Viết bài văn kể về một sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử.
Nội dung chi tiết
Đề bài: Viết bài văn kể về một sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử
Bài tham khảo 1:
Sự hy sinh của 10 cô gái thanh niên xung phong tại ngã ba Đồng Lộc (Hà Tĩnh)
Ngã ba Đồng Lộc đã ghi dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc với câu chuyện bi tráng về sự hy sinh cao cả của 10 cô gái thanh niên xung phong. Nằm tại một vị trí chiến lược trên đường Trường Sơn, ngã ba Đồng Lộc trở thành mục tiêu quan trọng mà không quân Mỹ liên tục tấn công nhằm cắt đứt huyết mạch giao thông của miền Nam Việt Nam.
Tiểu đội 4, thuộc Đại đội 552, là đơn vị chịu trách nhiệm san lấp hố bom tại ngã ba này. Dưới sự lãnh đạo của chị Võ Thị Tần, mỗi đêm họ hy sinh giấc ngủ để làm việc, lấp đầy những hố bom mà mặt đất nhấn chìm sau mỗi trận ném phá của máy bay địch. Môi trường nguy hiểm và áp lực không ngừng từ các cuộc không kích là thử thách khắc nghiệt đối với họ. Bức thư của chị Võ Thị Tần gửi về cho mẹ là minh chứng rõ ràng cho tinh thần quyết tâm và lòng dũng cảm của các cô gái: "Máu có thể chảy, tim có thể ngừng nhưng mạch máu giao thông không bao giờ tắt." Đó là niềm tin vững chắc và ý chí kiên cường để đối mặt với mọi khó khăn, nguy hiểm.
Ngày 24/7/1968, sau khi hoàn thành nhiệm vụ san lấp hố bom, một trận bom nổ gần khu vực tiểu đội 4 đang làm việc. Tất cả 10 cô gái dũng cảm của tiểu đội đã hy sinh trong vụ nổ này. Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng lòng yêu nước, lòng dũng cảm và tinh thần vị tha của họ đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng mọi người.
Nhà thơ Yến Thanh đã viết bài thơ "Cúc ơi" để tưởng nhớ 10 cô gái thanh niên xung phong này. Các tên tuổi như Võ Thị Tần, Hồ Thị Cúc, Nguyễn Thị Nhỏ, Dương Thị Xuân, và những người cùng chiến đấu vẫn được nhắc đến như những anh hùng vĩ đại của dân tộc.
Vào ngày 7/6/1972, Chủ tịch nước đã truy tặng danh hiệu Anh hùng Lao động cho tiểu đội 10 cô gái này, vinh danh họ như những anh hùng vô danh, những người đã hy sinh mạng sống để bảo vệ mạch giao thông quan trọng của quân dân ta.
Ngày nay, khu mộ của 10 cô gái thanh niên xung phong đã được xây dựng và duy trì khang trang, là nơi để các thế hệ sau biết đến và tưởng nhớ công lao vĩ đại của họ. Tượng đài Chiến thắng tại Đồng Lộc là biểu tượng cho tinh thần bất khuất của lực lượng thanh niên xung phong trong cuộc chiến bảo vệ Tổ quốc. Câu chuyện như của 10 cô gái Đồng Lộc sẽ mãi mãi sống trong lòng người dân Việt Nam như một biểu tượng về lòng yêu nước và sự hy sinh cao cả. Họ là những người con hào hùng, đã hiến dâng tất cả cho đất nước trong thời kỳ đầy biến động và gian khổ.
Bài tham khảo 2:
Anh Kim Đồng
Nhắc đến những người anh hùng thiếu niên trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc ta, không thể không nhắc đến Kim Đồng - một tấm gương sáng ngời về tinh thần dũng cảm và lòng yêu nước trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Câu chuyện về anh Kim Đồng luôn tạo được nguồn cảm hứng sâu sắc cho thế hệ trẻ Việt Nam.
Anh Kim Đồng, tên thật là Nông Văn Dền, sinh ra tại làng Nà Mạ, xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng, Kim Đồng đã sớm ý thức được trách nhiệm của mình đối với quê hương và đất nước. Anh sinh năm 1929, trong một gia đình người dân tộc Nùng. Cuộc sống nghèo khó đã hun đúc nên trong anh tinh thần kiên cường, bất khuất. Năm 14 tuổi, anh đã tham gia vào Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh, và nhanh chóng trở thành một trong những đội viên ưu tú, được giao nhiệm vụ liên lạc, chuyển thư từ và tài liệu quan trọng giữa các căn cứ cách mạng.
Vào một buổi sáng mùa đông năm 1943, anh nhận nhiệm vụ dẫn đường cho cán bộ cách mạng qua một trạm gác của địch. Với sự nhanh nhẹn và thông minh, anh đã qua mặt bọn lính và đưa các đồng chí của mình đến nơi an toàn. Sự khéo léo và dũng cảm của Kim Đồng đã nhiều lần giúp đỡ các cán bộ cách mạng thoát khỏi nguy hiểm và hoàn thành nhiệm vụ.
Đáng tiếc thay, vào ngày 15 tháng 2 năm 1943, trong một lần làm nhiệm vụ, Kim Đồng đã bị địch phát hiện. Anh dũng cảm đánh lạc hướng quân địch để các cán bộ rút lui an toàn. Khi bọn lính phát hiện ra sự thật, chúng đã điên cuồng truy đuổi và nổ súng. Kim Đồng đã hy sinh trong cuộc truy đuổi ấy, khi mới chỉ 14 tuổi. Sự hy sinh của anh đã để lại một nỗi đau lớn lao cho gia đình và đồng đội, nhưng đồng thời cũng trở thành một biểu tượng của lòng yêu nước, dũng cảm và sự hy sinh vì Tổ quốc.
Câu chuyện về anh Kim Đồng là một bài học quý giá về tinh thần yêu nước, sự kiên cường và lòng dũng cảm. Anh đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tấm gương của anh sẽ mãi mãi sống trong lòng người dân Việt Nam. Tên tuổi của anh đã được đặt cho nhiều trường học, con đường và các cơ sở giáo dục, để thế hệ trẻ luôn nhớ về sự hy sinh và đóng góp của anh cho đất nước.
Anh Kim Đồng, với lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần dũng cảm, đã để lại một di sản vô giá cho dân tộc Việt Nam. Anh là minh chứng sống động cho câu nói "tuổi nhỏ chí lớn", và là nguồn cảm hứng bất tận cho thế hệ trẻ trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Bài tham khảo 3:
Chuyện kéo pháo ra - kéo pháo vào trong chiến dịch Điện Biên Phủ
Trong chiến dịch Điện Biên Phủ cách đây 60 năm, việc thay đổi chiến lược từ “Đánh nhanh thắng nhanh” sang “Đánh chắc tiến chắc” được coi là quyết định then chốt dẫn đến thắng lợi cuối cùng. Tuy nhiên, tại thời điểm đó, khi bộ đội vừa vượt qua những khó khăn để đưa pháo vào trận địa và đang chờ lệnh tấn công, việc đưa ra quyết định này không hề dễ dàng. Câu chuyện kéo pháo vào rồi lại kéo pháo ra đã minh chứng cho sức mạnh của quân đội ta về cả trí tuệ, thể lực và quyết tâm "Tất cả cho chiến trường, tất cả để chiến thắng".
Trong kế hoạch tác chiến Đông Xuân 1953 - 1954, vào ngày 6/12/1953, Bộ Chính trị đã quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ với mục tiêu tiêu diệt toàn bộ quân địch, xem Điện Biên Phủ là điểm quyết chiến chiến lược. Toàn bộ lực lượng chủ lực và pháo binh dự bị được tập trung tại mặt trận Điện Biên Phủ. Mọi công tác chuẩn bị cho chiến dịch được thực hiện khẩn trương với khẩu hiệu “Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng”. Các đơn vị bộ đội chủ lực nhanh chóng tập kết, bạt rừng, xẻ núi mở đường kéo pháo, xây dựng trận địa, sẵn sàng tiến công địch. Dân công và thanh niên xung phong cũng hết mình hỗ trợ hậu cần.
Ngày 13/1/1954, Bộ Chỉ huy chiến dịch họp để bàn kế hoạch tiến công tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ theo phương châm "Đánh nhanh thắng nhanh". Để giữ bí mật việc sử dụng pháo lớn, Bộ Chỉ huy quyết định dùng sức người để kéo pháo vào chiếm lĩnh trận địa. Ban Chỉ huy kéo pháo gồm các đồng chí Lê Trọng Tấn, Phạm Ngọc Mậu và Phạm Kiệt. Đại đoàn 308 và Trung đoàn Công binh 151 chịu trách nhiệm mở đường, còn Đại đoàn 312 và trung đoàn sơn pháo làm nhiệm vụ kéo pháo. Bắt đầu từ đêm 16/1/1954, công việc kéo pháo được tiến hành trong vòng 7 ngày để chuẩn bị cho ngày nổ súng dự kiến vào 25/1/1954.
Tham gia chiến dịch, lực lượng pháo binh gồm Trung đoàn 45, Trung đoàn sơn pháo 75, tiểu đoàn súng cối 120mm và nhiều đơn vị khác với tổng cộng khoảng 240 khẩu pháo, cối, DKZ các loại. Để đưa pháo vào trận địa, công binh phải mở đường trong điều kiện địa hình hiểm trở, vượt qua suối và đèo. Việc dùng sức người kéo pháo 105mm và pháo cao xạ 37mm trong gần 10 ngày đêm trên đoạn đường rừng núi đầy thách thức là một thử thách lớn đối với bộ đội ta. Tuy nhiên, với quyết tâm và sự hiệp đồng chặt chẽ, đến ngày 25/1/1954, các đơn vị pháo binh đã hoàn thành nhiệm vụ, đưa pháo vào vị trí an toàn, bí mật, sẵn sàng chờ lệnh tấn công.
Khi pháo vừa vào đến trận địa, lệnh rút lui và kéo pháo ra lại được đưa ra. Ngày 26/1/1954, sau nhiều ngày theo dõi diễn biến chiến trường và so sánh lực lượng giữa ta và địch, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã quyết định thay đổi phương châm tác chiến sang "Đánh chắc tiến chắc". Quyết định này được báo cáo và được Bác Hồ cùng Bộ Chính trị nhất trí thông qua.
Quyết định thay đổi chiến lược và kéo pháo ra đã gây xáo trộn lớn về tư tưởng cho các cán bộ, chiến sĩ pháo binh. Bao nhiêu công sức và gian khổ đã bỏ ra, giờ lại phải kéo pháo ra. Cấp ủy các đơn vị đã tập trung làm công tác tư tưởng, giải thích lý do và động viên bộ đội vượt qua khó khăn, hoàn thành nhiệm vụ mới.
Ngay từ tối ngày 26/1/1954, lực lượng pháo binh bắt đầu rút khỏi trận địa. Cuộc chiến đấu với địa hình hiểm trở lại tiếp tục. Kéo pháo vào đã khó, kéo pháo ra càng khó hơn. Quân Pháp liên tục ném bom, pháo kích gây tổn thất. Những tấm gương dũng cảm hy sinh như Tô Vĩnh Diện, Nguyễn Văn Chức đã xuất hiện và bài hát "Hò kéo pháo" của nhạc sĩ Hoàng Vân cũng ra đời trong hoàn cảnh này.
Đến sáng ngày 5/2/1954 (mùng 3 Tết âm lịch), nhiệm vụ kéo pháo ra đã hoàn thành. Bộ đội pháo binh sẵn sàng tác chiến theo phương châm "Đánh chắc tiến chắc". Chiều ngày 13/3/1954, pháo binh ta nổ phát súng đầu tiên, mở màn cuộc tấn công vào tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Quyết định thay đổi chiến lược từ "Đánh nhanh thắng nhanh" sang "Đánh chắc tiến chắc", rút lui quân và kéo pháo ra là một quyết định sáng suốt của Bộ Chỉ huy chiến dịch, đứng đầu là Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Đại tướng đã trải qua nhiều đêm trăn trở để đưa ra quyết định này, một quyết định được ông coi là khó khăn nhất trong sự nghiệp chỉ huy của mình. Quyết định đó thể hiện tinh thần trách nhiệm cao trước Đảng, trước nhân dân và là yếu tố quyết định dẫn đến chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ, "Lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".