Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Review 1

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends Giải bài Review 1. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

REVIEW 1

1. Listen and match the children to the food and drink. There is one extra (Lắng nghe và nối tên bạn học sinh với thức ăn và đồ uống. Có một đáp án thừa)

REVIEW 1

Transcript:

Waiter: Welcome to Happy Day restaurant. What would you like to drink?

(Phục vụ: Chào mừng đến với nhà hàng Happy Day. Quý khách muốn uống gì ạ?)

Chi: Could I have some ice tea, please?

(Chi: Cho tôi gọi một ít trà đá được không ạ?)

Nam: Could I have some melon juice, please?

(Nam: Cho tôi gọi một ít nước ép dưa vàng được không ạ?)

Waiter: Would you like anything to eat?

(Phục vụ: Quý khách có muốn gọi món ăn gì không?)

Nam: Mmm, yes. Could I have some noodles, please?

(Nam: Ừm, có ạ. Cho tôi gọi một ít mì được không?)

Waiter: Would you like chicken noodles or fish noodles?

(Phục vụ: Quý khách muốn mì gà hay mì cá?)

Nam: Chicken noodles, please. With mushrooms.

(Nam: Mì gà ạ. Có thêm nấm nhé.)

Chi: Yum, that sounds delicious. Could I have some noodles, too, please? With fish. But no mushrooms for me.

(Chi: Nghe ngon quá. Cho tôi gọi mì nữa được không ạ? Có thêm cá. Nhưng bỏ nấm.)

Waiter: Of course.

(Phục vụ: Tất nhiên là được ạ.)

Answer:

REVIEW 1

2. Read about Mai’s trip to the supermarket. Write 2 words for each answer (Đọc về chuyến đi siêu thị của Mai. Viết 2 từ cho mỗi câu trả lời)

REVIEW 1

Translate:

Vào mỗi thứ Bảy, mình và mẹ đều cùng nhau đi siêu thị.

Vì cuối tuần mẹ hay nấu cơm gà nên chúng mình mua một ít thịt gà, hai quả dưa leo cùng vài củ hành tây.

Ở nhà lúc nào cũng có sẵn gạo và nước mắm. Chúng mình còn mua thêm vài món lặt vặt khác nữa. Thỉnh thoảng bố cũng phụ mẹ nấu ăn tối. Bữa nào cũng ngon tuyệt!

Answer:

1. on Saturday2. chicken rice3. two cucumbers4. helps Mom5. always delicious

1. Mai and her mother go to the supermarket on Saturdays.

(Mai và mẹ cô ấy đi siêu thị mỗi thứ 7.)

2. Mom often makes chicken rice at the weekend.

(Mẹ thường làm món cơm gà vào cuối tuần.)

3. They buy some chicken, some onions, and two cucumbers.

(Họ mua thịt gà, vài củ hành tây và hai quả dưa leo.)

4. Dad sometimes helps Mom to cook dinner.

(Bố thỉnh thoảng giúp mẹ nấu bữa tối.)

5. The meal is always delicious.

(Bữa ăn lúc nào cũng ngon.)

3. Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại)

REVIEW 1

Answer:

1. rides4. cookies
2. loves5. catches
3. writes6. listens

4. Describe your routines (Mô tả thói quen của bạn)

REVIEW 1

Answer:

1. What do you usually do in the morning?

(Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)

I usually get up early and get ready for school.

(Tôi thường dậy sớm và chuẩn bị đến trường.)

2. What do you usually do after school?

(Bạn thường làm gì sau giờ học?)

I often have a snack and do my homework.

(Tôi thường ăn vặt và làm bài tập về nhà.)

3. Where do you often go at the weekend?

(Bạn thường đi dâu vào cuối tuần?)

I often go to the supermarket with my family.

(Tôi thường đi siêu thị cùng với gia đình.)

4. Do you sometimes go to the park?

(Bạn có thỉnh thoảng đến công viên không?)

Yes, I do. I go there with my friends.

(Có. Tôi đến đó cùng với bạn.)

5. What do you and your family usually do in the evening? Write a paragraph of 30-40 words. (Buổi tối bạn và gia đình thường làm gì? Viết một đoạn văn khoảng 30-40 từ.)

Answer:

In the evening, my family eats dinner together at 7 p.m. My mom cooks delicious meals while I set the table. My younger brother helps wash vegetables. After dinner, we often play board games or watch movies. Sometimes my dad tells funny stories that make us laugh. These moments make me feel warm and happy.

(Buổi tối, gia đình mình thường cùng nhau ăn tối lúc 7 giờ. Mẹ mình nấu những món ăn ngon, còn mình thì chuẩn bị bàn ăn. Em trai mình phụ giúp rửa rau củ. Sau bữa tối, chúng mình thường chơi trò chơi board game hoặc xem phim cùng nhau. Thỉnh thoảng bố mình kể những câu chuyện vui khiến cả nhà cười nghiêng ngả. Những khoảnh khắc ấy luôn khiến mình cảm thấy ấm áp và hạnh phúc.)