Giải tiếng anh 5 Explore our world: Unit 6 The world of school
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Unit 6 The world of school. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
UNIT 6: THE WORLD OF SCHOOL

Look and check. (Nhìn và kiểm tra.)
1. The students are at a school.
(Các bạn học sinh đang ở một ngôi trường.)
2. The students with white and blue uniforms are sitting down.
(Các bạn học sinh với đồng phục trắng và xanh dương đang ngồi.)
LESSON 1
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

Translate:
math (n): toán học
literature (n): văn học
music (n): âm nhạc
computer science (n): khoa học máy tính
science (n): khoa học
art (n): nghệ thuật
physical education (n): thể dục
2. Listen and point. Say. (Hãy lắng nghe và chỉ. Nói.)
3. Read. Listen and write. (Đọc. Nghe và viết.)

Transcript:
How many science classes do you have?
(Bạn có bao nhiêu tiết khoa học?)
Three. I have science classes on Tuesday, Wednesday, and Thursday.
(Mình có ba tiết. Mình học khoa học vào thứ Ba, thứ Tư và thứ Năm.)
How many literature classes do you have?
(Bạn có bao nhiêu tiết ngữ văn?)
I have two literature classes.
(Mình có hai tiết ngữ văn.)
Do you have literature on Tuesday?
(Bạn có tiết ngữ văn vào thứ Ba không?)
No, I don't. I have it on Monday and Thursday.
(Không, mình không có. Mình học ngữ văn vào thứ Hai và thứ Năm.)
How many art classes do you have?
(Bạn có bao nhiêu tiết mỹ thuật?)
I have two art classes.
(Mình có hai tiết mỹ thuật.)
Do you have art classes on Thursday?
(Bạn có tiết mỹ thuật vào thứ Năm không?)
Yes, I have them on Thursday and Friday.
(Có, mình học mỹ thuật vào thứ Năm và thứ Sáu.)
Do you have physical education on Thursdays too?
(Bạn cũng có thể dục vào các thứ Năm luôn à?)
No, I don't. I have it on Friday.
(Không, mình không có. Mình học thể dục vào thứ Sáu.)
4. Make your favorite timetable. Play the game: Guessing! (Lập thời gian biểu yêu thích của bạn. Chơi trò chơi: Đoán!)

Translate:
How many math classes do you have, Jane?
(Bạn có bao nhiêu tiết toán vậy Jane?)
I have five math classes.
(Mình có năm tiết toán.)
Do you have literature on Monday?
(Bạn có tiết ngữ văn vào thứ Hai không?)
Yes. I do.
(Mình có.)
I know! You have math and Literature on Monday.
(Mình biết rồi! Bạn có môn toán và văn vào thứ Hai.)
You're right!
(Bạn đúng rồi!)
LESSON 2
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

Translate:
1.
Andy: Bạn có thích môn thể dục không?
Jane: Có chứ, mình rất thích. Còn bạn thì sao?
Andy: Không hẳn. Mình thích âm nhạc.
2.
Jane: Tại sao vậy?
Andy: Vì bạn có thể hát trong lớp mà. Bạn thích môn gì?
Jane: Ừm, mình thích môn khoa học.
3.
Andy: Khoa học không dễ đâu.
Jane: Ừ, đúng là không dễ, nhưng bạn học được rất nhiều từ môn khoa học.
Andy: Thế còn môn văn thì sao?
4.
Jane: Mình nghĩ mình không giỏi môn văn.
Andy: Nhưng bạn giỏi toán mà, đúng không?
Jane: Ừ, mình nghĩ mình rất giỏi toán.
2. Role-play the conversation. (Đóng vai, diễn lại cuộc trò chuyện.)
3. Read again and write. (Đọc lại và viết.)

Answer:
1. Andy doesn't like physical education. He likes music.
(Andy không thích môn thể dục. Cậu ấy thích âm nhạc.)
2. Jane likes science.
(Jane thích môn khoa học.)
3. Andy thinks science is not easy.
(Andy nghĩ rằng môn khoa học không dễ.)
4. Jane is not good at literature. She is good at math.
(Jane không giỏi môn văn. Cô ấy giỏi toán.)
LESSON 3
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

Translate:
Freddy: Tuần trước bạn đã học những môn gì vậy?
Mia: Mình đã học toán, văn và âm nhạc.
Freddy: Bạn đã học môn toán vào lúc nào?
Mia: Mình đã học toán vào thứ Ba và thứ Năm.
2. Look. Decode and reorder the sentences. (Nhìn. Giải mã và sắp xếp lại các câu.)

Answer:
1. What classes did they have last week?
(Tuần trước họ đã học những môn gì?)
2. He had math class on Tuesday and Wednesday.
(Cậu ấy đã học toán vào thứ Ba và thứ Tư.)
3. When did she have science class?
(Cô ấy đã học lớp khoa học khi nào?)
4. They had music, art and literature classes.
(Họ đã học các lớp âm nhạc, mỹ thuật và văn học.)
3. Use the words to make a conversation. (Sử dụng các từ tạo cuộc hội thoại.)

Answer:
Ben: What classes did you have last week?
(Tuần trước bạn đã học những môn gì vậy?)
Lily: I had computer science, art, and history classes.
(Mình đã học tin học, mỹ thuật và lịch sử.)
Ben: When did you have history class?
(Bạn đã học môn lịch sử vào lúc nào?)
Lily: I had history class on Monday and Friday.
(Mình đã học lịch sử vào thứ Hai và thứ Sáu.)
4. Write. Ask and answer. (Viết. Hỏi và trả lời.)

Answer:
Monday (Thứ Hai) | Tuesday (Thứ Ba) | Wednesday (Thứ Tư) | Thursday (Thứ Năm) | Friday (Thứ Sáu) |
literature (ngữ văn) | math (toán) | science (khoa học) | art (mỹ thuật) | physical education (thể dục) |
science (khoa học) | history (lịch sử) | computer science (tin học) | music (âm nhạc) | art (mỹ thuật) |
1.
What classes did you have last week?
(Tuần trước bạn đã học những môn gì vậy?)
I had literature and science classes.
(Mình đã học ngữ văn và khoa học.)
When did you have science class?
(Bạn đã học môn khoa học vào lúc nào?)
I had science class on Monday and Wednesday.
(Mình đã học khoa học vào thứ Hai và thứ Tư.)
2.
What classes did you have last week?
(Tuần trước bạn đã học những môn gì vậy?)
I had science, history, computer science, music, and art classes.
(Mình đã học các môn khoa học, lịch sử, tin học, âm nhạc và mỹ thuật.)
When did you have computer science class?
(Bạn đã học môn tin học vào lúc nào vậy?)
I had computer science class on Wednesday.
(Mình đã học môn tin học vào thứ Tư.)
LESSON 4
1. Read. Listen and check. (Đọc. Nghe và kiểm tra.)

Translate:
Henry và Jane đang nói về những môn học nào?
Transcript:
What are you doing, Henry?
(Bạn đang làm gì vậy, Henry?)
I'm looking at last week's timetable.
(Mình đang xem thời khóa biểu tuần trước.)
Can I see it?
(Mình xem được không?)
Sure. Here it is.
(Được chứ. Đây này.)
You had math every day last week?
(Tuần trước bạn học toán mỗi ngày à?)
Yes.
(Ừ.)
And you had one literature class?
(Và bạn chỉ học một tiết văn thôi à?)
No. Twice a week. On Tuesday and Thursday.
(Không. Hai lần một tuần. Vào thứ Ba và thứ Năm.)
Ah, yes. I see it now. Look, what's this?
(À, đúng rồi. Giờ thì mình thấy rồi. Nhìn này, cái này là gì vậy?)
It's coding. It's a new subject. I studied it last Monday.
(Đó là lập trình. Một môn học mới. Mình đã học nó vào thứ Hai tuần trước.)
Is it your favorite subject?
(Nó là môn bạn thích nhất à?)
No. I love science and history. I have science class three times a week. I have history every Wednesday, right after the break.
(Không. Mình thích khoa học và lịch sử. Mình học môn khoa học ba lần một tuần. Mình học lịch sử vào mỗi thứ Tư, ngay sau giờ nghỉ.)
Answer:

2. Read. Listen again and write. (Đọc. Nghe lại và viết.)

Answer:
| 1. math | 2. literature | 3. math | 4. history |
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Translate:
1. Henry đang làm gì?
2. Bao lâu thì Henry có tiết toán một lần?
3. Môn học mới của Henry là gì? Cậu ấy học nó khi nào?
4. Những môn học yêu thích của cậu ấy là gì?
5. Cậu ấy đã học văn ba lần vào tuần trước à?
Answer:
1. He is looking at last week's timetable.
(Cậu ấy đang xem thời khóa biểu tuần trước.)
2. He had math every day last week.
(Cậu ấy học toán mỗi ngày tuần trước.)
3. His new subject is coding. He studied it last Monday.
(Môn học mới của cậu ấy là lập trình. Cậu ấy đã học nó vào thứ Hai tuần trước.)
4. His favorite subjects are science and history.
(Những môn học yêu thích của cậu ấy là khoa học và lịch sử.)
5. No, he had literature class twice last week.
(Không, cậu ấy học văn hai lần vào tuần trước.)
LESSON 5
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Lặp lại.)

Translate:
play sports: chơi thể thao
make a poster: làm một tấm áp phích
make a video: làm một đoạn phim
go on a field trip: đi dã ngoại
do volunteer work: làm công việc tình nguyện
join a club: tham gia một câu lạc bộ
play board games: chơi trò chơi bàn cờ
2. Look. Point and say. (Nhìn. Chỉ và nói.)
3. Read. Listen and circle. (Đọc. Nghe và khoanh tròn.)
![]()
Transcript:
1.
Did you join a club or go on a field trip last month?
(Bạn đã tham gia câu lạc bộ hay đi tham quan vào tháng trước?)
I joined a club.
(Mình đã tham gia một câu lạc bộ.)
What club did you join?
(Bạn đã tham gia câu lạc bộ nào?)
I joined a math club.
(Mình đã tham gia câu lạc bộ toán học.)
2.
Did you play sports or play board games last week?
(Bạn đã chơi thể thao hay chơi trò chơi bàn vào tuần trước?)
I played board games.
(Mình đã chơi trò chơi bàn cờ.)
Where did you play them?
(Bạn đã chơi chúng ở đâu?)
I played them at my friend's house.
(Mình đã chơi ở nhà bạn mình.)
3.
Did you make a poster or make a video yesterday?
(Bạn đã làm áp phích hay quay video vào hôm qua?)
I made a video.
(Mình đã quay video.)
What was it about?
(Nó nói về cái gì?)
It was about volunteer work.
(Nó nói về công việc tình nguyện.)
4.
Did you go on a field trip or do volunteer work last week?
(Bạn đã đi tham quan hay làm tình nguyện vào tuần trước?)
I went on a field trip.
(Mình đã đi tham quan.)
What did you do?
(Bạn đã làm gì?)
We helped feed the chicken.
(Chúng mình đã giúp cho gà ăn.)
Answer:

4. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Answer:
Did you play sports or make a poster after school yesterday?
(Hôm qua bạn đã chơi thể thao hay làm áp phích sau giờ học?)
I made a poster.
(Mình đã làm một tấm áp phích.)
What was the poster about?
(Tấm áp phích về chủ đề gì vậy?)
It was about saving the environment. It was fun!
(Nó về chủ đề bảo vệ môi trường. Mình đã làm rất vui!)
LESSON 6
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

Translate:
1.
Tom: Cuối tuần, tớ đến câu lạc bộ tiếng Anh.
Mary: Các cậu làm gì ở đây vậy, Tom?
Tom: Chúng tớ đọc sách và chơi trò chơi bằng tiếng Anh.
2.
Tom: Thỉnh thoảng chúng tớ còn đi dã ngoại nữa.
Mary: Thật à? Các cậu đi đâu vậy?
Tom: Chúng tớ đến một trang trại và làm tình nguyện ở đó hai lần một tháng.
3.
Mary: Tuyệt quá. Các cậu có làm video về công việc của mình không?
Tom: Có. Chúng tớ làm một video mỗi tháng.
Mary: Tuyệt thật.
4.
Mary: Các cậu cũng làm áp phích à?
Tom: Ừ, chúng tớ làm áp phích về động vật và thực vật.
Mary: Tớ muốn tham gia câu lạc bộ này.
2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)
3. Read again and check. (Đọc và kiểm tra.)

Translate:
1. Tom không chơi bất kỳ trò chơi nào trong câu lạc bộ của cậu ấy.
2. Câu lạc bộ của cậu ấy làm công việc tình nguyện ở một trang trại.
3. Cậu ấy làm video mỗi tuần một lần.
4. Mary không muốn tham gia câu lạc bộ của Tom.
Answer:
| 1. False | 2. True | 3. False | 4. False |
LESSON 7
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và lắng nghe. Nhắc lại.)

Translate:
Polly: Bạn đã đi đâu vào mùa hè năm ngoái?
Mia: Mình đã đi dã ngoại. Bọn mình đã đến sở thú.
Polly: Tại sao bạn lại đến sở thú?
Mia: Bọn mình đã đến đó để học về các loài động vật.
2. Look. Listen and number. (Nhìn. Nghe và điền số.)

Transcript:
1.
Where did you go last weekend?
(Bạn đã đi đâu vào cuối tuần trước?)
I went to Sally's house with Mark.
(Mình đã đến nhà Sally với Mark.)
Why did you go to her house?
(Tại sao bạn lại đến nhà cô ấy?)
We went there to play board games.
(Bọn mình đến đó để chơi trò chơi bàn cờ.)
2.
Where did you go yesterday?
(Bạn đã đi đâu vào hôm qua?)
I went to a hospital.
(Mình đã đến bệnh viện.)
What was the matter? Why did you go to the hospital?
(Có chuyện gì vậy? Tại sao bạn lại đến bệnh viện?)
Oh, don't worry. I just went there to do volunteer work.
(Ồ, đừng lo. Mình chỉ đến đó để làm tình nguyện thôi.)
3.
Where did you go last week?
(Bạn đã đi đâu vào tuần trước?)
I went on a field trip to a farm with my class.
(Mình đã đi dã ngoại đến một nông trại cùng lớp.)
Why did you visit a farm?
(Tại sao các bạn lại đến thăm nông trại?)
We visited the farm to learn about farming.
(Bọn mình đến đó để học về canh tác.)
4.
Where did you go last weekend?
(Bạn đã đi đâu vào cuối tuần trước?)
I went to a club at my school.
(Mình đã đến câu lạc bộ ở trường.)
What club is it? Why did you go there?
(Đó là câu lạc bộ gì? Tại sao bạn lại đến đó?)
It's a games club. I went there to play chess with my friends.
(Đó là câu lạc bộ trò chơi. Mình đến đó để chơi cờ vua với bạn bè.)
Answer:
| 4 | 2 | 3 | 1 |
3. Look at the pictures in 2. Ask and answer. (Quan sát hình ảnh ở phần 2. Hỏi và trả lời.)

Answer:
1.
Where did you go last weekend?
(Cuối tuần trước bạn đã đi đâu?)
I went on a field trip. We went to a farm!
(Mình đã đi dã ngoại. Chúng mình đã đến một trang trại!)
Why did you go to the farm?
(Tại sao các bạn lại đến trang trại?)
We went there to help feed the animals.
(Chúng mình đã đến đó để giúp cho động vật ăn.)
2.
Where did you go last weekend?
(Cuối tuần trước bạn đã đi đâu?)
I went to a club. We had an English competition!
(Mình đã đến câu lạc bộ. Bọn mình có cuộc thi tiếng Anh!)
Why did you go to the club?
(Tại sao các bạn lại đến câu lạc bộ?)
We went there to practice speaking English.
(Chúng mình đến đó để luyện nói tiếng Anh.)
3.
Where did you go yesterday?
(Hôm qua bạn đã đi đâu?)
I went to a hospital. We visited sick children!
(Mình đã đến bệnh viện. Bọn mình thăm các em bé bị ốm!)
Why did you go to the hospital?
(Tại sao các bạn lại đến bệnh viện?)
We went there to cheer them up with songs.
(Chúng mình đến đó để động viên các bé bằng những bài hát.)
4.
Where did you go last Sunday?
(Chủ nhật trước bạn đã đi đâu?)
I went to my friend's house. We had a science project!
(Mình đã đến nhà bạn. Bọn mình làm dự án khoa học!)
Why did you go to your friend's house?
(Tại sao các bạn lại đến nhà bạn?)
We went there to build a volcano model together.
(Chúng mình đến đó để cùng làm mô hình núi lửa.)
4. Ask and answer. Write. (Hỏi và trả lời. Viết.)

Answer:
a stadium (một sân vận động) | a hospital (một bệnh viện) | a farm (một nông trại) | a library (một thư viện) | |
| Tom | played sports (chơi thể thao) | |||
| Linh | did volunteer work (làm công việc tình nguyện) | |||
| Nam | fed animals (cho động vật ăn) | |||
| Mai | read English book (đọc sách tiếng Anh) |
1. Tom
Where did you go yesterday?
(Bạn đã đi đâu vào hôm qua?)
I went to a stadium with my sister.
(Mình đã đến sân vận động với chị gái.)
Why did you go to the stadium?
(Tại sao bạn lại đến sân vận động?)
We played sports together there.
(Chúng mình đã chơi thể thao cùng nhau ở đó.)
2. Linh
Where did you go yesterday?
(Bạn đã đi đâu vào hôm qua?)
I went to a hospital with my best friend.
(Mình đã đến bệnh viện với bạn thân.)
Why did you go to the hospital?
(Tại sao bạn lại đến bệnh viện?)
We did volunteer work there.
(Chúng mình đã làm công việc tình nguyện ở đó.)
3. Nam
Where did you go yesterday?
(Bạn đã đi đâu vào hôm qua?)
I went to a farm with my parents.
(Mình đã đến nông trại với bố mẹ.)
Why did you go to the farm?
(Tại sao bạn lại đến nông trại?)
We fed animals there.
(Chúng mình đã cho động vật ăn ở đó.)
4. Mai
Where did you go yesterday?
(Bạn đã đi đâu vào hôm qua?)
I went to a library with my brother.
(Mình đã đến thư viện với em trai.)
Why did you go to the library?
(Tại sao bạn lại đến thư viện?)
We read English books there.
(Chúng mình đã đọc sách tiếng Anh ở đó.)
LESSON 8
1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

Translate:
Lucas và Emma đang nói về chuyện gì?
Transcript:
Emma: Do you want to join the gardening club?
(Emma: Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ làm vườn không?)
Lucas: That sounds interesting. Is it fun?
(Lucas: Nghe có vẻ thú vị đấy. Có vui không?)
Emma: Sure. Last year, we planted seeds in the school garden. Then, we took care of the chili plants. We watered them every day. We also cut some of them.
(Emma: Chắc chắn rồi. Năm ngoái, tụi mình đã gieo hạt trong vườn trường. Sau đó, tụi mình chăm sóc cây ớt. Tụi mình tưới nước cho chúng mỗi ngày. Tụi mình cũng tỉa bớt một số cây.)
Lucas: Oh no! Why did you do that?
(Lucas: Ôi không! Tại sao các bạn lại làm vậy?)
Emma: It can help the plants to grow better and make more fruit.
(Emma: Việc đó giúp cây phát triển tốt hơn và ra nhiều trái hơn.)
Lucas: I see. I like flowers. Are there any flowers in your garden?
(Lucas: Mình hiểu rồi. Mình thích hoa. Trong vườn của các bạn có hoa không?)
Emma: Yes, there are. There are many flowers. Last February, we planted roses. Now we have lots of roses in our garden. Do you want to see them?
(Emma: Có chứ. Có rất nhiều hoa đấy. Tháng Hai vừa rồi, tụi mình đã trồng hoa hồng. Giờ tụi mình có rất nhiều hoa hồng trong vườn. Bạn có muốn xem chúng không?)
Answer:

2. Look. Listen again and draw lines. (Nhìn. Nghe lại và nối.)

Answer:

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Translate:
1. Các thành viên câu lạc bộ của Emma đã làm việc ở đâu?
2. Tại sao họ lại tỉa bớt một số cây?
3. Họ đã trồng hoa hồng khi nào?
Answer:
1. They worked in the school garden.
(Họ đã làm việc trong vườn trường.)
2. They cut some plants to help them grow better and produce more fruit.
(Họ tỉa cây để giúp cây phát triển tốt hơn và ra nhiều trái hơn.)
3. They planted roses last February.
(Họ đã trồng hoa hồng vào tháng Hai vừa rồi.)
LESSON 9
1. Listen and chant. (Nghe và hát.)

Translate:
Hôm nay ở trường, tụi mình đã học được rất nhiều điều.
Âm nhạc, âm nhạc! Tụi mình đã hát và nhảy múa!
Mỹ thuật và tiếng Anh! Tụi mình đã đọc sách và tô màu!
Khoa học và toán! Tụi mình đã học tập chăm chỉ!
Sau giờ học, sau giờ học, tụi mình đã vẫn tiếp tục học hỏi.
Tụi mình đã chơi trò chơi bàn cờ. Tụi mình đã tham gia câu lạc bộ.
Tụi mình đã làm tình nguyện. Tụi mình đã giúp đỡ mọi người!
Giáo dục, giáo dục! Không chỉ là sách vở.
Tụi mình không ngừng học hỏi ngoài thế giới kia.
2. Say. Circle the odd one out. (Nói. Khoanh vào từ khác.)

Translate:
Ví dụ: văn học máy tính video
1. hiểu tình nguyện viên lịch sử
2. áp phích bắt đầu âm nhạc
3. giáo dục trực thăng truyền hình
Answer:
| 1. history | 2. begin | 3. education |
3. Play the game: Sit or Stand. (Chơi trò chơi: Ngồi hay Đứng.)

LESSON 10
1. Look. Ask and answer. (Nhìn. Hỏi và trả lời.)

Answer:
1.
When did you have music last week?
(Bạn có môn Âm nhạc vào ngày nào tuần trước?)
I had it on Monday and Wednesday.
(Mình có môn đó vào thứ Hai và thứ Tư.)
What did you do in music class?
(Bạn đã làm gì trong giờ Âm nhạc?)
I learned a new song.
(Mình đã học một bài hát mới.)
Did you like it?
(Bạn có thích không?)
Yes, I did. The song was great.
(Có chứ. Bài hát tuyệt lắm.)
2.
When did you have art last week?
(Bạn có môn Mỹ thuật vào ngày nào tuần trước?)
I had it on Tuesday.
(Mình có môn đó vào thứ Ba.)
What did you do in art class?
(Bạn đã làm gì trong giờ Mỹ thuật?)
I drew a beautiful picture.
(Mình đã vẽ một bức tranh đẹp.)
Did you like it?
(Bạn có thích không?)
Yes! Drawing is so fun.
(Có chứ! Vẽ tranh rất vui.)
3.
When did you have PE last week?
(Bạn có môn Thể dục vào ngày nào tuần trước?)
I had it on Thursday.
(Mình có môn đó thứ Năm.)
What did you do in PE?
(Bạn đã làm gì trong giờ Thể dục?)
We played football.
(Tụi mình chơi đá bóng.)
Did you enjoy it?
(Bạn có thích không?)
Yes! I scored a goal!
(Có chứ! Mình còn ghi bàn nữa!)
4.
When did you have science last week?
(Bạn có môn Khoa học vào ngày nào tuần trước?)
I had it on Friday.
(Mình có môn đó thứ Sáu.)
What did you do in science?
(Bạn đã học gì trong giờ Khoa học?)
We learned about plants.
(Tụi mình học về cây cối.)
Was it interesting?
(Có thú vị không?)
Yes! We grew a small plant.
(Có chứ! Tụi mình còn trồng cây nhỏ nữa.)
5.
When did you have math last week?
(Bạn có môn Toán vào ngày nào tuần trước?)
I had it every morning.
(Mình có môn đó mỗi sáng.)
What did you learn in math?
(Bạn đã học gì trong giờ Toán?)
I learned about numbers.
(Mình học về các con số.)
Did you understand it?
(Bạn có hiểu bài không?)
Yes! Math is easy for me.
(Có chứ! Toán rất dễ với mình.)
6.
When did you have English last week?
(Bạn có môn Tiếng Anh vào ngày nào tuần trước?)
I had it on Wednesday.
(Mình có môn đó thứ Tư.)
What did you do in English?
(Bạn đã làm gì trong giờ Tiếng Anh?)
We practiced speaking.
(Tụi mình luyện nói.)
Was it useful?
(Có ích không?)
Yes! Now I can say more words.
(Có chứ! Giờ mình nói được nhiều từ hơn.)
2. Ask your friends about their timetable. Write. (Hỏi bạn bè của bạn về thời gian biểu của họ. Viết.)

Answer:
| Linh | Huy | |
1. When did you have science last week? (Bạn có tiết Khoa học vào ngày nào tuần trước?) | Tuesday (Thứ Ba) | Monday and Thursday (Thứ Hai và Thứ Năm) |
2. What did you do in science class? (Bạn đã làm gì trong giờ Khoa học?) | did an experiment with plants. (làm thí nghiệm với cây cối) | learned about animals (học về động vật) |
3. What did you like about the class? (Bạn thích điều gì ở tiết học đó?) | the experiment was fun (thí nghiệm rất vui) | love learning about lions. (thích học về sư tử) |
4. Why did you like science? (Tại sao bạn thích môn Khoa học?) | because it's interesting. (vì nó thú vị) | because animals are cute (vì động vật dễ thương) |
5. Did you plant tree in your science class? (Bạn có trồng cây trong giờ Khoa học không?) | Yes (Có) | No (Không) |
6. Would you recommend this class? (Bạn có muốn giới thiệu tiết học này không?) | Yes (Có) | Yes (Có) |
3. Talk about your friends' timetable. (Nói về thời gian biểu của bạn bè của bạn.)

Answer:
1. Linh
Linh had a science lesson last Tuesday. She did an experiment with plants. She loved the lesson. She like science because it's interesting!
(Linh đã có một tiết học Khoa học vào thứ Ba tuần trước. Bạn ấy đã làm thí nghiệm với cây cối. Linh rất thích tiết học đó. Bạn ấy thích môn Khoa học vì nó thật thú vị!)
2. Huy
Huy had a science lesson last Monday and Thursday. He learned about animals. He loved the lesson. He like science because he thinks animals are cute!
(Huy đã có tiết Khoa học vào thứ Hai và thứ Năm tuần trước. Bạn ấy đã học về các loài động vật. Huy rất thích tiết học này. Bạn ấy thích môn Khoa học vì cho rằng động vật rất dễ thương!)
LESSON 11
1. Listen and read. (Nghe và đọc.)

Translate:
Trường học - Nơi để học tập và vui chơi!
Henry và Trang học nhiều môn ở trường. Hôm qua, các bạn ấy đã có giờ Văn. Cô giáo đã dạy họ cách đọc những văn bản dài và viết luận. Sau đó, họ đã học về các con số và phép tính trong giờ Toán. Tiết Toán rất thú vị vì cô giáo còn dạy họ đo đạc nhiều thứ khác nhau như bàn học, sách vở, và cả lớp học của mình. Vào buổi chiều, họ đã vẽ chân dung những người bạn thân nhất trong giờ Mỹ thuật. Họ cũng đã học Khoa học. Trang rất thích học về thực vật và động vật. Bạn ấy đã rất buồn vì tiết Khoa học quá ngắn!
Henry, Trang và các bạn của họ cũng bận rộn sau giờ học hôm qua. Họ đã tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa. Một số bạn đã chơi thể thao. Một số khác đã vui chơi ở các câu lạc bộ trong trường. Ai cũng vui vẻ!
2. Read again and circle. (Đọc lại và khoanh tròn.)

Translate:
1. Henry và Trang đã học những môn gì ở trường ngày hôm qua?
a. toán, tiếng Anh, mỹ thuật và khoa học
b. văn học, mỹ thuật, toán và khoa học
c. tin học, văn học, toán và mỹ thuật
2. Ai yêu thích các tiết học khoa học?
a. Trang
b. Henry
c. Cả Henry và Trang
3. Học sinh đã làm gì sau giờ học ngày hôm qua?
a. chơi thể thao
b. vui chơi trong các câu lạc bộ
c. cả a và b
Answer:
| 1. b | 2. a | 3. c |
3. Read again and circle. (Đọc lại và khoanh tròn.)

Translate:
1. Trang và Henry đã học cách đo đạc trong tiết toán.
2. Bọn trẻ đã vẽ những thứ như bàn và sách ngày hôm qua.
3. Tiết học mỹ thuật đã diễn ra vào buổi chiều.
4. Trang đã không cảm thấy vui trong tiết khoa học.
Answer:
| 1. True | 2. False | 3. True | 4. False |
LESSON 12
1. Look and read. Correct the sentences. (Nhìn và đọc. Sửa lại câu cho đúng.)

Answer:
1. My friends play board games on weekends.
(Bạn bè của mình chơi board game vào cuối tuần.)
2. Nguyen reads books last Monday after school.
(Nguyên đọc sách vào thứ Hai tuần trước sau giờ học.)
3. The children made a video in art class.
(Các bạn nhỏ đã làm video trong lớp mỹ thuật.)
4. Ron plays basketball on Mondays and Fridays.
(Ron chơi bóng rổ vào các ngày thứ Hai và thứ Sáu.)
2. Complete the sentences. Use some of words from the boxes. (Hoàn thành các câu. Sử dụng một số từ trong ô.)

Answer:
Susan did many fun things after school last month. She played sports with her friends. She joined a singing club. She also made a poster but she didn't make a video.
(Susan đã làm nhiều điều thú vị sau giờ học vào tháng trước. Cô ấy đã chơi thể thao cùng bạn bè. Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ ca hát. Cô ấy cũng đã làm một tấm áp phích nhưng không quay video.)
3. What did you do after school last month? Write 30-40 words. (Bạn đã làm gì sau giờ học vào tháng trước? Viết 30-40 từ.)

Answer:
I did many fun things after school last month. I played football with my classmates. I also joined an art club and drew many pictures. Sometimes, I helped my teacher clean the classroom.
(Mình đã làm nhiều điều thú vị sau giờ học tháng trước. Mình đã chơi đá bóng với các bạn cùng lớp. Mình cũng tham gia câu lạc bộ mỹ thuật và vẽ nhiều bức tranh. Thỉnh thoảng, mình còn giúp cô giáo dọn dẹp lớp học.)
VALUE
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

Translate:
Cân bằng giữa học tập và giải trí
Học tập và vui chơi đều quan trọng. Chúng ta nên học các môn như Toán, Ngữ văn, Khoa học, Lịch sử và Tin học. Nhờ vậy bạn có thể hiểu về thế giới xung quanh và học được những điều hữu ích cho tương lai.
Bạn cũng nên tham gia các hoạt động vui chơi như thể thao hay các câu lạc bộ âm nhạc, mỹ thuật. Những hoạt động này giúp bạn thư giãn và giảm căng thẳng. Cả học tập lẫn hoạt động ngoại khóa đều quan trọng!
2. Read and write. (Đọc và viết.)

Answer:
Learning (Học tập) | Having fun (Giải trí) |
math (toán) science (khoa học) literature (văn học) history (lịch sử) computer science (tin học) physical education (giáo dục thể chất) | go on a field trip (đi dã ngoại) join a club (tham gia câu lạc bộ) play sports (chơi thể thao) read books (đọc sách) make a video (làm video) play board games (chơi trò chơi trên bàn) make a poster (làm áp phích) do volunteer work (làm công việc tình nguyện) art (mỹ thuật) music (âm nhạc) |
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Translate:
1. Bạn học những gì ở trường?
2. Bạn làm gì sau giờ học để giải trí?
3. Bạn có cân bằng giữa học tập và giải trí không?
4. Bạn cảm thấy thế nào khi học ở trường/khi tham gia hoạt động ngoại khóa?
Answer:
1. I learn math, science and Vietnamese.
(Mình học Toán, Khoa học và Tiếng Việt.)
2. I play football and join art club.
(Mình chơi đá bóng và tham gia CLB mỹ thuật.)
3. Yes, I do. I study in the morning and play in the afternoon."
(Có. Mình học buổi sáng và chơi buổi chiều.)
4. Learning makes me smart. Activities make me happy.
(Học tập giúp mình thông minh. Các hoạt động khiến mình vui.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn