Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 6 The Ancient Mayans

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 6 The Ancient Mayans. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Start (v): bắt đầu

Finish (v): kết thúc

Love (v): yêu thích

Hate (v): ghét

Want (v): muốn

Use (v): sử dụng

Live (v): sống

Cook (v): nấu

2. Listen and chant (Nghe và hát)

3. Listen and read. What was their homework? (Nghe và đọc. Bài tập về nhà của họ là gì?)

LESSON 1

Translate:

1.

Amy: Nhìn này Leo! Có mấy chữ viết cổ của người Maya.

Max: Đó là bài tập về nhà của chúng ta đấy. Là tin nhắn bí mật từ cô giáo.

Amy: Nhưng chúng ta không đọc được.

Max: Chúng ta có thể tra trong sách của mình!

2.

Max: Người Maya sống cách đây 4,000 năm. Họ dùng hình ảnh chứ không phải chữ viết. Đây là bảng chữ cái của họ.

Amy: Người... Maya... nấu... đồ ăn... ngon

Max: Mang... món ăn... Maya... tới... trường!

Amy: Người Maya nấu súp. Chúng ta làm món đó đi!

3.

Amy: Xong rồi đây!

4.

Amy: Holly! Em đã ăn hết súp của bọn chị à?

Holly: Ôi! Em xin lỗi. Em đói quá.

Max: Ôi không! Đó là bài tập về nhà của bọn anh mà!

Answer:

Cook soup. (Nấu súp.)

LESSON 2

1. Listen to the story and repeat (Nghe câu chuyện và lặp lại)

2. Listen and say (Lắng nghe và nói)

LESSON 1

3. Look, read and circle (Nhìn, đọc và khoanh tròn)

LESSON 1

Answer:

1. finished2. didn’t start3. loved4. hated

1. Ly finished her homework.

(Ly đã làm xong bài tập của cô ấy.)

2. Minh didn’t start the race.

(Minh đã không bắt đầu cuộc thi chạy.)

3. The children loved the cake.

(Bọn trẻ yêu thích chiếc bánh.)

4. He hated the dinner.

(Anh ấy ghét bữa tối.)

4. Read the story again and answer the questions. (Đọc lại câu chuyện và trả lời câu hỏi.)

1. When did the Mayans live?

(Người Maya đã sống vào thời gian nào?)

2. Did the Mayans use words in their alphabet?

(Họ có sử dụng chữ viết trong bảng chữ cái không?)

3. What did the Mayans cook?

(Người Maya nấu món gì?)

4. What did Max and Amy cook?

(Max và Amy đã nấu món gì?)

5. Did Holly finish the soup?

(Holly đã ăn hết món súp à?)

Answer:

1. They lived 4,000 years ago.

(Họ đã sống cách đây 4000 năm.)

2. No, they didn’t. They used pictures.

(Không. Họ sử dụng hình ảnh.)

3. The Mayans cooked soup/good food.

(Người Maya nấu súp/đồ ăn ngon.)

4. Max and Amy cooked the Mayans soup.

(Max và Amy nấu súp của người Maya.)

5. Yes, she did.

(Đúng. Cô ấy đã ăn hết.)

LESSON 3

1. Copy the table. Look and say. Write Y (Yes) or N (no) (Sao chép bảng. Nhìn và nói. Viết Y (Có) hoặc N (không))

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

I cooked yesterday. I didn’t play the guitar yesterday.

(Hôm qua tôi nấu ăn. Hôm qua tôi không chơi đàn ghi-ta.)

My friend played soccer yesterday. He didn’t watch TV yesterday.

(Hôm qua bạn tôi chơi bóng đá. Hôm qua cậu ấy không xem TV.)

2. Write four sentences about you (Viết bốn câu về bạn)

Answer:

I watched TV yesterday. I didn't play soccer yesterday. I listened to music yesterday. I played the violon yesterday.

(Tôi đã xem TV ngày hôm qua. Hôm qua tôi đã không chơi bóng đá. Tôi đã nghe nhạc ngày hôm qua. Tôi đã chơi vi-ô-lông ngày hôm qua.)

3. Listen and sing (Nghe và hát)

LESSON 1

Translate:

Bữa tiệc sinh nhật của tôi

Tôi yêu bữa tiệc sinh nhật của tôi.

Tôi đã mời rất nhiều bạn bè.

Chúng tôi chơi và cười suốt cả ngày.

Tôi không muốn bữa tiệc của mình kết thúc.

Nó bắt đầu vào buổi sáng.

Chúng tôi chơi một trò chơi ở bên ngoài.

Sau đó chúng tôi nghe nhạc,

Và khiêu vũ cho đến giờ ăn trưa.

Bạn đã ăn bánh và kem chưa?

Rồi, mẹ đã nướng một chiếc bánh sô cô la.

Bạn đã nhận được quà đẹp chưa?

Có, thật là một ngày tuyệt vời.

Tôi yêu bữa tiệc sinh nhật của tôi...

4. Sing and do (Hát và làm.)

LESSON 4

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Cleaned (v): Lau dọn

Played (v): Chơi

Painted (v): Vẽ tranh

Folded (v): Gấp

Kicked (v): Đá

Watched (v): Xem

2. Listen and chant (Nghe và hát)

LESSON 1

Translate:

Tớ đã dọn phòng của mình.

Tớ đã chơi hàng giờ liền.

Tớ đã vẽ một bức tranh.

Tớ gấp vài bông hoa.

Tớ đã xem TV.

Tớ đã đá một quả bóng.

Tớ đã rất bận rộn,

Suốt cả một ngày dài!

3. Read the chant again. Underline the words that end with “ed”. Then say. (Đọc lại bài ca. Gạch chân những từ kết thúc bằng “ed”. Sau đó nói.)

Answer:

cleaned, played, painted, folded, watched, kicked

4. Look, match, and say (Nhìn, nối và nói)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

LESSON 5

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Receive (v): Nhận

Lucky Money (n): Tiền mừng tuổi

Fireworks (n): Pháo hoa

Enjoy (v): thích/tận hưởng

2. Look at the text. What can you see in the pictures? (Nhìn vào văn bản. Bạn thấy gì trong bức ảnh trên?)

LESSON 1

Translate:

Kỳ Nghỉ Tết Của Mình

Tết vừa rồi, bọn mình về thăm ông bà. Ba mươi năm trước, ông bà sống ở thành phố. Giờ họ sống gần biển ở Hải Phòng.

Bọn mình nhận được bao nhiêu là quà. Mình và em trai còn được lì xì từ bố mẹ và ông bà nữa.

Cả nhà cùng gói bánh chưng, ai cũng thích ăn. Có biết bao nhiêu món ngon, bọn mình đã thưởng thức tất cả. Chúng mình còn được chơi đủ trò vui. Tối đến lại còn được xem pháo hoa. Pháo hoa đẹp tuyệt! Bọn mình chẳng muốn Tết trôi qua chút nào!

Nguyễn Thị Oanh

Answer:

I can see a family celebrate Tet together. They all look happy.

(Em có thể thấy một gia đình cùng nhau đón Tết. Tất cả đều trông hạnh phúc.)

3. Listen and read (Nghe và đọc)

4. Read again and answer the questions. (Đọc một lần nữa và trả lời các câu hỏi)

1. Who was Oanh with last Tet?

(Oanh đã ở cùng ai dịp Tết năm ngoái?)

2. Where did her grandparents live 30 years ago?

(30 năm trước ông bà của cô ấy sống ở đâu?)

3. What did the children receive?

(Bọn trẻ nhận được gì?)

4. What food did they cook?

(Họ đã nấu món gì?)

5. What did they do in the evening?

(Họ làm gì vào buổi tối?)

6. Did they enjoy Tet?

(Họ có thích Tết không?)

Answer:

1. She was with her grandparents.

(Cô ấy ở cùng ông bà.)

2. They lived in the city 30 years ago.

(Họ sống ở thành phố 30 năm trước.)

3. They received lucky money from their parents and grandparents.

(Họ được nhận lì xì từ bố mẹ, ông bà.)

4. They cooked banh chung.

(Họ gói bánh chưng.)

5. They watched fireworks in the evening.

(Họ xem pháo hoa vào buổi tối.)

6. Yes, they did.

(Họ có thích Tết.)

5. Do you like Tet? What did your family do last Tet? (Bạn có thích Tết không? Tết vừa rồi gia đình bạn làm gì?)

Answer:

I love Tet very much. This year I helped my grandparents make banh chung. My parents cleaned the house thoroughly. We had lots of delicious food.

(Mình rất yêu Tết. Năm nay mình đã giúp ông bà làm bánh chưng. Bố mẹ mình đã dọn dẹp nhà cửa thật kỹ càng. Chúng mình đã ăn rất nhiều món ăn ngon.)

LESSON 6

1. Listen and write the numbers (Nghe và viết số)

LESSON 1

Transcript:

1.

Man: Hello, Duy. How are you?

(Chào Duy. Cháu khỏe không?)

Boy: Not great. I had a bad day yesterday.

(Không ổn lắm ạ. Hôm qua cháu đã có một ngày tồi tệ.)

Man: Why?

(Sao thế?)

Boy: Well, I had a math lesson in the morning. The questions were very difficult, and I didn't know the answers.

(Cháu có tiết toán buổi sáng. Bài tập rất khó, và cháu không biết làm.)

Man: Oh, dear!

(Ôi trời!)

2.

Boy: I had an English lesson in the afternoon.

(Buổi chiều cháu có tiết tiếng Anh.)

Man: That's good. You like English.

(Tốt đấy. Cháu thích tiếng Anh mà.)

Boy: Yes, but I didn't have my homework, so the teacher was angry.

(Vâng, nhưng cháu quên làm bài tập nên cô giáo đã rất tức.)

Man: Oh, no!

(Ôi không!)

3.

Boy: I played basketball with my friends in the park after school.

(Tan học cháu chơi bóng rổ với bạn trong công viên.)

Man: That's nice.

(Vui đấy chứ.)

Boy: It was nice, but then it started to rain. I was very wet and very cold.

(Lúc đầu thì vui, nhưng sau đó trời đổ mưa. Cháu bị ướt hết và lạnh cóng.)

Man: Oh, no!

(Ôi không!)

4.

Boy: I had lots of difficult homework yesterday, too.

(Hôm qua cháu còn có rất nhiều bài tập khó nữa.)

Man: Oh, no!

(Ôi không!)

Boy: So I worked for three hours, but I didn't finish it!

(Cháu làm suốt 3 tiếng mà vẫn không xong!)

Man: Poor Duy!

(Tội nghiệp Duy quá!)

Answer:

1. c2. b3. a4. d

2. Look at the pictures and say (Nhìn vào những bức tranh và nói)

LESSON 1

Answer:

1. The boy played basketball.

(Bạn nam chơi bóng rổ.)

2. They had an English lesson.

(Họ có tiết học tiếng Anh.)

3. He had a math lesson. He didn’t know the answer.

(Cậu ấy có tiết học Toán. Cậu ấy không biết câu trả lời.)

4. He had difficult homework. He didn’t finish his homework.

(Cậu ấy có bài tập khó. Cậu ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà.)

3. Say what you did at school yesterday (Nói về những gì bạn đã làm ở trường ngày hôm qua)

Answer:

I had a math lesson. I play badminton with my friends at break time.

(Tôi đã có một bài học toán. Tôi chơi cầu lông với bạn bè vào giờ giải lao.)

4. Write about your last vacation. Use the example to help you (Viết về kỳ nghỉ vừa qua của bạn. Sử dụng ví dụ dưới đây)

Answer:

Last December, I went to Da Lat with my parents.
The weather was cool and fresh. We visited beautiful flower gardens and ate tasty local food. I bought some nice souvenirs, too.

It was a wonderful vacation.
I felt sad when it was time to leave.

(Tháng 12 vừa rồi, mình đã đi Đà Lạt cùng bố mẹ.
Thời tiết ở đó mát mẻ và trong lành. Chúng mình thăm quan những vườn hoa xinh đẹp và ăn nhiều món ngon đặc sản. Mình còn mua được vài món quà lưu niệm dễ thương nữa.

Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời.
Mình đã rất buồn khi phải về nhà.)