Xây dựng dàn ý cho bài thuyết trình về một tác phẩm nghệ thuật tự chọn.
Nội dung chi tiết
Đề bài: Xây dựng dàn ý cho bài thuyết trình về một tác phẩm nghệ thuật tự chọn.
Bài tham khảo 1: Bài thơ Tràng Giang của Huy Cận
Mở bài
Giới thiệu tác giả
Huy Cận là một trong những nhà thơ lớn của phong trào thơ Mới
Thơ Huy Cận thường mang nỗi buồn man mác, niềm cô đơn trước thiên nhiên và cuộc đời
Giới thiệu tác phẩm
Bài thơ “Tràng Giang” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Huy Cận
Được sáng tác vào năm 1939, bài thơ thể hiện sâu sắc nỗi buồn và tâm trạng của con người trước không gian bao la của dòng sông
2. Thân bài
2.1. Khổ 1: Bức tranh sông nước bao la
Miêu tả hình ảnh dòng sông dài, rộng và mênh mông.
"Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp" - hình ảnh sóng nước tạo cảm giác buồn bã, lặp đi lặp lại.
"Con thuyền xuôi mái nước song song" - con thuyền nhỏ bé trôi lững lờ trên dòng sông rộng lớn, biểu tượng cho con người nhỏ bé trước vũ trụ.
"Thuyền về nước lại, sầu trăm ngả" - sự chia ly, không gian tĩnh lặng nhưng chất chứa nỗi buồn.
2.2. Khổ 2: Cảm giác hoang vắng, cô đơn
Hình ảnh "Củi một cành khô lạc mấy dòng" - cành củi khô trôi nổi vô định, biểu tượng cho kiếp người cô đơn, lạc lõng.
"Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu" - sự vắng vẻ, thưa thớt, không gian hiu quạnh.
"Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều" - tiếng động duy nhất từ làng xa, gợi lên nỗi buồn của sự xa cách, lẻ loi.
2.3. Khổ 3: Tâm trạng sầu muộn, nhớ nhà
Hình ảnh "Bèo dạt về đâu hàng nối hàng" - những cánh bèo trôi dạt không phương hướng, biểu tượng cho cuộc đời lênh đênh, vô định.
"Mênh mông không một chuyến đò ngang" - không có sự giao lưu, kết nối, nỗi buồn càng thêm sâu sắc.
"Không cầu gợi chút niềm thân mật" - sự cô độc, không có nơi nương tựa, sự thiếu vắng tình người.
2.4. Khổ 4: Tâm trạng buồn bã, nhớ quê hương
Hình ảnh "Lớp lớp mây cao đùn núi bạc" - thiên nhiên rộng lớn, hùng vĩ nhưng càng làm tăng thêm nỗi cô đơn.
"Chim nghiêng cánh nhỏ bóng chiều sa" - cảnh chim bay về tổ lúc hoàng hôn, gợi lên nỗi nhớ nhà da diết.
"Lòng quê dờn dợn vời con nước" - tình cảm nhớ quê nhà trào dâng trong lòng tác giả.
"Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà" - nỗi nhớ nhà sâu sắc, dù không có những dấu hiệu quen thuộc như khói bếp.
3. Kết bài
3.1. Tổng kết nội dung
“Tràng giang” là bài thơ tiêu biểu cho phong cách thơ Huy Cận với những hình ảnh thiên nhiên rộng lớn, cô quạnh
Bài thơ thể hiện nỗi buồn, sự cô đơn và nỗi nhớ nhà của tác giả
3.2. Đánh giá nghệ thuật
Sử dụng ngôn ngữ tinh tế, giàu hình ảnh
Kết hợp giữa tả cảnh và tả tình, tạo nên bức tranh thiên nhiên và tâm trạng con người sâu sắc
Nhịp điệu chậm rãi, gợi lên cảm giác mênh mang, buồn bã.
3.3. Liên hệ mở rộng
Liên hệ với những bài thơ khác của Huy Cận và các nhà thơ cùng thời để thấy rõ hơn phong cách và tư tưởng của ông
Nhận xét về giá trị văn học của bài thơ trong nền văn học Việt Nam.
Bài tham khảo 2: Bài thơ “Từ ấy” của Tố Hữu
I. Mở bài
Giới thiệu tác giả:
Tố Hữu là một trong những nhà thơ tiêu biểu của nền thơ cách mạng Việt Nam.
Thơ Tố Hữu mang đậm tinh thần cách mạng, lý tưởng cộng sản và tình cảm gắn bó với nhân dân, đất nước.
Giới thiệu tác phẩm:
Bài thơ "Từ ấy" được sáng tác năm 1938 khi Tố Hữu vừa giác ngộ lý tưởng cộng sản.
Bài thơ thể hiện niềm vui sướng, hân hoan của tác giả khi tìm thấy con đường cách mạng.
II. Thân bài
1. Khổ 1: Niềm vui sướng khi giác ngộ lý tưởng cách mạng
Câu thơ mở đầu "Từ ấy trong tôi bừng nắng hạ" - hình ảnh "nắng hạ" tượng trưng cho ánh sáng, sự ấm áp và tươi mới.
"Mặt trời chân lý chói qua tim" - lý tưởng cách mạng như mặt trời chiếu rọi, soi sáng tâm hồn tác giả.
"Hồn tôi là một vườn hoa lá" - niềm vui tràn ngập, tâm hồn như vườn hoa đầy sắc màu.
"Rất đậm hương và rộn tiếng chim" - cảm xúc phấn khởi, hân hoan của tác giả khi tìm thấy lý tưởng sống.
2. Khổ 2: Tình cảm gắn bó với quần chúng lao khổ
"Tôi buộc lòng tôi với mọi người" - tác giả tự nguyện gắn bó, đoàn kết với nhân dân.
"Để tình trang trải với trăm nơi" - tình cảm cách mạng lan tỏa, không phân biệt địa vị, giai cấp.
"Để hồn tôi với bao hồn khổ" - đồng cảm, chia sẻ nỗi đau khổ, gian truân của quần chúng lao động.
"Gần gũi nhau thêm mạnh khối đời" - sự gắn kết, đoàn kết làm nên sức mạnh tập thể.
3. Khổ 3: Tự nguyện đấu tranh cho lý tưởng cách mạng
"Tôi đã là con của vạn nhà" - tác giả tự nhận mình là con của nhân dân, gắn bó với quần chúng.
"Là em của vạn kiếp phôi pha" - đồng cảm với những kiếp người bị lãng quên, chịu đựng đau khổ.
"Là anh của vạn đầu em nhỏ" - tình cảm thương yêu, bảo vệ, chăm sóc những đứa trẻ vô tội.
"Không áo cơm cù bất cù bơ" - chia sẻ khó khăn, gian khổ với những người nghèo đói, khốn khó.
III. Kết bài
1. Tổng kết nội dung:
"Từ ấy" là bài thơ tiêu biểu cho tâm hồn và lý tưởng cách mạng của Tố Hữu.
Bài thơ thể hiện niềm vui sướng, hân hoan khi tìm thấy con đường cách mạng, tình cảm gắn bó, đoàn kết với quần chúng lao động.
2. Đánh giá nghệ thuật:
Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, giàu cảm xúc.
Sử dụng thành công các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh.
Nhịp điệu sôi nổi, phấn khởi, thể hiện tinh thần cách mạng mãnh liệt.
3. Liên hệ, mở rộng:
Liên hệ với những bài thơ khác của Tố Hữu để thấy rõ hơn phong cách và tư tưởng của ông.
Nhận xét về giá trị văn học và ý nghĩa lịch sử của bài thơ trong bối cảnh cách mạng Việt Nam
Bài tham khảo 3: Bài thơ “Sang thu” của Hữu Thỉnh
1. Mở đầu
Lí do chọn bài thơ: Đây là một bài thơ hay viết về mùa thu
Khát quát về tác giả Hữu Thỉnh
Thuộc thế hệ các nhà thơ chống Mĩ
Phong cách thơ: tha thiết, nhẹ nhàng, sâu lắng, giàu cảm xúc
Mạch cảm xúc
Vận động theo bước đi của mùa thu bắt đầu từ những tín hiệu mong manh, mơ hồ đến hữu hình, rõ nét.
Vận động theo mạch cảm xúc của con người: từ ngỡ ngàng đến đắm say, chiêm nghiệm.
2. Thân bài
2.1. Khái quát chung về tác phẩm
Ý nghĩa nhan đề: Là một ẩn dụ mang ý nghĩa biểu tượng về sự giao thời của đất trời sang thu. Đời sống sang thu, đời người sang thu.
2.2. Phân tích tác phẩm
Khổ 1: Tín hiệu lúc sang thu
Tín hiệu: "Hương ổi, gió, sương"
Từ ngữ miêu tả, đặc điểm: "Phả, se, chùng chình"
Giác quan cảm nhận: Khứu giác, xúc giác, thị giác
Nghệ thuật: Nhân hóa, từ láy gợi hình
→ Nhận xét: Bước chuyển nhẹ nhàng của thiên nhiên thời điểm giao thời
Khổ 2: Sự chuyển mùa
Sông dềnh dàng: Tả dòng sông trôi chậm à những suy nghĩ trầm tư của tác giả
Chim vội vã:
Hơi thu se lạnh khiến lũ chim vội vã bay về phương nam tránh rét
Gợi hình ảnh của đất nước: vội vã xây dựng đất nước
Hình ảnh đám mây “vắt nửa mình sang thu”: đám mây như có hình, có hồn và trở nên gần gũi, sinh động
→ Gợi liên tưởng đến bước đi của thời gian
→ Cảm xúc say sưa, tâm hồn giao cảm với thiên nhiên của tác giả
Khổ 3: Những chuyển biến của tạo vật và suy ngẫm về đời người lúc sang thu.
Sự đối lập: "nắng" và "mưa", "vẫn còn" với "vơi dần"
→ Sự chuyển biến của các hiện tượng tự nhiên.
→ Lúc này mùa hạ nhạt dần, thu đậm nét hơn.
Hình ảnh "sấm bớt bất ngờ" và "hàng cây đứng tuổi":
Tả thực hàng câu đã lớn, trải qua bao mùa thay lá sẽ vững vàng hơn trước những tiếng sấm bất ngờ.
Hàng cây đứng tuổi: Chỉ những người từng trải thường điềm tĩnh hơn trước những tác động bất thường của ngoại cảnh.
2.3. Nhận xét về nghệ thuật
→ Khổ thơ bộc lộ trọn vẹn khoảnh khắc thiên nhiên và đời người sang thu
Thể thơ năm chữ
Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng
Sử dụng hiệu quả các biện pháp nghệ thuật: nhân hóa, ẩn dụ
3. Kết bài
Sự tinh tế, nhạy cảm của nhà thơ Hữu Thỉnh qua bài thơ
Tình yêu thiên nhiên của tác giả.
Bài tham khảo 4: Bài thơ Tràng Giang của Huy Cận
a. Mở bài:
- Giới thiệu về tác giả Huy Cận
- Giới thiệu khái quát về bài thơ Tràng giang: hoàn cảnh ra đời, xuất xứ…
b. Thân bài
* Nhan đề và câu đề từ
- Nhan đề: sử dụng từ Hán Việt với ý nghĩa là một con sông dài
- Câu đề từ: Thể hiện một cách ngắn gọn, đầy đủ nhất về cảnh và tình của bài thơ
* Khổ 1
- Câu thơ đầu gợi lên khung cảnh sông nước mênh mông
→ Từ láy “điệp điệp” gợi lên hình ảnh những con sóng nối tiếp nhau cuộn dài bất tận, không biết đi đâu về đâu → nổi bật lên một không gian rộng lớn, kéo dài bất tận
- Hình ảnh “con thuyền xuôi mái” gợi lên sự nhỏ bé của con người, sự vật trước thiên nhiên bao la, rộng lớn.
- Hai câu cuối đặc tả nỗi buồn của nhân vật trữ tình được thể hiện qua hình ảnh “thuyền và nước”, “củi một cành khô lạc mấy dòng” cho thấy sự bất định của sự vật tại chốn sống nước hay chính là sự vô định của con người trước dòng đời.
→ Khổ thơ làm nổi bật lên sự đối lập giữa con thuyền nhỏ bé và thiên nhiên rộng lớn qua đó làm nổi bật lên sự nhỏ bé của con người.
* Khổ 2
- Hai câu thơ đầu vẽ lên bức tranh phong cảnh hoang vắng, hiu quạnh của vùng sông nước.
+ Nghệ thuật đảo ngữ từ láy “lơ thơ”, “đìu hiu” → nổi bật lên sự hiu quạnh, hoang vắng, lạnh lẽo nơi sông nước
+ Hình ảnh ngôi làng tàn chợ khiến người đọc không khỏi buồn man mác bởi sự thiếu vắng, trống trải của hơi ấm con người
- Hai câu thơ cuối không gian như được mở rộng ra bốn phía nhưng cảnh vật vẫn mang vẻ tịch mịch gợi lên một nỗi buồn, sự cô đơn đến tột cùng của lòng người.
* Khổ 3
- Hình ảnh “bèo dạt về đâu hàng nối hàng” gợi lên sự trôi nổi, vô định của kiếp người giữa dòng đời.
- Nghệ thuật phủ định được sử dụng tài tình
→ Nối tiếp cảnh vật ở câu trên, khổ dưới cũng nổi bật lên một khung cảnh buồn vắng, tẻ nhạt, thiếu vắng hơi ấm tình người.
* Khổ 4
- Hai câu thơ đầu là bức tranh thiên nhiên lúc chiều tà với vẻ đẹp hùng vĩ của những đám mây trắng tầng lớp lớp nối tiếp nhau được thể hiện qua từ “lớp lớp” cùng với hình ảnh cánh chim xuất hiện trên bầu trời xanh thẳm, như một cách thể hiện nỗi buồn đã vơi đi phần nào.
- Hai câu thơ cuối thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết, cháy bỏng của tác giả.
c. Kết bài:
- Đặc sắc nội dung và nghệ thuật của tác phẩm
- Cảm nhận của bản thân về bài thơ.
Bài tham khảo 5: Bài thơ “Quê hương” của Tế Hanh
I. Mở bài
1. Giới thiệu tác giả:
Tế Hanh là một nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới.
Thơ Tế Hanh mang đậm tình yêu quê hương, đất nước, gắn bó với cuộc sống bình dị của người dân lao động.
2. Giới thiệu tác phẩm:
Bài thơ "Quê hương" là một tác phẩm nổi bật, thể hiện nỗi nhớ quê hương và tình cảm sâu nặng với nơi chôn rau cắt rốn.
Được sáng tác khi tác giả xa quê, bài thơ là những dòng cảm xúc chân thành về hình ảnh quê nhà.
II. Thân bài
1. Khổ 1: Hình ảnh làng chài lúc bình minh
"Làng tôi ở vốn làm nghề chài lưới" - giới thiệu quê hương với nghề truyền thống.
"Nước bao vây cách biển nửa ngày sông" - vị trí địa lý đặc biệt, làng chài gắn liền với sông nước.
"Khi trời trong, gió nhẹ, sớm mai hồng" - cảnh bình minh đẹp đẽ, yên bình.
"Dân trai tráng bơi thuyền đi đánh cá" - hình ảnh những chàng trai khỏe mạnh, hăng say lao động.
2. Khổ 2: Cảnh đoàn thuyền trở về sau một ngày lao động
"Chiếc thuyền nhẹ hăng như con tuấn mã" - hình ảnh so sánh sống động, thuyền như con ngựa mạnh mẽ.
"Phăng mái chèo mạnh mẽ vượt trường giang" - động tác lao động khỏe khoắn, mạnh mẽ.
"Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng" - cánh buồm biểu tượng cho linh hồn, sức sống của làng chài.
"Rướn thân trắng bao la thâu góp gió" - thuyền rướn mình đón gió, thể hiện sự dũng cảm, kiên cường.
3. Khổ 3: Cảnh sinh hoạt của người dân làng chài
"Ngày hôm sau, ồn ào trên bến đỗ" - khung cảnh nhộn nhịp, vui tươi khi thuyền về bến.
"Khắp dân làng tấp nập đón ghe về" - niềm vui, sự hào hứng của người dân khi đoàn thuyền trở về.
"Nhờ ơn trời biển lặng cá đầy ghe" - lòng biết ơn đối với thiên nhiên, trời đất.
"Những con cá tươi ngon thân bạc trắng" - thành quả lao động phong phú, đẹp mắt.
4. Khổ 4: Nỗi nhớ quê hương da diết
"Tôi thấy nhớ cái mùi nồng mặn quá!" - nỗi nhớ hương vị đặc trưng của biển cả.
"Mùi nồng mặn của vị biển quê hương" - hương vị quê nhà thấm đượm trong lòng tác giả.
"Tôi thấy nhớ cái nắng giòn qua kẽ lá" - nhớ cái nắng, cái gió của quê hương.
"Tôi thấy yêu quê hương hơn qua từng hình ảnh" - tình yêu quê hương càng thêm sâu sắc khi xa cách.
III. Kết bài
1. Tổng kết nội dung:
"Quê hương" là bài thơ chứa đựng nỗi nhớ nhung, tình yêu sâu nặng của Tế Hanh với quê hương.
Bài thơ tái hiện sinh động, chân thực hình ảnh làng chài và cuộc sống bình dị của người dân.
2. Đánh giá nghệ thuật:
Ngôn ngữ giản dị, chân thành, giàu hình ảnh.
Sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa để tạo nên những hình ảnh sống động.
Nhịp điệu nhẹ nhàng, trữ tình, phù hợp với nội dung tình cảm của bài thơ.
3. Liên hệ, mở rộng:
Liên hệ với những bài thơ khác của Tế Hanh để thấy rõ hơn phong cách và tư tưởng của ông.
Nhận xét về giá trị văn học và ý nghĩa của bài thơ trong nền văn học Việt Nam.
Bài tham khảo 6: Bài thơ “Tràng Giang” của Huy Cận
I. Mở bài
- Giới thiệu những nét chính về tác giả Huy Cận (đặc điểm tiểu sử, con người, các sáng tác tiêu biểu, đặc điểm sáng tác...)
- Giới thiệu khái quát về bài thơ “Tràng giang” (hoàn cảnh ra đời, xuất xứ, khái quát những nét cơ bản về giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật...)
II. Thân bài
* Nhan đề và câu thơ đề từ
- Nhan đề:
Một từ Hán Việt mang sắc thái cổ kính, với nghĩa là sông dài.
Sử dụng hai vần vần mở, có độ vang, độ ngân xa liên tiếp nhau, gợi lên hình ảnh một con sông vừa dài vừa rộng.
- Câu thơ đề từ: Khái quát một cách ngắn gọn, đầy đủ tình và cảnh trong bài thơ
* Khổ 1
- Câu thơ mở đầu khổ thơ thứ nhất đã mở ra một hình ảnh sông nước mênh mang.
→ Từ “điệp điệp” gợi lên hình ảnh những đợt sóng cứ nối đuôi nhau vỗ vào bờ không ngừng nghỉ, không dứt, tô đậm thêm không gian rộng lớn, bao la.
- Hình ảnh: con thuyền xuôi mái nước gợi lên sự nhỏ nhoi
→ Hình ảnh đối lập giữa không gian sông nước mênh mông với hình ảnh con thuyền nhỏ bé càng gợi lên trong chúng ta sự cô đơn, le loi.
- Hai câu cuối:
Thuyền và nước như có một nỗi buồn chia lìa đang đón đợi, cho lòng “sầu trăm ngả”. Đặc biệt, giữa cảnh sông nước mênh mông ấy,
Hình ảnh “củi một cành khô lạc mấy dòng” gợi lên trong lòng người đọc ám ảnh khôn nguôi về cõi nhân sinh, lạc lõng, bơ vơ, không biết rồi sẽ trôi dạt về đâu
→ Trong khổ thơ thứ nhất, nếu ví dòng tràng giang là dòng đời vô tận thì hình ảnh con thuyền, cành củi khô chính là hình ảnh tượng trưng cho kiếp người nhỏ nhoi, vô định, đồng thời gợi lên nỗi buồn không nguôi, không dứt của tác giả.
* Khổ 2
- Hai câu thơ đầu đã vẽ nên một không gian hoang vắng, hiu quạnh:
Nghệ thuật đảo ngữ cùng từ láy “lơ thơ”, “đìu hiu” đặc biệt gợi cảm đã gợi lên sự thưa thớt, hoang vắng, lạnh lẽo
Câu thơ “Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều” là câu thơ có nhiều cách hiểu nhưng dẫu hiểu theo cách nào thì câu thơ vẫn gợi lên trong lòng người đọc nỗi buồn, sự hoang vắng, tàn tạ, thiếu vắng đi sự sống của con người
- Hai câu sau, không gian như được mở rộng cả về bốn phía làm cho cảnh vật vốn đã vắng vẻ lại càng thêm cô liêu và tĩnh mịch hơn, từ đó gợi lên cả nỗi buồn, sự cô đơn đến tột cùng của lòng người
* Khổ 3
- Hình ảnh “bèo dạt về đâu hàng nối hàng”: gợi lên hình ảnh về kiếp người, cõi nhân sinh trôi nổi, không biết rồi sẽ đi đâu, về đâu.
- Nghệ thuật phủ định được lặp lại: “không một chuyến đò ngang”, “không cầu”.
→ Ở nơi đây không có bất cứ thứ gì gắn kết đôi bờ với nhau, nó thiếu đi dấu vết của sự sống, của bóng hình con người và hơn hết là tình người, mối giao hòa, thân mật giữa con người với nhau
* Khổ 4
- Hai câu thơ đầu khổ thơ: Vẽ nên một bức tranh thiên nhiên chiều tà với vẻ đẹp hùng vĩ, nên thơ.
Hình ảnh những đám mây trắng cứ hết lớp này đến lớp khác nối tiếp nhau “đùn” lên dưới ánh nắng chiều như tạo nên những quả núi dát bạc.
Hình ảnh cánh chim xuất hiện như ánh lên một tia ấm áp cho cảnh vật song nó vẫn không làm vơi đi nỗi buồn trong sâu thẳm tâm hồn của nhà thơ.
- Hai câu thơ cuối đã thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết, cháy bỏng của tác giả
Hình ảnh “dờn dợn vời con nước” không chỉ tả những đợt sóng lan xa mà hơn thế nó còn gợi lên cảm giác buồn nhớ đến vô tận của nhà thơ - nỗi buồn của người xa xứ đang nhớ quê hương da diết.
Câu thơ cuối đậm chất cổ điển khép lại bài thơ đã diễn tả một cách chân thực và rõ nét niềm thương nhớ quê hương đất nước của nhà thơ
III. Kết bài
Khái quát những nét đặc sắc về nội dung, nghệ thuật của bài thơ và những cảm nhận của bản thân.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án word văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án ppt văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án word dạy thêm văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án ppt dạy thêm văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án chuyên đề văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án ppt chuyên đề văn 11 kết nối tri thức
- Soạn văn 11 kết nối tri thức
- Phiếu bài tập văn 11 kết nối tri thức
- Lý thuyết văn 11 kết nối tri thức
- Soạn ngắn văn 11 kết nối tri thức
- Câu hỏi xoay quanh Ngữ văn 11 kết nối tri thức
- Văn mẫu 11 kết nối tri thức
- Đề thi ngữ văn 11 kết nối tri thức
- Giải chuyên đề văn 11 kết nối tri thức
- Ppt trò chơi AI Ngữ văn 11 Kết nối tri thức
- Tóm tắt tác phẩm văn 11 kết nối tri thức
- Video AI mở đầu Ngữ văn 11 kết nối tri thức
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm hóa học 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KTPL 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm sinh học 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm quốc phòng 11 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn