Giải tiếng anh 5 Explore our world: Unit 3 On the move!
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Unit 3 On the move!. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết

Look and check. (Nhìn và kiểm tra.)
Answer:
1. It’s at midday.
(Đó là giữa ngày.)
2. There are a lot of cars.
(Có rất nhiều xe hơi.)
LESSON 1
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Lặp lại.)

Translate:
an airplane (n): một chiếc máy bay
a boat (n): một chiếc thuyền
a motorcycle (n): một chiếc xe máy
a bus (n): một chiếc xe buýt
a helicopter (n): một chiếc máy bay trực thăng
the subway (n): tàu điện ngầm
on foot: bằng chân
a kick scooter (n): xe trượt
2. Listen and point. Say. (Hãy lắng nghe và chỉ ra. Nói.)
3. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

Transcript:
1.
Do you go on foot or ride a kick scooter to school?
(Bạn đi bộ hay đi xe trượt đến trường?)
I ride a kick scooter.
(Mình đi xe trượt.)
2.
Does Helen go to the island in a helicopter or on a boat?
(Helen ra đảo bằng trực thăng hay đi thuyền?)
She goes on a boat.
(Cô ấy đi bằng thuyền.)
3.
Do you take the subway or an airplane to your grandparents' house?
(Bạn đi tàu điện ngầm hay máy bay đến nhà ông bà?)
I take the subway.
(Mình đi tàu điện ngầm.)
4.
Does your uncle ride a motorcycle or take a bus to work?
(Chú của bạn đi làm bằng xe máy hay xe buýt?)
No, Jack. He rides the motorcycle.
(Không, Jack ạ. Chú ấy đi bằng xe máy.)
Answer:

4. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Answer:
- Do you take a bus or on foot to the school?
(Bạn đi xe buýt hay đi bộ đến trường?)
I go to school on foot.
(Mình đi bộ tới trường.)
- Do you take a subway or motorbike to the park?
(Bạn đi tàu điện ngầm hay xe máy đến công viên?)
I take a subway.
(Mình đi tàu điện ngầm.)
LESSON 2
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Lặp lại.)

Answer:
1.
Jane: Đã hơi muộn rồi. Con có thể đạp xe đến trường không ạ?
Mẹ: Không được đâu, xe đạp của con đang ở chỗ chị họ Leila. Con nhớ không?
2.
Mẹ: Mẹ nghĩ con có thể đi tàu điện ngầm, Jane à.
Jane: Ga tàu điện ngầm thì xa quá ạ.
3.
Mẹ: Vậy đi xe buýt thì sao?
Jane: Xe buýt chỉ chạy lúc 9 giờ thôi mẹ.
4.
Jane: Nhiều bạn con đi xe trượt đến trường lắm. Con cũng làm vậy được không ạ?
Mẹ: Được chứ. Ý hay đấy!
2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)
3. Read and write. (Đọc và viết.)

Answer:
1. Jane wants to ride a bicycle, but it's with her cousin.
(Jane muốn đi xe đạp, nhưng xe đang ở chỗ chị họ cô ấy.)
2. Mom thinks Jane can take the subway or the bus to school.
(Mẹ nghĩ Jane có thể đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt đến trường.)
3. The subway station is far from Jane's house.
(Ga tàu điện ngầm ở xa nhà Jane.)
4. The bus comes at 9 o'clock.
(Xe buýt đến lúc 9 giờ.)
5. Jane wants to ride her kick scooter to school like her friends.
(Jane muốn đi xe trượt đến trường giống các bạn của cô ấy.)
LESSON 3
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Lặp lại.)

Translate:
Eddie: Bạn có đi học bằng xe buýt không?
Mia: Không, mình đi bộ đến trường. Còn bạn đi học bằng gì?
Eddie: Mình đi học bằng xe máy.
2. Look. Listen and draw lines. (Nhìn. Lắng nghe và nối.)

Transcript:
1.
How do you go to school, Nam?
(Nam ơi, bạn đi học bằng gì thế?)
I go to school by bus.
(Mình đi học bằng xe buýt.)
2.
Do you go to school by bus, Molly?
(Molly này, bạn có đi học bằng xe buýt không?)
No, I don’t. I go to school by kick scooter.
(Không, mình đi học bằng xe trượt.)
3.
How do you go to school, Linh?
(Linh ơi, bạn đi học bằng cách nào vậy?)
I go to school on foot.
(Mình đi bộ đến trường.)
Answer:

3. Look at the pictures in 2. Write. (Nhìn vào những bức tranh ở phần 2. Viết.)

Translate:
1. Nam tới trường bằng cách nào?
2. Molly tới trường bằng cách nào?
3. Linh tới trường bằng cách nào?
Answer:
1. He goes to school by bus.
(Cậu ấy đi học bằng xe buýt.)
2. She goes to school by kick scooter.
(Cô ấy đi học bằng xe trượt.)
3. She goes to school on foot.
(Cô ấy đi bộ đến trường.)
4. Spin. Ask and answer. (Quay. Hỏi và trả lời.)

Answer:
1.
Do you go to the park by bus?
(Bạn có đi đến công viên bằng xe buýt không?)
No, I don't. I go to the park by kick scooter. How do you go to the park?
(Không, mình không. Mình đi đến công viên bằng xe trượt. Còn bạn đi đến công viên bằng cách nào?)
I go to the park by kick scooter, too.
(Mình cũng đi công viên bằng xe trượt.)
2.
Do you go to your grandparents’ house by boat?
(Bạn có đi đến nhà của ông bà bạn bằng tàu không?)
No, I don't. I take the subway to my grandparents’ house. How do you go to your grandparents’ house?
(Không, mình không. Mình đi tàu điện ngầm đến nhà của ông bà mình. Còn bạn đi đến nhà của bạn bằng cách nào?)
I take the subway to my grandparents’ house, too.
(Mình cũng đi tàu điện ngầm đến nhà của ông bà mình.)
3.
Do you go to school by kick scooter?
(Bạn có đi tới trường bằng xe trượt không?)
No, I don't. I go to school by bus. How do you go to school?
(Không, mình không. Mình tới trường bằng xe buýt. Còn bạn đi tới trường bằng cách nào?)
I go to school by bus, too.
(Mình cũng đi xe buýt đến trường.)
4.
Do you go to the cinema by bus?
(Bạn có đi đến rạp chiếu phim bằng xe buýt không?)
No, I don't. I go to the cinema by motorcycle. How do you go to the cinema?
(Không, mình không. Mình đi đến rạp phim bằng xe máy. Còn bạn đi đến rạp phim bằng cách nào?)
I go to the cinema by motorcycle, too.
(Mình cũng đi đến rạp phim bằng xe máy.)
5.
Do you explore Ha Long Bay by boat?
(Bạn có khám phá Vịnh Hạ Long bằng tàu không?)
No, I don't. I explore Ha Long Bay by helicopter. How do you explore Ha Long Bay?
(Không, mình không. Mình khám phá Vịnh Hạ Long bằng máy bay trực thăng. Còn bạn khám phá Vịnh Hạ Long bằng cách nào?)
I explore Ha Long Bay by helicopter, too.
(Mình cũng khám phá Vịnh Hạ Long bằng máy bay trực thăng.)
6.
Do you go to the island by airplane?
(Bạn có đi tới đảo bằng máy bay không?)
No, I don't. I go to the island by boat. How do you go to the island?
(Không, mình không. Mình đi tới đảo bằng tàu. Còn bạn đi tới đảo bằng cách nào?)
I go to the island by boat, too.
(Mình cũng đi tàu tới đảo.)
7.
Do you go to Hue by motorcycle?
(Bạn có đi Huế bằng xe máy không?)
No, I don't. I go to Hue by airplane. How do you go to Hue?
(Không, mình không. Mình đi Huế bằng máy bay. Còn bạn đi Huế bằng cách nào?)
I go to Hue by airplane, too.
(Mình cũng đi Huế bằng máy bay.)
LESSON 4
1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

Translate:
Những người nói đang nói về điều gì?
Transcript:
A: Are buses popular in Ho Chi Minh City?
(Xe buýt có phổ biến ở Thành phố Hồ Chí Minh không?)
B: Yes, they are. Motorcycles are also popular. People go everywhere by motorcycles.
(Có chứ. Xe máy cũng rất phổ biến. Người dân đi khắp nơi bằng xe máy.)
A: How about boats?
(Thế còn thuyền thì sao?)
B: Well, boats are popular in places near the rivers like Can Tho and Dong Thap.
(À, thuyền phổ biến ở những nơi gần sông như Cần Thơ và Đồng Tháp.)
A: Ah, yes, I remember. There are also floating markets on the river.
(À vâng, mình nhớ rồi. Trên sông còn có cả chợ nổi nữa.)
B: That's right, people sell fruits and vegetables on boats.
(Đúng vậy, người ta bán trái cây và rau củ ngay trên thuyền.)
Answer:

2. Read. Listen again and write. (Đọc. Nghe lại và viết.)

Answer:
1. In Hồ Chí Minh City, buses and motorcycles are very popular.
(Ở Thành phố Hồ Chí Minh, xe buýt và xe máy rất phổ biến.)
2. Many people in Cần Thơ and Đồng Tháp take boats.
(Nhiều người ở Cần Thơ và Đồng Tháp đi lại bằng thuyền.)
3. There are floating markets on some rivers.
(Có những chợ nổi trên một số con sông.)
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Translate:
1. Người dân Thành phố Hồ Chí Minh thường di chuyển bằng phương tiện gì?
2. Người ta bán gì trên thuyền ở Cần Thơ và Đồng Tháp?
3. Bạn có muốn xem những chiếc thuyền ở Cần Thơ và Đồng Tháp không?
Answer:
1. They usually get around by buses and motorcycles.
(Họ thường di chuyển bằng xe buýt và xe máy.)
2. They sell fruits and vegetables on boats.
(Họ bán trái cây và rau củ trên thuyền.)
3. Yes, I'd love to see the floating markets and boats there.
(Có, tôi rất muốn xem chợ nổi và những chiếc thuyền ở đó.)
LESSON 5
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Lặp lại.)

Translate:
drive (v): lái xe hơi
get on (v): lên xe
get off (v): xuống xe
park (v): đậu xe
ride (v): lái xe máy
cycle (v): đạp xe
row (v): chèo
fly (v): bay / lái máy bay
2. Look. Point and say. (Nhìn. Chỉ và nói.)
3. Read. Listen and circle. (Đọc. Nghe và khoanh tròn.)

Answer:
1. We are cycling together.
(Chúng tôi đang cùng nhau đạp xe.)
2. She is driving her new car.
(Cô ấy đang lái chiếc xe hơi mới của mình.)
3. We are getting on the school bus to go to school.
(Chúng tôi đang lên xe buýt trường để đi học.)
4. We are parking our bikes next to the playground.
(Chúng tôi đang đậu xe đạp cạnh sân chơi.)
5. I'm riding my kick scooter to school.
(Tôi đang đi xe trượt đến trường.)
6. We're rowing the boat to get closer to the ducks.
(Chúng tôi đang chèo thuyền để tiến gần hơn đến đàn vịt.)
7. He is flying an airplane.
(Anh ấy đang lái máy bay.)
8. They're getting off the subway at the station closest to the park.
(Họ đang xuống tàu điện ngầm ở ga gần công viên nhất.)
4. Play the game: Guessing. (Chơi trò chơi: Đoán chữ.)

LESSON 6
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Lặp lại.)

Translate:
1.
Tom: Bố có biết chèo thuyền không ạ?
Bố: Có chứ.
Tom: Bố dạy con được không?
Bố: Tất nhiên rồi Tom. Ra hồ thôi nào.
2.
Bố: Cùng đi đạp xe nào! Chúng ta sẽ đạp xe ra hồ nhé!
Tom: Vâng, thưa bố.
3.
Tom: Bố ơi! Nhìn biển báo kìa!
Bố: Ừ! Xuống xe và dựng chúng ở đây nhé.
4.
Bố: Lên thuyền đi con!
Tom: Vâng ạ! Con hào hứng quá!
2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)
3. Read again and write. (Đọc lại và viết.)

Answer:
1. Tom can't row a boat, but he wants to learn.
(Tom không biết chèo thuyền, nhưng cậu ấy muốn học.)
2. He goes to the lake with his dad by bicycle.
(Cậu ấy ra hồ cùng bố bằng xe đạp.)
3. Tom is excited to get on the boat.
(Tom rất hào hứng khi được lên thuyền.)
LESSON 7
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Lặp lại.)

Translate:
Mia: Bạn có thường đi xe scooter đến trường không?
Freddy: Không, mình chưa bao giờ đi xe scooter đến trường. Bố mình luôn chở mình đi học bằng xe hơi.
Mia: Thế bạn đi xe scooter trong công viên thường xuyên không?
Freddy: Mình đi khoảng 2 lần một tuần.
2. Look. Read and write. (Nhìn. Đọc và viết.)

Translate:
usually (adv): thường xuyên
often (adv): thông thường
sometimes (adv): thỉnh thoảng
always (adv): luôn luôn
never (adv): không bao giờ
Answer:

3. Read. Listen and circle. Write. (Đọc. Nghe và khoanh tròn. Viết.)

Transcript:
1.
Do you often ride your bike?
(Bạn có thường xuyên đi xe đạp không?)
Yes, I usually ride it after school.
(Có, mình thường xuyên đi sau giờ học.)
How often do you ride your bike?
(Bao lâu thì bạn đi xe đạp một lần?)
I ride it four times a week.
(Mình đi khoảng 4 lần một tuần.)
2.
How often do you fly an airplane?
(Bao lâu thì bạn lái máy bay một lần?)
I never fly an airplane.
(Mình chưa bao giờ lái máy bay.)
3.
Do you often row a boat?
(Bạn có thường chèo thuyền không?)
Yes, I often row a boat.
(Có, mình thường chèo thuyền.)
How often do you row a boat?
(Bao lâu thì bạn chèo thuyền một lần?)
I row a boat two or three times a week.
(Mình chèo thuyền khoảng 2-3 lần mỗi tuần.)
4.
Do you often ride a kick scooter?
(Bạn có thường đi xe trượt không?)
No, just sometimes. Maybe once a week.
(Không, chỉ thỉnh thoảng thôi. Chắc là 1 lần mỗi tuần.)
5.
Do you often take a bus to school?
(Bạn có thường đi xe buýt đến trường không?)
Yes, I always take a bus to go to school in the morning.
(Có, mình luôn đi xe buýt đến trường vào buổi sáng.)
Answer:

4. Ask and answer. Write. (Hỏi và trả lời. Viết.)

Answer:
1. Minh:
- Do you often ride your bike, Minh?
(Bạn có thường xuyên đi xe đạp không, Minh?)
Yes, I do.
(Mình có.)
How often do you ride your bike?
(Bao lâu thì bạn đi xe đạp một lần?)
I ride my bike three times a week.
(Mình đi xe đạp ba lần một tuần.)
- Do you often row a boat, Minh?
(Bạn có thường xuyên chèo thuyền không, Minh?)
Yes, I often row a boat.
(Có, mình thường chèo thuyền.)
How often do you row a boat?
(Bao lâu thì bạn chèo thuyền một lần?)
I row a boat two times a week.
(Mình chèo thuyền 2 lần mỗi tuần.)
- Do you often ride your scooter, Minh?
(Bạn có thường xuyên đi xe trượt không, Minh?)
No, just sometimes. Maybe once a week.
(Không, chỉ thỉnh thoảng thôi. Chắc là 1 lần mỗi tuần.)
- Do you often get on a bus, Minh?
(Bạn có thường xuyên đi xe buýt không, Minh?)
I never get on a bus.
(Mình chưa bao giờ đi xe buýt.)
2. Mai
- Do you often ride your bike, Mai?
(Bạn có thường xuyên đi xe đạp không, Mai?)
Yes, I always ride my bike to go to school every morning.
(Có, mình luôn đi xe đạp đến trường vào mỗi buổi sáng.)
- Do you often row a boat, Mai?
(Bạn có thường xuyên chèo thuyền không, Mai?)
I never row a boat.
(Mình chưa bao giờ chèo thuyền.)
- Do you often ride your scooter, Mai?
(Bạn có thường xuyên đi xe trượt không, Mai?)
Yes, I do.
(Mình có.)
How often do you ride your scooter?
(Bao lâu thì bạn đi xe trượt một lần?)
I ride my scooter two times a week.
(Mình đi xe trượt hai lần một tuần.)
- Do you often get on a bus, Mai?
(Bạn có thường xuyên đi xe buýt không, Mai?)
No, just sometimes. Maybe once a month.
(Không, chỉ thỉnh thoảng thôi. Chắc là 1 lần mỗi tháng.)
3. Phong
- Do you often ride your bike, Phong?
(Bạn có thường xuyên đi xe đạp không, Phong?)
No, just sometimes. Maybe once a week.
(Không, chỉ thỉnh thoảng thôi. Chắc là 1 lần mỗi tuần.)
- Do you often row a boat, Phong?
(Bạn có thường xuyên chèo thuyền không, Phong?)
Yes, I always row a boat with my brother every afternoon.
(Có, mình luôn chèo thuyền cùng với anh trai vào mỗi buổi chiều.)
- Do you often ride your scooter, Phong?
(Bạn có thường xuyên đi xe trượt không, Phong?)
Yes, I do.
(Mình có.)
How often do you ride your scooter?
(Bao lâu thì bạn đi xe trượt một lần?)
I ride my scooter three times a week.
(Mình đi xe trượt ba lần một tuần.)
- Do you often get on a bus, Phong?
(Bạn có thường xuyên đi xe buýt không, Phong?)
I never get on a bus.
(Mình chưa bao giờ đi xe buýt.)
bike (xe đạp) | boat (thuyền) | scooter (xe trượt) | bus (xe buýt) | |
| Minh | three times a week (ba lần một tuần) | two times a week (hai lần một tuần) | once a week (một lần một tuần) | never (không bao giờ) |
| Mai | every morning (mỗi buổi sáng) | never (không bao giờ) | two times a week (hai lần một tuần) | once a month (một lần một tháng) |
| Phong | once a week (một lần một tuần) | every afternoon (mỗi buổi chiều) | three times a week (ba lần một tuần) | never (không bao giờ) |
LESSON 8
1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

Translate:
Ai là bố của cô bé?
Transcript:
My dad's job is cool. He is a bus driver. In the morning, he drives children to school. In the afternoon, he takes people to different places in the city. On weekends, my dad and I sometimes ride our bicycles in the countryside. We go to a river and park our bikes there. Then we get on boats and row them. We always have fun.
(Công việc của bố mình thật tuyệt. Bố mình là một tài xế xe buýt. Vào buổi sáng, bố chở các bạn nhỏ đến trường. Buổi chiều, bố đưa mọi người đến các điểm khác nhau trong thành phố. Cuối tuần, thỉnh thoảng mình và bố cùng đạp xe ra ngoại ô. Chúng mình đến một con sông, dựng xe đạp ở đó, rồi cùng lên thuyền chèo. Lúc nào cũng vui lắm!)
Answer:

2. Read. Listen again and check. (Đọc. Hãy nghe lại và kiểm tra.)

Translate:
1. Vào cuối tuần, cô bé và bố luôn đi đến những thành phố khác nhau.
2. Họ thường đi đến sông bằng xe buýt.
3. Cô bé thích chèo thuyền.
Answer:

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Translate:
1. Bố của cô bé có lái xe đến các địa điểm khác nhau trong thành phố vào buổi sáng không?
2. Cô bé và bố có luôn đạp xe vào cuối tuần không?
3. Họ thường đỗ xe đạp ở đâu khi ra ngoại ô?
Answer:
1. No, he drives children to school in the morning.
(Không, buổi sáng bố ấy chở trẻ em đến trường.)
2. No, they only sometimes ride bicycles on weekends.
(Không, họ chỉ thỉnh thoảng đạp xe vào cuối tuần.)
3. They park their bicycles by the river.
(Họ dựng xe đạp bên bờ sông.)
LESSON 9
1. Read and listen. Repeat. (Đọc và nghe. Nhắc lại.)

Translate:
Bạn đến trường bằng cách nào?
Mình luôn đi xe buýt đến trường.
Mình không bao giờ đi bộ đến trường.
2. Listen and sing. (Nghe và hát.)

Translate:
Bạn đi học bằng gì?
Bạn đi học bằng gì?
Bạn đi học bằng gì?
Bạn đi học bằng gì?
Mình thường đi xe buýt. Mình cũng vậy.
Mình luôn đạp xe. Mình cũng vậy.
Mình không bao giờ đi bộ. Mình cũng không.
Mình không bao giờ chèo thuyền. Mình cũng không.
Thỉnh thoảng mình đi phà. Mình cũng vậy.
Mình đi bộ đến trường. Mình cũng vậy.
Mình không bao giờ lái máy bay. Mình cũng không.
Mình không bao giờ đi tàu điện. Mình cũng không.
3. Write your song and sing. (Viết bài hát của bạn và hát.)

Answer:
How do you get to school?
I usually take the subway.
I do, too.
I never ride a motorcycle.
Neither do I.
(Bạn đi học bằng gì?
Mình thường đi tàu điện ngầm.
Mình cũng vậy.
Mình chẳng bao giờ đi xe máy.
Mình cũng không.)
LESSON 10
1. Look and search. Say. (Nhìn và tìm kiếm. Nói.)

Answer:

- I can see the word 'helicopter'. I never go to the island by helicopter.
(Mình có thể nhìn thấy từ 'trực thăng'. Mình chưa bao giờ ra đảo bằng trực thăng.)
- I can see the word 'motorcycle'. My dad always go to work by motorcycle.
(Mình có thể nhìn thấy từ 'xe máy'. Bố mình luôn đi làm bằng xe máy.)
- I can see the word 'ride'. I often ride my bike to the park.
(Mình có thể nhìn thấy từ 'đạp xe'. Mình thường đạp xe đến công viên.)
- I can see the word 'fly'. My uncle usually fly the airplane.
(Mình có thể nhìn thấy từ 'lái máy bay'. Chú mình thường lái máy bay.)
- I can see the word 'subway'. I never take the subway.
(Mình có thể nhìn thấy từ 'tàu điện ngầm'. Mình chưa bao giờ đi tàu điện ngầm.)
- I can see the word 'scooter'. I ride my scooter three times a week.
(Mình có thể nhìn thấy từ 'xe trượt’. Mình đi xe trượt ba lần một tuần.)
- I can see the word 'row'. I sometimes row a boat with my sister.
(Mình có thể nhìn thấy từ 'chèo thuyền'. Thỉnh thoảng mình chèo thuyền với chị gái.)
- I can see the word 'drive'. My teacher drives his car to work everyday.
(Mình có thể nhìn thấy từ 'lái xe'. Giáo viên của mình lái xe ô tô đi làm mỗi ngày.)
2. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Answer:
Friend 1: Jane | Friend 2: Nam | Friend 3: Lan | |
1. Do you take a bus to school? (Bạn có đi xe buýt đến trường không?) | No (Không) | No (Không) | Yes (Có) |
2. How do you get to school? (Bạn đi đến trường bằng cách nào?) | on foot (đi bộ) | by bicycle (bằng xe đạp) | by bus (bằng xe buýt) |
3. How often do you go to Hà Nội / Đà Nẵng / Hồ Chí Minh City? (Bao lâu thì bạn đến Hà Nội / Đà Nẵng / Thành phố Hồ Chí Minh một lần?) | Hà Nội; twice a year (Hà Nội; hai lần một năm) | Hồ Chí Minh City; four times a year (Thành phố Hồ Chí Minh; bốn lần một năm) | Đà Nẵng; once a year (Đà Nẵng; một lần một năm) |
4. How do you go to Hà Nội / Đà Nẵng / Hồ Chí Minh City? (Bạn đến Hà Nội / Đà Nẵng / Thành phố Hồ Chí Minh bằng cách nào?) | Hà Nội; train (Hà Nội; tàu hoả) | Hồ Chí Minh City; airplane (Thành phố Hồ Chí Minh; máy bay) | Đà Nẵng; car (Đà Nẵng; xe hơi) |
3. Present. (Trình bày.)

