Giải tiếng anh 5 Explore our world: Unit 7 The world of work
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Explore our world: Giải Unit 7 The world of work. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
UNIT 7: THE WORLD OF WORK

Look and check. (Nhìn và kiểm tra.)
1. The women are in the ocean.
(Những người phụ nữ đang ở dưới đại dương.)
2. One woman is showing something to the other woman.
(Một người phụ nữ đang cho người phụ nữ kia xem cái gì đó.)
LESSON 1
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

Translate:
a salesperson (n): một nhân viên bán hàng
a mechanic (n): một thợ máy
a flight attendant (n): một tiếp viên hàng không
a dentist (n): một nha sĩ
a tailor (n): một thợ may
sell (v): bán
repair (v): sửa chữa
serve (v): phục vụ
2. Listen and point. Say. (Hãy lắng nghe và chỉ. Nói.)
3. Look. Listen and draw lines. (Nhìn. Lắng nghe và nối.)

Transcript:
1.
What's your job, Ben?
(Công việc của bạn là gì, Ben?)
I'm a mechanic.
(Mình là thợ máy.)
What do you do?
(Bạn làm gì?)
I repair cars.
(Mình sửa ô tô.)
2.
What's your job, Jane?
(Công việc của bạn là gì, Jane?)
I'm a salesperson.
(Mình là nhân viên bán hàng.)
What do you do?
(Bạn làm gì?)
I sell clothes.
(Mình bán quần áo.)
3.
What's Nam's job?
(Công việc của Nam là gì?)
He's a tailor.
(Cậu ấy là thợ may.)
What does he do?
(Cậu ấy làm gì?)
He makes clothes.
(Cậu ấy may quần áo.)
4.
What's Susan's job?
(Công việc của Susan là gì?)
She's a dentist.
(Cô ấy là nha sĩ.)
What does she do?
(Cô ấy làm gì?)
She takes care of people's teeth.
(Cô ấy chăm sóc răng cho mọi người.)
5.
What's your job, Emily?
(Công việc của bạn là gì, Emily?)
I'm a flight attendant.
(Mình là tiếp viên hàng không.)
What do you do?
(Bạn làm gì?)
I serve people on airplanes.
(Mình phục vụ hành khách trên máy bay.)
Answer:

4. Play the game: Guessing. (Chơi trò chơi: Đoán.)

LESSON 2
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

Translate:
1.
Tom: Andy, bạn đang làm gì thế?
Andy: Mình đang sửa chiếc xe đồ chơi của mình.
Tom: Ồ! Trông bạn như thợ máy vậy.
2.
Andy: Mình thích sửa chữa đồ đạc. Có lẽ một ngày nào đó mình sẽ trở thành thợ máy.
Tom: Phải rồi! Đó là một công việc tốt đấy.
3.
Andy: Còn bạn thì sao Tom? Bạn có thích sửa chữa đồ đạc không?
Tom: Không. Mình thích sách.
Andy: Bạn có thể làm việc ở hiệu sách đấy. Bạn vừa có thể đọc sách vừa bán chúng.
4.
Tom: Ý kiến hay đấy. Bạn có nghĩ đó là công việc tốt không?
Andy: Chắc chắn rồi. Một nhân viên bán hàng tốt có thể giúp mọi người mua được sách hay.
2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)
3. Read again and answer. (Đọc lại và trả lời.)

Translate:
1. Andy đang làm gì?
2. Tại sao Andy muốn trở thành thợ máy?
3. Tom có thể làm gì nếu làm việc ở hiệu sách?
4. Một nhân viên bán sách giỏi có thể làm được gì?
Answer:
1. He is fixing his toy car.
(Cậu ấy đang sửa chiếc xe đồ chơi của mình.)
2. Because he likes repairing things.
(Bởi vì cậu ấy thích sửa chữa đồ đạc.)
3. He can read books and sell them.
(Cậu ấy có thể đọc sách và bán chúng.)
4. They can help people buy good books.
(Họ có thể giúp mọi người mua được những cuốn sách hay.)
LESSON 3
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

Translate:
Eddie: Sau này bạn muốn làm nghề gì?
Mia: Mình muốn trở thành nhân viên bán hàng. Mình sẽ bán những món ăn ngon.
Eddie: Bạn sẽ bán kem và sô-cô-la chứ?
Mia: Không. Mình sẽ bán thực phẩm tốt cho sức khỏe như rau củ và trái cây.
2. Listen to the questions. Check the answers. (Nghe câu hỏi. Kiểm tra các câu trả lời.)

Translate:
1.
Mình muốn trở thành nhân viên bán hàng.
Mình sẽ bán đồ chơi cho trẻ em.
2.
Có, cậu ấy sẽ làm.
Cậu ấy muốn trở thành thợ máy.
3.
Cô ấy là tiếp viên hàng không.
Có, cô ấy sẽ làm.
4.
Không, mình sẽ không làm.
Mình sẽ may những chiếc váy đẹp.
Transcript:
1. What do you want to be one day, Phong?
(Sau này bạn muốn làm nghề gì vậy Phong?)
2. What does Bill want to be one day?
(Bill muốn làm nghề gì khi lớn lên?)
3. Will she serve people on airplanes?
(Cô ấy sẽ phục vụ mọi người trên máy bay phải không?)
4. Will you make dresses?
(Bạn sẽ may váy đúng không?)
Answer:

3. Read the answers. Write the questions. (Đọc câu trả lời. Viết các câu hỏi.)

Answer:
1.
Will he sell books?
(Cậu ấy sẽ bán sách phải không?)
No, he won't. He will repair cars.
(Không. Cậu ấy sẽ sửa xe ô tô.)
2.
What do you want to be one day?
(Sau này bạn muốn làm nghề gì?)
I want to be a flight attendant.
(Mình muốn trở thành một tiếp viên hàng không.)
3.
Will you make dresses?
(Bạn sẽ may những bộ váy chứ?)
Yes, I will.
(Đúng vậy.)
4.
What does she want to be one day?
(Sau này cô ấy muốn làm nghề gì?)
She wants to be a dentist.
(Cô ấy muốn trở thành một nha sĩ.)
4. Play the game: Bingo. (Chơi trò chơi: Bingo.)

LESSON 4
1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

Translate:
Người nói đang nói về công việc nào?
Transcript:
Last month, I met some flight attendants when I traveled to Hanoi by plane. They spoke good English. They helped me and a lot of passengers on the plane. Many people want to be pilots, but I won't be a pilot. I want to be a flight attendant. I will work on airplanes. I will help passengers find their seats and serve food and drink. I will travel to many places and meet many people from around the world. That's a fantastic job.
(Tháng trước, mình đã gặp vài tiếp viên hàng không khi bay ra Hà Nội. Họ nói tiếng Anh siêu đỉnh. Họ đã giúp mình cùng nhiều hành khách khác trên chuyến bay. Nhiều người mơ thành phi công, nhưng mình thì không. Mình muốn làm tiếp viên hàng không. Mình sẽ làm việc trên những chiếc máy bay, giúp hành khách tìm chỗ ngồi và phục vụ đồ ăn thức uống. Mình sẽ được đi khắp nơi, gặp gỡ người từ mọi miền thế giới. Đúng là một công việc trong mơ.)
Answer:

2. Read. Listen again and write. (Đọc. Nghe lại và viết.)

Answer:
What did the boy do last month? (Bạn nam đã làm gì tháng trước?) | |||
(1) met some flight attendants (đã gặp vài tiếp viên hàng không) | (2) traveled to Hà Nội (đã đi Hà Nội) | ||
What can the boy do as a flight attendant? (Bạn nam có thể làm gì khi trở thành tiếp viên hàng không?) | |||
work on airplanes (làm việc trên những chiếc máy bay) | (3) help passengers find their seats (giúp đỡ các hành khách tìm chỗ ngồi của họ) | (4) serve food and drink (phục vụ thức ăn và đồ uống) | (5) travel to many places and meet many people from around the world (đi đến nhiều nơi và gặp nhiều người từ khắp nơi trên thế giới) |
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Translate:
1. Bạn có nghĩ làm tiếp viên hàng không thật tuyệt vời không?
2. Bạn có muốn làm việc trên máy bay không?
Answer:
1. Yes, I do. They can travel everywhere.
(Có. Họ có thể đi khắp nơi.)
2. No, I don't. I'm afraid of heights.
(Không. Mình sợ độ cao.)
LESSON 5
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

Translate:
a musician (n): nhạc sĩ
a magician (n): ảo thuật gia
a builder (n): thợ xây
a babysitter (n): người giữ trẻ
an athlete (n): vận động viên
perform (v): trình diễn
build (v): xây
look after (v): chăm sóc
2. Look. Point and say. (Nhìn. Chỉ và nói.)
3. Look at the pictures in 2. Listen and number the jobs. (Nhìn vào các bức tranh ở phần 2. Nghe và đánh số các công việc.)

Transcript:
1.
What do you want to be one day?
(Bạn muốn làm nghề gì khi lớn lên?)
I want to be a musician.
(Mình muốn trở thành nhạc sĩ.)
Will you play the guitar?
(Bạn sẽ chơi ghi-ta chứ?)
No, I won't. I will play the drums.
(Không. Mình sẽ chơi trống.)
2.
What do you want to be one day?
(Bạn muốn làm nghề gì sau này?)
I want to be an athlete.
(Mình muốn trở thành vận động viên.)
Really? Will you run in a marathon?
(Thật à? Bạn sẽ chạy marathon chứ?)
Yes, I will.
(Ừ, mình sẽ chạy.)
3.
What do you want to be one day?
(Bạn ước mơ làm nghề gì?)
I want to be a builder.
(Mình muốn làm thợ xây.)
Will you build your own house?
(Bạn sẽ xây nhà cho chính mình chứ?)
Yes, I will. And I will build a treehouse for my brother.
(Có chứ. Mình còn sẽ xây nhà trên cây cho em trai nữa.)
4.
What do you want to be one day?
(Sau này bạn muốn làm gì?)
I want to be a babysitter.
(Mình muốn làm người trông trẻ.)
I will look after children.
(Mình sẽ chăm sóc trẻ em.)
Will you take them to the playground to play?
(Bạn sẽ dẫn tụi nhỏ ra sân chơi chứ?)
Yes, I will take them to the playground every day.
(Có, mình sẽ dẫn tụi nhỏ ra sân chơi mỗi ngày.)
Answer:

4. Play the game: Tic-Tac-Toe. (Chơi trò chơi: Tic-Tac-Toe.)

Answer:
1.
What do you want to be one day?
(Sau này bạn muốn làm gì?)
I want to be a builder. I will build big schools.
(Mình muốn trở thành một thợ xây. Mình sẽ xây những ngôi trường lớn.)
2.
What do you want to be one day?
(Sau này bạn muốn làm gì?)
I want to be a musician. I will perform in big concerts.
(Mình muốn trở thành một nhạc sĩ. Mình sẽ trình diễn trong những buổi hòa nhạc lớn.)
3.
What do you want to be one day?
(Sau này bạn muốn làm gì?)
I want to be a magician. I will perform amazing magic tricks.
(Mình muốn trở thành một ảo thuật gia. Mình sẽ trình diễn những trò ảo thuật tuyệt vời.)
4.
What do you want to be one day?
(Sau này bạn muốn làm gì?)
I want to be a babysitter. I will look after children.
(Mình muốn trở thành một người giữ trẻ. Mình sẽ chăm sóc các em nhỏ.)
5.
What do you want to be one day?
(Sau này bạn muốn làm gì?)
I want to be an athlete. I will run fast and win medals.
(Mình muốn trở thành một vận động viên. Mình sẽ chạy nhanh và giành huy chương.)
6.
What do you want to be one day?
(Sau này bạn muốn làm gì?)
I want to be a flight attendant. I will serve people on airplanes.
(Mình muốn trở thành một tiếp viên hàng không. Mình sẽ phục vụ hành khách trên máy bay.)
7.
What do you want to be one day?
(Sau này bạn muốn làm gì?)
I want to be a salesperson. I will sell clothes in a big shop.
(Mình muốn trở thành một nhân viên bán hàng. Mình sẽ bán quần áo trong một cửa hàng lớn.)
LESSON 6
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

Transcript:
1.
Mary: Nhìn ảo thuật gia kia kìa Andy. Anh ấy biểu diễn giỏi nhỉ?
Andy: Ừ. Mình thích tiết mục của anh ấy.
2.
Mary: Cậu có muốn trở thành như anh ấy không?
Andy: Không hẳn. Mình muốn sau này sẽ trở thành nhạc sĩ. Mình sẽ biểu diễn các bài hát như thần tượng Michael Jackson.
3.
Mary: Tuyệt! Michael Jackson cũng là thần tượng của tớ! Cậu hát có hay không?
Andy: Có chứ, nghe này...
4.
Mary: Ồ, giọng cậu tuyệt vời quá! Làm tốt lắm!
Andy: Cảm ơn Mary. Mình còn nhảy được nữa. Xem này!
2. Role-play the conversation. (Đóng vai cuộc trò chuyện.)
3. Read again and answer. (Đọc lại và trả lời.)

Translate:
1. Ảo thuật gia đó biểu diễn dở tệ phải không?
2. Andy có thích tiết mục của ảo thuật gia không?
3. Andy muốn trở thành gì khi lớn lên?
4. Mary có thích Michael Jackson không?
5. Bạn có biết người biểu diễn nào hát hay nhảy giỏi không?
Answer:
1. No, he isn’t. He’s performing well.
(Không, anh ấy không biểu diễn tệ. Anh ấy đang biểu diễn rất tốt.)
2. Yes, he does.
(Có, cậu ấy thích.)
3. He wants to be a musician.
(Cậu ấy muốn trở thành một nhạc sĩ.)
4. Yes, she does.
(Có, cô ấy thích.)
5. Yes, I do. I know a performer who can sing and dance very well. His name is Bruno Mars.
(Có, mình biết. Mình biết một nghệ sĩ biểu diễn có thể hát và nhảy rất giỏi. Tên anh ấy là Bruno Mars.)
LESSON 7
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Lặp lại.)

Translate:
Polly: Tại sao bạn thích vận động viên này?
Freddy: Vì anh ấy chạy nhanh lắm! Còn luyện tập rất chăm chỉ nữa.
Polly: Sao bạn lại thích ca sĩ này?
Freddy: Vì cô ấy hát hay và biểu diễn đỉnh lắm!
Polly: Lí do bạn thích người thợ xây này là gì?
Freddy: Vì chị ấy xây nhà rất dễ dàng. Xây cẩn thận nữa chứ!
2. Read. Listen and draw lines. (Đọc. Lắng nghe và vẽ các đường.)

Translate:
| 1. Anh ấy sửa xe hơi | a. giỏi |
| 2. Cô ấy phục vụ đồ ăn và thức uống | b. dễ dàng |
| 3. Anh ấy làm việc | c. nhanh |
| 4. Cô ấy may quần áo | d. cẩn thận |
| 5. Cô ấy nhảy múa | e. chăm chỉ |
| 6. Anh ấy nấu ăn | f. đẹp |
Transcript:
1.
Why do you like this mechanic?
(Tại sao bạn thích người thợ máy này?)
He fixes cars easily.
(Anh ấy sửa xe một cách dễ dàng.)
2.
Why do you like this flight attendant?
(Tại sao bạn thích tiếp viên hàng không này?)
She's cool. She serves food and drinks well.
(Cô ấy ngầu. Cô ấy phục vụ đồ ăn và đồ uống rất tốt.)
3.
Why do you like this builder?
(Tại sao bạn thích người thợ xây này?)
He's cool. He works hard.
(Anh ấy ngầu. Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
4.
Why do you like this tailor?
(Tại sao bạn thích thợ may này?)
She makes clothes carefully.
(Cô ấy may quần áo một cách cẩn thận.)
5.
Why do you like this dancer?
(Tại sao bạn thích vũ công này?)
She dances beautifully.
(Cô ấy nhảy rất đẹp.)
6.
Why do you like this chef?
(Tại sao bạn thích đầu bếp này?)
He makes delicious foods. He makes them fast, too.
(Anh ấy nấu ăn ngon. Anh ấy cũng nấu rất nhanh.)
Answer:

3. Read and write. (Đọc và viết.)

Answer:
1. Why do you like this magician? He performs well.
(Tại sao bạn thích ảo thuật gia này? Anh ấy biểu diễn tốt.)
2. Why do you like this athlete? He runs fast.
(Tại sao bạn thích vận động viên này? Anh ấy chạy rất nhanh.)
3. Why do you like this builder? He works hard.
(Tại sao bạn thích người xây dựng này? Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
4. Why do you like this babysitter? She looks after children carefully.
(Tại sao bạn thích người giữ trẻ này? Cô chăm sóc trẻ em cẩn thận.)
4. Make a dice. Play the game: Dice Rolling. (Làm một con xúc xắc. Chơi trò chơi: Đổ xúc xắc.)

LESSON 8
1. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

Translate:
Những người nói là ai?
Transcript:
Do you have a hard job, Dad?
(Bố có công việc vất vả không vậy ạ?)
Yes, Tim. I'm a builder. I have to work hard and fast to build well.
(Có chứ, Tim. Bố là thợ xây. Bố phải làm việc chăm chỉ và nhanh chóng để xây dựng thật tốt.)
Do musicians and magicians have to work hard too?
(Nhạc sĩ và ảo thuật gia cũng phải làm việc chăm chỉ đúng không bố?)
Yes, they do. They work hard to perform well.
(Đúng vậy. Họ làm việc chăm chỉ để trình diễn tốt.)
How about babysitters?
(Còn người giữ trẻ thì sao ạ?)
Babysitters have to look after kids. It's not easy.
(Người giữ trẻ phải chăm sóc bọn trẻ. Không dễ chút nào đâu.)
Yes, it's hard. I'm a babysitter because I look after my baby sister.
(Đúng vậy, khó thật. Con là người giữ trẻ vì con cũng chăm sóc em gái.)
You're not a babysitter, but you're a good brother.
(Con không phải người giữ trẻ, nhưng con là một người anh tốt.)
Answer:

2. Read. Listen again and circle. (Đọc. Nghe lại và khoanh tròn.)

Translate:
1. Người đàn ông làm nghề gì?
a. vận động viên
b. nha sĩ
c. nhạc sĩ
d. thợ xây
2. Họ KHÔNG nhắc đến nghề nào sau đây?
a. ảo thuật gia
b. thợ may
c. người trông trẻ
d. nhạc sĩ
Answer:
| 1. d | 2. b |
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Translate:
1. Tại sao người đàn ông nghĩ công việc của mình vất vả?
2. Người đàn ông nghĩ gì về việc trông trẻ?
3. Người đàn ông có nghĩ bạn nhỏ là người giữ trẻ không?
Answer:
1. Because he has to work hard and fast to build well.
(Vì ông ấy phải làm việc chăm chỉ và nhanh chóng để xây tốt.)
2. He thinks babysitting is not easy.
(Ông ấy nghĩ việc trông trẻ không dễ.)
3. No, he doesn’t. He says the child is a good brother, not a babysitter.
(Không, ông ấy không nghĩ vậy. Ông ấy nói đứa trẻ là một người anh tốt, không phải người giữ trẻ.)
LESSON 9
1. Listen and sing. (Nghe và hát.)

Translate:
Bạn muốn làm nghề gì?
Bạn muốn làm nghề gì?
Bạn muốn làm nghề gì?
Làm ơn nói cho mình biết đi!
Bạn muốn làm nghề gì?
Vận động viên, nha sĩ, thợ may, thợ xây
Người giữ trẻ và nhân viên bán hàng.
Mình muốn làm vận động viên!
Mình muốn làm nha sĩ!
Mình muốn làm tiếp viên hàng không!
Mình muốn làm nhạc sĩ!
Mình muốn làm ảo thuật gia!
Mình muốn làm thợ xây!
Mình muốn làm tất cả!
2. Look. Listen and check. (Nhìn. Nghe và kiểm tra.)

Transcript:
What do you want to be?
(Bạn muốn trở thành gì?)
I want to be a flight attendant!
(Mình muốn trở thành tiếp viên hàng không!)
Answer:

3. Write your own song. Mark the intonation and sing. (Viết bài hát của riêng bạn. Đánh dấu ngữ điệu và hát.)

Answer:
What do you want to be? ↘
What do you want to be? ↘
What do you want to be? ↘
Please tell me! ↗
I want to be a teacher! ↘
I want to be a doctor! ↘
I want to be a farmer! ↘
I want to be an athlete! ↘
I want to do it all! ↗
(Bạn muốn làm nghề gì?
Bạn muốn làm nghề gì?
Bạn muốn làm nghề gì?
Làm ơn nói mình nghe với nhé!
Mình muốn làm cô giáo!
Mình muốn làm bác sĩ!
Mình muốn làm nông dân!
Mình muốn làm vận động viên!
Mình muốn làm tất cả!)
LESSON 10
1. Make cards. Play the game: Sentence Building. (Làm thiệp. Chơi trò chơi: Xây dựng câu.)

Translate:
My mother is a dentist and she does her job well.
(Mẹ mình là một nha sĩ và bà ấy làm tốt công việc của mình.)
Your mother is a dentist and she does her job well. My brother is an athlete and he trains hard.
(Mẹ của bạn là một nha sĩ và bà ấy làm tốt công việc của mình. Anh trai mình là một vận động viên và anh ấy tập luyện rất chăm chỉ.)
2. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Answer:
| 1. What do you want to be? (Bạn muốn trở thành gì?) | 2. Why do you think that job is cool? (Tại sao bạn nghĩ công việc đó tuyệt vời?) | |
Me (Mình) | musician (nhạc sĩ) | A musician performs in front of many people. He or she has to perform well. (Một nhạc sĩ biểu diễn trước nhiều người. Anh ấy hoặc cô ấy phải thể hiện tốt.) |
| Huong | athlete (vận động viên) | An athlete plays sports. He or she has to practice every day. (Một vận động viên chơi thể thao. Anh ấy hoặc cô ấy phải luyện tập mỗi ngày.) |
| Nam | doctor (bác sĩ) | A doctor helps sick people. He or she has to work carefully. (Một bác sĩ giúp đỡ người bệnh. Anh ấy hoặc cô ấy phải làm việc cẩn thận.) |
3. Talk about your friend. (Nói về bạn của bạn.)

Answer:
1.
An wants to be a dentist. She thinks it's a cool job because a dentist takes care of people's teeth, and a dentist has to work carefully.
(An muốn trở thành một nha sĩ. Cô ấy nghĩ đó là một công việc tuyệt vời vì nha sĩ chăm sóc răng cho mọi người và nha sĩ phải làm việc cẩn thận.)
2.
Phong wants to be a builder. He thinks it's a cool job because a builder works hard to make beautiful buildings.
(Phong muốn trở thành một thợ xây. Cậu ấy nghĩ đó là một công việc tuyệt vời vì thợ xây làm việc chăm chỉ để xây những toà nhà đẹp.)
3.
Huong wants to be a athlete. She thinks it's a cool job because an athlete plays sports, and an athlete has to practice every day.
(Hương muốn trở thành một vận động viên. Cô ấy nghĩ đó là một công việc tuyệt vời vì vận động viên chơi thể thao và phải luyện tập mỗi ngày.)
4.
Nam wants to be a doctor. He thinks it's a cool job because a doctor helps sick people, and a doctor has to work carefully.
(Nam muốn trở thành một bác sĩ. Cậu ấy nghĩ đó là một công việc tuyệt vời vì bác sĩ giúp đỡ người bệnh và phải làm việc cẩn thận.)
LESSON 11
1. Listen and read. (Nghe và đọc.)

Translate:
Những ước mơ nghề nghiệp của Lucy
Lucy muốn trở thành nhiếp ảnh gia. Cô bé thích chụp ảnh những người đang làm việc và những con vật dễ thương. Cô ấy sẽ đi khắp thế giới vì công việc này. Nhưng đôi khi, Lucy cũng muốn làm bác sĩ. Nếu là bác sĩ, cô ấy sẽ làm việc tại bệnh viện ở quê nhà và phát thuốc cho bệnh nhân.
Hôm qua, Lucy đã nói chuyện với bố về những ước mơ nghề nghiệp của mình. Ông ấy nói: "Cả hai đều là nghề tuyệt vời! Nhiếp ảnh gia kể những câu chuyện thú vị bằng hình ảnh, còn bác sĩ giúp mọi người khỏe hơn. Chúng đều khiến thế giới tốt đẹp hơn".
2. Read again and circle. (Đọc lại và khoanh tròn)

Translate:
1. Lucy muốn trở thành nhiếp ảnh gia và vũ công.
2. Lucy thích chụp ảnh những người đang vui chơi.
3. Nếu là nhiếp ảnh gia, Lucy sẽ đi khắp thế giới.
4. Lucy và bố đã nói chuyện về những ước mơ nghề nghiệp của cô bé.
Answer:
| 1. False | 2. False | 3. True | 4. True |
3. Read again. Ask and answer. (Đọc lại. Hỏi và trả lời.)

Translate:
1. Những con vật trong ảnh của Lucy như thế nào?
2. Cô ấy đã nói chuyện với bố về ước mơ nghề nghiệp khi nào?
3. Bố cô ấy nghĩ gì về những nghề đó?
Answer:
1. They are cute.
(Chúng rất dễ thương.)
2. She talked to him yesterday.
(Cô ấy đã nói chuyện với bố vào hôm qua.)
3. He thought they were both cool jobs and make the world better.
(Ông ấy nghĩ cả hai đều là nghề tuyệt vời và giúp thế giới tốt đẹp hơn.)
LESSON 12
1. Read and draw lines. (Đọc và vẽ đường.)

Translate:
| 1. Jane muốn trở thành ca sĩ. | a. Một ngày nào đó cô ấy sẽ chơi piano trong buổi hòa nhạc. |
| 2. Hân muốn trở thành nhạc sĩ. | b. Cậu ấy sửa chữa đồ đạc vào thời gian rảnh. |
| 3. Tâm muốn trở thành vận động viên. | c. Cậu ấy chơi thể thao giỏi. |
| 4. Scott muốn trở thành thợ máy. | d. Một ngày nào đó cô ấy sẽ hát và nhảy trên sân khấu. |
Answer:

2. Read and complete. (Đọc và hoàn thành.)

Translate:
Mình có nhiều ước mơ nghề nghiệp. Mình muốn trở thành nhạc sĩ vì yêu âm nhạc. Mình hát khá hay và ước một ngày sẽ được biểu diễn trong buổi hòa nhạc lớn. Nhưng mình sẽ không nhảy đâu vì nhảy không đẹp lắm. Mình còn muốn làm người trông trẻ nữa vì rất thích chăm sóc trẻ em.
Answer:
| 1. music | 2. sing | 3. babysitter | 4. look after |
3. Write about your dream jobs. Write 30-40 words. (Viết về công việc mơ ước của bạn. Viết 30-40 từ.)

Answer:
I have many dream jobs. I want to be a singer because I love singing. I can perform on stage. I will share my voice with many people. But I won't play instruments because I'm not good at them. I also want to be a teacher because I enjoy helping students learn.
(Mình có nhiều công việc mơ ước. Mình muốn trở thành ca sĩ vì mình thích hát. Mình có thể biểu diễn trên sân khấu. Mình sẽ chia sẻ giọng hát của mình với nhiều người. Nhưng mình sẽ không chơi nhạc cụ vì mình không giỏi về chúng. Mình cũng muốn trở thành giáo viên vì mình thích giúp học sinh học tập.)
VALUE
1. Look and listen. Repeat. (Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

Translate:
Tôn trọng mọi nghề nghiệp.
Mọi công việc đều quan trọng. Giáo viên dạy trẻ em những điều quan trọng, như cách đọc, viết và làm toán. Bác sĩ chăm sóc sức khỏe mọi người. Chúng ta kể cho bác sĩ về các vấn đề sức khỏe của mình, và họ lắng nghe rồi giúp chúng ta khỏe hơn. Thợ xây dùng công cụ và kỹ năng để xây những ngôi nhà an toàn, đẹp đẽ cho mọi người sinh sống. Tất cả họ đều làm việc chăm chỉ để thế giới tốt đẹp hơn. Mỗi nghề đều tạo ra sự khác biệt với ai đó. Hãy tôn trọng mọi công việc và nói "cảm ơn" vì sự cố gắng của họ!
2. Read and write. (Đọc và viết.)

Answer:
1. Flight attendants take care of passengers. They are always friendly.
(Tiếp viên hàng không chăm sóc hành khách. Họ luôn thân thiện.)
2. Tailors make beautiful clothes. They are skillful.
(Thợ may tạo ra quần áo đẹp. Họ khéo léo.)
3. Farmers grow fresh food. They work hard.
(Nông dân trồng lương thực tươi ngon. Họ làm việc vất vả.)
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Translate:
1. Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?
2. Tiếp viên hàng không làm những công việc gì?
3. Đó có phải là công việc vất vả không?
Answer:
1. I want to be a teacher one day because I love helping children learn.
(Mình muốn trở thành giáo viên vì mình thích giúp trẻ em học tập.)
2. A flight attendant takes care of passengers on a plane. He or she serves food and keeps everyone safe.
(Tiếp viên hàng không chăm sóc hành khách trên máy bay. Anh ấy hoặc cô ấy phục vụ đồ ăn và đảm bảo mọi người an toàn.)
3. Yes, it is a hard job because they work long hours and always need to be friendly.
(Có, đó là công việc vất vả vì họ làm việc nhiều giờ và luôn cần thân thiện.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn