Giải tiếng anh 5 Explore our world: Unit 4 Our senses

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Unit 4 Our senses. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

Look and check. (Nhìn và kiểm tra.)

This person is looking at the jellyfish.

(Người này đang nhìn vào đàn sứa.)

LESSON 1

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

beautiful (adj): xinh đẹp

ugly (adj): xấu xí

quiet (adj): im lặng

loud (adj): ồn ào

hard (adj): cứng

soft (adj): mềm mại

taste (v): nếm

smell (v): ngửi mùi

2. Listen and point. Say. (Nghe và chỉ. Nói.)

3. Look. Listen and circle. (Nhìn. Nghe và khoanh tròn.)

LESSON 1

Transcript:

1.

It's red. It's soft. It smells good.

(Nó màu đỏ. Nó mềm. Nó có mùi thơm.)

Is it a piece of cake?

(Có phải là một miếng bánh không?)

Yes, it is.

(Đúng vậy.)

2.

It's loud. Its fur is brown. I think it's ugly.

(Nó ồn ào. Lông nó màu nâu. Mình nghĩ nó xấu xí.)

Is it a lion?

(Có phải là sư tử không?)

No, it isn't. It's a monkey.

(Không phải. Đó là một con khỉ.)

3.

They're soft. They're quiet, too. I think they're beautiful.

(Chúng mềm mại. Chúng cũng yên lặng. Mình nghĩ chúng đẹp.)

Are they rabbits?

(Có phải là thỏ không?)

No, they aren't. They're jellyfish.

(Không phải. Đó là những con sứa.)

4.

They're brown and hard. They taste great.

(Chúng màu nâu và cứng. Chúng rất ngon.)

Are they beans?

(Có phải là đậu không?)

Yes, they are.

(Đúng vậy.)

Answer:

LESSON 1

4. Play the game: Guessing. (Chơi trò chơi: Đoán.)

LESSON 1

Answer:

It's round and yellow.

It's soft. It tastes sweet.

Is it a mango?

Yes, it is.

(Nó tròn và màu vàng.

Nó mềm. Vị ngọt.

Có phải là quả xoài không?

Đúng vậy.)

LESSON 2

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

1.

Mary: Chào bà ạ. Cháu mang cái này cho bà.

Bà: Chào cháu, Mary. Cháu vào đi! Ôi, hoa đẹp quá. Cảm ơn cháu.

2.

Mary: Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?

Bà: Bà đang nấu súp cho cháu đây. Nếm thử xem nào!

Mary: Ôi, súp thơm quá! Bà là siêu đầu bếp luôn ạ!

3.

Mary: Cháu bật chút nhạc nhé.

Bà: Nhạc to quá! Ăn trưa yên tĩnh thôi nào.

Mary: Vâng, thưa bà.

4.

Mary: Để cháu giúp bà rửa bát nhé ạ.

Bà: Cảm ơn cháu yêu!

2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)

3. Read again and write. (Đọc lại và viết.)

LESSON 1

Answer:

1. Mary gives her grandmother beautiful flowers.

(Mary tặng bà những bông hoa xinh đẹp.)

2. Grandma is making delicious soup for Mary.

(Bà đang nấu món súp thơm ngon cho Mary.)

3. Grandma doesn't like the music because it is too loud.

(Bà không thích nhạc vì nó quá ồn ào.)

4. Mary wants to help Grandma wash the dishes.

(Mary muốn giúp bà rửa bát.)

LESSON 3

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Eddie: Cậu có ngửi thấy mùi súp không?

Mia: Có, mình ngửi thấy rồi. Mùi tuyệt lắm.

Eddie: Vậy cậu có ngửi thấy mùi cà phê không?

Mia: Mình không. Mình chẳng ngửi thấy gì.

2. Read. Ask and answer. (Đọc. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

Did you taste the noodles?

(Bạn đã nếm thử mì chưa?)

Yes, I did.

(Có, mình đã nếm rồi.)

2.

Did you smell the bread?

(Bạn có ngửi thấy mùi bánh mì không?)

Yes, I did.

(Có, mình ngửi thấy rồi.)

3.

Did you taste milkshakes?

(Bạn đã nếm thử sữa lắc chưa?)

No, I didn't.

(Chưa, mình chưa thử.)

4.

Did you smell tea?

(Bạn có ngửi thấy mùi trà không?)

No, I didn't.

(Không, mình không ngửi thấy.)

3. Look and read the answer. Write the questions. (Nhìn và đọc câu trả lời. Viết các câu hỏi.)

LESSON 1

Answer:

1.

A: Did you taste the ice cream?

(Bạn đã nếm thử cây kem chưa?)

B: Yes, I did. It was delicious.

(Có, mình nếm thử rồi. Nó ngon tuyệt.)

2.

A: Did you smell the cookies?

(Bạn đã ngửi thấy mùi bánh quy chứ?)

B: No, I didn’t smell them.

(Không, mình không ngửi thấy chúng.)

4. What food or drink did you have at the school canteen last week? Ask and answer. (Tuần trước bạn đã ăn đồ ăn gì ở căng tin trường? Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

A: Did you taste the chicken?

(Bạn đã nếm thử thịt gà chưa?)

B: Yes, I did. It was delicious.

(Mình thử rồi. Nó ngon tuyệt.)

2.

A: Did you smell the chips?

(Bạn có ngửi thấy mùi khoai tây chiên không?)

B: No, I didn’t smell them.

(Không, mình không ngửi thấy.)

3.

A: Did you taste the soda?

(Bạn đã uống thử nước ngọt chưa?)

B: No, I didn't. I didn't taste it.

(Chưa, mình chưa thử.)

4.

A: Did you taste the coconut water?

(Bạn đã nếm thử nước dừa chưa?)

B: Yes, I did. It was sweet.

(Có, mình đã thử rồi. Nó ngọt lắm.)

5.

A: Did you taste the sandwich?

(Bạn đã ăn thử bánh sandwich chưa?)

B: Yes, I did. It was crispy.

(Rồi, nó giòn tan.)

6.

A: Did you smell the fish?

(Bạn có ngửi thấy mùi cá không?)

B: No, I didn’t smell them.

(Không, mình không ngửi thấy.)

7.

A: Did you taste the beans?

(Bạn đã ăn thử đậu chưa?)

B: No, I didn't. I didn't taste it.

(Chưa, mình chưa ăn.)

8.

A: Did you smell the coffee?

(Bạn có ngửi mùi cà phê không?)

B: Yes, I smelled it. It was strong.

(Có, mùi rất đậm.)

9.

A: Did you taste the soup?

(Bạn đã nếm súp chưa?)

B: Yes, I did. It was hot.

(Rồi, nó còn nóng hổi.)

LESSON 4

1. Look. Listen and circle. (Nhìn. Nghe và khoanh tròn.)

LESSON 1

Transcript:

Last weekend was my birthday, so my family went to the beach. I saw a beautiful rainbow. I listened to my favorite song on the radio. I touched the warm sand and made a sandcastle. I played games with my brother and my parents. I smelled the sea. I also ate some delicious birthday cake. It was a wonderful day with a lot of fun and happiness.

(Cuối tuần trước là sinh nhật mình nên cả nhà đã đi biển. Mình đã nhìn thấy một cầu vồng rất đẹp. Mình đã nghe bài hát yêu thích trên radio. Mình đã chạm vào cát ấm và xây lâu đài cát. Mình đã chơi các trò chơi cùng anh trai và bố mẹ. Mình đã ngửi thấy mùi biển. Mình còn được ăn bánh sinh nhật ngon tuyệt. Đó là một ngày tuyệt vời với thật nhiều niềm vui và hạnh phúc.)

Answer:

LESSON 1

2. Read. Listen again and check. (Đọc. Hãy nghe lại và kiểm tra.)

LESSON 1

Translate:

1. Tuần trước là sinh nhật của cô gái.

2. Cuối tuần trước gia đình cô ấy đã đi sở thú.

3. Cô ấy đã không tận hưởng ngày sinh nhật của mình.

Answer:

1. True2. False3. False

3. Read. Listen again and write 1-2 words in each blank. (Đọc. Nghe lại và viết 1-2 từ vào mỗi chỗ trống.)

LESSON 1

Answer:

1. The girl listened to her favorite song on the radio.

(Cô bé đã nghe bài hát yêu thích trên radio.)

2. She touched the sand and made a sandcastle.

(Cô bé đã chạm vào cát và xây một lâu đài cát.)

3. She played games with her brother and her parents.

(Cô bé đã chơi trò chơi cùng anh trai và bố mẹ.)

4. She liked the smell of the sea.

(Cô bé thích mùi biển.)

LESSON 5

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

sweet (adj): ngọt

juicy (adj): mọng nước

salty (adj): mặn

bitter (adj): đắng

sour (adj): chua

spicy (adj): cay

burnt (adj): cháy

fatty (adj): béo

2. Look. Point and say. (Nhìn. Chỉ và nói.)

3. Look at the pictures in 2. Listen and number. (Nhìn vào các bức tranh ở phần 2. Nghe và đánh số.)

Transcript:

1.

Did you taste the food?

(Bạn đã nếm món ăn chưa?)

Yes, it tasted sour.

(Rồi, vị nó rất chua.)

2.

Did you taste the drink?

(Bạn đã nếm đồ uống chưa?)

Yes, I did. It tasted sweet.

(Rồi, ngọt lắm.)

3.

Did you taste the food?

(Bạn đã nếm món ăn chưa?)

No, I didn't. It smelled burnt.

(Chưa. Nó có mùi khét quá.)

4.

Did you taste the food?

(Bạn đã nếm món ăn chưa?)

Yes, I tasted it. It was spicy.

(Rồi. Nó cay quá.)

5.

Did you taste the food?

(Bạn đã nếm món ăn chưa?)

Yes, I did. It tasted juicy.

(Rồi. Mọng nước lắm.)

6.

Did you taste the drink?

(Bạn đã nếm đồ uống chưa?)

Yes, I tasted it. It was bitter.

(Rồi. Nó đắng quá.)

7.

Did you taste the food?

(Bạn đã nếm đồ ăn chưa?)

No, I didn't. It looked fatty.

(Chưa. Nhìn nó thật béo ngậy.)

8.

Did you taste the food?

(Bạn đã nếm món ăn chưa?)

No, I didn't. It looked salty.

(Chưa. Trông nó mặn quá.)

Answer:

2586
1437

4. Look at the pictures in 2. Ask and answer. (Nhìn vào các bức tranh ở phần 2. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

Did you taste the honey?

(Bạn đã nếm mật ong chưa?)

Yes, I did. It was sweet.

(Rồi. Nó ngọt lắm.)

2.

Did you taste the meat?

(Bạn đã nếm thịt chưa?)

No, I didn’t. It looked juicy.

(Chưa. Trông nó mọng nước quá.)

3.

Did you taste the chips?

(Bạn đã nếm khoai tây chiên chưa?)

Yes, I did. It was salty.

(Rồi. Nó mặn lắm.)

4.

Did you taste the coffee?

(Bạn đã nếm cà phê chưa?)

No, I didn’t. It looked bitter.

(Chưa. Trông nó đắng quá.)

5.

Did you taste the lemon?

(Bạn đã nếm quả chanh chưa?)

Yes, I did. It was sour.

(Rồi. Nó chua lắm.)

6.

Did you taste the chilli?

(Bạn đã nếm quả ớt chưa?)

No, I didn’t. It looked spicy.

(Rồi. Trông nó cay quá.)

7.

Did you taste the bread?

(Bạn đã nếm bánh mì chưa?)

Yes, I did. It was burnt.

(Rồi. Nó khét lắm.)

8.

Did you taste the bacon?

(Bạn đã nếm khoai tây chiên chưa?)

No, I didn’t. It looked fatty.

(Chưa. Trông nó béo ngậy quá.)

LESSON 6

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Answer:

1.

Jane: Chúng ta cùng làm bánh sinh nhật cho mẹ nhé!

Em trai: Được ạ! Mẹ có thích cà phê không nhỉ? Chúng ta có thể làm bánh cà phê.

Jane: Không, mẹ không thích đồ đắng đâu. Hãy làm bánh sô cô la ngọt đi.

2.

Jane: Ôi! Mùi gì thế này?

Em trai: Ôi không, bánh của chúng ta!

Jane: Chị nghĩ bây giờ chúng ta phải làm món khác rồi...

3.

Em trai: Chị đang làm gì thế?

Jane: Chị đang làm một ít khoai tây chiên và gà sốt chua ngọt cho sinh nhật mẹ.

Em trai: Ồ. Chị quả là một đầu bếp giỏi!

4.

Jane và em trai: Chúc mẹ sinh nhật vui vẻ!

Mẹ: Cảm ơn các con! Nhưng mùi gì thế này? Có gì đó bị cháy rồi!

2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)

3. Read again and check. (Đọc lại và kiểm tra.)

LESSON 1

Answer:

sweet

(ngọt)

salty

(mặn)

bitter

(đắng)

spicy

(cay)

burnt

(cháy)

fatty

(béo)

sour

(chua)

the coffee cake

(bánh cà phê)

the chocolate cake

(bánh sô-cô-la)

the chicken

(gà)

LESSON 7

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Polly: Tối qua cậu có nghe thấy tiếng nhạc không?

Mia: Có, tớ nghe thấy. Tiếng nhạc rất to.

Polly: Cậu đã sờ vào con thỏ chưa?

Mia: Có, tớ sờ rồi. Nó rất mềm.

Polly: Cậu đã xem những bức tranh chưa?

Mia: Có, tớ xem rồi. Chúng trông rất đẹp.

2. Look. Listen and write. (Nhìn. Nghe và viết.)

LESSON 1

Transcript:

1.

Did you hear the birds in our garden?

(Bạn đã nghe thấy chim trong vườn nhà mình chưa?)

Yes, I did. They sounded good.

(Rồi, tiếng chim nghe hay lắm.)

2.

Did you taste the fish?

(Bạn đã ăn thử món cá chưa?)

Yes, but I didn't like it. It tasted so spicy.

(Rồi, nhưng mình không thích. Cá cay quá.)

3.

Did you see the new t-shirts at the store?

(Bạn đã xem mấy cái áo thun mới trong cửa hàng chưa?)

Yes, I did. They looked ugly.

(Rồi, trông xấu lắm.)

4.

Did you eat the cookie?

(Bạn đã ăn cái bánh quy chưa?)

No, I didn't. It felt hard. I like soft cookies.

(Chưa, nó có cảm giác cứng quá. Mình thích bánh quy mềm hơn.)

Answer:

1. Yes, they sounded good.

(Rồi, chúng nghe hay lắm.)

2. The fish tasted spicy.

(Món cá có vị cay.)

3. They looked ugly.

(Chúng trông xấu.)

4. The cookie felt hard.

(Bánh quy có cảm giác cứng.)

3. Look at the pictures in 2. Ask and answer. (Nhìn vào các bức tranh ở phần 2. Hỏi và trả lời.)

Answer:

1.

Did you hear the birds in our garden?

(Bạn đã nghe thấy tiếng chim trong vườn nhà mình chưa?)

Yes, they sounded good.

(Rồi, chúng nghe rất hay.)

2.

How did the fish taste?

(Cá có vị như thế nào?)

The fish tasted spicy.

(Cá có vị cay.)

3.

How did the new t-shirts at the store look?

(Những chiếc áo thun mới trong cửa hàng trông thế nào?)

They looked ugly.

(Chúng trông rất xấu.)

4.

How did the cookie feel?

(Chiếc bánh quy có cảm giác thế nào?)

The cookie felt hard.

(Bánh quy cứng.)

4. Where were you yesterday? Draw. Ask and answer. (Hôm qua bạn đã ở đâu? Vẽ tranh. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

Yesterday, my brother and I were at our grandparents’ house. We were in the kitchen.

(Hôm qua, mình và em trai đã ở nhà ông bà. Chúng mình đã ở trong bếp.)

I see ice cream in the fridge. Did you taste the ice cream?

(Mình thấy kem trong tủ lạnh. Cậu đã nếm thử kem chưa?)

Yes, I did. It tasted very sweet and cold. I liked it.

(Mình nếm rồi. Kem ngọt và lạnh. Mình thích lắm.)

LESSON 8

1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

LESSON 1

Transcript:

Daniel: Why are you sad, Anna?

(Daniel: Sao trông cậu buồn thế Anna?)

Anna: My milk tasted delicious yesterday. Now it tastes bad. It smells bad too.

(Anna: Sữa của tớ hôm qua ngon lắm. Giờ nó có vị ghê quá. Mùi cũng ghê nữa.)

Daniel: Did you drink it?

(Daniel: Cậu đã uống nó chưa?)

Anna: Yes, I did.

(Anna: Có, tớ uống rồi.)

Daniel: Oh no. Did it taste sour?

(Daniel: Ôi không. Có phải nó chua không?)

Anna: Just a little.

(Anna: Chỉ hơi chua một chút thôi.)

Daniel: Don't drink anymore. You may get sick.

(Daniel: Đừng uống nữa. Cậu có thể bị ốm đấy.)

Anna: Really?

(Anna: Thật sao?)

Daniel: Yes. Also, some foods spoil easily. Next time, keep your milk in the fridge.

(Daniel: Ừ. Với lại, vài món dễ hỏng lắm. Lần sau nhớ cất sữa trong tủ lạnh nhé.)

Anna: Thanks for telling me, Daniel.

(Anna: Cảm ơn vì đã nói cho tớ biết nhé Daniel.)

Answer:

LESSON 1

2. Read. Listen again and write. (Đọc. Nghe lại và viết.)

LESSON 1

Answer:

1. Anna’s milk tasted delicious yesterday, but she thinks it tastes and smells bad now.

(Sữa của Anna hôm qua có vị ngon, nhưng giờ cô ấy thấy nó có vị và mùi kinh.)

2. The milk tastes a little sour.

(Sữa có vị hơi chua.)

3. Daniel tells Anna to keep milk in the fridge.

(Daniel bảo Anna nên cất sữa trong tủ lạnh.)

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Daniel khuyên Anna không nên làm gì?

2. Bạn có biết món nào dễ hỏng không?

3. Chúng ta bảo quản đồ ăn thức uống tươi ngon bằng cách nào?

Answer:

1. Daniel asks Anna not to drink the spoiled milk.

(Daniel khuyên Anna không nên uống sữa đã hỏng.)

2. Yes, milk, yogurt, and eggs spoil quickly.

(Có, sữa, sữa chua và trứng hỏng rất nhanh.)

3. We put them in the fridge.

(Chúng ta để chúng vào tủ lạnh.)

LESSON 9

1. Read and listen. Repeat. (Đọc và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Cơm có vị như thế nào?

Nó có vị rất ngon.

2. Listen and sing. (Nghe và hát.)

LESSON 1

Translate:

Bánh có vị thế nào?

Bánh ngọt dịu.

Chú mèo con trông ra sao?

Trông thật dễ thương.

Cùng đếm giác quan nào! 1, 2, 3, 4, 5!

Nghe. Nhìn. Cảm nhận. Nếm. Ngửi.

Thật tuyệt khi được sống!

Tiếng trống nghe thế nào?

Nghe thật ồn ào.

Bông hoa có mùi gì?

Nó thơm ngát.

Khu vườn trông thế nào?

Trông thật xinh đẹp.

Cái ôm cảm giác ra sao?

Thật tuyệt vời!

3. Ask and answer about the pictures. Use the correct intonation. (Hỏi và trả lời về các bức tranh. Sử dụng đúng ngữ điệu.)

LESSON 1

Answer:

1.

How did the cookies taste?

(Những chiếc bánh quy có vị như thế nào?)

They tasted delicious.

(Chúng có vị ngon tuyệt.)

2.

How did the girl look?

(Cô bé trông thế nào?)

She looked beautiful.

(Cô bé trông thật xinh đẹp.)

3.

How did the piano sound?

(Tiếng đàn piano nghe ra sao?)

It sounded good.

(Nghe hay lắm.)

4.

How did the noodles taste?

(Mì có vị thế nào?)

It tasted spicy.

(Có vị cay.)

5.

How did the painting look?

(Bức tranh trông thế nào?)

It looked colorful.

(Trông thật nhiều màu sắc.)

6.

How did the birthday cake taste?

(Bánh sinh nhật có vị gì?)

It tasted sweet.

(Có vị ngọt.)

LESSON 10

1. Look and say. (Nhìn và nói.)

LESSON 1

Answer:

1.

I like chocolate. It tastes bitter and sweet.

(Mình thích sô-cô-la. Nó đắng và ngọt.)

I don’t like durian. It smells bad.

(Mình không thích sầu riêng. Nó có mùi rất ghê.)

2.

I like apples. They taste sweet and juicy.

(Mình thích táo. Chúng ngọt và mọng nước.)

I don’t like lemons. They taste sour and bitter.

(Mình không thích chanh. Chúng chua và đắng.)

3.

I like yogurt. It tastes sour and refreshing.

(Mình thích sữa chua. Nó chua và mát lạnh.)

I don’t like chips. They taste salty and greasy.

(Mình không thích khoai tây chiên. Chúng mặn và nhiều dầu.)

4.

I like bread. It tastes soft and warm.

(Mình thích bánh mì. Nó mềm và ấm áp.)

I don’t like noodles. They taste bland and sticky.

(Mình không thích mì. Chúng nhạt nhẽo và dính.)

2. Ask and answer. Write. (Hỏi và trả lời. Viết.)

LESSON 1

Answer:

Friend 1:

Minh

(Người bạn 1: Minh)

Friend 2:

Son
(Người bạn 2: Sơn)

Friend 3:

Hieu

(Người bạn 3: Hiếu)

1. What food or drink did you have yesterday?

(Hôm qua bạn đã uống / ăn món gì?)

apple

(táo)

yogurt

(sữa chua)

noodles

(mì)

2. How did it / they taste?

(Nó / chúng có vị như thế nào?)

sweet and juicy

(ngọt và mọng nước)

creamy and sweet

(béo ngậy và ngọt)

salty and spicy

(mặn và cay)

3. How did it / they smell?

(Nó / chúng có mùi như thế nào?)

fresh

(tươi mát)

tangy

(chua nhẹ)

savory

(thơm ngon)

4. How did it / they look?

(Nó / chúng trông như thế nào?)

red and shiny

(đỏ và bóng)

smooth and white

(mịn và trắng)

hot and steamy

(nóng hổi và bốc khói)

3. Play the game: Draw and Guess. (Chơi trò chơi: Vẽ và đoán.)

LESSON 1

Answer:

What did I have after dinner yesterday?

(Đố bạn sau bữa tối hôm qua mình đã ăn gì?)

How did it taste?

(Vị của nó như thế nào vậy?)

It tasted sweet and sour.

(Nó có vị chua ngọt.)

How did it feel?

(Nó có cảm giác thế nào?)

It felt hard.

(Nó có cảm giác rất cứng.)

How did it look?

(Nó trông như thế nào?)

It was round and orange.

(Nó tròn và có màu cam.)

I know. An orange!

(Tôi biết. Một quả cam!)

LESSON 11

1. Listen and read. (Nghe và đọc.)

LESSON 1

Translate:

Các Giác Quan Kỳ Diệu Của Động Vật

Nhiều loài động vật sở hữu giác quan phi thường. Bạn có dùng chân để nếm thức ăn không? Bướm thì có - chúng nếm bằng chân!

Hải cẩu dùng râu để cảm nhận cá từ xa 180 mét. Gấu có thể ngửi mùi từ cách xa tới 32 km. Nhện không có tai nhưng dùng lông nhỏ trên chân để nghe.

Tắc kè hoa có thị lực cực tốt. Một mắt nhìn lên, mắt kia nhìn xuống. Chúng có thể quan sát mọi hướng cùng lúc!

2. Read again. Check the animals in the text. (Đọc lại lần nữa. Đánh dấu các loài động vật xuất hiện trong văn bản.)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

3. Read again and write. (Đọc lại và viết.)

LESSON 1

Answer:

1. Butterflies use their feet to taste.

(Bướm dùng chân để nếm.)

2. Seals use their whiskers to feel.

(Hải cẩu dùng râu để cảm nhận.)

3. Spiders use small hairs on their legs to hear.

(Nhện dùng lông nhỏ trên chân để nghe.)

4. Chameleons use their eyes to see. Chameleons can look up with one eye and down with the other eye at the same time.

(Tắc kè dùng mắt để nhìn. Chúng có thể đồng thời nhìn lên bằng một mắt và nhìn xuống bằng mắt còn lại.)

LESSON 12

1. Listen and read. Match. (Nghe và đọc. Nối.)

LESSON 1

Transcript:

a. Con vật này không thể nhìn nhưng nghe rất tốt.

b. Con vật này có thể dùng vòi dài để ngửi.

c. Con vật này có năm mắt và có thể nhìn thấy hoa từ xa.

d. Con vật này có thể tìm người mất tích nhờ khứu giác nhạy bén.

Answer:

LESSON 1

2. Complete the sentences. (Hoàn thành các câu.)

LESSON 1

Answer:

There are many interesting animals in my country. I like dogs because they have a good sense of smell. They can smell things with their noses. I also like elephants because they are big. They can smell things with their trunks.

(Đất nước mình có nhiều loài động vật thú vị. Mình thích chó vì chúng có khứu giác nhạy bén. Chúng có thể ngửi bằng mũi. Mình cũng thích voi vì chúng to lớn. Chúng có thể ngửi bằng vòi.)

3. Write about animals around you. Write 30-40 words. (Viết về các loài động vật xung quanh bạn. Viết 30-40 từ.)

LESSON 1

Answer:

There are many interesting animals in my country. I like cats because they are cute and can see well at night. I also like butterflies because their wings are colorful.

(Đất nước mình có nhiều loài động vật thú vị. Mình thích mèo vì chúng dễ thương và nhìn rõ ban đêm. Mình cũng thích bướm vì đôi cánh của chúng nhiều màu sắc.)

VALUE

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Hãy cảm nhận thế giới qua các giác quan của bạn.

Dành thời gian tận hưởng thế giới xung quanh. Ngước nhìn bầu trời. Bạn thấy gì? Lắng nghe tiếng chim. Bạn nghe được gì? Nếm thử hạt mưa. Có ngọt không? Ngửi những bông hoa. Chúng có mùi thế nào? Chạm vào thân cây. Chúng cho bạn cảm giác gì? Bạn có yêu những giác quan của mình không?

2. Read and match. Share. (Đọc và ghép. Chia sẻ.)

LESSON 1\

Answer:

I use my ears to listen to music. It sounds good.

(Tôi dùng tai để nghe nhạc. Nhạc nghe hay lắm.)

I use my nose to smell flowers. They smell sweet.

(Tôi dùng mũi để ngửi hoa. Hoa thơm ngọt ngào.)

I use my mouth to taste lemons. They taste sour.

(Tôi dùng miệng để nếm chanh. Chanh có vị chua.)

I use my hands to touch toys. They feel soft.

(Tôi dùng tay để sờ đồ chơi. Chúng mềm mại.)

I use my eyes to see parrots. They look colorful.

(Tôi dùng mắt để ngắm vẹt. Chúng nhiều màu sắc.)

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1. Can you see the sky? How does it look?

(Bạn có thể nhìn thấy bầu trời không? Nó trông như thế nào?)

Yes, I can. The sky is blue.

(Có. Bầu trời màu xanh.)

2. Can you taste lemon? How does it taste?

(Bạn có thể nếm chanh không? Nó vị như thế nào?)

Yes, I can. It taste sour.

(Có. Nó có vị chua.)