Answer:
- Jane doesn't take a bus to school. She always gets to school on foot. She goes to Hà Nội twice a year. She goes there by train.
(Jane không đi xe buýt đến trường. Cô ấy luôn đi bộ đến trường. Cô ấy đến Hà Nội hai lần một năm. Cô ấy đến đó bằng tàu hỏa.)
- Nam doesn't take a bus to school. He always gets to school by bicycle. He goes to Hồ Chí Minh City four times a year. He goes there by airplane.
(Nam không đi xe buýt đến trường. Cậu ấy luôn đạp xe đến trường. Cậu ấy đến Thành phố Hồ Chí Minh bốn lần một năm. Cậu ấy đến đó bằng máy bay.)
- Lan takes a bus to school. She always gets to school by bus. She goes to Đà Nẵng once a year. She goes there by car.
(Lan đi xe buýt đến trường. Cô ấy luôn đi xe buýt đến trường. Cô ấy đến Đà Nẵng mỗi năm một lần. Cô ấy đến đó bằng xe hơi.)
LESSON 11
1. Listen and read. (Nghe và đọc.)

Translate:
Khinh khí cầu
Mọi người di chuyển bằng nhiều cách khác nhau. Một số đi bằng máy bay hoặc tàu hỏa. Số khác di chuyển bằng xe máy. Nhưng người ta cũng có thể du lịch bằng khinh khí cầu!
Lễ hội Khinh khí cầu Quốc tế diễn ra tại Albuquerque, Mỹ vào tháng 10 hàng năm. Khoảng 600 chiếc khinh khí cầu đủ màu cùng bay lên bầu trời một lúc.
Chúng bay như thế nào? Đầu tiên, người ta đốt một ngọn lửa nhỏ khi khinh khí cầu còn trên mặt đất. Lửa làm không khí bên trong nóng lên. Không khí nóng luôn bốc lên! Thế là khinh khí cầu bắt đầu cất cánh. Gió sau đó sẽ đẩy khinh khí cầu bay đi.
2. Read again. Complete the table. (Đọc lại lần nữa. Hoàn thành bảng.)

Answer:
The International Balloon Fiesta (Lễ hội Khinh khí cầu Quốc tế) | |
| Where (Ở đâu) | (1) Albuquerque, US (Albuquerque, Mỹ) |
| When (Khi nào) | (2) October every year (Tháng Mười hàng năm) |
| What (Cái gì) | (3) About 600 colorful balloons go up in the sky at the same time. (Khoảng 600 chiếc khinh khí cầu đủ màu cùng bay lên bầu trời một lúc.) |
3. Read again. Reorder the sentences. (Đọc lại lần nữa. Sắp xếp lại các câu.)

Answer:
1. c. People make a small fire on the ground.
(Người ta đốt một ngọn lửa nhỏ trên mặt đất.)
2. d. The air inside the balloon becomes hot.
(Không khí bên trong khinh khí cầu trở nên nóng.)
3. b. The balloon goes up into the air.
(Khinh khí cầu bay lên không trung.)
4. a. The balloon flies with the wind.
(Khinh khí cầu bay theo gió.)
LESSON 12
1. Look and read. Write the answers. (Nhìn và đọc. Viết những câu trả lời.)

Translate:
1. Bạn đi học bằng phương tiện gì?
2. Mẹ bạn đi làm bằng phương tiện gì?
3. Em trai bạn đi học bằng phương tiện gì?
4. Bố bạn đi làm bằng phương tiện gì?
Answer:
1. I go to school on foot.
(Mình đi bộ tới trường.)
2. She goes to work by bus.
(Mẹ mình đi làm bằng xe buýt.)
3. He goes to school by bike.
(Em ấy đi học bằng xe đạp.)
4. He goes to work by motorbike.
(Bố mình đi làm bằng xe máy.)
2. Read and complete the text. (Đọc và hoàn thành văn bản.)

Answer:
I travel in different ways. I ride my kick scooter to school every day. Sometimes, I go there on foot with my friends. When it’s rainy, my dad takes me to school by motorcycle. On weekends, my parents and I take the bus to the bookstore.
(Mình di chuyển bằng nhiều cách khác nhau. Hàng ngày, mình đi xe trượt đến trường. Thỉnh thoảng, mình đi bộ đến đó cùng bạn bè. Khi trời mưa, bố đưa mình đến trường bằng xe máy. Vào cuối tuần, mình và bố mẹ đón xe buýt đến hiệu sách.)
3. How do you travel? Write 30-40 words. Begin with the following sentence. (Bạn di chuyển bằng cách nào? Viết 30-40 từ. Bắt đầu bằng câu sau.)

Answer:
I travel in different ways. I always ride my kick scooter to school. I often ride my cycle to the park on sunny days. When we visit our grandparents, me and my sister take the train together. My mom sometimes takes us around the city by car.
(Mình di chuyển bằng nhiều cách khác nhau. Mình luôn đi xe trượt đến trường. Mình thường đạp xe đến công viên vào những ngày nắng. Khi về thăm ông bà, mình và chị gái cùng đi tàu hỏa. Mẹ mình thỉnh thoảng đưa chị em mình dạo quanh thành phố bằng xe hơi.)
VALUE
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

Translate:
An toàn khi đi đường
Hãy giữ an toàn và tuân theo các quy định. Nhìn cả hai phía để đảm bảo không có xe ô tô hay xe đạp đang tới. Luôn băng qua đường ở vạch kẻ dành cho người đi bộ. Có những đèn tín hiệu đặc biệt để chỉ dẫn khi nào bạn được qua đường. Khi đèn xanh, bạn có thể băng qua đường an toàn. Khi đèn đỏ, bạn nên chờ đợi. Đi bộ trên vỉa hè. Không nói chuyện với người lạ. Hãy tìm cảnh sát nếu cần giúp đỡ. Cảnh sát giống như những siêu anh hùng ngoài đời thực, và họ luôn sẵn sàng giúp đỡ trẻ em.
2. Read and write. (Đọc và viết.)

Answer:
1. When I’m outside, I look both ways.
(Khi ở ngoài đường, tôi nhìn cả hai phía.)
2. When I’m outside, I walk on the sidewalk.
(Khi ở ngoài đường, tôi đi bộ trên vỉa hè.)
3. When I’m outside, I don’t talk to strangers.
(Khi ở ngoài đường, tôi không nói chuyện với người lạ.)
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Answer:
1. I should look both ways and cross at the crosswalk when the light is green.
(Tôi nên nhìn cả hai phía và chỉ qua đường ở vạch kẻ khi đèn xanh.)
2. I can talk to a police officer for help.
(Tôi có thể tìm cảnh sát để được giúp đỡ.)
3. We should walk on the sidewalk and never talk to strangers.
(Chúng ta nên đi trên vỉa hè và không bao giờ nói chuyện với người lạ.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn