Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Fluency Time! 2
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends Giải bài Fluency Time! 2. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Listen. Read and say (Nghe. Đọc và nói)

Translate:
1.
Anna: Kì nghỉ của cậu thế nào, Olivia?
Olivia: Tớ đã có một khoảng thời gian rất tuyệt.
Anna: Thời tiết có nóng ở Thái Lan không?
Olivia: Có. Chúng tớ chơi ở biển rất vui.
2.
Olivia: Đây là ảnh của tớ ở khách sạn này.
Anna: Nhìn tuyệt quá. Cậu có đi thăm bảo tàng không?
Olivia: Có. Chúng tớ đi bằng xe đạp điện.
Anna: Nghe tuyệt quá.
2. Listen and complete the sentences (Lắng nghe và hoàn thành các câu)

Answer:
| 1. vacation | 2. wasn’t | 3. bad | 4. foggy – cold |
Transcript:
Tom: Hi, Sam! How was your vacation?
(Chào Sam! Kỳ nghỉ của cậu thế nào?)
Sam: Hi, Tom. It wasn’t good.
(Chào Tom. Không vui lắm.)
Tom: Oh, no! Was the weather bad?
(Ôi không! Thời tiết xấu à?)
Sam: Yes, it was foggy and cold.
(Ừ, trời nhiều sương và lạnh.)
Tom: That’s too bad. I had fun here.
(Tiếc quá. Mình ở đây vui lắm.)
Sam: I’d like to stay at home next year.
(Năm sau mình muốn ở nhà hơn.)
3. Ask and answer (Hỏi và trả lời)

Answer:
A: How was your vacation?
(Kì nghỉ của bạn thế nào?)
B: It was great.
(Nó tuyệt lắm.)
A: Was the weather sunny?
(Trời có nắng không?)
B: Yes, it was, but it wasn't hot.
(Có đấy, nhưng trời không nóng lắm.)
A: Did you go to the beach?)
(Bạn có đến bãi biển không?)
B: Yes, I did. I swam there. I also saw a jellyfish!
(Tớ có đi. Tớ đã bơi ở đó. Tớ còn thấy một con sứa nữa cơ!)
LESSON 2
1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

Translate:
Camel (n): Con lạc đà
Sand dune (n): Cồn cát
Steam (n): Thân cây
Plant (n): Thực vật
Rock (n): Đá
2. Listen and read (Nghe và đọc)

Translate:
Sa Mạc
Một số sa mạc có cát, số khác có đá hoặc núi. Cũng có những sa mạc toàn băng và tuyết. Ở sa mạc cát, gió tạo nên những cồn cát. Chúng có thể trông như ngọn núi.
Sa mạc thường rất khô hạn, nhưng cây cối và động vật vẫn cần nước. Một số loài như xương rồng tích trữ nước trong thân.
Động vật sa mạc không uống nhiều nước. Lạc đà có khi cả tuần không cần uống. Đó là lý do người ta dùng lạc đà để di chuyển qua sa mạc.
3. Write T (true) or F (false) (Viết T (đúng) hoặc F (sai))
1. It is always hot in the desert.
(Trời luôn nóng ở sa mạc.)
2. There are sand dunes in snowy deserts.
(Có cồn cát ở sa mạc tuyết.)
3. There is water in a cactus stem.
(Có nước ở trong thân cây xương rồng.)
4. Camels don’t drink water for a month.
(Lạc đà không uống nước trong 1 tháng.)
Answer:
| 1. F | 2. F | 3. T | 4. F |
4. What do you know about desert animals? Make a poster (Bạn biết gì về động vật sa mạc? Làm một tấm áp phích)
Answer:

5. Look and color. (Nhìn và tô màu.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn