Giải tiếng anh 5 Explore our world: Stop and Check 2A & 2B
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Stop and Check 2A & 2B. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
STOP AND CHECK 2A

Answer:
1.
Did you taste the chicken?
(Bạn đã thử món gà chứ?)
Yes, I did. It tasted great.
(Rồi, vị rất ngon.)
2.
Did you see the chair?
(Bạn đã thấy cái ghế chứ?)
Yes, I did. It looked white.
(Rồi, nó màu trắng.)
3.
The soup tasted spicy.
(Súp có vị cay.)
4.
Did you hear the music?
(Bạn đã nghe thấy tiếng nhạc chứ?)
Yes, I did. It sounded great.
(Có, nghe hay lắm.)
5.
Do you often park near your house?
(Bạn có hay đỗ xe gần nhà không?)
Yes, I do.
(Mình có.)
6.
The painting looked beautiful.
(Bức tranh trông đẹp.)
7.
Did you taste the tomato?
(Bạn đã ăn thử cà chua chưa?)
Yes, I did. It tasted juicy.
(Rồi, mọng nước lắm.)
8.
Do you travel by airplane?
(Bạn có đi máy bay không?)
Yes, I do.
(Có.)
9.
Do you often travel by airplane?
(Bạn có thường đi máy bay không?)
Yes, I do.
(Có.)
10.
Did you taste the lemon?
(Bạn đã nếm chanh chưa?)
Yes, I did. It tasted sour.
(Rồi, vị nó chua lắm.)
11.
Did you see the painting?
(Bạn đã xem bức tranh chưa?)
Yes, I did. It looked ugly.
(Rồi, trông xấu lắm.)
12.
Do you travel by boat?
(Bạn có đi thuyền không?)
No, I don’t.
(Mình không.)
13.
How do you go to school?
(Bạn đến trường bằng gì?)
I go to school by bus.
(Mình đi xe buýt.)
14.
Did you smell the cookies?
(Bạn đã ngửi thấy bánh quy chứ?)
Yes, I did. It smelled burnt.
(Có, nó có mùi khét.)
15.
Do you often row a boat?
(Bạn có thường chèo thuyền không?)
Yes, I do.
(Có.)
16.
The chocolate tasted bitter and sweet.
(Sô cô la có vị đắng và ngọt.)
17.
How often do you drive a car?
(Bao lâu thì bạn lái xe hơi một lần?)
Four times a week.
(Bốn lần một tuần.)
18.
Do you often take a bus to school?
(Bạn có thường đón xe buýt đi học không?)
Yes, I do.
(Mình có.)
19.
How often do you ride your bicycle?
(Bao lâu thì bạn đạp xe một lần?)
Every afternoon.
(Mỗi buổi chiều.)
20.
Did you hear the music?
(Bạn đã nghe thấy tiếng nhạc chứ?)
Yes, I did. It sounded too loud.
(Rồi, nghe to quá.)
STOP AND CHECK 2B
1. Look. Listen and circle. (Nhìn. Nghe và khoanh tròn.)

Transcript:
1.
Do you often cycle to school?
(Bạn có thường đạp xe đi học không?)
No, I don't. I usually go to school on foot.
(Không. Mình thường đi bộ đến trường.)
2.
Did you taste the new cake from the shop?
(Bạn đã thử bánh mới ở cửa hàng chưa?)
Yes, I did. It tasted delicious.
(Rồi, bánh ngon lắm.)
3.
Did you hear the music?
(Bạn đã nghe bản nhạc rồi chứ?)
Yes, I did. It sounded great.
(Rồi, nghe hay lắm.)
4.
Does she go to school by bus?
(Cô ấy có đi học bằng xe buýt không?)
No, she doesn't. She rides a kick scooter to school.
(Không. Cô ấy đi xe trượt đến trường.)
Answer:

2. Reorder the words. Write the sentences. (Sắp xếp lại các từ. Viết các câu.)

Answer:
1. The new shirt looked ugly.
(Chiếc áo mới trông xấu quá.)
2. My sister always rides a kick scooter to school.
(Chị gái mình luôn đi xe trượt đến trường.)
3. I smelled the coffee, but I didn't drink it.
(Mình đã ngửi mùi cà phê nhưng không uống.)
4. I didn't taste the meat because it looked fatty.
(Mình đã không ăn thịt vì trông nó nhiều mỡ.)
3. Read and circle. (Đọc và khoanh tròn.)

Translate:
Jason thường đi học bằng xe đạp. Thứ Hai tuần trước, cậu ấy bị ốm nên đã đi học bằng xe buýt. Từ cửa sổ xe buýt, cậu ấy nhìn thấy nhiều người và nhiều nơi khác nhau. Cậu ấy cũng nhìn thấy bạn cùng lớp là Harry. Họ ngồi cạnh nhau và nói chuyện về những điều họ thích. Sau giờ học, họ thường đạp xe hoặc đi xe trượt ở công viên. Họ cũng muốn học cách làm kem sô cô la vào một ngày nào đó. Jason rất vui vì đã đi học bằng xe buýt vào thứ Hai tuần trước. Bây giờ, cậu ấy đã có một người bạn mới!
1. Jason luôn đi học bằng xe buýt.
2. Cậu ấy có thể nhìn thấy nhiều thứ khác nhau từ cửa sổ xe buýt.
3. Jason và Harry thỉnh thoảng đạp xe ở công viên sau giờ học.
4. Họ muốn học cách làm kem sô cô la.
Answer:
| 1. False | 2. True | 3. False | 4. False |
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn