Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 1 Jim's day

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 1 Jim's day. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Take a shower (v): Tắm

Brush my teeth (v): Chải răng

Get dressed (v): Mặc quần áo/ mặc đồ

Catch the bus (v): Bắt xe buýt

Walk to school (v): Đi bộ đến trường

Have a snack (v): Ăn vặt/ ăn nhẹ

Do my home work (v): Làm bài tập về nhà của tôi

Ride my bike (v): Đạp xe đạp của tôi

2. Listen and chant (Nghe và hát)

3. Listen and read. What does Jim do? (Nghe và đọc. Jim làm gì?)

LESSON 1

Translate:

1.

Leo: Nhanh lên Amy! Đi nào!

Amy: Đợi đã. Làm bài tập trước đã! Nhìn này. Jim là một jackaroo.

Max: Jackaroo là gì?

Amy: Jackaroo là người học việc ở trang trại cừu.

2.

Amy: Mỗi sáng, anh ấy dậy sớm, ăn nhẹ. Rồi anh ấy đi làm. Anh ấy không bắt xe buýt. Anh ấy cưỡi ngựa.

3.

Amy: Sau đó, anh ấy chăm sóc đàn cừu.

Max: Ôi không! Anh ấy có phải chăm sóc cả mấy con rắn độc không?

Amy: Không! Anh ấy bắt chúng.

4.

Leo: Jim thật may mắn. Mình muốn làm jackaroo.

Max: Mình thì không! Mình không muốn làm công việc nguy hiểm.

Answer:

Jim is a jackaroo. (Jim là một jackaroo).

LESSON 2

1. Listen to the story and repeat (Nghe câu chuyện và lặp lại)

2. Listen and say (Lắng nghe và nói)

LESSON 1

3. Write the words in the correct order (Viết các từ theo đúng thứ tự)

LESSON 1

Answer:

1. Vinh gets dressed at seven o’clock.

(Vinh mặc đồ lúc 7 giờ.)

2. Does Linh have a snack after school?

(Linh có ăn nhẹ sau giờ học không?)

3. Tuan and Mai don’t catch the bus.

(Tuấn và Mai không bắt xe buýt.)

4. Do they brush thier teeth at night?

(Họ có đánh răng vào buổi tối không?)

5. He doesn’t walk to school.

(Anh ấy không đi bộ tới trường.)

4. Write (Viết)

LESSON 1

Answer:

2. brushes3. don’t catch4. has

1. Minh gets dressed at six o’clock.

(Minh mặc đồ lúc 6 giờ.)

3. Mi brushes her teeth every morning.

(Mi đánh răng mỗi sáng.)

4. Ly and Vy don’t catch the bus to school.

(Ly và Vy không bắt xe buýt tới trường.)

5. Lam has a snack after school.

(Lam ăn vặt sau giờ học.)

LESSON 3

1. Ask and answer (Hỏi và trả lời)

LESSON 1

Answer:

1.

A: What time does Minh get up?

(Minh thức dậy lúc mấy giờ?)

B: He gets up at five thirty.

(Anh ấy thức dậy lúc 5 giờ 30 phút.)

2.

A: What time does Minh take a shower?

(Minh tắm lúc mấy giờ?)

B: He takes a shower at five fourty–five.

(Anh ấy tắm lúc 5 giờ 45 phút.)

3.

A: What time does Minh get dressed?

(Minh mặc quần áo lúc mấy giờ?)

B: He gets dressed at 6 o’clock.

(Anh ấy mặc quần áo lúc 6 giờ.)

4.

A: What time does Minh have breakfast?

(Minh ăn sáng lúc mấy giờ?)

B: He has breakfast at six fifteen.

(Anh ấy ăn sáng lúc 6 giờ 15 phút.)

5.

A: What time does Minh brush his teeth?

(Minh đánh răng lúc mấy giờ?)

B: He brushes his teeth at six thirty.

(Anh ấy đánh răng lúc 6 giờ 30 phút.)

6.

A: What time does Minh catch the bus?

(Minh bắt xe buýt lúc mấy giờ?)

B: He catches the bus at six fourty–five.

(Anh ấy bắt xe buýt lúc 6 giờ 45 phút.)

2. Write about Minh (Viết về Minh)

Answer:

Minh gets up at five thirty. He gets dressed at 6 o’clock and has breakfast at six fifteen. He brushes his teeth at six thirty. After that he catches the bus at six fourty–five.

Minh thức dậy lúc năm giờ ba mươi. Anh ấy mặc quần áo lúc 6 giờ và ăn sáng lúc 6 giờ 15. Anh ấy đánh răng lúc sáu giờ ba mươi. Sau đó anh ấy bắt xe buýt lúc sáu giờ bốn lăm.

3. Listen and sing (Nghe và hát)

LESSON 1

Translate:

Ngày của cô ấy

Cô ấy dậy sớm mỗi ngày,

Cô ấy tắm mỗi ngày,

Cô ấy ăn sáng hàng ngày,

Cô ấy bận rộn cả ngày.

Cô ấy bắt xe buýt đến trường mỗi ngày,

Cô ấy có bài học hàng ngày,

Cô ấy gặp bạn bè ở trường mỗi ngày,

Cô ấy bận suốt cả ngày.

Cô ấy làm bài tập về nhà hàng ngày,

Sau đó cô ấy đi ra ngoài và chơi,

Cô ấy mỗi ngày đều rất bận rộn,

Cô ấy bận rộn cả ngày dài.

4. Sing and do (Hát và làm)

LESSON 4

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Walks (v): đi bộ

Sits (v): ngồi

Loves (v): yêu

Rides (v): đạp/ lái xe

Brushes (v): chải (tóc/ lông…)

Catches (v): bắt

2. Listen and chant (Nghe và hát)

LESSON 1

Translate:

Linh đánh răng vào buổi sáng.

Và sau đó cô ấy đi bộ đến trường.

Cô vào lớp, ngồi xuống ghế.

Cô ấy thích đi học!

3. Read the chant again. Underline the words that end with “s” and “es”. Then say (Đọc lại bài ca. Gạch chân những từ kết thúc bằng “s” và “es”. Sau đó nói)

Answer:

brushes, walks, goes, sits, loves

4. Listen and complete the words with “s” or “es” (Nghe và hoàn thành các từ với “s” hoặc “es”)

LESSON 1

Answer:

1. sits (ngồi)2. brushes (chải)3. walks (đi bộ)
4. loves (yêu thương)5. rides (lái)6. catches (bắt)

LESSON 5

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

First (adj): đầu tiên

Then (adj): sau đó

Next (adj): tiếp theo

Every day (adj): mỗi ngày

2. Look at the text. Where does Sung Ni live? (Nhìn vào văn bản. Sùng Nị sống ở đâu?)

LESSON 1

Translate:

Sùng Nị, 10 tuổi

Sa Pa là một thị trấn ở miền Bắc Việt Nam. Trường của mình ở Sa Pa. Mình sống ở một nông trại lúa trên núi. Nơi đó cách thị trấn khá xa. Hàng ngày mình dậy rất sớm. Đầu tiên, mình đi bộ một tiếng đồng hồ để đến trường. Sau đó, mình học bài. Tiếp theo, mình đi bộ về nhà và phụ giúp bố mẹ làm nông. Buổi tối mình không xem TV mà làm bài tập. Một ngày của mình thật bận rộn!

Answer:

Sung Ni lives on a rice farm in the mountains in Sapa.

(Sùng Nị sống ở một nông trại lúa trên núi tại Sapa.)

3. Listen and read (Nghe và đọc)

4. Read again and write T (true) or F (false) (Đọc lại và viết T (đúng) hoặc F (sai))

1. Sung Ni lives in a town. _____

2. Sung Ni gets up early everyday. _____

3. First, Sung Ni helps her parents on the farm. _____

4. Sung Ni catches the bus to school. _____

5. Sung Ni does her homework in the evenings. _____

6. Sung Ni has a busy day. _____

Answer:

1. F2. T 3. F4. F5. T6. T

1. Sung Ni lives in a town.

(Sùng Nị sống ở thị trấn.)

Thông tin: I live on a rice farm in the mountain.

(Mình sống ở một nông trại lúa trên núi.)

=> F

2. Sung Ni gets up early everyday.

(Sùng Nị dậy sớm mỗi ngày.)

Thông tin: I get up early every day.

(Mình dậy sớm mỗi ngày.)

=> T

3. First, Sung Ni helps her parents on the farm.

(Đầu tiên, Sùng Nị giúp bố mẹ làm nông.)

Thông tin: First, I walk for an hour to get to school.

(Đầu tiên, mình đi bộ một tiếng đồng hồ để đến trường.)

=> F

4. Sung Ni catches the bus to school.

(Sùng Nị bắt xe buýt đến trường.)

Thông tin: I walk for an hour to get to school.

(Mình đi bộ một tiếng đồng hồ để đến trường.)

=> F

5. Sung Ni does her homework in the evenings.

(Buổi tối Sùng Nị làm bài tập về nhà.)

Thông tin: I don’t watch TV in the evenings. I do my home work.

(Buổi tối mình không xem TV mà làm bài tập.)

=> T

6. Sung Ni has a busy day.

(Sùng Nị có một ngày bận rộn)

Thông tin: I have a very busy day!

(Một ngày của mình thật bận rộn!)

=> T

5. How do children get to school in other countries? (Trẻ em ở các nước khác đến trường bằng cách nào?)

Answer:

In Canada, children go to school by school bus or by car.

(Ở Canada, trẻ em tới trường bằng xe buýt của trường hoặc bằng ô tô.)

In the Netherlands, children go to school by bicycle.

(Ở Hà Lan, trẻ em tới trường bằng xe đạp.)

In Japan, children go to school on foot.

(Ở Nhật Bản, trẻ em đi bộ tới trường.)

LESSON 6

1. Listen and write the numbers (Nghe và viết số)

LESSON 1

Transcript:

1.

Boy: Do you get up early every day, Thi?

(Bạn có dậy sớm mỗi ngày không, Thi?)

Girl: Yes, I do. It's a long walk to school.

(Có chứ. Đi bộ đến trường xa lắm.)

Boy: What time do you get up?

(Bạn dậy lúc mấy giờ?)

Girl: I get up at five o'clock.

(Mình dậy lúc 5 giờ.)

2.

Boy: Do you have breakfast with your family every morning?

(Sáng nào bạn cũng ăn sáng với gia đình à?)

Girl: Yes, I do. We have breakfast before we go to school.

(Đúng vậy. Chúng mình ăn sáng trước khi đi học.)

3.

Girl: After breakfast I go to school.

(Sau bữa sáng thì mình đi học.)

Boy: Is it a long walk?

(Đi bộ có xa không?)

Girl: Yes, it is. But I like it a lot!

(Có đấy. Nhưng mình rất thích!)

4.

Boy: Do you stay at school all day, Thi?

(Thi ơi, bạn có ở trường cả ngày không?)

Girl: No, I don't. I come home in the afternoon and help on the farm.

(Không. Mình về nhà buổi chiều và phụ giúp việc nông trại.)

5.

Boy: What do you do before you go to bed?

(Trước khi ngủ bạn làm gì?)

Girl: I read a book before I go to bed.

(Mình đọc sách trước khi ngủ.)

Boy: What do you read about?

(Bạn đọc sách về chủ đề gì?)

Girl: I read about everything!

(Mình đọc đủ thứ!)

Answer:

1. c2. e3. b4. a5. d

2. Ask and answer about you (Hỏi và trả lời về bạn)

LESSON 1

Answer:

- A: What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)

B: I get up at six thirty. (Mình thức dậy lúc 6 giờ 30 phút.)

- A: What time do you go to school? (Bạn đi học lúc mấy giờ?)

B: I catch the bus at seven forty-five. (Mình bắt xe buýt lúc 7 giờ 45 phút.)

- A: What time do you start school? (Mấy giờ bạn vào lớp?)

B: My school starts at eight fifteen. (Trường học bắt đầu lúc 8 giờ 15 phút.)

- A: What time do you finish school. (Bạn tan học lúc mấy giờ?)

B: My school ends at 4 p.m. (Trường học kết thúc lúc 4 giờ chiều.)

3. Say what your friend does and doesn’t do everyday (Nói những gì bạn của bạn làm và không làm hàng ngày)

Answer:

My friend is Minh. He wakes up at 6 a.m., washes his face, and does morning exercises. After eating a quick breakfast, he rides his bike to school. In the afternoon, he helps his parents with housework and does his homework. In the evening, he listens to music and goes to bed early.

(Bạn của mình là Minh. Bạn ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng, rửa mặt và tập thể dục buổi sáng. Sau khi ăn sáng nhanh, bạn ấy đạp xe đi học. Vào buổi chiều, bạn ấy giúp bố mẹ làm việc nhà và làm bài tập. Buổi tối, bạn ấy nghe nhạc và đi ngủ sớm.)

4. Write a description of your school day. Use the example to help you (Viết mô tả về ngày học của bạn. Sử dụng ví dụ để giúp bạn.)

Answer:

I'm Lan and I live in Hai Phong, Viet Nam. My school is at 25 Le Dai Hanh Street. I walk to school with my little sister every morning. Right now, I'm studying English, but I don't study on Sundays. On Sundays, I go swimming with my father. After school, I help my mother cook dinner. I don't watch TV on school nights.

(Mình là Lan, sống ở Hải Phòng, Việt Nam. Trường của mình ở số 25 đường Lê Đại Hành. Sáng nào mình cũng đi bộ đến trường cùng em gái. Hiện giờ, mình đang học tiếng Anh, nhưng chủ nhật mình không học. Vào chủ nhật, mình đi bơi cùng bố. Sau giờ học, mình giúp mẹ nấu cơm chiều. Mình không xem TV vào các buổi tối đi học.)