Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 5 They had a long trip

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 5 They had a long trip. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Australia (n): Úc

Viet Nam (n): Việt Nam

The U.S.A. (n): Mỹ

Thailand (n): Thái Lan

Cambodia (n): Campuchia

Singapore (n): Singapore

France (n): Pháp

Germany (n): Đức

2. Listen and chant (Nghe và hát)

3. Listen and read. Did Leo and Amy have a great vacation? (Nghe và đọc. Leo và Amy đã có một kỳ nghỉ vui vẻ phải không?)

LESSON 1

Translate:

1.

Holly: Máy bay của Leo và Amy đến rồi!

Max: Chúng ta có bị muộn không ạ?

Mẹ: Không, chúng ta không muộn. Máy bay đến sớm đấy.

2.

Holly: Đó có phải là máy bay của họ không?

Max: Không, máy bay đó từ Singapore.

Mẹ: Họ từng ở Úc đấy.

3.

Holly: Những người đó có ở Úc không ạ?

Max: Không. Họ đã ở Việt Nam. Nhìn túi của họ kìa.

Holly: Wow! Họ đã có một chuyến đi dài.

4.

Max: Chào Amy! Chào Leo! Chuyến đi vui chứ?

Amy: Ừ! Chuyến đi vui lắm!

Leo: Thật vui khi được gặp lại mọi người.

Answer:

Yes, they did. (Có, họ đã có một kỳ nghỉ vui vẻ.)

LESSON 2

1. Listen to the story and repeat (Nghe câu chuyện và lặp lại)

2. Listen and say (Lắng nghe và nói)

LESSON 1

3. Look, read, and circle (Nhìn, đọc và khoanh tròn)

LESSON 1

Answer:

1. was2. had3. didn’t have4. weren’t

1. It was hot last week.

(Tuần trước trời nóng.)

2. He had ice cream at the beach.

(Anh ấy đã ăn kem ở bãi biển.)

3. She didn’t have an umbrella yesterday.

(Hôm qua cô ấy không có ô.)

4. They weren’t on vacation in Germany.

(Họ không đi nghỉ ở Đức.)

4. Read the story again and complete the sentences (Đọc lại câu chuyện và hoàn thành các câu)

1. Max and Holly ___ late.

2. ___ the plane early? Yes, it ___.

3. Leo and Amy ___ in Singapore. They ___ in Australia.

4. ___ they ___ a bad vacation? No, they ___.

5. They ___ a lot of fun.

Answer:

1. weren’t2. Was – was3. weren’t – were4. Did – have – didn’t5. had

1. Max and Holly weren’t late.

(Max và Holly không bị muộn.)

2. Was the plane early? Yes, it was.

(Máy bay có đáp sớm không? Có.)

3. Leo and Amy weren’t in Singapore. They were in Australia.

(Leo và Amy đã không ở Singapore. Họ đã ở Úc.)

4. Did they have a bad vacation? No, they didn’t.

(Họ đã có chuyến đi tệ hả? Không.)

5. They had a lot of fun.

(Họ đã rất vui.)

LESSON 3

1. Look. Then ask and answer about their last vacation (Nhìn. Sau đó hỏi và trả lời về kỳ nghỉ vừa qua của họ)

LESSON 1

Answer:

A: Was it sunny on vacation? (Kì nghỉ trời có nắng không?)

B: Yes, it was. It was very hot. (Có. Trời rất nóng.)

A: Did Mom and Dad have ice cream? (Người bố và người mẹ có ăn kem không?)

B: No, they didn’t. They had fans. (Không. Họ có những cây quạt.)

A: What did the children do? (Bọn trẻ đã làm gì?)

B: They had sandwiches and cokes for snack. (Chúng ăn nhẹ với bánh mì kẹp và uống nước có ga.)

2. Write four sentences. Use “wasn’t, weren’t,” or “didn’t have” (Viết ra bốn câu. Sử dụng “wasn’t, weren’t” hoặc “didn’t have”)

Answer:

1. It wasn’t sunny on vacation.

(Vào kỳ nghỉ trời không có nắng.)

2. We didn’t go to the market yesterday.

(Hôm qua chúng tôi đã không đi chợ.)

3. There weren’t any cookies in the box.

(Không có một cái bánh quy nào ở trong hộp.)

4. People didn't have cars in the past.

(Ngày xưa mọi người không có ô tô.)

3. Listen and sing (Nghe và hát)

LESSON 1

Translate:

Bạn đã đi nghỉ ở đâu?

Bạn đã đi nghỉ ở đâu?

Bạn có nhiều việc để làm không?

Bạn đã đi nghỉ ở đâu?

Gia đình có đi cùng bạn không?

Chúng mình đã đi nghỉ ở Pháp.

Chúng mình không có nhiều việc phải làm.

Chúng mình đã rất vui ở thành phố

Các em họ cũng đi cùng chúng mình.

Chúng mình không có bài tập về nhà nào.

Thời tiết nắng và nóng.

Chúng mình đã ăn nhiều món ngon.

Mình thực sự nhớ chuyến đi đó lắm!

4. Sing and do (Hát và làm.)

LESSON 4

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Hand (n): Bàn tay

Pond (n): Cái ao

Plant (n): Cây/ thực vật

Tent (n): Cái lều

Lamp (n): Cái đèn

Camp (n): Lều trại

2. Listen and chant (Nghe và hát)

LESSON 1

Translate:

Chúng mình dựng lều,

Giữa khu cắm trại rộng thênh thang.

Nghe tiếng gió thổi,

Thắp ngọn đèn vàng.

Ngồi bên bờ ao,

Ngắm nhìn cây cỏ xanh.

Hạnh phúc bên nhau,

Chỉ có dì và mình.

3. Read the chant again. Underline the words that end with “nd”, “nt” and “mp”. Then say (Đọc lại bài ca. Gạch chân những từ kết thúc bằng “nd”, “nt” và “mp”. Sau đó nói.)

Answer:

tent, camp, wind, lamp, pond, plants, aunt

4. Write the words. Circle the letters “nd”, “nt” and “mp”. Then say (Viết các từ. Khoanh tròn các chữ cái “nd”, “nt” và “mp”. Sau đó nói)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

LESSON 5

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Humid (adj): Ẩm ướt

Stormy (adj): Bão

Cloudy (adj): Nhiều mây

Foggy (adj): Sương mù

2. Look at the text. What festivals can you see in the photos? (Nhìn vào văn bản. Những lễ hội nào bạn có thể nhìn thấy trong các bức ảnh?)

LESSON 1

Translate:

1.

Chào Vinh!

Cậu khỏe không? Thứ Sáu vừa rồi là Halloween. Tụi mình đã rất vui! Tụi mình đã tổ chức tiệc ‘Cho kẹo hay bị ghẹo’.

Mình hóa thân thành ma còn em gái mình làm phù thủy, nhưng trời rất ẩm nên tụi mình nóng lắm! Mẹ mình không thích bị ghẹo nên có rất nhiều kẹo!

Thời tiết ở Việt Nam thế nào? Hôm qua ở Đức trời có sương mù đấy!

Trả lời mình sớm nhé!

Emma

2.

Chào Bình!

Cậu khỏe không? Giáng sinh của cậu thế nào? Cậu có kỳ nghỉ vui vẻ ở Campuchia chứ? Tụi mình đã có một Giáng sinh tuyệt vời.

Thời tiết ở Úc khá là bão tố! Nhưng đúng ngày Giáng sinh thì trời không mưa cũng không nhiều mây, nên tụi mình đã đi dã ngoại ở bãi biển.

Giữ gìn sức khỏe nhé!

Lily

Answer:

I can see Halloween and Christmas Day in the photos.

(Em có thể thấy ngày lễ Halloween và Giáng Sinh trong những bức hình.)

3. Listen and read (Nghe và đọc)

4. Read again and write T (true) or F (false) (Đọc lại và viết T (đúng) hoặc F (sai))

1. Emma is from Germany. T

(Emma đến từ Đức.)

2. Emma was a ghost on Halloween. ___

(Emma đã đóng giả làm một con ma trong lễ Halloween.)

3. They had a birthday party. ___

(Họ đã tổ chức tiệc sinh nhật.)

4. Binh was on vacation in Cambodia. ___

(Bình đã đi nghỉ ở Campuchia.)

5. It was snowy in Australia. ___

(Ở Úc có tuyết.)

6. Lily's family had a picnic at the park. ___

(Gia đình Lily đã đi dã ngoại ở công viên.)

Answer:

1. T2. T3. F4. T5. F6. F

5. What's your favorite festival? (Lễ hội yêu thích của bạn là gì?)

Answer:

I love Tet Holiday the most because I get to wear new clothes and receive lucky money. My family cooks special foods like banh chung, and we decorate our house with peach flowers. It’s the happiest time of the year!

(Mình thích nhất là Tết Nguyên Đán vì được mặc quần áo mới và nhận lì xì. Gia đình mình cùng gói bánh chưng và trang trí nhà bằng hoa đào. Đó là khoảng thời gian vui nhất trong năm!)

LESSON 6

1. Listen and write the numbers (Nghe và viết số)

LESSON 1

Transcript:

1.

I was on vacation in France, and we had a picnic on the beach. It was hot and sunny.

(Tôi đang đi nghỉ ở Pháp, và chúng tôi đã dã ngoại trên bãi biển. Trời nóng và nắng.)

2.

Suddenly it wasn’t sunny. It was cloudy and stormy!

(Đột nhiên trời tắt nắng. Trời nhiều mây và có bão!)

3.

We were wet and cold. We weren’t happy.

(Chúng tôi bị ướt và lạnh. Chúng tôi không vui.)

4.

So we had lunch in a café. We were dry and we were happy.

(Vì vậy chúng tôi đã ăn trưa trong quán cà phê. Chúng tôi khô ráo và vui vẻ.)

Answer:

1. d2. b3. c4. a

2. Look at the pictures and say (Nhìn vào những bức tranh và nói)

Answer:

1.

It was hot. (Trời nóng.)

It's picture a! (Đó là bức tranh a!)

2.

It was stormy. (Trời mưa bão.)

It's picture b! (Đó là bức tranh b!)

3.

It was rainy. (Trời mưa.)

It's picture c! (Đó là bức tranh c!)

4.

It was sunny. (Trời nắng.)

It's picture d! (Đó là bức tranh d!)

3. Say what the weather was like last weekend/ yesterday (Miêu tả thời tiết cuối tuần trước/ hôm qua như thế nào)

Answer:

1. It was cloudy and humid. (Trời nhiều mây và ẩm.)

2. It was sunny yesterday. (Hôm qua trời nắng.)

3. It was hot last weekend. (Cuối tuần trước trời nóng.)

4. Write an email to a friend. Use the example to help you (Viết một email cho một người bạn. Sử dụng ví dụ để giúp bạn)

Answer:

To: Linh

From: Lan

Subject: A Fun Day at the Park

Hi Linh,

Yesterday, I went to the park with my friends. We rode our bikes there in the morning. The weather was cool and windy. We played badminton and had a picnic near the lake. My friend brought some yummy fruit, and we shared it together. It was such a great day!

Write soon!

Lan

(Gửi: Linh

Từ: Lan
Tiêu đề: Một ngày vui ở công viên

Chào Linh,

Hôm qua mình đã đi công viên với các bạn. Chúng mình đạp xe tới đó vào buổi sáng. Trời mát và có gió nhẹ. Chúng mình chơi cầu lông và dã ngoại gần hồ. Bạn mình mang theo hoa quả ngon lắm, và chúng mình cùng ăn chung. Thật là một ngày tuyệt vời!

Phản hồi mình sớm nhé!

Lan)