Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 10 What's the matter?
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 10 What's the matter?. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

Translate:
A headache (n): Đau đầu
A fever (n): Sốt
A toothache (n): Đau răng
A cold (n): Cảm lạnh
A cough (n): Ho
An earache (n): Đau tai
A stomachache (n): Đau bụng
A sore throat (n): Đau họng
2. Listen and chant. (Nghe và đọc theo.)
3. Listen and read. What’s the matter with Max? (Nghe và đọc. Có chuyện gì với Max vậy?)

Translate:
1.
Mẹ: Max, có chuyện gì vậy con? Con không đói à? Con bị đau răng hay đau họng đúng không?
Max: Không, con bị đau bụng và đau đầu ạ.
2.
Mẹ: Ồ, con trai, con nên uống nước và đi ngủ đi.
3.
Mẹ: Trước đó có rất nhiều bánh kem nhỏ mà nhỉ. Số còn lại đâu rồi?
Max: Ồ, xin lỗi mẹ. Con đã ăn vài cái. Thực ra thì con đã ăn rất nhiều.
Mẹ: Nhưng con không nên ăn bánh kem khi con bị đau bụng!
4.
Max: Con ăn bánh trước khi con đau bụng ạ.
Mẹ: Con không nên ăn quá nhiều bánh kem! Đó là lí do vì sao con đau bụng đấy.
Max: Con xin lỗi mẹ ạ.
Answer:
He has a stomachache and a headache.
(Cậu ấy bị đau bụng và đau đầu.)
LESSON 2
1. Listen to the story and repeat. (Nghe câu chuyện và nhắc lại.)
2. Listen and say. (Nghe và nói.)

Translate:
Chúng ta sử dụng “should” (nên) và “shouldn’t (không nên) để đưa ra lời khuyên.
Chúng ta có thể sử dụng nó để nói về sức khỏe.
Tôi có nên ăn hoa quả và rau củ không? Có, bạn nên làm vậy.
Tôi có nên ăn nhiều kẹo không? Không, bạn không nên làm vậy.
3. Circle. (Khoanh tròn.)

| 1. should | 2. shouldn’t | 3. should | 4. shouldn’t |
Max is ill. He has a fever and a cough.
(Max bị ốm. Cậu ấy bị sốt và ho.)
1. Max should drink water.
(Max nên uống nước.)
2. He shouldn’t play outside.
(Cậu ấy không nên chơi ở ngoài.)
3. He should go to bed.
(Cậu ấy nên đi ngủ.)
4. He shouldn’t go to school.
(Cậu ấy không nên đi học.)
4. Circle and write. (Khoanh tròn và viết.)

Answer:
1. | a. cold | b. should | c. No |
2. | a. earache | b. should | c. No |
1.
a. He has a cold.
(Anh ấy bị cảm.)
b. He should drink juice.
(Anh ấy nên uống nước ép.)
c. Should he go outside? – No.
(Anh ấy có nên ra ngoài không? – Không.)
2.
a. He has an earache.
(Anh ấy bị đau tai.)
b. He should go to the doctor.
(Anh ấy nên đi khám bác sĩ.)
c. Should he listen to loud music? – No.
(Anh ấy có nên nghe nhạc lớn không? – Không.)
LESSON 3
1. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Answer:
- A: What should I do when I have a fever?
(Mình nên làm gì khi mình bị sốt?)
B: You should take some medicine.
(Bạn nên uống thuốc.)
A: Should I go outside?
(Mình có nên đi ra ngoài không?)
B: No, you shouldn’t.
(Không, bạn không nên.)
- A: What should I do when I have a toothache?
(Mình nên làm gì khi mình bị đau răng?)
B: You should eat soft foods.
(Bạn nên ăn đồ ăn mềm.)
A: Should I eat sweets?
(Mình có nên ăn kẹo không?)
B: No, you shouldn’t.
(Không, bạn không nên.)
2. Write three sentences. (Viết 3 câu.)
Answer:
When you have a headache, you should go to bed and drink water. When you have a cold, you shouldn’t go swimming. When you have a toothache, you should go see the dentist.
(Khi bị đau đầu, bạn nên đi ngủ và uống nước. Khi bị cảm, bạn không nên đi bơi. Khi bị đau răng, bạn nên đi khám nha sĩ.)
3. Listen and sing. (Nghe và hát.)

Translate:
Có chuyện gì vậy Bobby?
Có chuyện gì vậy Bobby?
Mình bị đau bụng.
Mình đã ăn quá nhiều mì.
Mình đã ăn quá nhiều bánh sinh nhật.
Bạn nên uống chút nước đi.
Bạn nên đi ngủ đi.
Bạn nên nhắm mắt lại.
Bạn nên nghỉ ngơi đi.
Bạn không nên chơi điện tử nữa.
Bạn không nên xem TV.
Hôm nay bạn không nên ăn thêm gì nữa.
Bạn nên nghe lời mình.
4. Sing and do. (Hát và làm theo.)
5. What should you do when you are ill? What shouldn’t you do? (Bạn nên làm gì khi bạn ốm? Bạn không nên làm gì?)
Answer:
When I am ill, I should nutrious food, drink warm water, and go to bed. I shouldn’t go outside, eat ice cream, and play computer games.
(Khi mình bị ốm, mình nên ăn những thức ăn bổ dưỡng, uống nước ấm, và đi ngủ. Mình không nên đi ra ngoài, ăn kem và chơi điện tử.)
LESSON 4
1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ và nhắc lại.)

Translate:
Bạn nên nghỉ tại giường.
Bạn phải ở nhà.
Bạn không nên tới trường.
Bạn cấm được ra ngoài.
2. Listen and read. (Nghe và đọc.)

Answer:
Ghi chú của bác sĩ
Tên: Lê Minh
Vấn đề là gì?
Lê Minh bị ho và cảm lạnh.
Anh ấy không nên tới thăm bạn bè.
Anh ấy nên uống nhiều nước.
Anh ấy phải đeo khẩu trang.
Anh ấy không được chơi bóng đá.
3. Read again. Underline the words that sound stronger. Then say. (Đọc lại. Gạch chân những từ có phát âm mạnh hơn. Sau đó nói ra.)
Answer:
shouldn't, should, lots, water, must, mask, mustn't
4. Put in the correct order, and say. (Sắp xếp theo trật từ đúng và nói.)
1. lie/should/down/You/.
You should lie down.
2. mustn’t/eat/ice/You/cream/.
3. go/should/You/home/.
4. coffee/drink/shouldn’t/You/.
5. You/stay/bed/in/must/.
Answer:
1. You should lie down.
(Bạn nên nằm xuống.)
2. You mustn’t eat ice cream.
(Bạn không được ăn kem.)
3. You should go home.
(Bạn nên về nhà.)
4. You shouldn’t drink coffee.
(Bạn không nên uống cà phê.)
5. You must stay in bed.
(Bạn phải nằm trên giường.)
LESSON 5
1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ và nhắc lại.)

Translate:
Chips (n): Khoai tây chiên
Sugar (n): Đường
Exercise (v): Tập thể dục
Healthy (adj): Lành mạnh
Strong (adj): Khỏe mạnh
2. Look at the text. What can you see in the photos? (Nhìn vào đoạn văn. Bạn có thể thấy gì ở những bức ảnh?)

Answer:
I can see healthy foods.
(Tôi có thể thấy những đồ ăn tốt cho sức khỏe.)
3. Listen and read. (Nghe và đọc.)
Cách để giữ gìn sức khỏe
Tất cả chúng ta đều muốn trở nên khỏe mạnh, vì vậy đây là một số ý tưởng có thể giúp bạn.
- Tập thể dục thật nhiều
Bạn có thể chơi thể thao, hoặc chơi ngoài trời với bạn bè. Tập thể dục giúp bạn trở nên khỏe mạnh hơn. Bạn nên tập thể dục hàng ngày.
- Ăn thực phẩm lành mạnh
Kẹo và khoai tây chiên đôi khi rất thú vị, nhưng không tốt nếu ăn chúng hàng ngày.
Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau. Thịt và cá cũng tốt cho bạn.
Thực phẩm có nhiều đường không tốt cho răng của bạn!
- Uống đủ nước và sữa
Bạn nên uống đủ nước bởi vì cơ thể bạn cần nước. Sữa sẽ giúp răng bạn chắc khỏe.
4. Read again and write T (true) or F (false). The correct the false sentences. (Đọc lại và điền T (đúng) hoặc F (sai). Sau đó sửa lại các câu sai.)
1. You should get lots of exercise.
(Bạn nên tập thể dục nhiều vào.)
2. Playing outside with friends is good exercise.
(Chơi đùa bên ngoài với bạn bè là cách tập thể dục tốt.)
3. You should eat candy every day.
(Bạn nên ăn kẹo mỗi ngày.)
4. Meat and fish aren't good for you.
(Thịt và cá không tốt cho bạn.)
5. Sugar is bad for your teeth.
(Đường có hại cho răng của bạn.)
6. You shouldn't drink milk.
(Bạn không nên uống sữa.)
Answer:
| 1. T | 2. T | 3. F | 4. F | 5. T | 6. F |
3. Thông tin: Candy and chips are fun to eat sometimes, but it isn't good to eat them every day.
=> You shouldn’t eat candy every day
4. Thông tin: Meat and fish are also good for you.
=> Meat and fish are good for you.
6. Thông tin: Milk keeps your teeth strong.
=> You should drink milk.
5. What is your favorite healthy food? (Thực phẩm lành mạnh yêu thích của bạn là gì?)
Answer:
My favorite healthy food is fresh fruit, especially apples. They are crunchy and sweet. Apples have lots of vitamins that help me stay strong. I eat one every day for breakfast. My mom says they're good for my teeth too!
(Món ăn lành mạnh yêu thích của tôi là trái cây tươi, đặc biệt là táo. Chúng giòn và ngọt. Táo chứa nhiều vitamin giúp tôi khỏe mạnh. Tôi ăn một quả mỗi sáng. Mẹ tôi nói chúng còn tốt cho răng nữa!)
LESSON 6
1. Listen and write the numbers. (Nghe và đánh số.)

Transcript:
1. Joe: My name is Joe. I want to be healthy, so I walk to school every day. I go with my mom and my sister. The walk takes half an hour. It’s really nice because we can walk through a park where there are lots of trees and flowers.
(Tôi là Joe. Tôi muốn khỏe mạnh nên ngày nào cũng đi bộ đến trường. Tôi đi cùng mẹ và em gái. Quãng đường đi mất nửa tiếng. Thật tuyệt vì chúng tôi được đi qua công viên nhiều cây và hoa.)
2. Sarah: I’m Sarah. I’m nine. When I was younger, I didn’t like salad. But now I do. Most days I have salad with my lunch. I eat my salad with bread and cheese or eggs. I always have fruit, too. I feel healthier and I don’t get colds very often now.
(Tôi là Sarah, 9 tuổi. Hồi nhỏ tôi không thích ăn salad. Nhưng giờ thì có. Hầu hết các ngày tôi đều ăn salad vào bữa trưa. Tôi ăn salad với bánh mì, phô mai hoặc trứng. Tôi cũng luôn ăn trái cây. Giờ tôi thấy khỏe hơn và ít bị cảm lạnh.)
3. Ella: My name is Ella. I always take water to school. I drink water at break time and when I have lunch. I think water is better for me – and for my teeth.
(Tôi là Ella. Tôi luôn mang nước đến trường. Tôi uống nước vào giờ giải lao và bữa trưa. Tôi nghĩ nước tốt cho tôi - và cả cho răng nữa.)
4. Pete: Hi, I’m Pete. I drink milk every day. I have it for breakfast. My mom says it’s good for strong bones and teeth. I also try not to eat too much candy. I sometimes eat it on the weekend, but I don’t have it every day now. Oh, and I always brush my teeth.
(Chào, tôi là Pete. Tôi uống sữa mỗi ngày vào bữa sáng. Mẹ tôi bảo sữa tốt cho xương và răng chắc khỏe. Tôi cũng cố không ăn quá nhiều kẹo. Thỉnh thoảng tôi ăn vào cuối tuần, nhưng giờ không ăn hàng ngày nữa. À, tôi luôn đánh răng đều đặn.)
Answer:
| 1. c | 2. a | 3. d | 4. b |
2. Listen again and write T (true) or F (false). (Nghe lại và điền T (đúng) hoặc F (sai).)
1. Joe walks to school every day. T
(Joe đi bộ đến trường mỗi ngày.)
2. Sarah is healthy now. ___
(Sarah giờ đã khỏe mạnh.)
3. Ella doesn’t like water. ___
(Ella không thích nước.)
4. Pete never eats candy. ___
(Pete không bao giờ ăn kẹo.)
Answer:
| 1. T | 2. T | 3. F | 4. F |
3. What should you do to be healthy? Ask and answer. (Bạn nên làm gì để trở nên khỏe mạnh? Hỏi và trả lời.)

Answer:
2.
A: What healthy food should you eat?
(Bạn nên ăn đồ ăn lành mạnh gì?)
B: I should eat vegetables and fruit.
(Tôi nên ăn rau và hoa quả.)
3.
A: What should you drink?
(Bạn nên uống gì?)
B: I should drink lots of water and juice.
(Tôi nên uống nhiều nước và nước ép hoa quả.)
4.
A: What other ways can you be healthy?
(Có cách gì khác để khỏe mạnh không?)
B: I can spend less time using my smartphone.
(Tôi có thể dành ít thời gian sử dụng điện thoại hơn.)
4. Describe how to live a healthy life. (Mô tả cách để sống một cuộc sống lành mạnh.)
Answer:
You should eat fruits and vegetables daily. Play outside with friends for exercise. Don't eat too much candy or junk food. Brush your teeth twice a day. Remember to smile and be happy too!
(Bạn nên ăn trái cây và rau hàng ngày. Chơi đùa ngoài trời với bạn bè để vận động. Đừng ăn quá nhiều kẹo hay đồ ăn vặt. Đánh răng 2 lần mỗi ngày. Nhớ cười và giữ tinh thần vui vẻ nữa nhé!)
5. Write about your healthy habits. Use the example to help you. (Viết về những thói quen lành mạnh. Sử dụng ví dụ sau để giúp bạn.)

Answer:
My Healthy Habits
I wake up early and do morning exercises. I walk to school every day because it keeps me active. I enjoy eating fresh fruits and drinking lots of water. I always brush my teeth twice a day. I rarely eat junk food or stay up late.
(Thói quen lành mạnh của tôi
Tôi thức dậy sớm và tập thể dục buổi sáng. Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày vì nó giúp tôi năng động. Tôi thích ăn trái cây tươi và uống nhiều nước. Tôi luôn đánh răng 2 lần mỗi ngày. Tôi hiếm khi ăn đồ ăn vặt hoặc thức khuya.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn