Giải tiếng anh 5 Explore our world: Unit 5 Our healths

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Unit 5 Our healths. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

UNIT 5: OUR HEALTH

LESSON 1

Look and check. (Nhìn và kiểm tra.)

The doctor is checking the boy’s teeth.

(Bác sĩ đang kiểm tra răng của cậu bé.)

LESSON 1

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

a fever (n): một cơn sốt

a toothache (n): đau răng

take some medicine: uống một ít thuốc

get some rest: nghỉ ngơi chút đi

a cough (n): ho

a headache (n): đau đầu

a cold (n): cảm lạnh

see a dentist: đi khám nha sĩ

2. Listen and point. Say. (Lắng nghe và chỉ. Nói.)

3. Read. Listen and draw lines. (Đọc. Lắng nghe và nối.)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

4. Play the game: Guessing. (Chơi đoán từ.)

LESSON 1

Answer:

Do you have a toothache?

(Bạn có bị đau răng không?)

No. I don't.

(Không, mình không.)

Do you have a headache?

(Bạn có bị đau đầu không?)

Yes, I do. I have a headache.

(Mình có. Mình bị đau đầu.)

Please take some medicine and get some rest.

(Hãy uống thuốc và nghỉ ngơi một chút nhé.)

LESSON 2

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

1.

Andy: Có chuyện gì thế, Tom?

Tom: Mình nghĩ mình bị sốt.

Andy: Ừ, đầu cậu nóng thật. Cậu nên uống thuốc đi.

2.

Tom: Mình mệt quá. [Ho]

Andy: Ôi không, cậu còn bị ho nữa! Tớ sẽ báo cô giáo.

Tom: Cảm ơn, Andy.

3.

Andy: Thưa cô Susan! Bạn Tom đang cảm thấy mệt ạ. Đầu bạn ấy cũng nóng nữa.

Cô Susan: Để cô xem nào.

4.

Ms. Susan: Đừng lo, Tom. Cô sẽ đưa em đến phòng y tế để lấy thuốc. Rồi cô sẽ gọi bố em đến đón. Em nên về nhà và nghỉ ngơi.

Tom: Em cảm ơn cô Susan.

2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)

3. Read and write. (Đọc và viết.)

LESSON 1

Answer:

Who?

(Ai?)

1. Andytouches Tom's head.
(Andy chạm vào đầu Tom.)
2. Andythinks Tom should take some medicine.
(Andy nghĩ Tom nên uống thuốc.)
3. Ms. Susanwants to call Tom's father.
(Cô Susan muốn gọi bố của Tom.)
4. Ms. Susanthinks Tom should get some rest.
(Cô Susan nghĩ Tom nên nghỉ ngơi.)
5. Ms. Susan and Andyare worried about Tom's health.
(Cô Susan và Andy lo lắng về sức khỏe của Tom.)

LESSON 3

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Polly: Có chuyện gì thế?

Mia: Mình bị đau răng. Mình có nên uống thuốc không?

Polly: Không, cậu không nên. Cậu nên đi gặp nha sĩ.

2. Read. Listen and check. (Đọc. Nghe và kiểm tra.)

LESSON 1

Translate:

1. Sốt

○ Nghỉ ngơi

○ Uống thuốc

2. Cảm lạnh

○ Uống nước ấm

○ Nghỉ ngơi

3. Đau răng

○ Uống thuốc

○ Đi gặp nha sĩ

4. Ho

○ Uống nước ấm

○ Uống thuốc

Transcript:

1.

What's the matter?

(Có chuyện gì thế?)

I have a fever.

(Mình bị sốt.)

Oh dear, you should get some rest.

(Ôi trời, cậu nên nghỉ ngơi đi.)

2.

You're coughing so much. What's the matter?

(Cậu ho nhiều quá. Cậu sao thế?)

I think I have a cold. Should I take some medicine?

(Mình nghĩ bị cảm. Mình có nên uống thuốc không?)

Yes, and you should drink warm water.

(Có, và cậu nên uống nước ấm.)

3.

You look so sad. What's the matter?

(Trông cậu buồn thế. Có chuyện gì vậy?)

I have a toothache.

(Mình bị đau răng.)

Oh no, you should see a dentist. You shouldn't eat sweet things for now.

(Ôi không, cậu nên đi nha sĩ đi. Tạm thời đừng ăn đồ ngọt nhé.)

4.

What's the matter?

(Cậu bị sao thế?)

I have a bad cough.

(Mình ho nặng lắm.)

Aw, I'm sorry. You should take some medicine.

(Ôi, tớ rất tiếc. Cậu nên uống thuốc đi.)

Answer:

LESSON 1

3. Look. Read and write. (Nhìn. Đọc và viết.)

LESSON 1

Answer:

1.

Kim: You look so tired. What’s the matter?

(Kim: Trông cậu mệt quá. Có chuyện gì thế?)

Alan: I have a cold.

(Alan: Mình bị cảm.)

Kim: Oh dear, you should take some medicine and drink more water.

(Kim: Ôi trời, cậu nên uống thuốc và uống nhiều nước hơn.)

2.

Eli: What’s the matter?

(Eli: Có chuyện gì vậy?)

Lia: I have a headache.

(Lia: Mình bị đau đầu.)

Eli: Oh no, that’s not good. You shouldn’t go to the concert. You should get some rest at home.

(Eli: Ôi không, tệ quá. Cậu không nên đi xem hòa nhạc đâu. Cậu nên nghỉ ngơi ở nhà.)

4. Look. Ask and answer. (Nhìn. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a cold.

(Mình bị cảm lạnh.)

You should take some medicine. You shouldn't go to school.

(Bạn nên uống một ít thuốc. Bạn không nên đi học.)

2.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a cough.

(Mình bị ho.)

You should drink warm water. You shouldn't eat ice cream.

(Bạn nên uống nước ấm. Bạn không nên ăn kem.)

3.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a toothache.

(Mình bị đau răng.)

You should see a dentist. You shouldn't eat sweets.

(Bạn nên đi gặp nha sĩ. Bạn không nên ăn đồ ngọt.)

4.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a headache.

(Mình bị đau đầu.)

You should rest in a quiet room. You shouldn't watch TV.

(Bạn nên nghỉ ngơi trong phòng yên tĩnh. Bạn không nên xem TV.)

5.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a fever.

(Mình bị sốt.)

You should take some medicine and rest. You shouldn't go outside.

(Bạn nên uống thuốc và nghỉ ngơi. Bạn không nên ra ngoài.)

LESSON 4

1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

LESSON 1

Translate:

Những người nói là ai?

Transcript:

- Hello kids, I'm Dr. Nhi. Let's talk about our health. Sometimes our bodies get sick. We may have a fever, cough, headache or cold. So it's important to take good care of your body. How can we do that?

(Chào các con, cô là bác sĩ Nhi. Hôm nay chúng ta hãy nói về sức khỏe nhé. Đôi khi cơ thể chúng ta bị ốm. Chúng ta có thể bị sốt, ho, đau đầu hoặc cảm lạnh. Vì vậy, việc chăm sóc cơ thể thật tốt là rất quan trọng. Làm thế nào để chúng ta làm được điều đó?)

- We should eat healthy food.

(Chúng ta nên ăn thực phẩm lành mạnh ạ.)

- We should drink a lot of water.

(Chúng ta nên uống nhiều nước ạ.)

- We should get some rest and take some medicine when we are sick.

(Chúng ta nên nghỉ ngơi và uống thuốc khi bị ốm ạ.)

- Correct.

(Đúng rồi.)

Answer:

LESSON 1

2. Read. Listen again and write. (Đọc. Nghe lại và viết.)

LESSON 1

Answer:

Our bodies sometimes get sick. We may have a fever, cough, headache, or cold. When we are sick, we should get some rest. We may need to take some medicine, too.

(Đôi khi cơ thể chúng ta bị ốm. Chúng ta có thể bị sốt, ho, đau đầu, hoặc cảm lạnh. Khi bị ốm, chúng ta nên nghỉ ngơi. Chúng ta cũng có thể cần uống thuốc.)

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Công việc của cô Nhi là gì?

2. Chúng ta nên ăn hoặc uống gì để chăm sóc cơ thể của mình?

3. Bạn nghĩ chúng ta còn có thể làm gì nữa để chăm sóc cơ thể của mình?

Answer:

1. She is a doctor.

(Cô ấy là bác sĩ.)

2. We should eat healthy food and drink a lot of water.

(Chúng ta nên ăn thực phẩm lành mạnh và uống nhiều nước.)

3. We should get some rest and take medicine when we are sick.

(Chúng ta nên nghỉ ngơi và uống thuốc khi bị ốm.)

LESSON 5

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

a runny nose: sổ mũi

a sore throat: đau họng

a rash: phát ban

keep your hands clean: giữ tay của bạn sạch sẽ

a stomachache: cơn đau bụng

sore eyes: đau mắt

drink ginger tea: uống trà gừng

rest your eyes: cho mắt bạn nghỉ ngơi

2. Look. Point and say. (Nhìn. Chỉ và nói.)

3. Look at the pictures in 2. Listen and number the health problems. (Nhìn vào các bức tranh ở phần 2. Nghe và đánh số các vấn đề về sức khỏe.)

Transcript:

1.

What's the matter?

(Bạn bị sao thế?)

I have sore eyes.

(Mình bị đau mắt.)

You should rest your eyes.

(Bạn nên để mắt nghỉ ngơi.)

2.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a stomachache.

(Mình bị đau bụng.)

That's not good. You should drink ginger tea.

(Tệ quá. Bạn nên uống trà gừng.)

3.

What's the matter?

(Bạn bị làm sao thế?)

I have a runny nose.

(Mình bị sổ mũi.)

Oh no, you should get some rest.

(Ôi không, bạn nên nghỉ ngơi đi.)

4.

What's the matter?

(Có chuyện gì thế?)

I have a sore throat.

(Mình bị đau họng.)

Oh dear, you should drink more water.

(Ôi trời, bạn nên uống nhiều nước hơn.)

5.

What's the matter?

(Bạn bị sao vậy?)

I have a rash.

(Mình bị phát ban.)

That's not good. You shouldn't touch the rash.

(Tệ quá. Bạn không nên chạm vào vết ban.)

Answer:

LESSON 1

4. Ask and answer. Write. You can use the phrases in the box. (Hỏi và trả lời. Viết. Bạn có thể sử dụng các cụm từ trong ô.)

LESSON 1

Answer:

Name

(Tên)

Health problems

(Vấn đề sức khoẻ)

Shouln’t …

(Không nên …)

Should …

(Nên …)

Jane

sore throat

(đau họng)

drink soda

(uống nước ngọt có ga)

drink ginger tea

(uống trà gừng)

Me

fever

(bị sốt)

play in the rain

(chơi dưới mưa)

get some rest

(nghỉ ngơi)

Linda

sore eyes

(đau mắt)

touch (your eyes) often

(thường xuyên chạm vào mắt)

rest your eyes

(để mắt nghỉ ngơi)

1. Jane:

What’s the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a sore throat.

(Mình bị đau họng.)

A: Oh no! You shouldn’t drink soda. You should drink ginger tea.

(Ôi không! Cậu không nên uống nước ngọt có ga. Cậu nên uống trà gừng.)

2. Me:

What’s the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a fever.

(Mình bị sốt.)

Oh no! You shouldn’t play in the rain. You should get some rest.

(Ôi không! Cậu không nên chơi dưới mưa. Cậu nên nghỉ ngơi.)

3. Linda:

What’s the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have an sore eyes.

(Tớ bị đau mắt.)

Oh no! You shouldn’t touch your eyes often. You should rest your eyes.

(Ôi không! Cậu không nên thường xuyên chạm vào mắt. Cậu nên để mắt nghỉ ngơi.)

LESSON 6

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Transcript:

Hôm qua, tại nhà của Andy …

1.

Andy: Bố ơi, hôm nay con không đi học được đâu.

Bố: Có chuyện gì vậy, Andy?

Andy: Con bị sốt... và đau họng nữa.

2.

Bố: Để bố xem nào... Ừm, đầu con đâu có nóng. Mở miệng ra nào!

Andy: Aaaaaa...

Bố: Không đỏ chút nào cả.

3.

Andy: Nhưng con bị đau tai. Con không nghe thấy gì cả.

Bố: Nhưng con vẫn nghe bố rất rõ mà!

Andy: Ờ thì, con...

4.

Bố: Con không nên nói dối. Bố biết con muốn xem trận bóng đá trên TV sáng nay mà.

Andy: Ờ thì... đúng là thế ạ...

Bố: Bố có thể ghi lại, rồi chúng ta có thể xem sau khi tan học.

Andy: Thật ạ? Cảm ơn bố. Đi học thôi ạ.

2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)

3. Read again and check. (Đọc lại và kiểm tra.)

LESSON 1

Translate:

1. Hôm qua, Andy bị sốt và đau họng.

2. Cậu ấy không thể nghe bố mình nói chuyện.

3. Cậu ấy muốn xem trận bóng đá trên TV vào buổi sáng.

4. Bố cậu ấy hoàn toàn không muốn cậu xem trận đấu.

5. Cậu ấy và bố có thể xem trận đấu sau giờ học.

Answer:

1. False2. False3. True4. False5. True

LESSON 7

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Eddie: Hôm qua mình đã cảm thấy không khỏe.

Mia: Ôi không! Cậu đã bị sao thế?

Eddie: Mình đã bị đau họng.

Mia: Thế cậu đã làm gì?

Eddie: Mình đã uống trà gừng và nghỉ ngơi.

2. Read and write. Use the simple past forms of the verbs. (Đọc và viết. Sử dụng các dạng quá khứ đơn của động từ.)

LESSON 1

Answer:

You weren’t in school yesterday. Were you sick? What was the matter?

(Bạn đã không đi học hôm qua. Bạn bị ốm à? Có chuyện gì vậy?)

I wasn’t sick, but I had a bad rash on my leg.

(Mình không bị ốm, nhưng mình đã bị phát ban nặng ở chân.)

Oh no! What did you do to feel better?

(Trời ơi! Bạn đã làm gì để cảm thấy khá hơn?)

I kept my leg clean and I went to the hospital.

(Mình đã giữ chân sạch sẽ và đi đến bệnh viện.)

3. Look. Read and write. There is one word you don't need to use. (Nhìn. Đọc và viết. Có một từ bạn không cần phải sử dụng.)

LESSON 1

Answer:

1.

Anne: Yesterday, I had sore eyes.

(Hôm qua, tớ đã bị đau mắt.)

Ben: Really? What did you do then?

(Thật sao? Thế cậu đã làm gì?)

Anne: I kept my eyes clean and rested them.

(Tớ đã giữ mắt sạch sẽ và nghỉ ngơi.)

2.

Mark: I didn’t feel well last night.

(Tớ đã thấy không khỏe tối qua.)

Julia: What was the matter?

(Chuyện gì đã xảy ra vậy?)

Mark: I had a stomachache. I drank ginger tea and had a rest.

(Tớ đã bị đau bụng. Tớ đã uống trà gừng và nghỉ ngơi.)

3.

Jane: I didn’t feel well yesterday. I had a toothache.

(Tớ đã không khỏe hôm qua. Tớ đã bị đau răng.)

Nam: Oh no, so what did you do?

(Ôi không, thế cậu đã làm gì?)

Jane: I saw a dentist. Then, I took some medicine.

(Tớ đã đi khám nha sĩ. Sau đó, tớ đã uống thuốc.)

4. Spin. Ask and answer. (Quay. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

A: I didn’t feel well yesterday.

(Hôm qua tớ thấy không khỏe.)

B: What was the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

A: I had a toothache.

(Tớ bị đau răng.)

B: Really. What did you do then?

(Thật sao? Vậy cậu đã làm gì?)

A: I went to the dentist.

(Tớ đã đi khám nha sĩ.)

2.

A: I didn’t feel well yesterday.

(Hôm qua tớ thấy không khỏe.)

B: What was the matter?

(Chuyện gì xảy ra vậy?)

A: I had a runny nose.

(Tớ bị sổ mũi.)

B: Really. What did you do then?

(Thật á? Vậy cậu làm gì?)

A: I stayed home and drank warm water.

(Tớ ở nhà và uống nước ấm.)

3.

A: I didn’t feel well yesterday.

(Hôm qua tớ thấy không khỏe.)

B: What was the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

A: I had a sore throat.

(Tớ bị đau họng.)

B: Really. What did you do then?

(Vậy cậu đã làm gì?)

A: I drank ginger tea and had a rest.

(Tớ uống trà gừng và nghỉ ngơi.)

4.

A: I didn’t feel well yesterday.

(Hôm qua tớ thấy không khỏe.)

B: What was the matter?

(Có chuyện gì thế?)

A: I had a rash on my arm.

(Tớ bị phát ban ở tay.)

B: Really. What did you do then?

(Thế cậu làm gì?)

A: I put some cream on it and kept it clean.

(Tớ bôi kem lên và giữ sạch.)

5.

A: I didn’t feel well yesterday.

(Hôm qua tớ không khỏe.)

B: What was the matter?

(Chuyện gì xảy ra vậy?)

A: I had a stomachache.

(Tớ bị đau bụng.)

B: Really. What did you do then?

(Thế cậu đã làm gì?)

A: I drank warm water and had a rest.

(Tớ uống nước ấm và nghỉ ngơi.)

6.

A: I didn’t feel well yesterday.

(Hôm qua tớ không khỏe.)

B: What was the matter?

(Chuyện gì vậy?)

A: I had sore eyes.

(Tớ bị đau mắt.)

B: Really. What did you do then?

(Thế cậu làm gì?)

A: I kept my eyes clean and didn’t read.

(Tớ giữ mắt sạch và không đọc gì cả.)

7.

A: I didn’t feel well yesterday.

(Hôm qua tớ thấy không khỏe.)

B: What was the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

A: I had a cold.

(Tớ bị cảm lạnh.)

B: Really. What did you do then?

(Thật á? Cậu làm gì?)

A: I stayed in bed and drank lots of water.

(Tớ nằm nghỉ và uống nhiều nước.)

8.

A: I didn’t feel well yesterday.

(Hôm qua tớ không khỏe.)

B: What was the matter?

(Chuyện gì vậy?)

A: I had a headache.

(Tớ bị đau đầu.)

B: Really. What did you do then?

(Thế cậu làm gì?)

A: I took some medicine and went to sleep.

(Tớ uống thuốc và đi ngủ.)

9.

A: I didn’t feel well yesterday.

(Hôm qua tớ không khỏe.)

B: What was the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

A: I had a cough.

(Tớ bị ho.)

B: Really. What did you do then?

(Thật à? Cậu đã làm gì?)

A: I drank honey tea and had a rest.

(Tớ uống trà mật ong và nghỉ ngơi.)

LESSON 8

1. Look. Listen and number. (Nhìn. Nghe và đánh số.)

LESSON 1

Transcript:

Andy was a strong and healthy boy, but one day he woke up with sore eyes and skin rashes. His mom took him to the doctor and the doctor gave him some medicine. Andy went home to rest and he took his medicine after lunch. He also kept his eyes and skin clean. After three days, he felt better. Now, Andy knows it's important to take good care of his body.

(Andy là một cậu bé khỏe mạnh và cứng cáp, nhưng một ngày nọ cậu tỉnh dậy với đôi mắt bị đau và những vết phát ban trên da. Mẹ của cậu đã đưa cậu đến bác sĩ, và bác sĩ cho cậu một ít thuốc. Andy về nhà nghỉ ngơi và uống thuốc sau bữa trưa. Cậu cũng giữ cho mắt và da luôn sạch sẽ. Sau ba ngày, cậu cảm thấy khỏe hơn. Bây giờ, Andy đã hiểu rằng việc chăm sóc cơ thể thật tốt là điều rất quan trọng.)

Answer:

LESSON 1

2. Read. Listen again and check. (Đọc. Nghe và kiểm tra.)

LESSON 1

Translate:

1. Andy bị đau họng.

2. Andy đi bệnh viện với mẹ.

3. Bác sĩ đưa cho Andy một ít thuốc.

4. Andy cảm thấy khỏe hơn sau bữa trưa.

Answer:

1. False2. True3. True5. False

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Chuyện gì đã xảy ra với Andy?

2. Cậu ấy cảm thấy thế nào sau ba ngày?

3. Cậu ấy học được điều gì sau ba ngày?

Answer:

1. He had sore eyes and skin rashes.

(Cậu ấy bị đau mắt và nổi mẩn ngứa trên da.)

2. He felt better.

(Cậu ấy đã cảm thấy ổn hơn.)

3. He learned that it's important to take good care of his body.

(Cậu ấy nhận ra rằng việc chăm sóc cơ thể là rất quan trọng.)

LESSON 9

1. Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Bạn bị làm sao vậy?

Mình bị đau họng. Mình không thể nói được.

2. Listen and chant. (Nghe và hát.)

LESSON 1

Translate:

Có chuyện gì vậy? Có chuyện gì vậy?

Bạn bị làm sao thế?

Có chuyện gì vậy? Có chuyện gì vậy?

Bạn bị làm sao thế?

Mình bị đau đầu. Mình bị cảm.

Mình bị ho và sổ mũi.

Mình bị đau họng. Mình không nói được.

Mình cần nghỉ ngơi và trà gừng.

3. Make your own chant. Chant and clap. (Hãy tạo ra bài hát của riêng bạn. Hát và vỗ tay.)

LESSON 1

Answer:

What's the matter? (Có chuyện gì thế?)

I have a fever! (Mình bị sốt!)

I can't go out! (Mình không đi chơi được!)

I need some rest! (Mình cần nghỉ ngơi!)

LESSON 10

1. Look and say. (Nhìn và nói.)

LESSON 1

Answer:

1. She has a headache. She should take some medicine and get some rest. She should drink warm water, too.

(Cô ấy bị đau đầu. Cô ấy nên uống thuốc và nghỉ ngơi một chút. Cô cũng nên uống nước ấm.)

2. She has a runny nose. She should drink ginger tea.

(Cô ấy bị sổ mũi. Cô ấy nên uống trà gừng.)

3. He has a sore throat. He should drink ginger tea and get some rest.

(Cậu ấy bị đau họng. Cậu ấy nên uống trà gừng và nghỉ ngơi.)

4. She has a rash. She should keep her hands clean and take some medicine.

(Cô ấy bị phát ban. Cô ấy nên giữ tay sạch sẽ và uống thuốc.)

5. She has a cough. She should take some medicine and drink warm water.

(Cô ấy bị ho. Cô ấy nên uống thuốc và uống nước ấm.)

2. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

Find someone who... last month

(Tìm ai đó … tháng trước)

Name

(Tên)

What he / she did

(Cậu / cô ấy đã làm gì)

1. ... had a fever

(bị sốt)

Mai

She took medicine and went to bed early.

(Cô ấy đã uống thuốc và đi ngủ sớm)

2. ... had a rash

(bị phát ban)

Son

He kept his hands clean

(Cậu ấy đã giữ cho tay sạch sẽ)

3. ... had a headache

(bị đau đầu)

My

She took medicine and had a rest

(Cô ấy đã uống thuốc và nghỉ ngơi)

4. ... had a cough

(bị ho)

Hieu

He drank warm water every day

(Cậu ấy đã uống nước ấm mỗi ngày)

5. ... had a sore throat

(bị đau họng)

Linh

She drank ginger tea and had a rest

(Cô ấy đã uống trà gừng và nghỉ ngơi)

6. ... had a stomachache

(bị đau bụng)

Cuong

He didn’t eat spicy food for a week

(Cậu ấy đã không ăn đồ cay trong 1 tuần)

3. Talk about your friend. (Nói về bạn của bạn.)

LESSON 1

Answer:

1. Mai had a fever last month. She took medicine and went to bed early.

(Mai đã bị sốt vào tháng trước. Cô ấy đã uống thuốc rồi đi ngủ sớm.)

2. Son had a rash last month. He kept his hands clean.

(Sơn đã bị sốt vào tháng trước. Cậu ấy đã giữ cho tay sạch sẽ.)

3. My had a headache last month. She took medicine and had a rest.

(My đã bị đau đầu tháng trước. Cô ấy đã uống thuốc và nghỉ ngơi.)

4. Hieu had a cough last month. He drank warm water every day.

(Hiếu đã bị ho tháng trước. Cậu ấy đã uống nước ấm mỗi ngày.)

5. Linh had a sore throat last month. She drank ginger tea and had a rest.

(Linh đã bị đau họng tháng trước. Cô ấy đã uống trà gừng và nghỉ ngơi.)

6. Cuong had a stomachache last month. He didn't eat spicy food for a week.

(Cường đã bị đau bụng tháng trước. Cậu ấy đã không ăn đồ cay trong một tuần.)

4. Play the game: Guessing. (Chơi trò chơi: Đoán.)

LESSON 1

Answer:

You should get some rest .

(Bạn nên nghỉ ngơi.)

Do I have a headache?

(Có phải mình bị đau đầu không?)

No. You should also drink warm water.

(Không. Bạn cũng nên uống nước ấm.)

Do I have a cold?

(Có phải mình bị cảm lạnh không?)

Exactly!

(Chính xác!)

LESSON 11

1. Listen and read. (Nghe và đọc.)

LESSON 1

Translate:

Sophie đã bị ốm!

Hôm qua Sophie phải ở nhà vì bị cảm. Mẹ cô bé đã cho cô uống thuốc để giúp cô cảm thấy khỏe hơn và chuẩn bị cho cô một bát súp gà. Món súp thơm phức và rất ngon, nhưng Sophie đã không ăn hết. Cô bé quá mệt! Sau đó, cô đã uống một tách trà gừng và nghỉ ngơi. Sau một giờ trên giường, Sophie cảm thấy khỏe hơn. Cô bé đã sẵn sàng để chơi với bạn bè trở lại!

2. Read again and circle. (Đọc lại và khoanh.)

LESSON 1

Translate:

1. Hôm qua Sophie đã đi bệnh viện.

2. Mẹ của Sophie đã giúp cô bé cảm thấy khỏe hơn.

3. Sophie đã ăn hết súp và uống một ít trà.

4. Sophie đã nghỉ ngơi trên giường cả ngày.

Answer:

1. False2. True3. False4. False

3. Read again. Ask and answer. (Đọc lại. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Chuyện gì đã xảy ra với Sophie?

2. Mẹ Sophie đã cho cô ấy những gì?

3. Sophie nghĩ gì về món súp?

4. Sophie cảm thấy thế nào sau khi nghỉ ngơi?

Answer:

1. She had a cold.

(Cô ấy bị cảm.)

2. Her mom gave her medicine and prepared chicken soup.

(Mẹ cô ấy cho cô uống thuốc và nấu súp gà.)

3. She thought it smelled great and tasted delicious.

(Cô ấy thấy súp thơm phức và rất ngon.)

4. She felt better and was ready to play again.

(Cô ấy thấy khỏe hơn và sẵn sàng chơi đùa trở lại.)

LESSON 12

1. Reorder the words. Write the sentences. (Sắp xếp lại các từ. Viết các câu.)

LESSON 1

Answer:

1. Remember to drink some ginger tea.

(Hãy nhớ uống một ít trà gừng.)

2. Jane should get some rest.

(Jane nên nghỉ ngơi một chút.)

3. Scott should not take medicine.

(Scott không nên uống thuốc.)

4. You should go to the hospital.

(Bạn nên đi đến bệnh viện.)

2. There's one error in each line. Read and correct the errors. (Có một lỗi trong mỗi dòng. Đọc và sửa lỗi.)

LESSON 1

Answer:

1. Your health is important.

(Lỗi: "are" → "is" vì "health" là danh từ không đếm được)

2. Remember to get some sleep.

(Lỗi: "a sleep" → "some sleep" vì "sleep" không dùng với mạo từ "a")

3. When you have sore eyes, you should rest your eyes.

(Lỗi: "arms" → "eyes" để logic với ngữ cảnh)

4. You should see a dentist when you have a toothache.

(Lỗi thiếu mạo từ "a" trước "dentist")

5. You should also get some rest.

(Lỗi: "rests" → "rest" vì "rest" không đếm được trong trường hợp này)

3. What should you do to be healthy? Write 30-40 words. (Bạn nên làm gì để khỏe mạnh? Viết 30-40 từ.)

LESSON 1

Answer:

Your health is very important! Remember to do the following things to be healthy.

You should get some rest when you have a fever, drink ginger tea for a sore throat, and see a dentist if you have a toothache.

You shouldn't forget to take some medicine when you have a cold or headache, and always keep your hands clean to avoid a rash or stomachache.

(Sức khỏe của bạn rất quan trọng! Hãy nhớ làm những điều sau để khỏe mạnh.

Bạn nên nghỉ ngơi khi bị sốt, uống trà gừng khi đau họng và đi khám nha sĩ nếu bị đau răng.

Bạn không nên quên uống thuốc khi bị cảm hoặc đau đầu, và luôn giữ tay sạch sẽ để tránh phát ban hoặc đau bụng.)

VALUE

1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Giữ gìn sức khỏe

Việc giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng. Chúng ta nên ăn thức ăn lành mạnh và uống đủ nước. Chúng ta nên chơi thể thao và tập thể dục để giữ cho cơ thể năng động. Thể thao và tập thể dục cũng có thể rất vui! Chúng ta nên lắng nghe cơ thể khi mệt mỏi và nghỉ ngơi đầy đủ. Chúng ta nên ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày. Chăm sóc sức khỏe tinh thần cũng quan trọng không kém. Chúng ta có thể làm điều này bằng cách thực hiện những hoạt động mình yêu thích hoặc dành thời gian cho bạn bè và gia đình.

2. Read and write. (Đọc và viết.)

LESSON 1

It's important to stay healthy.

(Việc giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.)

We should eat healthy food and drink enough water.

(Chúng ta nên ăn thức ăn lành mạnh và uống đủ nước.)

We should also play sports, do exercise, and get enough rest.

(Chúng ta cũng nên chơi thể thao, tập thể dục và nghỉ ngơi đầy đủ.)

To take care of our mind, we should do things we like or spending time with our friends and family.

(Để chăm sóc sức khỏe tinh thần, chúng ta nên làm những điều mình thích và dành thời gian cho bạn bè và gia đình.)

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1. Chúng ta còn nên làm gì khác để giữ cơ thể khỏe mạnh?

2. Chúng ta còn nên làm gì khác để chăm sóc sức khỏe tinh thần?

Answer:

1. We should wash our hands often and get enough sleep every night.

(Chúng ta nên thường xuyên rửa tay và ngủ đủ giấc mỗi đêm.)

2. We should talk with friends and read interesting books.

(Chúng ta nên trò chuyện với bạn bè và đọc sách hay.)