?)
Yes, there is.
(Có đấy.)
8.
Is there any ice cream in the fridge?
(Có chút kem nào trong tủ lạnh không?)
Yes, there is.
(Có đấy.)
Answer:

4. Write. Ask and answer. (Viết. Hỏi và trả lời.)

Answer:
- Are there any noodles in the fridge?
(Có chút mì nào trong tủ lạnh không?)
No, there aren't.
(Không, không có.)
- Is there any yogurt in the fridge?
(Có chút sữa chua nào trong tủ lạnh không?)
Yes, there is.
(Có đấy.)
- Is there any rice in the fridge?
(Có chút cơm nào trong tủ lạnh không?)
No, there isn’t.
(Không, không có.)
LESSON 2
1. Look. Listen and repeat. (Nhìn. Nghe và nhắc lại.)

Translate:
1.
Andy: Mẹ ơi, mình có thể làm món ăn kỳ lạ được không?
Mẹ: Được chứ.
Andy: Chúng ta có thể làm kem sữa chua không?
Mẹ: Được. Ý tưởng hay đấy.
2.
Andy: Thế cơm trộn mì thì sao ạ?
Mẹ: Tuyệt đấy!
3.
Andy: Tiếp theo, mình có thể làm đậu phủ sô-cô-la.
Mẹ: Làm thế nào vậy?
Andy: Chúng ta phết sô-cô-la lên đậu.
Mẹ: Ừm…
4.
Andy: Giờ đến sữa chua thịt!
Mẹ: Đừng, Andy! Ghê quá đấy.
2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)
3. Read again and write. (Đọc lại và viết.)

Answer:
1. Andy wants to make yogurt ice cream and rice noodles.
(Andy muốn làm kem sữa chua và cơm với mì.)
2. His mom thinks the two dishes are great.
(Mẹ cậu ấy nghĩ hai món ăn đó đều tuyệt vời.)
3. Andy also wants to make chocolate beans and meat yogurt. His mom doesn't like them.
(Andy cũng muốn làm đậu socola và sữa chua thịt. Mẹ cậu ấy không thích chúng.)
LESSON 3
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

Translate:
Mia: Mẹ ơi, con xin một ít khoai tây chiên được không ạ?
Mẹ của Mia: Không phải bây giờ đâu con. Bữa tối là lúc 7 giờ.
Freddy: Cậu muốn dùng một ít kem không?
Mia: Có, cảm ơn cậu.
2. Read and write. (Đọc và viết.)

Answer:
1.
Mike: May I have some beans?
(Cho con ăn một ít đậu được không ạ?)
Dad: Not right now. Dinner is at 6:00.
(Không phải bây giờ đâu con. Bữa tối diễn ra lúc 6 giờ.)
2.
Hoa: May I have some chocolate?
(Cho tớ xin một ít sô-cô-la được không?)
Phong: Of course.
(Tất nhiên rồi.)
3.
Molly: May I have some rice?
(Cho con xin một ít cơm được không ạ?)
Mum: Of course.
(Tất nhiên rồi con.)
3. Look. Listen and write ✓ or ✗. (Nhìn. Nghe và viết ✓ hoặc ✗.)

Transcript:
1.
Would you like some chips?
(Bạn có muốn ăn một ít khoai tây chiên không?)
No, thank you. I'm not hungry now.
(Không, cảm ơn. Bây giờ mình không đói.)
2.
I'm hungry.
(Mình đói quá.)
I have some food here. Would you like some noodles?
(Mình có đồ ăn ở đây. Bạn có muốn ăn một ít mì không?)
Oh, yes, please.
(Ồ, có, cho mình nhé.)
3.
Are those beans?
(Đó có phải là đậu không?)
Yes, they are. Would you like some?
(Đúng rồi. Bạn có muốn ăn một ít không?)
Oh, yes, please.
(Ồ, có, cho mình nhé.)
4.
Would you like some rice?
(Bạn có muốn ăn một ít cơm không?)
No, thanks.
(Không, cảm ơn.)
5.
Are you hungry?
(Bạn có đói không?)
Yes, I am.
(Có, mình đang đói.)
I have some chocolate. Would you like some?
(Mình có một ít sô-cô-la. Bạn có muốn ăn không?)
Yes, please.
(Có, cho mình nhé.)
Answer:

4. Draw. Ask and answer. (Vẽ. Hỏi và trả lời.)

Answer:
1.
A: Would you like some chocolate?
(Bạn có muốn một ít sô-cô-la không?)
B: Yes, please!
(Vâng, mình muốn!)
2.
A: May I have some yogurt, please?
(Cho mình xin một ít sữa chua được không?)
B: Not right now. Let's eat it after lunch.
(Không phải bây giờ. Chúng ta sẽ ăn sau bữa trưa nhé.)
3.
A: Would you like some rice?
(Bạn có muốn một ít cơm không?)
B: No, thank you. I'm full.
(Không, cảm ơn. Mình no rồi.)
4.
A: May I have some beans, please?
(Cho mình xin một ít đậu được không?)
B: Yes, of course. Here you are.
(Được chứ. Của bạn đây.)
LESSON 4
1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

Translate:
Người nói KHÔNG nêu tên (những) thực phẩm nào?
Transcript:
Mr. Robert: Here's your ice cream, Frank.
(Kem của con đây, Frank.)
Frank: Thanks. What do animals eat, Mr. Robert?
(Cảm ơn thầy. Động vật ăn gì vậy thầy Robert?)
Mr. Robert: Some animals eat meat, like lions and tigers, while others eat plants, like cows and horses.
(Một số động vật ăn thịt, như sư tử và hổ, trong khi những loài khác ăn thực vật, như bò và ngựa.)
Frank: Can you tell me more?
(Thầy có thể kể thêm không ạ?)
Mr. Robert: Sure. Some animals, like bears and humans, eat both meat and plants.
(Được chứ. Một số loài như gấu và con người ăn cả thịt lẫn thực vật.)
Frank: That's cool. Can I have more ice cream?
(Hay quá. Con có thể ăn thêm kem không ạ?)
Mr. Robert: It's not good to have too much ice cream. Instead, why don't you try eating some yogurt? It's good for you, Frank.
(Ăn quá nhiều kem không tốt đâu. Thay vào đó, con thử ăn sữa chua nhé? Nó tốt cho sức khỏe đấy, Frank.)
Answer:

2. Read. Listen again and write. (Đọc. Nghe lại và viết.)

Answer:
1. Frank is eating ice cream.
(Frank đang ăn kem.)
2. Cows and horses eat plants.
(Bò và ngựa ăn thực vật.)
3. People and some animals like eating both meat and plants.
(Con người và một số động vật thích ăn cả thịt và thực vật.)
4. Mr. Robert thinks Frank should eat yogurt.
(Thầy Robert nghĩ Frank nên ăn sữa chua.)
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Translate:
1. Cả ngựa và gấu đều ăn gì?
2. Những loài động vật nào chỉ ăn thịt?
3. Những loài động vật nào chỉ ăn thực vật?
4. Bạn có biết loài động vật nào khác ăn cả thịt lẫn thực vật không?
Answer:
1. They both eat plants.
(Chúng đều ăn thực vật.)
2. They’re lions and tigers.
(Đó là sư tử và hổ.)
3. They’re cows and horses.
(Đó là bò và ngựa.)
4. Yes. Raccoons, pigs, and chickens also eat both meat and plants.
(Tôi có biết. Gấu mèo, lợn và gà cũng ăn cả thịt lẫn thực vật.)
LESSON 5
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

Translate:
a bottle of oil (n): một chai dầu
a bowl of sugar (n): một bát đường
a box of cereal (n): một hộp ngũ cốc
a can of soda (n): một lon soda
a glass of juice (n): một ly nước trái cây
a jar of olives (n): một lọ ô liu
a loaf of bread (n): một ổ bánh mì
a piece of cake (n): một miếng bánh
2. Look. Point and say. (Nhìn. Chỉ và nói.)
3. Read and write. (Đọc và viết.)

Answer:
1. We want a loaf of bread.
(Chúng tôi muốn một ổ bánh mì.)
2. They want a bowl of sugar.
(Họ muốn một bát đường.)
3. She wants a piece of cake.
(Cô ấy muốn một miếng bánh.)
4. I want a box of cereal.
(Tôi muốn một hộp ngũ cốc.)
5. I want a can of soda.
(Tôi muốn một lon soda.)
6. He wants a glass of juice.
(Anh ấy muốn một ly nước trái cây.)
7. He wants a jar of olives.
(Anh ấy muốn một lọ ô liu.)
8. I want a bottle of oil.
(Tôi muốn một chai dầu.)
4. Play the game: Chain Game. (Chơi trò chơi: Trò chơi nối câu.)

LESSON 6
1. Look. Listen and repeat. (Nhìn. Nghe và nhắc lại.)

Translate:
1.
Jane: Mình đói quá!
Andy: Mình cũng vậy! Mình đang chuẩn bị bữa trưa đây.
Jane: Mình phụ giúp được không?
Andy: Được chứ. Mình cần một chai dầu ăn, một bát đường và một ổ bánh mì.
2.
Andy: Cậu có thể lấy một lọ ô liu nữa được không?
Jane: Không có ô liu trong tủ lạnh rồi. Cậu có thực sự cần không?
Andy: Không cần đâu. Không sao cả.
3.
Andy: Nhìn bánh mì này xem!
Jane: Trông ngon quá!
4.
Andy: Còn đồ uống thì sao?
Jane: Mình muốn uống nước ép. Cậu cũng muốn một ly nước ép chứ?
Andy: Không, cảm ơn. Mình muốn một ly nước lọc.
2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)
3. Read again and write. (Đọc lại và viết.)

Answer:
1. Andy is cooking. He wants a bottle of oil, a bowl of sugar and a loaf of bread.
(Andy đang nấu ăn. Cậu ấy muốn một chai dầu và một ổ bánh mì.)
2. There are no olives in the fridge.
(Không có ô liu trong tủ lạnh.)
3. Andy wants a glass of water and Jane wants a glass of juice.
(Andy muốn một ly nước lọc và Jane muốn một ly nước trái cây.)
LESSON 7
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

Translate:
Polly: Trong lọ có quả ô liu nào không?
Freddy: Có, có một vài quả ô liu.
Polly: Trong hộp có bánh sandwich nào không?
Freddy: Có, có rất nhiều bánh sandwich.
Freddy: Trong chai có chút soda nào không?
Polly: Có, có một ít soda.
Freddy: Trong chai có chút dầu ăn nào không?
Polly: Có, có rất nhiều dầu.
Freddy: Trong ly có nhiều nước ép không?
Polly: Không, không có nhiều lắm.
a few, many, a lot of: dùng với danh từ đếm được (trứng, bánh quy, chuối, táo, đậu...)
a little, much, a lot of: dùng với danh từ không đếm được (sữa, thịt, sinh tố, nước ép, gạo, soda, súp, trà, nước, kem, sô-cô-la...)
2. Look. Listen and number. (Nhìn. Nghe và đánh số.)

Transcript:
1. There are many apples.
(Có nhiều quả táo.)
2. There are a few apples.
(Có một vài quả táo.)
3. There is a lot of water.
(Có rất nhiều nước.)
4. There isn't much water.
(Không có nhiều nước lắm.)
Answer:
2 – 3 – 1 – 4
3. Read and circle. (Đọc và khoanh.)

Answer:
| 1. Is there – a little | 2. Is there – much | 3. Are there – a lot of |
1.
Peter: Is there any milk in the bottle?
(Còn chút sữa nào trong bình không?)
Sam: Yes, there is a little milk.
(Có, có một ít sữa.)
2.
Tam: Is there a lot of juice left in the fridge?
(Còn nhiều nước trái cây trong tủ lạnh không?)
Nam: No. There isn't much juice left.
(Không. Không còn nhiều nước trái cây nữa.)
3.
Linh: I love beans! Are there any beans left?
(Con thích đậu! Còn chút đậu nào không ạ?)
Linh's mother: Yes, there are a lot of beans left in the fridge.
(Có, còn rất nhiều đậu trong tủ lạnh con ạ.)
4. Spin. Ask and answer. (Quay. Hỏi và trả lời.)

Answer:
- Are there any pieces of cake left on the plate?
(Còn miếng bánh nào trên đĩa không?)
No, there's only one piece left.
(Không, chỉ còn một miếng thôi.)
- Are there any olives in the jar?
(Còn quả ô liu nào trong lọ không?)
Yes, there are a few olives.
(Có, còn một vài quả.)
- Is there a lot of juice in the glass?
(Có nhiều nước ép trong ly không?)
No, there isn't much.
(Không, không có nhiều lắm.)
- Is there a lot of noodles left on the plate?
(Còn nhiều mì trên đĩa không?)
No, there isn't much left.
(Không, không còn nhiều.)
- Is there any oil in the bottle?
(Còn dầu trong chai không?)
Yes, there's a lot of oil.
(Có, còn rất nhiều dầu.)
- Is there any sugar in the bowl?
(Còn đường trong bát không?)
Yes, there is a little sugar.
(Có, còn một ít đường.)
- Is there any rice left in the bowl?
(Còn cơm trong bát không?)
Yes, there's a lot of rice.
(Có, còn rất nhiều cơm.)
LESSON 8
1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiếm tra.)

Translate:
Những người nói là ai?
Transcript:
A: What food do you want for your birthday party?
(Con muốn có món ăn gì cho bữa tiệc sinh nhật?)
B: Meat, please!
(Con muốn thịt ạ!)
A: OK, would you like noodles or rice?
(Được rồi, con muốn mì hay cơm?)
B: I like rice. Mom, may I also have a chocolate cake for my birthday party?
(Con thích cơm. Mẹ ơi, con có thể có thêm bánh sô-cô-la cho tiệc sinh nhật không ạ?)
A: Sure, I'll make a big chocolate cake for you.
(Được chứ, mẹ sẽ làm một chiếc bánh sô-cô-la thật to cho con.)
B: Great! Thank you.
(Tuyệt quá! Con cảm ơn mẹ.)
A: And how about drinks? Is there any soda in the fridge?
(Còn đồ uống thì sao? Còn chút nước ngọt nào trong tủ lạnh không?)
B: Yes, mom. There are five cans of soda. We can have them for my birthday.
(Dạ có ạ. Có năm lon nước ngọt. Chúng ta có thể dùng chúng cho sinh nhật của con.)
Answer:

2. Read. Listen again and check. (Đọc. Hãy nghe lại và kiểm tra.)

Translate:
1. Whose birthday is it?
(Sinh nhật là của ai?)
the mom's (của mẹ)
the son's (của con trai)
the daughter's (của con gái)
2. What kind of cake do they choose for the birthday party?
(Họ chọn loại bánh nào cho bữa tiệc sinh nhật?)
chocolate (sô cô la)
orange (cam)
cheese (phô mai)
3. How many cans of soda are there in the fridge?
(Có bao nhiêu lon nước ngọt trong tủ lạnh?)
one (một)
three (ba)
five (năm)
Answer:

3. Listen again and write. (Nghe lại và viết.)

Answer:
What do they have for the boy’s birthday?
(Họ có gì cho sinh nhật cậu bé?)
Meat, rice, cake, and soda.
(Thịt, cơm, bánh, và nước ngọt.)
LESSON 9
1. Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)

Translate:
Do you like chocolate?
(Bạn có thích sô cô la không?)
Are there any olives?
(Còn chút ô liu nào không?)
Yes, there are olives.
(Có đấy, có ô liu.)
Is there any rice?
(Còn chút cơm nào không?)
Yes, there is some rice.
(Có, có một ít cơm.)
2. Listen. Sing and clap. (Nghe. Hát và vỗ tay.)

Translate:
Nào cùng ăn thôi!
Bạn có thích sô-cô-la không?
Nào cùng ăn thôi!
Bạn có thích bánh mì không?
Nào cùng ăn thôi!
Bạn có thích mì không?
Nào cùng ăn thôi!
Còn chút ô liu nào không?
Còn chút cơm nào không?
Còn chút sữa chua nào không?
Cho mình xin một ít được không?
Có, còn một ít ô liu.
Có, còn một ít cơm.
Không còn chút sữa chua nào đâu.
Đến đây ăn cùng mình nhé!
3. Play the game: Let's Go Shopping. (Chơi trò chơi: Đi mua sắm.)

Answer:
1. Do you like cereal?
(Bạn có thích ngũ cốc không?)
Yes, I do! Let's buy some.
(Mình có! Hãy mua một ít đi.)
Do you like cake?
(Bạn có thích bánh không?)
No, sorry.
(Xin lỗi, mình không thích.)
2.
Do you like soda?
(Bạn thích soda không?)
No, sorry.
(Xin lỗi, mình không thích.)
Do you like chips?
(Bạn thích khoai tây chiên không?)
Yes, I do! Let's buy some.
(Mình có! Hãy mua một ít.)
LESSON 10
1. Draw and say. (Vẽ và nói.)

Answer:
I like juice and cake.
(Mình thích nước ép trái cây và bánh.)
I have a lot of juice in my glass and many pieces of cake in my box.
(Mình có rất nhiều nước ép trái cây trong ly và nhiều miếng bánh trong hộp.)
2. Ask and answer. Write. (Hỏi và trả lời. Viết.)

Answer:
Friend 1: Linh (Người bạn 1) | Friend 2: Nam (Người bạn 2) | Friend 3: Trang (Người bạn 3) | |
1. What do you like to eat / drink? (Bạn muốn ăn / uống gì?) | strawberry cake / milk (bánh dâu tây / sữa) | pizza / apple juice (bánh pizza / nước ép táo) | sandwich / soda (bánh sandwich / nước ngọt) |
2. How many sandwiches do you have in your box? (Bạn có bao nhiêu chiếc bánh sandwich ở trong hộp?) | none (không có) | none (không có) | many sandwiches (rất nhiều bánh sandwich) |
3. How muck milk do you have in your fridge? (Bạn có bao nhiêu sữa ở trong tủ lạnh?) | a lot of milk (có rất nhiều sữa) | a little milk (có một ít sữa) | none (không có) |
3. Talk about your friends. (Nói về bạn của bạn.)

Answer:
Friend 1: Linh (Người bạn 1) | Friend 2: Nam (Người bạn 2) | Friend 3: Trang (Người bạn 3) | |
1. What do you like to eat / drink? (Bạn muốn ăn / uống gì?) | strawberry cake / milk (bánh dâu tây / sữa) | pizza / apple juice (bánh pizza / nước ép táo) | sandwiches / soda (bánh sandwich / nước ngọt) |
2. How many sandwiches do you have in your box? (Bạn có bao nhiêu chiếc bánh sandwich ở trong hộp?) | none (không có) | none (không có) | many sandwiches (rất nhiều bánh sandwich) |
3. How muck milk do you have in your fridge? (Bạn có bao nhiêu sữa ở trong tủ lạnh?) | a lot of milk (có rất nhiều sữa) | a little milk (có một ít sữa) | none (không có) |
- Linh loves strawberry cake and milk. There is a lot of milk in her fridge, and there aren’t any sandwiches in her box.
(Linh thích bánh dâu tây và sữa. Có rất nhiều sữa trong tủ lạnh của cô ấy, và không có chiếc bánh sandwich nào trong hộp của cô ấy.)
- Nam loves pizza and apple juice. There is a little milk in his fridge, and there aren’t any sandwiches in his box.
(Nam thích pizza và nước ép táo. Có một ít sữa trong tủ lạnh của cậu ấy, và không có chiếc bánh sandwich nào trong hộp của cậu ấy.)
- Trang loves sandwiches and soda. There isn’t any milk in her fridge, and there are many sandwiches in her box.
(Trang thích bánh sandwich và nước ngọt có ga. Không có chút sữa nào trong tủ lạnh của cô ấy, và có rất nhiều bánh sandwich trong hộp của cô ấy.)
LESSON 11
1. Listen and read. (Nghe và đọc.)

Translate:
Những món siêu ăn vặt
Mọi người thường ăn vặt với những thứ như trái cây, khoai tây chiên, các loại hạt và kẹo. Nhưng họ còn thưởng thức những món ăn vặt nào khác nữa?
Bạn có thích bơ chiên hay kem tỏi không? Còn kem ăn kèm với cá thì sao? Bạn có thể thử những món này ở một số nơi tại Bắc Mỹ.
Ở một số quốc gia Mỹ Latinh, bạn có thể ăn côn trùng như kiến, mối và châu chấu. Tại một số vùng của châu Á, bạn có thể thưởng thức nhộng tằm chiên, cà cuống và bọ cạp xiên que.
Ở Úc, một số người thích ăn kiến mật. Những nơi khác thì kẹo mút có côn trùng lại rất được ưa chuộng.
2. Read again and circle. (Đọc lại và khoanh tròn.)

Translate:
1. Mọi người thích ăn món ăn vặt nào?
a. trái cây
b. khoai tây chiên và các loại hạt
c. côn trùng và kẹo
d. cả a, b và c
2. Người ta ăn kiến như món ăn vặt ở đâu?
a. ở Bắc Mỹ
b. ở Mỹ Latinh
c. ở Úc
d. cả b và c
3. Đâu KHÔNG phải là ví dụ về món ăn vặt được đề cập trong bài?
a. trái cây
b. kiến
c. que xiên
d. khoai tây chiên
Answer:
| 1. d | 2. d | 3. c |
3. Read again. Complete the sentences. (Đọc lại lần nữa. Hoàn thành các câu.)

