Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Fluency Time! 4
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends Giải bài Fluency Time! 4. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Listen. Read and say. (Nghe. Đọc và nói.)

1.
Tom: TV đang chiếu gì thế?
Anna: Bóng rổ. Chị sẽ trở thành một người chơi bóng rổ.
Tom: Em không thích chương trình thể thao đâu. Cùng xem phim đi.
2.
Anna: Ừ. Đưa cho chị cái điều khiển đi.
Tom: Phim hoạt hình! Em thích phim hoạt hình. Xem cái này đi.
Anna: Ừ, ý kiến hay đó. Chị cũng thích phim hoạt hình.
2. Listen. Check (✓) or cross (✗) the programs that the children want to watch. (Nghe. Tick (✓) hoặc gạch chéo (✗) những chương trình mà bọn trẻ muốn xem.)

Transcript:
Anna: I’m changing the channel to a music show.
(Anna: Chị sẽ chuyển sang kênh âm nhạc nhé.)
Tom: I don’t wanna watch that.
(Tom: Em không muốn xem đâu.)
Anna: Pass me the remote control.
(Anna: Đưa chị cái điều khiển nào.)
Tom: But the cartoon’s finished. I want to watch another cartoon.
(Tom: Nhưng phim hoạt hình hết rồi. Em muốn xem phim hoạt hình khác cơ.)
Anna: I don’t. How about a movie? Look!
(Anna: Chị không muốn. Xem phim nhé? Nhìn kìa!)
Tom: Amazing! A space movie! OK, let’s watch it!
(Tom: Tuyệt quá! Phim không gian! Được, mình xem đi!)
Answer:
| music show | cartoon | space movie |
Anna | ✓ | ✗ | ✓ |
Tom | ✗ | ✓ | ✓ |
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Answer:
A: I’m going to watch TV.
(Tớ sẽ xem TV.)
B: What’s on?
(Có chương trình gì thế?)
A: I’m going to watch a cartoon.
(Tớ sẽ xem phim hoạt hình.)
B: I don’t like cartoons.
(Tớ không thích phim hoạt hình.)
A: OK. Let’s watch a movie.
(Ừ. Cùng xem phim đi.)
B: Yes, that’s a great idea.
(Ý kiến hay đấy.)
LESSON 2
1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

Translate:
Robot arm (n): Cánh tay người máy
Operation (n): Cuộc phẫu thuật
Factory (n): Nhà máy
Human (n): Con người
Japan (n): Nhật Bản
2. Listen and read. (Nghe và đọc.)

Translate:
Bạn có muốn một chú robot dọn dẹp nhà cửa hay chơi bóng đá cùng bạn không?
Có một chú robot từ Nhật Bản có thể làm được điều đó. Tên của nó là ASIMO và đây là chú robot đầu tiên có thể đi và chạy như con người. ASIMO cũng có thể hiểu được ngôn ngữ của con người.
Trong tương lai, mọi nhà máy đều sẽ sử dụng robot. Những cánh tay robot đặc biệt đã chế tạo ra ô tô, nhưng trong tương lai, robot sẽ chế tạo ra nhiều thứ hơn nữa. Robot cũng sẽ làm những công việc nguy hiểm. Chúng cũng có thể hỗ trợ các hoạt động trong bệnh viện. Con người sẽ làm những công việc gì?
3. Answer the questions. (Trả lời câu hỏi.)
1. What is special about ASIMO?
(Điều gì đặc biệt ở ASIMO?)
2. What will every factory use in the future?
(Mọi nhà máy trong tương lai sẽ sử dụng gì?)
3. Will humans do dangerous jobs?
(Con người có còn làm những công việc nguy hiểm không?)
4. How can robots help doctors?
(Robot có thể giúp bác sĩ như thế nào?)
Answer:
1. ASIMO can walk and run like a human. ASIMO can understand human language, too.
(ASIMO có thể đi và chạy như con người. ASIMO cũng có thể hiểu được ngôn ngữ của con người.)
2. In the future, every factory will use robots.
(Trong tương lai, mọi nhà máy sẽ sử dụng người máy.)
3. No, they won’t. Robots will do dangerous job.
(Không. Người máy sẽ làm những việc nguy hiểm.)
4. They can help with operations.
(Chúng có thể giúp đỡ trong các cuộc phẫu thuật.)
4. What things would you like robots to do in the future? Design a robot. What can it do? Tell your friend. (Bạn muốn robot làm những việc gì trong tương lai? Thiết kế một con robot. Nó có thể làm gì? Hãy cho bạn bè biết.)
Answer:
I'd like robots to help with chores, like cleaning the house or doing the dishes. I’d like them to help people who are sick or need extra care, like reminding them to take medicine.
(Tôi muốn robot giúp việc nhà, như dọn dẹp nhà cửa hoặc rửa bát. Tôi muốn chúng giúp đỡ những người bị bệnh hoặc cần được chăm sóc thêm, như nhắc nhở họ uống thuốc.)

Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn