Giải tiếng anh 5 Explore our world: Stop and Check 1A & 1B
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Stop and Check 1A & 1B. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
STOP AND CHECK 1A
1. Look. Ask and answer. (Nhìn. Hỏi và trả lời.)

Translate:
1.
Would you like some bread?
(Bạn có muốn một ít bánh mì không?)
Yes, please.
(Mình có.)
2.
Do bears live in caves or deserts?
(Gấu sống trong hang động hay sa mạc?)
They live in caves.
(Chúng sống trong hang động.)
3.
Do lions live on ice or in forests?
(Sư tử sống trên băng hay trong rừng?)
They live in forests.
(Chúng sống trong rừng.)
4.
Is there any ice cream?
(Có chút kem nào không?)
No, there isn’t.
(Không, không có.)
5.
Goats use their horns to fight.
(Dê dùng sừng để chiến đấu.)
6.
Is there any oil in the bottle?
(Có chút dầu nào trong chai không?)
Yes, there’s a lot of oil.
(Có, có rất nhiều dầu.)
7.
Is there any sugar in the bowl?
(Có chút đường nào trong bát không?)
Yes, there’s a lot of sugar.
(Có, có rất nhiều đường.)
8.
Do camels live in forests or deserts?
(Lạc đà sống trong rừng hay sa mạc?)
They live in deserts.
(Chúng sống ở sa mạc.)
9.
Are there any beans?
(Có chút đậu nào không?)
No, there aren’t.
(Không, không có.)
10.
Cats use their claws to catch mice.
(Mèo dùng móng vuốt để bắt chuột.)
11.
Are there any chips?
(Có chút khoai tây chiên nào không?)
No, there aren’t.
(Không, không có.)
12.
Bears use their mouths to catch fish.
(Gấu dùng miệng để bắt cá.)
13.
Giraffes use their tongue to clean their ears.
(Hươu cao cổ dùng lưỡi để vệ sinh tai.)
14.
Kangaroos use their pouch to carry their babies.
(Chuột túi dùng túi để mang con của chúng.)
15.
White bears use their fur to keep warm.
(Gấu Bắc Cực dùng lông để giữ ấm.)
16.
Is there any rice in the bowl?
(Có chút cơm nào trong bát không?)
Yes, there’s a lot of rice.
(Có, có rất nhiều cơm.)
17.
Lions use their claws and teeth to fight.
(Sư tử dùng móng vuốt và răng để chiến đấu.)
18.
Does the hippo play on ice or in mud?
(Hà mã chơi trên băng hay trong bùn?)
It plays in mud.
(Nó chơi trong bùn.)
19.
Is there any soda?
(Có chút soda nào không?)
No, there isn’t.
(Không, không có.)
20.
Birds use their beaks to build nests.
(Chim dùng mỏ để xây tổ.)
21.
Is there any orange juice in the glass?
(Có chút nước cam nào trong ly không?)
Yes, there’s a lot of orange juice.
(Có, có rất nhiều nước cam.)
22.
Do baby birds live in nests or hives?
(Chim con sống trong tổ hay tổ ong?)
They live in nests.
(Chúng sống trong tổ.)
23.
Are there any noodles?
(Có chút mì nào không?)
Yes, there are.
(Có, có đấy.)
24.
Do kangaroos live in caves or islands?
(Chuột túi sống trong hang động hay trên đảo?)
They live in islands.
(Chúng sống trên đảo.)
STOP AND CHECK 1B
1. Look. Listen and circle. (Nhìn. Nghe và khoanh tròn.)

Transcript:
1. Cats use their tongues to clean their bodies.
(Mèo dùng lưỡi để vệ sinh cơ thể.)
2. There’s some oil in the bottle.
(Có một ít dầu trong chai.)
3. Some goats can fight with their horns.
(Một số con dê có thể chiến đấu bằng sừng.)
4. Hippos don’t play on ice. They play in the mud.
(Hà mã không chơi trên băng. Chúng chơi trong bùn.)
Answer:

2. Reorder the words. Write the sentences. (Sắp xếp lại các từ. Viết các câu.)

Answer:
1. There is some meat in the fridge.
(Có một ít thịt trong tủ lạnh.)
2. Some frogs use their tongues to catch food.
(Một số con ếch dùng lưỡi để bắt thức ăn.)
3. Birds can build their nests with their beaks.
(Chim có thể xây tổ bằng mỏ của chúng.)
4. There isn't much orange juice in the can, but there are some oranges in the fridge.
(Không có nhiều nước cam trong lon, nhưng có một ít quả cam trong tủ lạnh.)
3. Read and write. (Đọc và viết.)

Translate:
Có nhiều loại nhà khác nhau của động vật, nhưng nhiều loài cần cây cối để làm tổ. Chim xây tổ trên cành cây. Dơi không làm tổ mà thích trú trong các hốc cây. Nhiều chú sóc cũng vậy.
Động vật cũng ăn các loại thức ăn khác nhau. Một số loài như thỏ và hươu cao cổ ăn thực vật. Những loài khác như cá sấu thì ăn thịt. Và một số động vật ăn cả thực vật lẫn thịt, giống như chúng ta!
Answer:
1. Many animals need trees for their homes.
(Nhiều loài động vật cần cây cối để làm nhà.)
2. Birds live in nests in trees.
(Chim sống trong tổ trên cây.)
3. Bats and squirrels live in tree holes.
(Dơi và sóc sống trong các hốc cây.)
4. Rabbits eat plants, but crocodiles eat meat.
(Thỏ ăn thực vật, nhưng cá sấu ăn thịt.)
5. People and some animals eat both plants and meat.
(Con người và một số động vật ăn cả thực vật lẫn thịt.)
4. Point. Ask and answer. (Chỉ. Hỏi và trả lời.)

Answer:
1.
May I have some beans, please?
(Cho tôi xin một ít đậu được không?)
Yes, of course.
(Vâng, tất nhiên là được.)
2.
Would you like some yogurt?
(Bạn có muốn một ít sữa chua không?)
Yes, please.
(Vâng.)
3.
Would you like some cereal?
(Bạn có muốn ăn ngũ cốc không?)
No, thank you. Not right now.
(Không, cảm ơn bạn. Mình chưa muốn dùng lúc này.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn