Lý thuyết lịch sử 10 kết nối: Bài 5 Một số nền văn minh phương Tây thời kì cổ - trung đại

Tóm tắt nội dung chính Lịch sử 10 kết nối tri thức: Bài 5 Một số nền văn minh phương Tây thời kì cổ - trung đại. Nội dung trình bày ngắn gọn, rõ ràng, khoa học. Kiến thức dưới đây giúp học sinh dễ dàng tiếp thughi nhớ trong quá trình học tập.

Nội dung chi tiết

1. Những thành tựu tiêu biểu của văn minh Hy Lạp - La Mã thời cổ đại

Hình thành trên các bán đảo Nam Âu ven Địa Trung Hải.

* Chữ viết:

- Người Hy Lạp xây dựng bảng chữ cái ghi âm (khoảng thế kỷ IX-VIII TCN), hoàn thiện với 24 chữ cái (cuối thế kỷ IV TCN).

- Người La Mã dựa trên chữ Hy Lạp tạo ra chữ Latinh, phổ biến nhất thế giới hiện nay.

- Hệ thống chữ số La Mã là một cống hiến lớn.

* Văn học, nghệ thuật:

- Văn học đồ sộ, đặt nền móng cho văn học phương Tây, nguồn tư liệu lịch sử quan trọng.

- Nguồn cảm hứng từ thần thoại. Nền móng là hai bộ sử thi I-li-át và Ô-đi-xê của Hô-me.

- Thơ, văn xuôi, kịch phát triển rực rỡ (A-sin, Xô-phô-clơ, Ơ-ri-pit).

- Nghệ thuật điêu khắc, kiến trúc, hội họa rực rỡ, ảnh hưởng sâu sắc tới nghệ thuật phương Tây sau này.

- Công trình kiến trúc tiêu biểu: đền Pác-tê-nông (Hy Lạp), đấu trường Cô-li-dê (La Mã).

- Tác phẩm điêu khắc, hội họa: tượng Lực sĩ ném đĩa, tượng thần Vệ nữ Mi-lô.

* Khoa học, kĩ thuật:

- Thiên văn học: nhận ra Trái Đất hình cầu, tính lịch theo Mặt Trời (Hy Lạp), La Mã tính 1 năm có 365 ngày và 1/4 ngày (gần dương lịch hiện nay).

- Nhà khoa học nổi tiếng: Ta-lét, Pi-ta-go, Ơ-cơ-lít, Ác-si-mét (Hy Lạp); Pli-ni-út, Clô-đi-út Ptô-lê-mê (La Mã).

- Y học: Hi-pô-crát (cha đẻ y học phương Tây), chẩn đoán và chữa bệnh bằng thuốc, giải phẫu, gây mê.

- Sử học: Hê-rô-đốt (Lịch sử cuộc chiến tranh Hy Lạp - Ba Tư), Tuy-xi-đít.

- Ứng dụng khoa học: chế tạo bê tông, hệ thống đòn bẩy, máy bắn đá, máy bơm nước.

* Tư tưởng, tôn giáo:

- Quê hương triết học phương Tây, đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và duy tâm.

- Triết gia Hy Lạp: Ta-lét, Hê-ra-clít (duy vật); Xô-crát, Pla-tôn (duy tâm).

- Thờ đa thần, các vị thần có hình dáng, tính cách giống người.

- Cơ Đốc giáo hình thành thế kỷ I ở phía Đông đế quốc La Mã, ban đầu bị đàn áp, sau được công nhận là quốc giáo.

* Thể thao:

- Vai trò quan trọng trong đời sống, lễ hội.

- Đại hội Ô-lim-pic (từ 776 TCN tại Ô-lim-pi-a), Đại hội Pa-na-thê-nai-a.

- Người La Mã yêu thích thể thao, các cuộc đấu sĩ.

- Năm môn thể thao chính tại Ô-lim-pic cổ đại: chạy, nhảy xa, phóng lao, ném đĩa, đấu vật.

- Ý nghĩa: Nền tảng cho văn minh phương Tây, ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh nhân loại.

2. Những thành tựu tiêu biểu của văn minh thời Phục hưng (thế kỷ XV - XVII)

Trào lưu văn hóa ở Tây Âu, phục hưng giá trị văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại.

* Văn học, nghệ thuật:

- Phát triển đỉnh cao.

- Văn học: thơ (Đan-tê, Pê-trác-ca), tiểu thuyết (Bô-ca-xi-ô - Mười ngày, Rabelais - Gác-găng-tuy-a và Păng-ta-gruy-en, Xéc-van-téc - Đôn Ki-hô-tê), kịch (Sếch-xpia - Hamlet, Romeo và Juliet).

- Hội họa, kiến trúc, điêu khắc từ Ý lan rộng châu Âu. Đỉnh cao thế kỷ XV-XVI với Lê-ô-na đờ Vanh-xi (Bữa tiệc cuối cùng, Nàng Mô-na Li-sa), Mi-ken-lăng-giơ (Tượng Đa-vít, Tượng Đức Mẹ sầu bi), Ra-pha-en (Đức Mẹ Xích-tin, Trường học A-ten).

- Kiến trúc chú trọng hình học, đối xứng, tỉ lệ: Vương cung Thánh đường Thánh Phê-rô.

* Khoa học, kĩ thuật:

- Đẩy lùi ảnh hưởng Thần học.

- Thiên văn học nổi bật: Cô-péc-ních (thuyết Nhật tâm), Bru-nô (Mặt Trời là trung tâm Thái dương hệ), Ga-li-lê (chế tạo kính thiên văn).

- Tiến bộ kỹ thuật: dệt, khai mỏ, luyện kim, đóng tàu, chế tạo vũ khí, sử dụng sức nước.

* Tư tưởng:

- Tiền đề cho triết học duy vật (Phran-xít Bê-cơn, Đề-các-tơ).

- Lên án Giáo hội, chống phong kiến, đề cao giá trị con người, quyền tự do cá nhân, tinh thần dân tộc.

* Ý nghĩa:

- Vô cùng to lớn với văn minh Tây Âu và nhân loại.

- Cuộc đấu tranh công khai đầu tiên của tư sản chống phong kiến, mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển