Thu thập thông tin về một loài sinh vật mà bạn muốn tìm hiểu. Trình bày thông tin đó bằng một đoạn văn (khoảng 150 chữ).

Tổng hợp những bài văn, đoạn văn hay nhất trong chương trình học của Ngữ văn 10 kết nối tri thức. Phần tổng hợp dưới đây là ngữ liệu tham khảo giúp học sinh biết cách tìm ý, diễn đạt câu văn, chắt lọc từ ngữ và hình thành ý tưởng trong quá trình làm bài. Mời các em cùng tham khảo: Thu thập thông tin về một loài sinh vật mà bạn muốn tìm hiểu. Trình bày thông tin đó bằng một đoạn văn (khoảng 150 chữ).

Nội dung chi tiết

Đề bài: Thu thập thông tin về một loài sinh vật mà bạn muốn tìm hiểu. Trình bày thông tin đó bằng một đoạn văn (khoảng 150 chữ).

Bài tham khảo 1: Chuột lang nước

Chuột lang nước là loài gặm nhấm lớn nhất thế giới, thuộc họ Chuột lang.Chúng có thân hình to lớn, mập mạp, với bộ lông màu nâu vàng thẫm. Chiều dài cơ thể từ 1,3 đến 1,8 mét, trọng lượng từ 35 đến 66 kg. Chuột lang nước có chiếc đầu to, mõm ngắn, tai nhỏ và đuôi cụt. Bốn chân của chúng dài và khỏe, giúp chúng di chuyển dễ dàng trong môi trường nước. Chuột lang nước sinh sống ở Nam Mỹ, chủ yếu tại các vùng đồng cỏ, rừng rậm và ven sông hồ. Chuột lang nước là loài động vật xã hội, sống thành đàn từ 10 đến 100 con. Chúng có tập tính hoạt động vào ban ngày, dành phần lớn thời gian để ăn cỏ, tắm nước và phơi nắng. Chuột lang nước là loài bơi lội giỏi và có thể lặn dưới nước 5 phút. Chuột lang nước là loài ăn cỏ, thức ăn chính của chúng là cỏ, lá cây, trái cây và thực vật thủy sinh. Chuột lang nước được xếp vào loại "Ít quan tâm" trong Sách đỏ IUCN. Tuy nhiên, số lượng chuột lang nước đang có xu hướng giảm sút do nạn săn bắn và mất môi trường sống.

Bài tham khảo 2: Hổ trắng

Hổ trắng xuất hiện trong tự nhiên ở Ấn Độ, Nepal và Bhutan, nhưng rất hiếm gặp. Hầu hết hổ trắng hiện nay được nuôi nhốt trong các sở thú và khu bảo tồn. Hổ có lông trắng do gen lặn gây ra, cần có cả bố và mẹ đều mang gen lặn mới sinh ra hổ trắng. Trong văn hóa Á Đông, hổ trắng được coi là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và quyền lực. Trong một số nền văn hóa, chúng được coi là hiện thân của các vị thần và linh hồn. Ước tính chỉ có khoảng 100-200 con hổ trắng còn sót lại trên thế giới, số lượng hổ trắng hoang dã rất ít, chỉ vài chục cá thể. Môi trường sống bị thu hẹp và nạn săn bắn là những mối đe dọa chính đối với hổ trắng. Các chương trình nhân giống và tái thả hổ trắng vào tự nhiên đang được thực hiện để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của bảo tồn hổ trắng. Hổ trắng là một trong những loài động vật đẹp và quý hiếm nhất trên thế giới.

Bài tham khảo 3: Cú tuyết

Cú tuyết là một loài cú lớn, màu trắng với đôi mắt màu vàng. Nó là một trong những loài cú lớn nhất thế giới. Cú tuyết sinh sống ở Bắc Cực và các vùng phía bắc Bắc Mỹ và Á-Âu. Nó là một kẻ săn mồi hàng đầu và con mồi chính của nó là thỏ, chuột đồng và các loài động vật gặm nhấm nhỏ khác. Cú tuyết thích nghi tốt với môi trường sống lạnh giá của nó. Chân và lông của nó có lông dày để giúp giữ ấm và đôi mắt lớn của nó cho phép nó nhìn thấy trong bóng tối. Cú tuyết cũng là một kẻ săn mồi rất giỏi. Nó có thị lực và thính giác tuyệt vời và có thể bay im lặng để bắt con mồi mà không bị phát hiện. Cú tuyết hiện đang bị Sách đỏ IUCN coi là loài "Sắp nguy cấp". Mối đe dọa chính đối với cú tuyết là mất môi trường sống do biến đổi khí hậu và phát triển. Cú tuyết cũng bị săn bắn lấy lông và bộ phận cơ thể để sử dụng trong y học truyền thống.

Bài tham khảo 4: Chim hồng hạc

Chim hồng hạc có tên tiếng Anh là Flamingos. Đây là một loài chim lội nước. Khi đã trưởng thành chim cao từ 1,2m - 1,5m. Dù vậy chúng có khối lượng chỉ từ 1,8kg - 3,6kg. Sải cánh của chim dao động từ 95cm đến 150cm. Điều này phần nào lý giải ý nghĩa câu nói “mình hạc xương mai”. Chim có tuổi thọ khá dài và có bộ lông màu hồng nổi bật. Từ lúc được sinh ra cho đến lúc trưởng thành màu sắc của lông dần thay đổi từ trắng sang hồng. Hiện nay trên thế giới có tất cả 6 loại hồng hạc phân bố chủ yếu ở Châu Phi và Châu Mỹ và một số lượng nhỏ ở Nam Á. Do thuộc loài chim nước nên chúng thường sống xung quanh các đầm, hồ, vùng đầm lầy và tụ tập theo đàn. Màu sắc tươi sáng của bộ lông hồng hạc là do carotenoid thu được từ thức ăn. Tuổi thọ của chúng trung bình từ 20-30 tuổi. Kỷ lục của một con chim già nhất được ghi nhận là 70 tuổi.

Bài tham khảo 5: Gấu Koala

Gấu Koala là một trong những loài động vật đặc trưng của nước Úc. Đây là một loài động vật có túi và chỉ có thể tìm thấy ở đất nước Australia và đặc biệt là chỉ có ở khu vực đông và nam của đảo chính. Một chú gấu Koala trưởng thành thường có chiều dài cơ thể từ 60 cm cho đến 85 cm với khối lượng từ 4 kg đến 5 kg. Bạn có thể dễ dàng nhận ra một chú gấu túi với chiếc mũi to và đen hai tai tròn và lông màu xám bạc hoặc sô cô la. Một đặc trưng thú vị về loài vật đáng yêu này là chúng gần như chẳng bao giờ uống nước. Từ xa xưa, tổ tiên chúng thường tránh phải tìm đến ven sông, hồ hay suối vì đây là nơi rất dễ bị các loài ăn thịt tấn công. Thức ăn chủ yếu của Koala là lá cây bạch đàn. Koala con mới sinh chỉ dài 2cm, nhưng khi trưởng thành, chúng có thể dài đến 60 – 85cm và nặng đến 14kg. Koala có thể sống đến 20 năm nếu không có bất kì yếu tố nào đe dọa đến chúng.

Bài tham khảo 6: Cá

Cá là những động vật có dây sống, phần lớn là ngoại nhiệt (máu lạnh), có mang (một số có phổi) và sống dưới nước. Hiện người ta biết khoảng trên 31.900 loài cá, điều này làm cho chúng trở thành nhóm đa dạng nhất trong số các động vật có dây sống. Sự biến nhiệt cho phép thân nhiệt của chúng biến đổi theo sự thay đổi nhiệt độ của môi trường, mặc dù một số loài cá lớn có hoạt động bơi lội tích cực như cá mập trắng lớn và cá ngừ có thể duy trì một nhiệt độ cơ thể cao hơn. Về mặt phân loại học, cá là một nhóm cận ngành mà quan hệ chính xác của nó còn gây tranh cãi nhiều; sự phân chia phổ biến là chia chúng thành cá không hàm (siêu lớp Agnatha với 108 loài, bao gồm các loài cá mút đá và cá mút đá myxin), cá sụn (lớp Chondrichthyes với 970 loài, bao gồm các loại cá mập và cá đuối), với lớp còn lại là cá xương (lớp Osteichthyes).

Bài tham khảo 7: Chim thủy tổ

Một loài sinh vật tôi mong muốn được tìm hiểu khi xem một bộ phim đó là loài chim thuỷ tổ. Chim thủy tổ có tên khoa học là Archaeopteryx là một chi khủng long giống chim chuyển tiếp giữa khủng long có lông và chim hiện đại. Nó được xem là tổ tiên của các loài chim. Là một chi của khủng long và có cánh. Nhiều người tin rằng chim thủy tổ sinh sống vào cuối kỷ Jura. Tức là khoảng 150 triệu năm trước. Trong khoảng thời gian này, theo thì nơi đây ngày nay chính là miền nam Đức. Khi mà châu Âu còn là tập hợp nhiều quần đảo nằm trong vùng biển nông nhiệt đới. Chim thủy tổ có chiều dài cơ thể tính từ dầu đến đuôi khoảng 0,5 m (50cm). Chúng có kích thước nhỏ, phủ cánh khá rộng nên được cho là có khả năng bay và lướt. Một số người đánh giá loài chim này có sức mạnh khủng khiếp so với kích thước cơ thể. Xét theo hệ cơ xương thì chim thủy tổ có nhiều đặc điểm gần với khủng long “Đại Trung sinh” hơn là đặc điểm của chim. Xét về chi tiết, chim thủy tổ có hàm răng sắc, ba ngón tay có vuốt trên mỗi đầu bàn tay. Chim có đuôi dài, những đốt xương có thể tách rời, ngón chân sắc nhọn có thể co duỗi. Chính vì vậy mà xét theo bộ xương thì chim thủy tổ gần với bộ giáp sát. Không phải là bộ chim như ngày nay. Với bề ngoài lông vũ và nhiều đặc điểm khác, chim thủy tổ được xem là đại biểu trung gian của giai đoạn tiến hóa từ loài bò sát sang chim.

Bài tham khảo 8: Thú mỏ vịt

Thú mỏ vịt là một loài động vật có vú độc đáo đẻ trứng, bán thủy sinh đặc hữu của miền đông Úc, gồm cả Tasmania. Loài này có mỏ giống như vịt, chân có màng và đuôi giống như hải ly. Thú mỏ vịt là một trong năm loài đơn huyệt còn tồn tại (cùng bốn loài thuộc họ Thú lông nhím), và cũng là loài thú có vú duy nhất đẻ trứng. Thú mỏ vịt có hiều dài cơ thể từ 30 đến 60 cm, trọng lượng từ 1 đến 2,4 kg, lông màu nâu sẫm ở lưng và nâu vàng ở bụng. Bộ lông dày và chống thấm nước giúp giữ ấm cho cơ thể trong nước lạnh. Mỏ dài, dẹt và có màng, được sử dụng để kiếm ăn và cảm nhận con mồi. Mỏ có nhiều thụ thể điện cảm nhận được các trường điện do con mồi tạo ra. Đuôi phẳng và có lông, được sử dụng để lái trong nước. Thú mỏ vịt đực có cựa ở chân sau, cựa này chứa nọc độc có thể gây ra cảm giác đau đớn và sưng tấy ở người. Thú mỏ vịt là loài động vật hoạt động vào ban đêm. Chúng dành phần lớn thời gian để kiếm ăn dưới nước. Thú mỏ vịt có thể sống tới 17 năm trong tự nhiên.

Bài tham khảo 9: Hà mã

Hà mã (Hippopotamus amphibius) là một trong những loài động vật có vú lớn nhất trên cạn, chỉ sau voi và tê giác trắng. Chúng nổi tiếng với thân hình to lớn, mập mạp, cùng bộ hàm hung dữ với những chiếc răng nanh sắc nhọn. Hà mã sinh sống chủ yếu ở các vùng nước ngọt tại châu Phi Hạ Sahara, dành phần lớn thời gian trong nước để giữ mát cơ thể và kiếm ăn. Hà mã là loài ăn cỏ, thức ăn chính của hà mã là cỏ, lá cây và trái cây. Tuy có vẻ ngoài hiền lành, nhưng hà mã thực chất là loài động vật rất hung dữ. Chúng có thể tấn công con người nếu cảm thấy bị đe dọa, và là một trong những kẻ săn mồi nguy hiểm nhất châu Phi.

Bài tham khảo 10: Chim cánh cụt

Chim cánh cụt, hay còn gọi là chim cụt cánh, là một nhóm chim không bay được, đặc hữu của Nam bán cầu. Chúng nổi tiếng với bộ lông đen trắng đặc trưng, cùng khả năng bơi lội và lặn điêu luyện dưới nước. Chim cánh cụt sinh sống chủ yếu ở Nam Cực và các đảo lân cận, nơi có khí hậu lạnh giá và môi trường khắc nghiệt. Là loài chim không bay, cánh của chim cánh cụt đã tiến hóa thành dạng vây, giúp chúng di chuyển linh hoạt dưới nước. Chim cánh cụt có lớp lông dày và lớp mỡ dày dưới da giúp giữ ấm cơ thể trong môi trường lạnh giá. Chân của chúng ngắn và có màng, giúp chúng chèo thuyền hiệu quả. Chim cánh cụt là loài ăn thịt, thức ăn chính của chúng là cá, mực, nhuyễn thể và các sinh vật biển khác. Chúng thường đi săn theo đàn và sử dụng mỏ nhọn để bắt con mồi. Tuy nhiên, số lượng chim cánh cụt đang có xu hướng giảm sút do biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và sự xâm lấn của các loài động vật khác.