Giải tiếng anh 5 Explore our world: Unit 1 Animal habitats

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Unit 1 Animal habitats. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

Look and check (Nhìn và kiểm tra.)

Answer:

1. There are four lions.

(Có 4 con sư tử.)

2. They’re calm.

(Chúng đang bình tĩnh.)

LESSON 1

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

a cave (n): hang động

a desert (n): sa mạc

a forest (n): rừng

a hive (n): tổ ong

an island (n): hòn đảo

ice (n): đá

mud (n): bùn

a nest (n): tổ

2. Listen and point. Say. (Nghe và chỉ. Nói.)

3. Look and circle. Listen and check the answers. (Nhìn và khoanh tròn. Nghe và kiểm tra câu trả lời.)

LESSON 1

Transcript:

1.

Where do camels live?

(Lạc đà sống ở đâu?)

They live in deserts.

(Chúng sống ở sa mạc.)

2.

Where does the penguin live?

(Chim cánh cụt sống ở đâu?)

It lives on ice.

(Nó sống trên băng.)

3.

Where do bees live?

(Ong sống ở đâu?)

They live in hives.

(Chúng sống trong tổ ong.)

4.

Where does the baby bird live?

(Chim non sống ở đâu?)

It lives in a nest.

(Nó sống trong tổ chim.)

5.

Where do elephants like to play?

(Voi thích chơi ở đâu?)

They play in the mud.

(Chúng chơi trong bùn.)

Answer:

1. deserts2. ice3. hives4. a nest5. mud

4. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

Where do bats live?

(Dơi sống ở đâu?)

They live in caves.

(Chúng sống trong hang động.)

2.

Where do polar bears live?

(Gấu Bắc Cực sống ở đâu?)

They live on ice.

(Chúng sống trên băng.)

LESSON 2

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

1.

Tom: Bạn thích sa mạc hay đảo hơn, Mary?

Mary: Mình nghĩ đảo vui hơn.

Tom: Mình cũng vậy. Sa mạc thì quá nóng và khô.

2.

Mary: Còn rừng thì sao?

Tom: Mình thích rừng lắm! Chúng mình có thể nhìn thấy rất nhiều loài động vật ở đó. Chúng mình có thể thấy chim trong tổ và ong trong tổ ong của chúng.

3.

Mary: Ừ, cả gấu trắng nữa.

Tom: Không, gấu trắng sống trên băng mà.

Mary: Thật à?

Tom: Ừ.

4.

Mary: Đây là gì vậy?

Tom: Đó là con hà mã.

Mary: Hà mã có sống trong rừng không?

Tom: Không, chúng không sống ở đó.

2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)

3. Reorder the words. Write the sentences. (Sắp xếp lại các từ. Viết các câu.)

LESSON 1

Answer:

1. Tom thinks the desert is hot and dry.

(Tom nghĩ rằng sa mạc thì nóng và khô.)

2. People can see birds and bees in forests.

(Mọi người có thể nhìn thấy chim và ong trong rừng.)

3. Mary thinks white bears live in forests.

(Mary nghĩ rằng gấu trắng sống trong rừng.)

4. Mary looks at a photo of a hippo in the mud.

(Mary nhìn vào một bức ảnh hà mã ở trong bùn.)

LESSON 3

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Eddie: Ong sống trong tổ ong hay tổ chim?

Freddy: Chúng sống trong tổ ong.

2. Reorder the words. Write the sentences. (Sắp xếp lại các từ. Viết các câu.)

LESSON 1

Answer:

1. Do pigs live in forests or on ice?

(Lợn sống trong rừng hay trên băng?)

2. They live in forests.

(Chúng sống trong rừng.)

3. Do baby birds live in hives or in nests?

(Chim non sống trong tổ ong hay trong tổ chim?)

4. They live in caves.

(Chúng sống trong hang động.)

3. Look. Ask and answer. Listen and check the answers. (Nhìn. Hỏi và trả lời. Nghe và kiểm tra câu trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1. forests (rừng)2. rivers (sông)3. oceans (biển)
4. nests (tổ chim)5. ice (băng)

4. Draw. Ask and answer. (Vẽ. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

Do dolphins live in rivers or oceans?

(Cá heo sống ở sông hay đại dương?)

They live in oceans.

(Chúng sống ở đại dương.)

2.

Do owls live in mud or forests?

(Cú sống trong bùn hay rừng?)

They live in forests.

(Chúng sống trong rừng.)

LESSON 4

1. Look. Listen and number. (Nhìn. Nghe và điền số.)

LESSON 1

Transcript:

Vietnam is home to some amazing animals. This is a saola. It lives in the forest. It has straight horns on its head and looks like a unicorn. And this is a Mekong giant catfish. It's a huge freshwater fish in the Mekong River. It can grow up to three meters long.

(Việt Nam là quê hương của một số loài động vật tuyệt vời. Đây là con saola. Nó sống trong rừng. Nó có sừng thẳng trên đầu và trông giống như một con kỳ lân. Còn đây là cá tra khổng lồ sông Mekong. Nó là một loài cá nước ngọt rất lớn sống trong sông Mekong. Nó có thể dài tới ba mét.)

Answer:

2 – 1

2. Read. Listen again and circle. (Đọc. Nghe lại và khoanh.)

LESSON 1

Translate:

1. Saola sống ở sa mạc.

2. Saola trông giống như một con kỳ lân.

3. Cá tra khổng lồ sông Mekong sống ở đại dương.

4. Cá tra có thể dài tới ba mét.

Answer:

1. False2. True3. False4. True

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Saola sống ở đâu?

2. Saola trông như thế nào?

3. Cá tra khổng lồ sông Mekong sống ở sông hay ở đại dương?

4. Tất cả cá tra khổng lồ sông Mekong đều dài ba mét phải không?

Answer:

1. They lives in the forest.

(Chúng sống trong rừng.)

2. It has straight horns on its head and looks like a unicorn.

(Nó có sừng thẳng trên đầu và trông giống như một con kỳ lân.)

3. They lives in the river.

(Chúng sống ở sông.)

4. No, they aren’t.

(Không phải.)

LESSON 5

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

fur (n): lông

horns (n): sừng

a pouch (n): cái túi (bụng)

a tongue (n): lưỡi

a beak (n): chiếc mỏ

fight (v): đánh nhau

claws (n): móng vuốt

catch (v): bắt

2. Look. Point and say. (Nhìn. Chỉ và nói.)

3. Listen and draw lines. (Nghe và vẽ các đường thẳng.)

LESSON 1

Translate:

túi (bụng)xây tổ
lưỡichiến đấu
móng vuốtlàm sạch cơ thể
sừnggiữ ấm
mỏbắt cá
lôngmang con của nó

Transcript:

1.

What do you know about kangaroos?

(Bạn biết gì về kangaroo?)

A kangaroo carries its baby with its pouch.

(Kangaroo mang con của nó trong túi.)

2.

What do you know about cats?

(Bạn biết gì về mèo?)

A cat cleans its body with its tongue.

(Mèo làm sạch cơ thể bằng lưỡi của nó.)

3.

What do you know about bears?

(Bạn biết gì về gấu?)

A bear catches fish with its claws.

(Gấu bắt cá bằng móng vuốt của nó.)

4.

What do you know about goats?

(Bạn biết gì về dê?)

A goat fights with its horns.

(Dê chiến đấu bằng sừng của nó.)

5.

What do you know about birds?

(Bạn biết gì về chim?)

A bird builds nests with its beak.

(Chim xây tổ bằng mỏ của nó.)

6.

What do you know about rabbits?

(Bạn biết gì về thỏ?)

A rabbit keeps its body warm with its fur.

(Thỏ giữ ấm cơ thể bằng bộ lông của nó.)

Answer:

LESSON 1

4. Ask and answer. Act like the animals. (Hỏi và trả lời. Hành động giống như động vật.)

LESSON 1

Answer:

1.

What do you know about cats?

(Bạn biết gì về mèo?)

A cat cleans its body with its tongue.

(Mèo làm sạch cơ thể bằng lưỡi của nó.)

2.

What do you know about turtles?

(Bạn biết gì về rùa?)

A turtle protects itself with its shell.

(Rùa tự bảo vệ mình bằng mai của nó.)

3.

What do you know about frogs?

(Bạn biết gì về ếch?)

A frog catches insects with its long tongue.

(Ếch bắt côn trùng bằng chiếc lưỡi dài của nó.)

LESSON 6

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

1.

Andy: Nhìn kìa, con gấu đang bắt cá!

Tom: Ừ, nó rất nhanh.

Andy: Và cũng nguy hiểm nữa.

2.

Tom: Sư tử có đánh nhau không?

Andy: Không, chúng thân thiện mà.

Tom: Thật chán.

3.

Andy: Cho hươu cao cổ ăn đi.

Tom: Ồ, nó có cái lưỡi dài quá.

4.

Andy: Nhìn kìa! Con kangaroo đang mang con của nó.

Tom: Thật à? Mình không nhìn thấy.

2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)

3. Read again and write. (Đọc lại và viết.)

LESSON 1

Answer:

1. catching2. fight3. tongue4. pouch

1. The bear is catching a fish.

(Con gấu đang bắt cá.)

2. The lions do not fight.

(Sư tử không chiến đấu.)

3. The boys can see the long tongue of the giraffe.

(Những cậu bé có thể nhìn thấy chiếc lưỡi dài.)

4. The baby kangaroo is in a pouch.

(Chuột túi con nằm trong túi mẹ.)

LESSON 7

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Polly: Hươu cao cổ dùng chiếc lưỡi dài để làm sạch tai.

Mia: Dê dùng sừng để chiến đấu.

2. Read and circle. Listen and check the answers. (Đọc và khoanh tròn. Nghe và kiểm tra câu trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1. to keep warm2. to carry babies3. to catch fish4. to eat5. to fight

1. Pandas use their fur to keep warm.

(Gấu trúc dùng lông của chúng để giữ ấm.)

2. Kangaroos use their pouches to carry babies.

(Kangaroo dùng túi của chúng để mang con.)

3. Bears use their claws to catch fish.

(Gấu dùng móng vuốt của chúng để bắt cá.)

4. Peacocks use their beaks to eat.

(Công dùng mỏ của chúng để ăn.)

5. Rhinos use their horns to fight.

(Tê giác dùng sừng của chúng để chiến đấu.)

3. Complete the sentences. Use the words in the box. (Hoàn thành các câu. Sử dụng các từ trong hộp.)

LESSON 1

Answer:

1. to build nests2. to keep warm3. to drink water
4. to carry babies5. to fight6. catch mice

1. Birds use their beaks to build nests.

(Chim dùng mỏ của chúng để xây tổ.)

2. Goats use their fur to keep warm.

(Dê dùng lông của chúng để giữ ấm.)

3. Dogs use their tongues to drink water.

(Chó dùng lưỡi của chúng để uống nước.)

4. Kangaroos use their pouches to carry babies.

(Kangaroo dùng túi của chúng để mang con.)

5. Buffalos use their horns to fight.

(Trâu dùng sừng của chúng để chiến đấu.)

6. Cats use their claws to catch mice.

(Mèo dùng móng vuốt của chúng để bắt chuột.)

4. Make cards. Ask and answer. (Làm thẻ. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1. Tigers use their claws to catch prey.

(Hổ dùng móng vuốt của chúng để bắt con mồi.)

2. Eagles use their sharp talons to grab animals.

(Đại bàng dùng móng vuốt sắc nhọn của chúng để bắt động vật.)

3. Bats use their claws to hang upside down on tree branches.

(Dơi dùng móng vuốt của chúng để treo ngược trên cành cây.)

LESSON 8

1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

LESSON 1

Transcript:

Jack: Hey, look at the snake. It's using its tongue to scare me. I'm scared.

(Này, nhìn con rắn kìa. Nó đang dùng lưỡi để làm mình sợ. Mình sợ quá.)

Anna: No, Jack. Don't be silly. It's just smelling the air.

(Không, Jack à. Đừng ngớ ngẩn vậy. Nó chỉ đang ngửi không khí thôi.)

Jack: What? Smelling?

(Gì cơ? Ngửi sao?)

Anna: Yes. Snakes use their tongues to smell.

(Đúng vậy. Rắn dùng lưỡi để ngửi.)

Jack: No way.

(Không thể nào.)

Anna: And frogs use their tongues to catch insects. Do you know that?

(Và ếch dùng lưỡi để bắt côn trùng. Bạn có biết không?)

Jack: Wow! Amazing! Let's go look at the giraffes next.

(Wow! Thật tuyệt vời! Chúng ta hãy đi xem hươu cao cổ tiếp nhé.)

Answer:

LESSON 1

2. Read. Listen again and write. (Đọc. Nghe lại và viết.)

LESSON 1

Answer:

1. snake2. Snakes3. Frogs

1. Jack and Anna are looking at a snake.

(Jack và Anna đang nhìn một con rắn.)

2. Snakes use their tongues to smell.

(Rắn dùng lưỡi để ngửi.)

3. Frogs use their tongues to find food.

(Ếch sử dụng lưỡi để tìm thức ăn.)

3. Read and circle. (Đọc và khoanh.)

LESSON 1

Translate:

1. Who is afraid of snakes?

(Ai sợ rắn?)

a. Jack

b. Anna

c. Jack and Anna

(Jack và Anna)

2. Where are Jack and Anna?

(Jack và Anna ở đâu?)

a. At the library

(Ở thư viện)

b. At the stadium

(Ở sân vận động)

c. At the zoo

(Ở sở thú)

Answer:

1. a2. c

LESSON 9

1. Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Do bees live in hives or nests?

(Ong sống trong tổ ong hay tổ chim?)

Do white bears live in deserts or on ice?

(Gấu trắng sống ở sa mạc hay trên băng?)

2. Listen and sing. (Nghe và hát.)

LESSON 1

Translate:

Gấu sống trong tổ hay trong hang? Tổ hay hang? Tổ hay hang?

Gấu sống trong tổ hay trong hang? Bạn có thể nói được không?

Ong sống trong tổ ong hay trên băng? Tổ ong hay băng? Tổ ong hay băng?

Ong sống trong tổ ong hay trên băng? Bạn có thể nói được không?

Kangaroo có túi hay có sừng? Túi hay sừng? Túi hay sừng?

Kangaroo có túi hay có sừng? Bạn có thể nói được không?

Hươu cao cổ có lưỡi ngắn hay dài? Lưỡi ngắn hay dài? Lưỡi ngắn hay dài?

Hươu cao cổ có lưỡi ngắn hay dài? Bạn có thể nói được không?

3. Play the game: Word maze. (Chơi trò chơi: Mê cung chữ.)

LESSON 1

Answer:

- Do camels live in deserts or in the ocean?

(Lạc đà sống ở sa mạc hay đại dương?)

They live in deserts.

(Chúng sống ở sa mạc.)

- Do birds live in mud or in nests?

(Chim sống trong bùn hay trong tổ?)

They live in nests.

(Chúng sống trong tổ.)

- Do turtles live in hives or in the ocean?

(Rùa sống trong tổ hay dưới biển?)

They live in the ocean.

(Chúng sống ở dưới biển.)

LESSON 10

1. Look and say. (Nhìn và nói.)

LESSON 1

Answer:

1. I like hippos. They play in the mud. They have big mouths. They don't have pouches.

(Mình thích hà mã. Chúng chơi đùa trong bùn. Chúng có cái miệng lớn. Chúng không có túi.)

2. I like birds. They live in the nest. They have long beaks. They don't have horns.

(Mình thích chim. Chúng sống trong tổ. Chúng có mỏ dài. Chúng không có sừng.)

3. I like bees. They live in the hives. They have wings. They don’t have claws.

(Mình thích con ong. Chúng sống trong tổ ong. Chúng có cánh. Chúng không có móng vuốt.)

2. Ask and answer. Write. (Hỏi và trả lời. Viết.)

LESSON 1

Answer:

Friend 1: An

(Bạn số 1)

Friend 2: Binh

(Bạn số 2)

Friend 3: Chi

(Bạn số 3)

1. What’s your favorite animal?

(Động vật yêu thích của bạn là gì?)

frog

(ếch)

snake

(rắn)

giraffe

(hươu cao cổ)

2. Do they live indeserts or forests?

(Chúng sống ở sa mạc hay rừng?)

forest

(khu rừng)

desert

(sa mạc)

forest

(sa mạc)

3. Do they have tongue?

(Chúng có lưỡi không?)

yes

(có)

yes

(có)

yes

(có)

4. What can they do with their tongue?

(Chúng làm gì với lưỡi của chúng?)

catch insects

(bắt côn trùng)

smell the air

(ngửi không khí)

eat leaves

(ăn lá)

- An really likes frogs. Frogs live in forests. They have tongues. They can catch insects with their tongues.

(An rất thích ếch. Ếch sống trong rừng. Chúng có lưỡi. Chúng có thể bắt côn trùng bằng lưỡi của mình.)

- Binh really likes snakes. Snakes live in deserts and in forests. They have tongues. They can smell the air with their tongues.

(Bình rất thích rắn. Rắn sống ở sa mạc và trong rừng. Chúng có lưỡi. Chúng có thể ngửi không khí bằng lưỡi của mình.)

- Chi really likes giraffes. Giraffes live in forests. They have tongues. They can eat leaves with their tongues.

(Chi rất thích hươu cao cổ. Hươu cao cổ sống trong rừng. Chúng có lưỡi. Chúng có thể ăn lá cây bằng lưỡi của mình.)

3. Present. (Thuyết trình.)

LESSON 1

Answer:

- Nam likes bears. Bears live in caves. They have big mouths. They can eat food with their tongues.

(Nam thích gấu. Gấu sống trong hang động. Chúng có cái miệng lớn. Chúng có thể ăn thức ăn bằng lưỡi của mình.)

- Phong really likes hippos. Hippos live in the mud. They have big mouths. They can eat food with their tongues.

(Phong rất thích hà mã. Hà mã sống trong bùn. Chúng có cái miệng lớn. Chúng có thể ăn thức ăn bằng lưỡi của mình.)

LESSON 11

1. Listen and read. (Nghe và đọc.)

LESSON 1

Translate:

Rừng mưa nhiệt đới

Rừng mưa nhiệt đới là những khu rừng ấm áp, ẩm ướt với bốn tầng chính.

Tầng vượt tán

Đây là nơi tập trung những ngọn cây cao nhất.

Nhiều loài chim, bướm và côn trùng khác sinh sống ở đây.

Tầng tán rừng

Ở tầng này, bạn có thể thấy rất nhiều lá cây.

Các loài chim, nhện, ếch cây, khỉ và rắn sinh sống tại đây.

Tầng dưới tán rừng

Nơi đây tối, ẩm ướt và mát mẻ. Không có nhiều thực vật, nhưng có nhiều rắn, thằn lằn và báo đốm.

Tầng thảm xanh

Nhiều loài côn trùng và nhện sống ở tầng này.

Nhiều loài động vật lớn và con người cũng sinh sống tại đây.

2. Read again and draw lines. (Đọc lại và nối.)

LESSON 1

Translate:

1. Tầng này ẩm ướt và mát mẻ.
2. Nhiều loài chim, bướm và côn trùng sống ở đây.
3. Bạn có thể thấy nhiều lá cây ở đây.
4. Nhiều côn trùng và nhện sống ở đây.
5. Báo đốm và thằn lằn sống ở đây.
a. Tầng vượt tán
b. Tầng tán rừng
c. Tầng dưới tán rừng
d. Tầng thảm xanh

Answer:

1 – c2 – a3 – b 4 – d 5 – c

3. Read again and circle. (Đọc lại và khoanh.)

LESSON 1

Translate:

1. Rừng mưa nhiệt đới có nhiều tầng khác nhau.

2. Rắn sống ở tầng vượt tán của rừng.

3. Có rất nhiều ánh sáng ở tầng dưới tán rừng của rừng.

4. Con người sống ở tầng tán rừng của rừng.

Answer:

1. True2. False3. False4. False

LESSON 12

1. Read and draw lines. (Đọc và nối.)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

1. Kangaroos use their pouches to carry babies.

(Kangaroo dùng túi để mang con của chúng.)

2. Bears use their claws to catch fish.

(Gấu dùng móng vuốt của chúng để bắt cá.)

3. Peacocks use their beaks to eat.

(Công dùng mỏ của chúng để ăn.)

2. Complete the sentences. (Hoàn thành câu.)

LESSON 1

Answer:

1. animals2. frogs3. tongues4. catch

There are many animals in rainforests, like peacocks, tigers, snakes, and frogs. My favorite animals are the frogs. They live in caves. They use their tongues to catch insects.

(Có rất nhiều loài động vật trong rừng mưa nhiệt đới, như công, hổ, rắn và ếch. Động vật yêu thích của mình là ếch. Chúng sống trong hang động. Chúng sử dụng lưỡi để bắt côn trùng.)

3. Write about animals around you. Write 25 to 35 words. (Viết về các loài động vật xung quanh bạn. Viết 25 đến 35 từ.)

LESSON 1

Answer:

There are many birds around my house. Birds use wings to fly. They live in trees. Some birds sing beautifully in the morning. They eat seeds and insects with its beaks. I love watching them.

(Có rất nhiều loài chim xung quanh ngôi nhà của mình. Chim dùng cánh để bay. Chúng sống trên cây. Một số chim hót rất hay vào buổi sáng. Chúng ăn hạt và côn trùng bằng mỏ của chúng. Mình thích ngắm chúng.)

VALUE

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Bảo vệ môi trường sống của động vật.

Chúng ta chăm sóc ngôi nhà của mình. Chúng ta đảm bảo phòng ốc sạch sẽ và đồ chơi được xếp đúng chỗ. Giống như chúng ta, động vật cũng có nhà. Chúng xây nhà trong môi trường sống tự nhiên của mình. Ở đó, chúng có thể tìm thấy thức ăn và nước uống. Hãy nhớ rằng chúng ta chia sẻ thế giới này với các loài động vật. Chúng ta hãy trở thành những người hàng xóm tốt với những người bạn động vật và cùng nhau bảo vệ ngôi nhà của chúng.

2. Read and check. (Đọc và kiểm tra.)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

(Bạn làm gì để bảo vệ môi trường sống của động vật?

Vứt rác xuống biển

✓ Giữ sông ngòi sạch sẽ

Chặt cây

✓ Trồng cây

✓ Bảo vệ rừng

✓ Giảm sử dụng nhựa)

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Bạn có trồng cây để bảo vệ môi trường sống của động vật không?

2. Bạn có giữ nước sạch để bảo vệ môi trường sống của động vật không?

3. Bạn còn làm gì khác để bảo vệ môi trường sống của động vật?

Answer:

1. Yes, I do. Because trees give animals homes and food.

(Có. Bởi vì cây cối cung cấp nhà và thức ăn cho động vật.)

2. Yes, I do. I never throw trash into rivers or lakes.

(Có. Tôi không bao giờ vứt rác xuống sông hoặc hồ.)

3. I also reduce plastic use and teach my friends to protect nature.

(Tôi còn giảm dùng đồ nhựa và dạy bạn bè bảo vệ thiên nhiên.)