Answer:
1. Some people in North America eat garlic ice cream.
(Một số người ở Bắc Mỹ ăn kem tỏi.)
2. Grasshoppers are snacks in Latin America.
(Châu chấu là món ăn vặt ở Mỹ Latinh.)
3. Some people in Asia eat scorpions on sticks.
(Một số người ở châu Á ăn bọ cạp xiên que.)
4. In some places, people eat lollipops with insects.
(Ở một số nơi người ta ăn kẹo mút có côn trùng.)
LESSON 12
1. Look. Read and complete the sentences. (Nhìn. Đọc và hoàn thành các câu sau.)

Answer:
1. I often have rice and meat for breakfast.
(Tôi thường ăn cơm và thịt vào bữa sáng.)
2. I drink a can of soda after dinner.
(Tôi uống một lon nước ngọt sau bữa tối.)
3. My favorite snack is chocolate cake.
(Món ăn vặt yêu thích của tôi là bánh sô cô la.)
4. I eat yogurt as a healthy snack.
(Tôi ăn sữa chua như một món ăn nhẹ lành mạnh.)
2. Read and circle. (Đọc và khoanh tròn.)

Answer:
I have three meals a day. I eat noodles and drink a glass of juice for breakfast. I have rice for lunch and dinner. I also love eating snacks. My favorite snacks are chips and ice cream.
(Tôi ăn ba bữa mỗi ngày. Vào bữa sáng, tôi thường ăn mì và uống một ly nước ép. Bữa trưa và bữa tối tôi ăn cơm. Tôi cũng rất thích ăn vặt, những món ăn vặt yêu thích của tôi là khoai tây chiên và kem.)
3. Write about your meals and snacks. Write 30-35 words. (Viết về bữa ăn và đồ ăn nhẹ của bạn. Viết 30-35 từ.)

Answer:
I have three meals a day. I often have rice with meat and vegetables for lunch and dinner. For breakfast, I eat bread and drink milk. I love eating snacks. My favorite snacks are fruit and yogurt.
(Tôi ăn ba bữa mỗi ngày. Tôi thường ăn cơm với thịt và rau vào bữa trưa và tối. Bữa sáng, tôi ăn bánh mì và uống sữa. Tôi rất thích ăn vặt. Món ăn vặt yêu thích của tôi là trái cây và sữa chua.)
VALUE
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Lặp lại.)

Translate:
Ăn uống lành mạnh
Trái cây và rau củ rất ngon và cực kỳ tốt cho cơ thể bạn. Chúng chứa nhiều vitamin giúp bạn phát triển cao lớn và khỏe mạnh! Hãy nhớ ăn đa dạng các loại trái cây và rau củ nhiều màu sắc, vì mỗi loại đều có những vitamin đặc biệt riêng. Đừng quên uống nước mỗi ngày nhé. Nước giúp bạn khỏe mạnh và cơ thể bạn rất cần nó. Bạn cũng có thể uống sữa để xương chắc khỏe hoặc uống nước ép để có thêm năng lượng.
2. Read and write. (Đọc và viết.)

Answer:
Eat / Drink a lot of (Ăn / uống nhiều) | Eat / Drink some (Ăn / Uống một chút) | Eat / Drink a little / a few (Ăn / Uống rất ít) |
beans (đậu) rice (cơm / gạo) vegetables (rau củ) noodles (mì) water (nước) | meat (thịt) yogurt (sữa chua) | candies (kẹo) chocolate (sô cô la) sugar (đường) ice cream (kem) soda (nước ngọt) chips (khoai tây chiên) |
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)
1. What do you eat or drink every day?
(Bạn ăn/uống gì mỗi ngày?)
2. Do you eat a lot of beans?
(Bạn có ăn nhiều đậu không?)
3. Do you think they're good for your health?
(Bạn có nghĩ chúng tốt cho sức khỏe không?)
Answer:
1. I usually eat rice, vegetables, and drink milk or water every day.
(Tôi thường ăn cơm, rau và uống sữa hoặc nước mỗi ngày.)
2. Yes, I eat beans sometimes, but not too much.
(Có, tôi thỉnh thoảng ăn đậu, nhưng không quá nhiều.)
3. Yes, beans are healthy because they have protein and fiber.
(Có, đậu tốt cho sức khỏe vì chúng có protein và chất xơ.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn