Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Fluency Time! 3

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends Giải bài Fluency Time! 3. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Listen. Read and say. (Nghe. Đọc và nói.)

LESSON 1

Translate:

1.

Anna: Cậu đang làm gì thế Tom?

Tom: Tớ đang đọc về những loài vật tuyệt vời. Loài cá voi rất to lớn.

Anna: Một con voi có nhỏ hơn một con cá voi không?

Tom: Có. Cá voi to hơn tất cả các loài vật khác.

2.

Anna: Ben ơi, cậu có đi đến viện bảo tàng tuần trước không?

Ben: Tớ có. Tớ đã nhìn thấy bộ xương của khủng long T -Rex.

Tom: Ồ! Con khủng long đó có lớn hơn con cá voi không?

Ben: Không, nhưng răng nó thì sắc hơn răng cá voi.

2. Listen and complete the sentences. (Nghe và hoàn thành câu.)

LESSON 1

Transcript:

Ben: Look. I made a poster about dangerous animals.

(Nhìn này. Mình vừa làm một áp phích về động vật nguy hiểm.)

Tom: That’s great, Ben. That’s a really large spider.

(Tuyệt lắm Ben. Con nhện đó to thật đấy.)

Anna: Is it larger than your hand?

(Nó to hơn tay bạn à?)

Ben: Yes, it is. It’s larger than a dinner plate.

(Ừ, đúng vậy. Nó to hơn cả cái đĩa ăn tối.)

Anna: I think it lives in a jungle.

(Mình nghĩ nó sống trong rừng nhiệt đới.)

Tom: A jungle is fine. I’m happy it doesn’t live in a garden!

(Rừng thì được. Mình mừng là nó không sống trong vườn nhà!)

Answer:

1. animals2. large3. larger4. larger5. jungle

1. Ben made a poster about dangerous animals.

(Ben làm một tấm áp phích về những loài động vật nguy hiểm.)

2. The spider is large.

(Con nhện rất to.)

3. It is larger than a hand.

(Nó to hơn một bàn tay.)

4. It's larger than a dinner plate.

(Nó to hơn một cái đĩa ăn tối.)

5. It lives in the jungle.

(Nó sống trong rừng.)

3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

1.

A: What are you reading? Is it interesting?

(Bạn đang đọc gì thế? Nó có thú vị không?)

B: Yes, it is. I’m reading about animals. Cheetahs are very fast.

(Có. Tớ đang đọc về các loài động vật. Báo săn chạy rất nhanh.)

A: Is it faster than rabits?

(Nó có nhanh hơn thỏ không?)

B: Yes, of course. Cheetahs are faster than rabbits.

(Tất nhiên là có rồi. Báo săn chạy nhanh hơn thỏ.)

2.

A: What are you reading? Is it interesting?

(Bạn đang đọc gì thế? Nó có thú vị không?)

B: Yes, it is. I’m reading about oceans. The Atlantic Ocean is very large.

(Có. Tớ đang đọc về các đại dương. Đại Tây Dương rất rộng lớn.)

A: Is it larger than the Pacific Ocean?

(Nó có rộng hơn Thái Bình Dương không?)

B: No, it isn’t. The Pacific Ocean is larger than the Atlantic Ocean.

(Không. Thái Bình Dương lớn hơn Đại Tây Dương.)

LESSON 2

1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Spring (n): Mùa Xuân

Summer (n): Mùa Hè

Fall (n): Mùa Thu

Winter (n): Mùa Đông

2. Listen and read. (Nghe và đọc.)

LESSON 1

Translate:

Các Mùa Trong Năm

Ở nhiều quốc gia, một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu và đông.

Vào mùa xuân, thời tiết ấm dần lên và có mưa. Điều này giúp cây cối phát triển.

Mùa hạ đến sau mùa xuân. Trời nóng. Trái cây và hoa nở rộ. Sau đó là mùa thu. Trời trở lạnh. Lá cây chuyển màu đỏ và cam rồi rụng xuống đất.

Mùa đông đến sau mùa thu. Thường thì mùa đông lạnh hơn các mùa khác, và đôi khi có tuyết rơi. Nhiều cây không còn lá vào mùa đông.

Rồi mọi thứ lại bắt đầu lại từ đầu!

3. Write three words in each space. (Điền ba từ vào mỗi chỗ trống.)

1. There are four seasons every year in lots of countries.

2. The warm spring rain helps ______________________.

3. In summer, we can see ______________________.

4. Fall leaves are usually ______________________.

5. In winter, many trees ______________________.

Answer:

1. lots of countries2. plants to grow3. fruit and flowers
4. red and orange5. don’t have leaves

1. There are four seasons every year in lots of countries.

(Một năm có 4 mùa ở nhiều đất nước.)

2. The warm spring rain helps plants to grow.

(Cơn mưa ấm áp mùa hè giúp cây cối phát triển.)

3. In summer, we can see fruit and flowers.

(Vào mùa hè, chúng ta có thể thấy quả và hoa.)

4. Fall leaves are usually red and orange.

(Lá mùa thu thường có màu đỏ hoặc cam.)

5. In winter, many trees don’t have leaves.

(Vào mùa đông, nhiều cây không có lá.)

4. What’s your favorite season? Draw and label a picture and tell your friend. (Mùa yêu thích của bạn là gì? Vẽ và dán nhãn cho một bức tranh và kể cho bạn bè của bạn.)

Answer:

LESSON 1

Fall is my favorite season. It's not too hot or too cold. I like collecting colorful leaves for my scrapbook. Sometimes, I fly kites with my friends. The cool wind feels amazing!

(Mùa thu là mùa yêu thích của mình. Trời không quá nóng cũng không quá lạnh. Mình thích nhặt những chiếc lá đầy màu sắc để làm sổ lưu niệm. Thỉnh thoảng, mình cùng bạn bè thả diều. Những cơn gió mát lạnh thật tuyệt vời!)

5. Look and color. (Nhìn và tô màu.)