Thu thập, phân tích và đánh giá các thông tin về một trong số các vấn đề gợi ý sau: Nghệ thuật thời Phục hưng; Kiến trúc thành Thăng Long; Lịch sử Việt Nam thế kỉ XVI - XVII.
Nội dung chi tiết
Đề bài: Thu thập, phân tích và đánh giá các thông tin về một trong số các vấn đề gợi ý sau: Nghệ thuật thời Phục hưng; Kiến trúc thành Thăng Long; Lịch sử Việt Nam thế kỉ XVI - XVII.
Dàn ý: Nghệ thuật thời Phục Hưng
1. Giới thiệu về Nghệ thuật thời Phục hưng
Nghệ thuật thời Phục hưng (Renaissance) kéo dài từ thế kỉ XIV đến thế kỉ XVII, bắt đầu tại Ý và sau đó lan rộng ra khắp châu Âu. Đây là thời kỳ phục hưng các giá trị cổ điển của Hy Lạp và La Mã, với sự nhấn mạnh vào tính nhân văn, tư duy lý trí và khoa học.
2. Đặc điểm nghệ thuật thời Phục hưng
2.1. Hội họa
- Sự sử dụng ánh sáng và bóng tối (chiaroscuro): Các họa sĩ Phục hưng sử dụng kỹ thuật này để tạo ra chiều sâu và thể hiện khối lượng của các đối tượng.
- Phối cảnh tuyến tính (linear perspective): Sự phát triển của phối cảnh giúp các nghệ sĩ vẽ ra các hình ảnh có chiều sâu không gian thực sự.
- Chủ đề nhân văn: Tác phẩm thường thể hiện con người, cuộc sống hàng ngày, và những câu chuyện từ thần thoại Hy Lạp và La Mã.
2.2. Điêu khắc
- Tính hiện thực: Điêu khắc Phục hưng thể hiện chi tiết và tỉ mỉ hình dạng cơ thể người, với các tư thế tự nhiên và động tác phức tạp.
- Chất liệu: Chủ yếu sử dụng đá cẩm thạch, đồng và gỗ.
- Tượng thần và nhân vật lịch sử: Các tác phẩm điêu khắc thường lấy cảm hứng từ các nhân vật thần thoại và lịch sử.
2.3. Kiến trúc
- Đối xứng và cân đối: Kiến trúc Phục hưng nổi bật với sự đối xứng, tỷ lệ vàng và cân đối.
- Hồi sinh các yếu tố cổ điển: Sử dụng cột, vòng cung, mái vòm và các yếu tố kiến trúc của Hy Lạp và La Mã cổ đại.
- Tập trung vào không gian công cộng: Nhiều công trình kiến trúc Phục hưng được xây dựng để phục vụ cộng đồng, như quảng trường, nhà thờ và các tòa nhà công cộng.
3. Các nghệ sĩ nổi bật
3.1. Leonardo da Vinci (1452-1519)
- Tác phẩm tiêu biểu: "Mona Lisa", "Bữa tiệc ly" (The Last Supper).
- Đóng góp: Ngoài hội họa, Leonardo còn là nhà khoa học, nhà phát minh và nhà triết học, để lại nhiều bản thảo và ghi chú về các phát minh và nghiên cứu khoa học.
3.2. Michelangelo Buonarroti (1475-1564)
- Tác phẩm tiêu biểu: "David", "Pietà", trần nhà nguyện Sistine.
- Đóng góp: Michelangelo được biết đến với tài năng điêu khắc, hội họa và kiến trúc, ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật phương Tây.
3.3. Raphael Sanzio (1483-1520)
- Tác phẩm tiêu biểu: "Trường học Athens" (The School of Athens), "Madonna và đứa trẻ".
- Đóng góp: Raphael nổi tiếng với phong cách hội họa tinh tế và sự phối cảnh hoàn hảo, tác động lớn đến nghệ thuật Phục hưng.
4. Đánh giá nghệ thuật thời Phục hưng
Nghệ thuật thời Phục hưng đã đem lại sự thay đổi lớn trong tư duy và cách nhìn về nghệ thuật. Các nghệ sĩ Phục hưng đã khai thác tối đa khả năng sáng tạo, kết hợp khoa học và nghệ thuật để tạo ra những tác phẩm để đời. Những giá trị nghệ thuật và nhân văn mà thời kỳ này đem lại vẫn có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nghệ thuật hiện đại.
5. Kết luận
Nghệ thuật thời Phục hưng không chỉ là sự phục hưng của các giá trị cổ điển mà còn là sự mở đầu cho nhiều phong trào nghệ thuật tiếp theo. Những thành tựu của thời kỳ này đã đặt nền móng cho sự phát triển của nghệ thuật phương Tây và tiếp tục được ngưỡng mộ và nghiên cứu cho đến ngày nay.
Bài tham khảo 1: Kiến trúc thành Thăng Long
Thăng Long, thủ đô của Việt Nam qua nhiều triều đại, không chỉ là trung tâm chính trị, kinh tế mà còn là trung tâm văn hóa và nghệ thuật của đất nước. Kiến trúc thành Thăng Long thể hiện sự phát triển rực rỡ của văn minh Đại Việt và là minh chứng cho sự sáng tạo, tài năng của người Việt trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước.
Thành Thăng Long được xây dựng lần đầu vào năm 1010, khi vua Lý Thái Tổ quyết định dời đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) về Đại La và đổi tên thành Thăng Long. Với vị trí địa lý thuận lợi, nằm giữa đồng bằng sông Hồng trù phú, Thăng Long đã phát triển mạnh mẽ và trở thành trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa quan trọng nhất của Đại Việt.
Qua các triều đại Lý, Trần, Lê và Nguyễn, thành Thăng Long liên tục được mở rộng và cải tạo, phản ánh sự biến đổi và phát triển của kiến trúc qua các thời kỳ lịch sử.
Kiến trúc thành Thăng Long được xây dựng theo phong cách cổ điển Á Đông, kết hợp với những đặc điểm riêng biệt của văn hóa Đại Việt. Thành Thăng Long bao gồm ba khu vực chính: Hoàng thành, Kinh thành và Cấm thành. Hoàng Thành là khu vực trung tâm của thành Thăng Long, nơi đặt các cung điện, nơi làm việc và sinh sống của vua cùng hoàng gia. Hoàng thành bao gồm nhiều công trình kiến trúc quan trọng như Điện Kính Thiên, Đoan Môn, Hậu Lâu và Cột cờ Hà Nội. Những công trình này được xây dựng theo kiến trúc truyền thống với mái ngói cong, cột trụ và các họa tiết trang trí phong phú. Kinh thành bao quanh Hoàng thành, Kinh thành là nơi sinh sống của quan lại, binh lính và dân thường. Kinh thành có hệ thống thành lũy vững chắc với các cửa thành kiên cố như cửa Đông, cửa Nam, cửa Bắc, và hệ thống hào nước bảo vệ. Cấm thành là khu vực dành riêng cho vua và hoàng gia, nơi có các cung điện và đền thờ quan trọng. Cấm thành được bao bọc bởi hệ thống tường thành và hào nước bảo vệ, tạo nên một không gian an toàn và yên tĩnh cho vua và hoàng gia.
Hoàng thành Thăng Long có nhiều công trình tiêu biểu và nổi tiếng. Điện Kính Thiên là trung tâm quyền lực của Hoàng thành, Điện Kính Thiên là nơi tổ chức các lễ nghi quan trọng và là nơi vua thiết triều. Công trình này được xây dựng với kiến trúc đặc trưng của triều Lê, với mái ngói cong, cột trụ lớn và các họa tiết trang trí tinh xảo. Không chỉ thế, cột cờ Hà Nội cũng là một trong những biểu tượng của thành Thăng Long, cột cờ Hà Nội được xây dựng vào đầu thế kỷ XIX dưới triều Nguyễn. Cột cờ cao 33.4 mét, với kiến trúc độc đáo và kiên cố, là nơi treo cờ của quốc gia. Ngoài ra, còn có cổng Đoan Môn, là cổng chính của Hoàng thành, Đoan Môn có kiến trúc độc đáo với hệ thống cổng vòm và cầu thang dẫn lên các tầng lầu. Đây là nơi các đoàn sứ thần và quan lại qua lại khi vào Hoàng thành.
Kiến trúc thành Thăng Long không chỉ phản ánh sự phát triển của kiến trúc và nghệ thuật Đại Việt mà còn chứa đựng nhiều giá trị văn hóa và lịch sử quan trọng. Những công trình kiến trúc tại Thăng Long không chỉ là những sản phẩm nghệ thuật mà còn là những chứng nhân lịch sử, ghi dấu những biến động và phát triển của đất nước qua nhiều thế kỷ.
Thành Thăng Long là nơi diễn ra nhiều sự kiện lịch sử quan trọng, từ việc dời đô của vua Lý Thái Tổ, các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược phương Bắc, đến các triều đại phong kiến và thời kỳ đấu tranh giành độc lập. Kiến trúc thành Thăng Long vì thế mang trong mình những giá trị lịch sử vô giá, là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam.
Kiến trúc thành Thăng Long là một biểu tượng của sự sáng tạo, tài năng và tinh thần kiên cường của người Việt Nam. Qua nhiều thế kỷ, thành Thăng Long đã chứng kiến sự phát triển và biến đổi của đất nước, từ một quốc gia phong kiến trở thành một quốc gia hiện đại và độc lập.
Những công trình kiến trúc tại Thăng Long không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật độc đáo mà còn là những tài liệu sống động về lịch sử và văn hóa của dân tộc. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của kiến trúc thành Thăng Long là nhiệm vụ quan trọng, góp phần gìn giữ và phát triển nền văn hóa và lịch sử phong phú của Việt Nam.
Bài tham khảo 2: Nghệ thuật thời Phục Hưng
Thời Phục hưng là một giai đoạn lịch sử nghệ thuật vô cùng quan trọng kéo dài từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XVII, chủ yếu ở châu Âu. Đây là thời kỳ chuyển giao giữa thời Trung Cổ và thời kỳ hiện đại, mang đến sự hồi sinh của các giá trị văn hóa cổ đại Hy Lạp và La Mã. Nghệ thuật thời Phục hưng không chỉ giới hạn trong hội họa mà còn bao gồm điêu khắc, kiến trúc, âm nhạc và văn học.
Hội họa thời Phục hưng là một bước ngoặt lớn trong lịch sử nghệ thuật, mang lại những đột phá về kỹ thuật và phong cách. Những họa sĩ nổi tiếng như Leonardo da Vinci, Michelangelo và Raphael đã để lại dấu ấn sâu đậm qua những tác phẩm vĩ đại. Với bức họa "Mona Lisa", Leonardo đã sử dụng kỹ thuật sfumato để tạo ra hiệu ứng mờ ảo, làm cho gương mặt Mona Lisa trở nên sống động và bí ẩn. "Bữa Tiệc Cuối Cùng" (The Last Supper) cũng là một kiệt tác thể hiện khả năng sử dụng phối cảnh và ánh sáng của ông. Michelangelo nổi tiếng với bức tranh trần Sistine Chapel và tượng David. Michelangelo đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về cơ thể người và khả năng biểu đạt cảm xúc qua hình thể. Raphael với những bức họa như "Trường học Athens" (The School of Athens), Raphael đã tạo nên những không gian nghệ thuật hoàn hảo, kết hợp giữa phối cảnh kiến trúc và sự sắp xếp nhân vật.
Điêu khắc thời Phục hưng đã đạt đến đỉnh cao với sự kết hợp giữa sự chi tiết tỉ mỉ và tính hiện thực cao. Donatello được biết đến với bức tượng đồng "David", tác phẩm thể hiện sự chi tiết tinh tế và cảm xúc sống động. Ngoài hội họa, Michelangelo còn là một nhà điêu khắc xuất chúng. Tượng David bằng cẩm thạch là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, biểu thị sự mạnh mẽ và tinh tế trong nghệ thuật điêu khắc.
Kiến trúc thời Phục hưng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các nguyên tắc kiến trúc cổ đại Hy Lạp và La Mã, nhưng được làm mới và hoàn thiện hơn. Filippo Brunelleschi được coi là người đặt nền móng cho kiến trúc thời Phục hưng với công trình mái vòm của nhà thờ Florence Cathedral. Kỹ thuật sử dụng vòng cuốn và hệ thống dầm nâng đỡ đã trở thành những đặc điểm nổi bật trong kiến trúc thời kỳ này. Andrea Palladio là một kiến trúc sư nổi tiếng với phong cách Palladian, tập trung vào sự cân đối, hài hòa và tỷ lệ vàng trong thiết kế. Các công trình của ông như Villa Rotonda đã trở thành mẫu mực trong kiến trúc châu Âu.
Âm nhạc thời Phục hưng đánh dấu sự phát triển của các hình thức âm nhạc đa thanh và sử dụng hòa âm phức tạp. Các nhà soạn nhạc như Josquin des Prez và Giovanni Palestrina đã tạo ra những tác phẩm âm nhạc với sự cân đối và tinh tế trong cấu trúc.
Văn học thời Phục hưng cũng chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với những tác phẩm của Dante Alighieri, Petrarch và Giovanni Boccaccio ở Italy; William Shakespeare và Christopher Marlowe ở Anh. Những tác phẩm này không chỉ phản ánh các giá trị văn hóa và tri thức của thời đại mà còn góp phần định hình nền văn học hiện đại.
Nghệ thuật thời Phục hưng là một giai đoạn bùng nổ của sáng tạo và đổi mới, mang đến những giá trị vĩnh cửu cho nhân loại. Những kỹ thuật và phong cách nghệ thuật được phát triển trong thời kỳ này đã đặt nền móng cho nghệ thuật hiện đại, ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác nhau. Hội họa, điêu khắc, kiến trúc, âm nhạc và văn học thời Phục hưng không chỉ là những sản phẩm nghệ thuật đơn thuần mà còn là những tác phẩm chứa đựng tư tưởng và triết lý sâu sắc, phản ánh sự thay đổi và phát triển của xã hội châu Âu thời kỳ đó.
Bài tham khảo 3: Lịch sử Việt Nam thế kỉ XVI - XVII
Thế kỉ XVI - XVII là giai đoạn lịch sử đầy biến động của Việt Nam, với sự thay đổi quyền lực giữa các triều đại, sự chia cắt đất nước, và sự xuất hiện của các thế lực ngoại bang. Giai đoạn này chứng kiến sự suy yếu của nhà Lê, sự nổi lên của chúa Trịnh và chúa Nguyễn, cùng với những cuộc nội chiến dai dẳng. Đồng thời, đây cũng là thời kỳ đất nước mở rộng giao thương với các quốc gia khác và bắt đầu tiếp xúc với văn hóa phương Tây.
Nhà Lê sơ (1428-1527) đạt đỉnh cao dưới triều đại Lê Thánh Tông, nhưng bắt đầu suy yếu từ cuối thế kỉ XV do những vấn đề nội bộ và tham nhũng. Đến đầu thế kỉ XVI, các cuộc nổi dậy nông dân, tranh chấp quyền lực và sự suy thoái kinh tế làm cho triều đình ngày càng suy yếu.
Năm 1527, Mạc Đăng Dung lật đổ nhà Lê, lập nên nhà Mạc, khởi đầu cho giai đoạn xung đột giữa hai triều đại. Nhà Mạc cai trị từ 1527 đến 1592, với trung tâm là Thăng Long. Dù gặp nhiều phản đối, nhà Mạc đã có những nỗ lực cải cách và củng cố quyền lực, nhưng cuối cùng vẫn bị nhà Lê - Trịnh đánh bại.
Sau khi lật đổ nhà Mạc, nhà Lê trung hưng được khôi phục nhưng thực quyền lại nằm trong tay các chúa Trịnh. Các chúa Trịnh kiểm soát Đàng Ngoài (miền Bắc Việt Nam), duy trì quyền lực thông qua bộ máy quan lại và quân đội mạnh mẽ. Chúa Trịnh cũng mở rộng giao thương với các nước phương Tây, đặc biệt là Hà Lan và Bồ Đào Nha.
Trong khi đó, chúa Nguyễn Hoàng (1558-1613) thiết lập quyền lực ở Đàng Trong (miền Trung và miền Nam Việt Nam) với trung tâm là Huế. Các chúa Nguyễn đã có nhiều chính sách khôn khéo, mở rộng lãnh thổ về phía Nam, tiến hành khai hoang và phát triển nông nghiệp, xây dựng các thành phố và cảng biển quan trọng như Hội An.
Cuộc xung đột kéo dài suốt thế kỷ XVII giữa hai dòng họ Trịnh và Nguyễn, được gọi là Trịnh - Nguyễn phân tranh, đã làm đất nước bị chia cắt hơn 200 năm. Dù giao tranh liên miên, cả hai bên đều không thể thống nhất được đất nước. Các cuộc chiến này gây ra nhiều tổn thất về người và của, nhưng đồng thời cũng thúc đẩy sự phát triển kinh tế và văn hóa của từng vùng.
Thế kỉ XVI - XVII chứng kiến sự xuất hiện của các thương nhân và giáo sĩ phương Tây, đặc biệt là người Bồ Đào Nha, Hà Lan, và Pháp. Các cảng biển như Hội An trở thành trung tâm giao thương quốc tế, góp phần làm phong phú đời sống kinh tế và văn hóa của Việt Nam. Các giáo sĩ dòng Tên cũng bắt đầu hoạt động truyền giáo, đem lại những ảnh hưởng nhất định đến tôn giáo và văn hóa bản địa.
Sự giao lưu với phương Tây đã đem lại nhiều kỹ thuật mới, từ quân sự, hàng hải đến y học và nông nghiệp. Chữ Quốc ngữ, do các giáo sĩ dòng Tên phát triển, bắt đầu được sử dụng và dần thay thế chữ Nôm và chữ Hán trong nhiều lĩnh vực.
Giai đoạn này đã chứng kiến sự phát triển đáng kể về kinh tế, văn hóa và kỹ thuật. Việc mở rộng lãnh thổ về phía Nam dưới thời chúa Nguyễn đã đặt nền móng cho việc thống nhất và phát triển lãnh thổ sau này. Sự giao lưu với phương Tây mang lại nhiều tiến bộ về kỹ thuật và mở rộng tầm nhìn văn hóa.
Cuộc nội chiến Trịnh - Nguyễn kéo dài đã gây ra nhiều tổn thất và làm suy yếu đất nước. Sự chia cắt và xung đột quyền lực liên miên làm mất đi sự ổn định cần thiết để phát triển bền vững. Ngoài ra, sự can thiệp của các thế lực ngoại bang và ảnh hưởng của văn hóa phương Tây cũng đặt ra nhiều thách thức cho xã hội truyền thống.
Lịch sử Việt Nam thế kỉ XVI - XVII là một giai đoạn đầy biến động và thay đổi, nhưng cũng mang lại nhiều bài học quý giá. Những sự kiện và quá trình diễn ra trong giai đoạn này đã đặt nền móng cho sự phát triển và thống nhất đất nước sau này, đồng thời cũng phản ánh sức mạnh và sự kiên cường của dân tộc Việt Nam trong việc vượt qua những khó khăn và thách thức.
Bài tham khảo 4: Lịch sử Việt Nam thế kỉ XVI - XVII
Thế kỷ XVI và XVII là một giai đoạn đầy biến động trong lịch sử Việt Nam, đánh dấu nhiều sự thay đổi quan trọng về chính trị, kinh tế và văn hóa. Giai đoạn này chứng kiến sự suy thoái của triều đại Lê sơ, sự trỗi dậy của nhà Mạc, và cuộc nội chiến Trịnh-Nguyễn phân tranh kéo dài, định hình lại bản đồ quyền lực và ảnh hưởng đến sự phát triển của đất nước.
Nhà Lê sơ, sau thời kỳ thịnh vượng dưới triều Lê Thánh Tông, bắt đầu suy yếu vào cuối thế kỷ XV do những yếu kém trong việc quản lý và sự suy thoái của tầng lớp quan lại. Vào đầu thế kỷ XVI, triều đình nhà Lê đã mất đi sự kiểm soát, dẫn đến nhiều cuộc nổi dậy và sự tranh giành quyền lực giữa các thế lực phong kiến. Năm 1527, Mạc Đăng Dung lật đổ nhà Lê sơ và lập nên nhà Mạc, mở đầu cho một triều đại mới. Dưới triều đại của Mạc Đăng Dung, đất nước tạm thời ổn định, nhưng sự lên ngôi của nhà Mạc cũng đồng nghĩa với sự chia rẽ và xung đột nội bộ kéo dài. Nhà Mạc phải đối mặt với sự kháng cự của các lực lượng trung thành với nhà Lê, dẫn đến cuộc nội chiến dai dẳng giữa hai phe.
Cuộc nội chiến Trịnh-Nguyễn phân tranh là một trong những sự kiện quan trọng nhất của thế kỷ XVII, kéo dài từ năm 1627 đến năm 1672. Cuộc chiến này đã chia cắt đất nước thành hai miền với hai trung tâm quyền lực khác nhau: Đàng Ngoài do chúa Trịnh kiểm soát và Đàng Trong do chúa Nguyễn cai quản. Chúa Trịnh kiểm soát khu vực Bắc Bộ, duy trì triều đình nhà Lê nhưng thực tế quyền lực nằm trong tay các chúa Trịnh. Họ xây dựng một chính quyền mạnh mẽ và có khả năng tổ chức quân sự cao, đồng thời phát triển kinh tế và văn hóa. Chúa Nguyễn kiểm soát khu vực Nam Bộ và Trung Bộ, lập nên một chính quyền độc lập với Đàng Ngoài. Chúa Nguyễn đã tiến hành mở rộng lãnh thổ về phía Nam, khai thác vùng đất mới và phát triển kinh tế, đặc biệt là nông nghiệp và thương mại.
Thế kỷ XVI-XVII chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế và giao thương quốc tế tại Việt Nam. Các chúa Nguyễn ở Đàng Trong đã tận dụng vị trí địa lý thuận lợi để mở rộng thương mại với các nước trong khu vực và thế giới, đặc biệt là với Nhật Bản, Trung Quốc và các nước phương Tây. Hội An là một trong những cảng thị lớn và phát triển nhất, Hội An trở thành trung tâm thương mại quốc tế sầm uất, thu hút nhiều thương nhân nước ngoài đến buôn bán. Sự giao thoa văn hóa và kinh tế đã góp phần làm phong phú thêm đời sống xã hội và văn hóa của vùng đất này.
Dù trong bối cảnh xung đột và chia cắt, thế kỷ XVI-XVII cũng là thời kỳ phát triển về văn hóa và khoa học. Nho giáo tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và giáo dục, nhưng đồng thời, các tư tưởng Phật giáo và Đạo giáo cũng được phát triển mạnh mẽ. Các tác phẩm văn học, nghệ thuật và kiến trúc vẫn tiếp tục được sáng tạo và phát triển. Nhiều công trình kiến trúc đình chùa, lăng tẩm mang tính nghệ thuật cao được xây dựng trong thời kỳ này. Các lĩnh vực như thiên văn, địa lý, y học cũng có những bước tiến đáng kể. Các nhà khoa học và trí thức đã đóng góp nhiều công trình và nghiên cứu quan trọng, góp phần vào sự phát triển của đất nước.
Lịch sử Việt Nam thế kỷ XVI-XVII là một giai đoạn đầy biến động và thách thức, nhưng cũng là thời kỳ có nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế, văn hóa và khoa học. Sự phân tranh và chia cắt đất nước giữa các thế lực phong kiến đã để lại nhiều hệ lụy, nhưng cũng đồng thời tạo ra những cơ hội phát triển mới.
Cuộc nội chiến Trịnh-Nguyễn không chỉ là một cuộc đấu tranh quyền lực mà còn phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và kinh tế của đất nước. Việc phát triển thương mại và giao thương quốc tế đã mở ra những cơ hội mới, góp phần làm phong phú và đa dạng hơn văn hóa Việt Nam.
Nhìn lại giai đoạn này, chúng ta có thể thấy rõ sự kiên cường và sáng tạo của người Việt trong việc đối mặt với khó khăn và thách thức, đồng thời xây dựng và phát triển đất nước. Những bài học lịch sử từ thế kỷ XVI-XVII vẫn còn nguyên giá trị, là nguồn cảm hứng và động lực cho các thế hệ sau tiếp tục phát huy và bảo vệ nền độc lập, tự do và phát triển của Việt Nam.
Bài tham khảo 5: Kiến trúc thành Thăng Long
Trải qua thời gian và những biến cố của lịch sử, thành Thăng Long đã có nhiều thay đổi, biến dạng, nhưng đến nay vẫn còn thấy được cả di tích trên mặt đất, dưới lòng đất, di tích lịch sử cách mạng, di tích khảo cổ, di tích kiến trúc nghệ thuật,… tạo thành hệ thống các di tích được đánh giá là quan trọng bậc nhất trong hệ thống các di tích đô thị cổ, trung, cận, hiện đại của nước ta. Hiện tại, trong khu vực trung tâm Thành cổ Thăng Long - Hà Nội còn lại 5 điểm di tích nổi trên mặt đất phân bố theo trục Bắc – Nam, còn gọi là “Trục chính tâm”, “Trục ngự đạo”, gồm có: Kỳ Đài, Đoan Môn, nền điện Kính Thiên, Hậu Lâu, Bắc Môn, tường bao và kiến trúc cổng hành cung thời Nguyễn, di tích nhà và hầm D67, các công trình kiến trúc Pháp…
Kinh thành Thăng Long từ thời Lý được xây dựng theo cấu trúc ba vòng thành, gọi là “tam trùng thành quách”: vòng thành ngoài là La thành hay Đại La thành, vòng thành giữa là Hoàng thành (thời Lý - Trần - Lê gọi là Thăng Long thành, thời Lê còn gọi là Hoàng thành) và vòng thành trong cùng gọi là Cấm thành (hay Cung thành). Cấm thành từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 18 hầu như không thay đổi và còn bảo tồn cho đến nay hai vật chuẩn rất quan trọng: Thứ nhất là nền điện Kính Thiên xây dựng thời Lê sơ (1428) trên nền điện Càn Nguyên (sau đổi tên là điện Thiên An) thời Lý, Trần. Đó vốn là vị trí của núi Nùng (Long Đỗ - Rốn Rồng), được coi là tâm điểm của Cấm thành và Hoàng thành, nơi chung đúc khí thiêng của non sông đất nước theo quan niệm phong thuỷ cổ truyền, mà di tích hiện còn là nền điện với bậc thềm và lan can đá chạm rồng thế kỷ 15. Thứ hai là cửa Đoan Môn, cửa Nam của Cấm thành thời Lý - Trần - Lê. Trên vị trí này hiện nay vẫn còn di tích cửa Đoan Môn thời Lê.
Phương Đình Nguyễn Văn Siêu (1799-1872), trong sách Đại Việt địa dư chí toàn biên có đoạn mô tả khá rõ ràng về Hoàng thành Thăng Long thời Lê: “Ở giữa là Cung thành, trong cửa Cung thành là Đoan Môn. Trong Đoan Môn là điện Thị Triều, trong điện Thị Triều là điện Kính Thiên. Bên hữu Kính Thiên là điện Chí Kính, bên tả là điện Vạn Thọ. Bên hữu Đoan Môn là Tây Trường An, bên tả là Đông Trường An, ở giữa có Ngọc Giản. Trong Hoàng thành và ngoài Cung thành ở phía Đông là Thái Miếu, sau là Đông Cung”.
Bài tham khảo 6: Nghệ thuật thời Phục Hưng
Phục Hưng là một phong trào văn hóa bao gồm giai đoạn từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVII. Những thành tựu của phong trào văn hóa Phục Hưng đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nền văn minh nhân loại. Thành tựu của phong trào văn hóa phục hưng Là một phong trào văn hóa, Phục Hưng bao hàm sự nở rộ các nền văn học tiếng Latinh cũng như các tiếng dân tộc, bắt đầu từ sự phục hồi việc nghiên cứu các tư liệu cổ điển, sự phát triển của phép phối cảnh tuyến tính và các kỹ thuật nhằm biểu diễn hiện thực tự nhiên hơn trong mỹ thuật, và một cuộc cải cách giáo dục tiệm tiến nhưng phổ cập.
Về hội họa và điêu khắc, điểm độc lạ của mỹ thuật thời Phục Hưng là tính hiện thực cao, những tác giả biểu lộ đậm chất ngầu và nội tâm khác hẳn thời kỳ trước . Đặc điểm chung của nghệ thuật hội họa thời kì này là tùy đề tài vẫn khai thác trong kinh thánh hoặc thần thoại, nhưng nội dung thì hoàn toàn hiện thực. Nhà danh họa khổng lồ người Ý của thời kỳ này là Lêôna đơ Vanhxi với các tác phẩm như Nàng Giôcôngđơ, Bữa tiệc cuối cùng, Đức mẹ đồng trinh trong hang đá. Từ thế kỷ XV, ông đã có ý tưởng thay mái chèo của thuyền bằng cánh quạt đẩy nước, vẽ ra nguyên tắc hoạt động của máy bay, dù thoát hiểm,… Bức tranh “Bữa tiệc cuối cùng”, dựa vào câu chuyện trong bữa tiệc chia tay nhau, Chúa Giêsu đã nói với các tông đồ của mình rằng: “Trong các ngươi sẽ có một kẻ phản bội ta”. Bức tranh đã thể hiện được nội tâm của các nhân vật dự tiệc khi nghe câu nói đó: người thì ngạc nhiên, người thì tức giận, người thì buồn bã, người thì biểu thị sự ngay thẳng trung thực của mình... Đây là một bức tranh rất hoàn hảo về mô tả nhân vật, bố cục và màu sắc. Raphaen (1483-1520) cũng là một họa sĩ thiên tài của Ý. Tuy ông chết tương đối sớm (37 tuổi) nhưng ông đã để lại nhiều tác phẩm nổi tiếng như Cô gái làm vườn xinh đẹp, các bức tranh vẽ về thánh mẫu... Ông là một họa sĩ có sở trường về vẽ chân dung, đặc biệt là thể hiện được một cách sống động vẻ đẹp tươi tắn của các cô gái, vẻ hiền hậu dịu dàng của người mẹ và nét ngây thơ đáng yêu của các em bé.
Về phương diện kĩ thuật, các thành tựu của phong trào văn hóa Phục Hưng lịch sử 10 có thể kể đến như: Phát minh in ấn, chế tạo ra giấy; xây dựng thành công lò gang nấu quặng, không chỉ nấu được gang mà luyện được thép; cải tiến bánh xe nước cùng nhiều phát minh mới thúc đẩy ngành công nghiệp; ngành giải phẫu có nhiều bước tiến mới đã đánh một đòn mạnh mẽ vào chủ nghĩa duy tâm.
Về khoa học tự nhiên, thành tựu của phong trào văn hóa Phục Hưng đem lại nhiều bước tiến vượt bậc với sự góp phần của nhiều nhà khoa học: Nhiều nhà khoa học đã dũng cảm chống lại những quan điểm sai lầm bảo thủ, góp phần thay đổi cách nhìn của con người thời bấy giờ về Trái Đất và vũ trụ như Cô-péc-ních, Bru-nô, Ga-li-lê.
Bài tham khảo 7: Kiến trúc thành Thăng Long
Sau khi ra chiếu dời đô, vua Lý Công Uẩn đã cho xây dựng thành quách, cung điện chùa chiền thành một kinh thành Thăng Long nguy nga tráng lệ để đóng đô.
Kinh thành Thăng Long gồm 3 vòng thành, mọi hoạt động của hoàng tộc qua các triều đều tại Cấm Thành, phía bên ngoài là cung điện, phủ đệ, cụm kiến trúc giáo dục tín ngưỡng,…
Trong liên lục 8 thế kỷ Thăng Long tồn tại với một toà thành hoa lệ, bề thế. Vào thời Lý Hoàng Thành dựa trên vị trí của thành Đại La. Trải qua các triều đại nhà Trần, hậu lê, toà thành vẫn ở trên vị trí này, có chỉnh trang lại.
Vào thời nhà Nguyễn, kinh đô dời vào Phú Xuân (Huế), Hà Nội trở thành Tổng Trấn Bắc. Quy mô của thành Hà nội vào thời kỳ này nhỏ hơn các thời kỳ trước đó.
Thành cổ Hà nội xưa có 3 vòng (tam trùng thành quách). Thành nhỏ nhất ở trong cùng là Tử Cấm Thành, là nơi chỉ dành cho nhà vua, hoàng hậu cùng số ít cung tần mỹ nữ trú ngụ. Qua các triều đại kinh thành Thăng Long có nhiều tên gọi khác nhau, thời lý gọi là Cung Thành, thời Trần gọi là long Phượng Thành, thời Hậu lê gọi là Cấm Thành.
Một cửa duy nhất nối liền giữa Cấm Thành và Hoàng Thành là Đoan môn.
Hoàng Thành là vòng thành thứ 2 ở giữa Cấm Thành với thành ngoài. Trong Hoàng Thành là khu triều chính, nơi ở và làm việc của các quan trong triều, giữa Hoàng Thành với Kinh Thành Thăng Long có khá nhiều cửa, nay chỉ còn lại một cửa là bắc Môn, hiện thuộc địa phận phố Phan Đình Phùng.
Vòng ngoài cùng gọi là Kinh Thành, đắp bằng đất. Đây là chỗ dân cư sinh sống. Kinh Thành có nhiều cửa trổ ra bên ngoài. Vào thời Lê, Kinh Thành Thăng Long có tất cả 16 cửa ô. Vào thời Nguyễn còn 12 cửa ô. Đầu thế kỷ 20 chỉ còn 5 cửa ô là Ô Dừa, Ô Đống Mác, Ô Cầu Dền, Ô Cầu Giấy và ô Quan Chưởng.
Ngày nay, riêng Ô Quan Chưởng, tên cũ là Đông Hà môn có nghĩa là cửa dành cho thuyền ra vào bến sông, còn được tồn tại. Cửa Ô Quan Chưởng gồm một cửa chính và hai cửa phụ. Trên có vọng lâu, bên tường phía trái có một tấm bia khắc năm 1882 ghi lệnh của tổng đốc Hoàng Diệu, cấm binh lính sách nhiễu dân chúng qua lại. Bốn cửa ô khác chỉ còn trong trí nhớ mơ màng của người dân đất Hà Thành mỗi khi hoài niệm về thuở xa xôi. Một số đoạn thành đất của Kinh Thành xưa còn để lại dấu vết như là đường Đại La, Hoàng Hoa Thám và La Thành.
Tài liệu cùng môn học
- Trắc nghiệm văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án word văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án ppt văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án word dạy thêm văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án ppt dạy thêm văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án chuyên đề văn 11 kết nối tri thức
- Giáo án ppt chuyên đề văn 11 kết nối tri thức
- Soạn văn 11 kết nối tri thức
- Phiếu bài tập văn 11 kết nối tri thức
- Lý thuyết văn 11 kết nối tri thức
- Soạn ngắn văn 11 kết nối tri thức
- Câu hỏi xoay quanh Ngữ văn 11 kết nối tri thức
- Văn mẫu 11 kết nối tri thức
- Đề thi ngữ văn 11 kết nối tri thức
- Giải chuyên đề văn 11 kết nối tri thức
- Ppt trò chơi AI Ngữ văn 11 Kết nối tri thức
- Tóm tắt tác phẩm văn 11 kết nối tri thức
- Video AI mở đầu Ngữ văn 11 kết nối tri thức
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm hóa học 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KTPL 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm sinh học 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 11 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm quốc phòng 11 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn