Giải tiếng anh 5 Explore our world: Unit 0 Getting Started

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Unit 0 Getting Started. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

cold (adj): lạnh

cool (adj): mát mẻ

warm (adj): ấm áp

hot (adj): nóng

cloudy (adj): nhiều mây

sunny (adj): có nắng

rainy (adj): có mưa

snowy (adj): có tuyết

2. Listen and point. Say. (Nghe và chỉ. Nói.)

3. Look at the picture in 2. Listen and number. (Nhìn vào tranh 2. Nghe và đánh số.)

LESSON 1

Transcript:

1.

What’s the weather like in Ho Chi Minh City?

(Thời tiết ở Thành phố Hồ Chí Minh thế nào?)

It’s sunny.

(Trời nắng.)

2.

What’s the weather like in Hue?

(Thời tiết ở Huế thế nào?)

It’s hot.

(Trời nóng.)

3.

What’s the weather like in Da Lat?

(Thời tiết ở Đà Lạt thế nào?)

It’s cloudy.

(Trời nhiều mây.)

4.

What’s the weather like in London?

(Thời tiết ở Luân Đôn thế nào?)

It’s snowy.

(Trời có tuyết.)

5.

What’s the weather like in Ha Noi?

(Thời tiết ở Hà Nội thế nào?)

It’s rainy.

(Trời mưa.)

6.

What’s the weather like in Tokyo?

(Thời tiết ở Tokyo thế nào?)

It’s warm.

(Trời ấm áp.)

7.

What’s the weather like in Paris?

(Thời tiết ở Paris thế nào?)

It’s cold.

(Trời lạnh.)

8.

What’s the weather like in Sa Pa?

(Thời tiết ở Sa Pa thế nào?)

It’s cool.

(Trời mát mẻ.)

Answer:

7 – 8 – 6 – 2 – 3 – 1 – 5 – 4

4. Write. Ask and answer. (Viết. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1. What’s the weather like in Ho Chi Minh city?

(Thời tiết ở Hồ Chí Minh thế nào?)

It’s hot.

(Trời nóng.)

2. What’s the weather like in Lang Son?

(Thời tiết ở Lạng Sơn thế nào?)

It’s cool.

(Trời mát mẻ.)

3. What’s the weather like in Sydney?

(Thời tiết ở Sydney thế nào?)

It’s cold.

(Trời lạnh.)

LESSON 2

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Spring (n): mùa xuân

Summer (n): mùa hè

Fall (n): mùa thu

Winter (n): mùa đông

The dry season (n): mùa khô

The rainy season (n): mùa mưa

2. Listen and point. Say. (Nghe và chỉ. Nói.)

3. Look at the picture in 2. Listen and number. (Nhìn vào tranh 2. Nghe và đánh số.)

LESSON 1

Transcript:

1.

Do you like winter?

(Bạn có thích mùa đông không?)

No. I like spring.

(Không. Mình thích mùa xuân.)

2.

What's your favorite season?

(Mùa nào bạn thích nhất?)

I like fall.

(Mình thích mùa thu.)

3.

Do you like the dry season?

(Bạn có thích mùa khô không?)

No. I like the rainy season.

(Không. Mình thích mùa mưa.)

4.

What's your favorite season?

(Mùa nào bạn thích nhất?)

I like winter.

(Mình thích mùa đông.)

5.

Do you like the rainy season?

(Bạn có thích mùa mưa không?)

No. I like the dry season.

(Không. Mình thích mùa khô.)

6.

What's your favorite season?

(Mùa nào bạn thích nhất?)

My favorite season is summer.

(Mùa yêu thích của mình là mùa hè.)

Answer:

1 – 6 – 2 – 4 – 5 – 3

4. Write. Ask and answer. (Viết. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

What’s your favorite season?

(Mùa yêu thích của bạn là gì?)

I like winter.

(Mình thích mùa đông.)

Do you like the dry season?

(Bạn có thích mùa khô không?)

No, I don’t.

(Không, mình không thích.)

LESSON 3

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

January (n): tháng Một

February (n): tháng Hai

March (n): tháng Ba

April (n): tháng Tư

May (n): tháng Năm

June (n): tháng Sáu

July (n): tháng Bảy

August (n): tháng Tám

September (n): tháng Chín

October (n): tháng Mười

November (n): tháng Mười một

December (n): tháng Mười hai

2. Listen and point. Say. (Nghe và chỉ. Nói.)

3. Look. Listen and write. (Nhìn. Nghe và viết.)

LESSON 1

Transcript:

1.

Is your birthday in January?

(Sinh nhật của bạn vào tháng 1 phải không?)

Yes, it is.

(Đúng vậy.)

2.

Is your mother’s birthday in summer?

(Sinh nhật của mẹ bạn vào mùa hè phải không?)

No, it isn’t. It’s in winter. It’s in December.

(Không, không phải. Nó vào mùa đông. Đó là tháng 12.)

3.

Is your father’s birthday in June?

(Sinh nhật của bố bạn vào tháng 6 phải không?)

Yes, it is.

(Đúng vậy.)

4.

Is your brother’s birthday in December?

(Sinh nhật của anh trai bạn vào tháng 12 phải không?)

No, it isn’t. It’s in November.

(Không, không phải. Nó vào tháng 11.)

5.

Is your grandmother’s birthday in spring?

(Sinh nhật của bà bạn vào mùa xuân phải không?)

Yes, it is. It’s in February.

(Đúng vậy. Đó là tháng 2.)

Answer:

1. January2. December3. June
4. November5. February

4. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

Is your birthday in fall?

(Có phải sinh nhật của bạn vào mùa thu không?)

Yes, it is.

(Đúng rồi.)

Is your birthday in September?

(Có phải sinh nhật của bạn vào tháng Chín không?)

Yes, it is.

(Đúng rồi.)

LESSON 4

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

2. Listen and point. Say. (Nghe và chỉ. Nói.)

3. Do the math problems together. Ask and answer. Write. (Làm những phép tính cùng nhau. Hỏi và trả lời. Viết.)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

1.

One hundred plus ten equals..?

(100 cộng 10 bằng…?)

One hundred and ten. (110)

2. Sixty plus twenty equals..?

(60 cộng 20 bằng..?)

Eighty. (80)

3. Eighty plus nine equals..?

(80 cộng 9 bằng…?)

Eighty nine. (89)

4. Thirty five plus five equals..?

(35 cộng 5 bằng…?)

Forty. (40)

5. Forty minus thirty equals…?

(40 trừ 30 bằng…?)

Ten. (10)

6. Three hundred minus fifty equals..?

(300 trừ 50 bằng…?)

Two hundred and fifty. (250)

7. One thousand plus one thousand?

(Một nghìn cộng một nghìn…?)

Two thousand. (2000)

8. Ninety nine minus nine equals..?

(99 trừ 9 bằng…?)

Ninety. (90)

4. Make your own math problems. Ask and answer. Write. (Tạo ra phép tính của bạn. Hỏi và trả lời. Viết.)

LESSON 1

Answer:

1.

200 + 30 = 230

Two hundred plus thirty equals..?

(200 cộng 30 bằng..?)

Two hundred and thirty. (230)

2.

70 – 20 = 50

Seventy minus twenty equals..?

(70 trừ 20 bằng..?)

Fifty. (50)

LESSON 5

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

1. This kite is mine: Chiếc diều là của tôi.

2. The coat is yours: Áo khoác là của bạn.

3. The ball is his: Quả bóng là của anh ấy.

4. The bat is hers: Chiếc vợt là của cô ấy.

5. The grapes are ours: Những quả nho là của chúng tôi.

6. The pencils are yours: Những chiếc bút chì là của các bạn.

7. The book is theirs: Quyển sách là của họ.

2. Listen and point. Say. (Nghe và chỉ. Nói.)

3. Read and write. (Nghe và viết.)

LESSON 1

Answer:

1. mine2. his3. theirs4. ours5. hers

1. This is my kite. It’s mine.

(Đây là chiếc diều của tôi. Nó là của tôi.)

2. That is his hat. It’s his.

(Kia là chiếc mũ của anh ấy. Nó là của anh ấy.)

3. Those are their books. They’re theirs.

(Kia là những quyển sách của họ. Chúng là của họ.)

4. This is our cake. It’s ours.

(Đây là bánh của chúng tôi. Nó là của chúng tôi.)

5. These are my sister’s coats. They’re hers.

(Đây là những chiếc áo khoác của chị tôi. Chúng là của chị ấy.)

4. Talk about things in your classroom. (Nói về những đồ vật trong lớp của bạn.)

LESSON 1

Answer:

- These are Hoa’s pencils. They’re hers.

(Đây là những chiếc bút chì của Hoa. Chúng là của cô ấy.)

This is Hoa’s pencil sharpener. It’s hers.

(Đây là chiếc gọt bút chì của Hoa. Nó là của cô ấy.)

- This is Minh’s ruler. It’s his.

(Đây là thước kẻ của Minh. Nó là của cậu ấy.)

This is Minh’s calculator. It’s his.

(Đây là máy tính cầm tay của Minh. Nó là của cậu ấy.)

LESSON 6

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

1.

Bạn nói từ thước kẻ trong tiếng Anh như thế nào?

Là ruler.

Bạn đánh vần từ scissors (cái kéo) như thế nào?

S-c-i-s-s-o-r-s.

Bạn có thể nhắc lại được không?

Được thôi. S-c-i-s-s-o-r-s.

2.

Mình có điều không hiểu. Bạn có thể giúp mình được không?

Được thôi, chắc chắn rồi.

Sự khác biệt giữa ‘bên cạnh’ và ‘phía trước’ là gì vậy?

Mình có thể chỉ cho bạn xem.

2. Listen and point. Say. (Nghe và chỉ. Nói.)

3. Look. Listen and number. (Nhìn. Nghe và điền số.)

LESSON 1

Transcript:

1. How do you say ‘may tinh’ in English?

(Bạn nói ‘máy tính’ bằng tiếng Anh như thế nào?)

2. How do you spell ‘board’?

(Bạn đánh vần từ ‘board’ như thế nào?)

3. I don’t understand. Can you help me, please?

(Mình không hiểu. Bạn có thể giúp mình được không?)

4. What’s the difference between ‘this chair’ and ‘that chair’?

(Sự khác nhau giữa ‘cái ghế này’ và ‘cái ghế kia’ là gì?)

Answer:

2 – 4 – 3 – 1

4. Draw. Ask and answer. (Vẽ. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

1.

How do you say ‘thước kẻ’ in English?

(Bạn nói ‘thước kẻ’ trong tiếng Anh như thế nào?)

It’s a ‘ruler’.

(Là ‘ruler’.)

How do you spell ‘ruler’?

(Bạn đánh vần từ ‘ruler’ như thế nào?)

R-u-l-e-r.

2.

How do you say ‘cái kéo’ in English?

(Bạn nói ‘cái kéo’ trong tiếng Anh như thế nào?)

It’s a ‘scissors’.

(Là ‘scissors’.)

How do you spell ‘scissors’?

(Bạn đánh vần từ ‘scissors’ như thế nào?)

S-c-i-s-s-o-r-s.

LESSON 7

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

2. Listen and point. Say. (Nghe và chỉ. Nói.)

3. Look. Listen and write. (Nhìn. Nghe và viết.)

LESSON 1

Transcript:

1.

Where were you on April 25th?

(Bạn đã ở đâu vào ngày 25 tháng 4?)

I was at a market.

(Mình đã ở chợ.)

2.

Where were you on February 10th?

(Bạn đã ở đâu vào ngày 10 tháng 2?)

I was at a zoo.

(Mình đã ở sở thú.)

3.

Where were you on May 5th?

(Bạn đã ở đâu vào ngày 5 tháng 5?)

I was at an aquarium.

(Mình đã ở thủy cung.)

4.

Where were you on July 28th?

(Bạn đã ở đâu vào ngày 28 tháng 7?)

I was at a stadium.

(Mình đã ở sân vận động.)

Answer:

1. April 25th2. February 10th3. May 5th4. July 28th

4. Make your calendar. Ask and answer. (Làm cuốn lịch của bạn. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

- Where were you on July 3rd?

(Bạn đã ở đâu vào ngày 3 tháng 7?)

I was at a park.

(Mình đã ở công viên.)

- Where were you on July 6th?

(Bạn đã ở đâu vào ngày 6 tháng 7?)

I was at a museum.

(Mình đã ở bảo tàng.)

- Where were you on July 16th?

(Bạn đã ở đâu vào ngày 16 tháng 7?)

I was at a pagoda.

(Mình đã ở chùa.)