Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 2 Places to go!

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 2 Places to go!. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Café (n): Quán cà phê

Sports center (n): Trung tâm thể thao

Market (n): Chợ

Playground (n): Sân chơi

Shopping mall (n): Trung tâm mua sắm

Swimming pool (n): Bể bơi

Movie theater (n): Rạp phim

Skatepark (n): Sân trượt ván

2. Listen and chant (Nghe và hát)

3. Listen and read. What do they all want to do? (Nghe và đọc. Tất cả họ muốn làm gì?)

LESSON 1

Translate:

1.

Mẹ: Hôm nay các con muốn làm gì?

Holly: Chúng ta có thể đến trung tâm mua sắm không ạ?

Leo: Ôi, không!

2.

Amy: Chúng ta có thể đến sân chơi không ạ?

Max: Nhưng chúng ta lúc nào cũng ra sân chơi mà!

3.

Max: Chúng ta có thể đi bể bơi không ạ?

Holly: Con không thích bể bơi!

Leo: Chúng ta chẳng bao giờ muốn làm cùng một việc cả!

4.

Bố: Ngạc nhiên chưa! Bố có vé xem phim!

Amy Leo: Tuyệt quá!

Max Holly: Wow! Cảm ơn bố!

Mẹ: Thế bây giờ thì các con lại muốn làm cùng một việc rồi nhé!

LESSON 2

1. Listen to the story and repeat (Nghe câu chuyện và lặp lại)

2. Listen and say (Lắng nghe và nói)

LESSON 1

Translate:

Always (adv): luôn luôn

Usually (adv): thường xuyên

Often (adv): thường

Sometimes (adv): thỉnh thoảng

Never (adv): không bao giờ

3. Read and write T (true) or F (false) (Đọc và viết T (đúng) hoặc F (sai))

LESSON 1

Answer:

1. T2. F3. T4. F

1. Bao always rides his bike.

(Bảo luôn đạp xe đạp.)

=> T

2. They sometimes watch TV.

(Họ thỉnh thoảng xem TV)

=> F

Câu đúng: They never watch TV.

(Họ không bao giờ xem TV.)

3. Nam often takes photos.

(Nam thường chụp ảnh.)

=> T

4. Mom never listens to music.

(Mẹ không bao giờ nghe nhạc.)

=> F

Câu đúng: Mom sometimes listens to music.

(Mẹ thỉnh thoảng nghe nhạc.)

4. Write (Viết)

LESSON 1

1. Mai's birthday is ___ March.

2. I usually have lunch ___ one o'clock.

3. Dad never works ___ Saturdays.

4. We sometimes go to the beach ___ August.

Answer:

1. in2. at3. on4. in

1. Mai’s birthday is in March.

(Sinh nhật của Mai vào tháng 3.)

2. I usually have lunch at one o’clock.

(Tôi thường ăn trưa lúc một giờ.)

3. Dad never works on Saturdays.

(Bố không bao giờ làm việc vào thứ 7.)

4. We sometimes go to the beach in August.

(Chúng tôi thỉnh thoảng đi biển vào tháng 8.)

LESSON 3

1. Choose a boy or a girl. Look and say (Chọn một cậu bé hoặc một cô gái. Nhìn và nói)

LESSON 1

Answer:

She often plays soccer. She sometimes watches TV. She never walks the dog.

(Cô ấy thường chơi đá bóng. Cô ấy thỉnh thoảng xem TV. Cô ấy không bao giờ dắt chó đi dạo.)

2. Phong:

He always plays soccer. He never watches TV. He sometimes walks the dog.

(Anh ấy thường chơi đá bóng. Anh ấy không bao giờ xem TV. Anh ấy thỉnh thoảng dắt chó đi dạo.)

3. Huy:

He never plays soccer. He often watches TV. He usually walks the dog.

(Anh ấy không bao giờ chơi đá bóng. Anh ấy thường xem TV. Anh ấy thường xuyên dắt chó đi dạo.)

4. Thu:

She sometimes plays soccer. She always watches TV. She often walks the dog.

(Cô ấy thỉnh thoảng chơi đá bóng. Cô ấy thường xuyên xem TV. Cô thường dắt chó đi dạo.)

2. Write about a boy or a girl (Viết về một chàng trai hay một cô gái)

1. Xuan often plays soccer. She sometimes watches TV. She never walks the dog.

(Xuân thường chơi đá bóng. Cô ấy thỉnh thoảng xem TV. Cô ấy không bao giờ dắt chó đi dạo.)

2. Phong always plays soccer. He never watches TV. He sometimes walks the dog.

(Phong thường chơi đá bóng. Anh ấy không bao giờ xem TV. Anh ấy thỉnh thoảng dắt chó đi dạo.)

3. Huy never plays soccer. He often watches TV. He usually walks the dog.

(Huy không bao giờ chơi đá bóng. Anh ấy thường xem TV. Anh ấy thường xuyên dắt chó đi dạo.)

4. Thu sometimes plays soccer. She always watches TV. She often walks the dog.

(Thu thỉnh thoảng chơi đá bóng. Cô ấy thường xuyên xem TV. Cô ấy thường dắt chó đi dạo.)

3. Listen and sing (Nghe và hát)

LESSON 1

Translate:

Đến chơi với tớ đi!

Tớ thỉnh thoảng chơi game trên máy tính.

Tớ luôn đi xe đạp.

Tớ thỉnh thoảng xem đĩa DVD.

Tớ thỉnh thoảng thả diều.

Tớ thỉnh thoảng lặn biển.

Tớ thỉnh thoảng đọc sách.

Tớ luôn chơi cây guitar mới.

Tớ chẳng bao giờ đi mua sắm hay nấu ăn.

Tớ thỉnh thoảng lướt Internet.

Tớ thỉnh thoảng xem TV.

Tớ luôn có rất nhiều niềm vui,

Nên đến chơi với tớ đi!

4. Sing and do (Hát và làm)

LESSON 4

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Cats (n): Những con mèo

Vets (n): Bác sĩ thú y

Hats (n): Những chiếc mũ

Cast (n): Bó bột

Vest (n): Áo gile

Last (n): Cuối cùng

2. Listen and chant (Nghe và hát)

LESSON 1

Translate:

Đã đến lúc những chú mèo

Phải đến bác sĩ thú y.

Chúng ngã từ trên cây.

Những chú thú cưng tội nghiệp.

Bác sĩ rất tốt bụng.

Những chú mèo được bó bột.

Giờ chúng vui mừng

Vì cuối cùng được về nhà.

3. Read the chant again. Underline the words that end with “ts” and “st”. Then say (Đọc lại bài ca. Gạch chân những từ kết thúc bằng “ts” và “st”. Sau đó nói)

Answer:

cats, vets, pets, cast, last

4. Complete the words with “ts” or “st”. Then say (Hoàn thành các từ với “ts” hoặc “st”. Sau đó nói)

LESSON 1

Answer:

1. cats (những chú mèo)2. last (cuối cùng)3. vest (áo gile)
4. hats (những chiếc mũ)5. cast (bó bột)6. vets (các bác sĩ thú y)

LESSON 5

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Concert (n): buổi hoà nhạc

Actor (n): diễn viên

Movie (n): bộ phim

Character (n): nhân vật

2. Look at the text. What country are the children from? (Nhìn vào văn bản. Các bạn nhỏ đến từ nước nào?)

LESSON 1

Translate:

Chú rồng thân thiện

Chú rồng thân thiện là một bộ phim mới tuyệt vời kể về một chú rồng ở Nhật Bản. Các diễn viên trong phim ca hát và nhảy múa.

Nhân vật chính của phim là Hana và em trai Reiku. Trong phim, Hana và em trai đến thăm chú của họ. Ông ấy sống trong một ngôi nhà cổ rộng lớn. Một ngày nọ, Hana và Reiku phát hiện ra một cánh cửa cũ kỳ lạ. Họ mở cánh cửa và bước vào căn phòng. Có một chú rồng nhỏ bé và thân thiện ở đó. Hana và Reiku cùng chú rồng vui đùa. Họ trải qua những cuộc phiêu lưu kỳ thú và còn được tham dự một buổi hòa nhạc nữa!

Hãy đến rạp chiếu phim gần nhất để thưởng thức bộ phim vui nhộn này nhé!

Answer:

The children are from Japan.

(Các bạn nhỏ đến từ Nhật Bản.)

3. Listen and read (Nghe và đọc)

4. Read again and answer the questions (Đọc một lần nữa và trả lời các câu hỏi)

1. Who do Hana and Reiku visit?

(Hana và Reiku đi thăm ai?)

2. What do they find?

(Họ tìm thấy gì?)

3. What's in the room?

(Cái gì ở trong căn phòng?)

4. Are Hana and Reiku scared?

(Hana và Reiku có sợ không?)

5. Is the movie sad?

(Bộ phim có buồn không?)

Answer:

1. Hana and Reiku visit their uncle.

(Hana và Reiku đến thăm chú của họ.)

2. They find an old door.

(Họ tìm thấy một cánh cửa cũ.)

3. There is a small, friendly dragon in the room.

(Có một con rồng nhỏ, thân thiện ở trong phòng.)

4. No, they are not.

(Họ không sợ.)

5. No, it isn’t. The movie is fun.

(Không. Bộ phim rất vui nhộn.)

5. What kinds of movies do you like watching? (Bạn thích xem những loại phim nào?)

Answer:

- I like watching cartoons. (Tôi thích xem phim hoạt hình.)

- I like watching horror movies. (Tôi thích xem phim kinh dị.)

- I like watching detective movies. (Tôi thích xem phim trinh thám.)

LESSON 6

1. Listen and check (✓) or cross (✗) (Nghe và đánh dấu (✓) hoặc gạch chéo (✗))

LESSON 1

Translate:

1.

Girl: Do you like watching movies?

(Bạn có thích xem phim không?)

Boy: Yes, I do!

(Có, mình thích lắm!)

Girl: Do you ever go to the movie theater?

(Bạn có bao giờ đi xem phim ở rạp không?)

Boy: Yes, I sometimes go to the movie theater with my dad.

(Có, thỉnh thoảng mình đi xem phim với bố.)

2.

Girl: Do you ever go to concerts?

(Bạn có bao giờ đi xem hòa nhạc không?)

Boy: No, I don't. I like music, but I never go to concerts.

(Không. Mình thích âm nhạc nhưng chưa bao giờ đi xem hòa nhạc.)

3.

Girl: Do you like swimming?

(Bạn có thích bơi không?)

Boy: Yes, I do.

(Có chứ.)

Girl: Do you ever go to the swimming pool?

(Bạn có hay đi bơi ở bể bơi không?)

Boy: Yes, I do. I go to the swimming pool every Saturday.

(Có, mình đi bơi mỗi thứ Bảy hàng tuần.)

4.

Girl: Do you like reading?

(Bạn có thích đọc sách không?)

Boy: No, I don't.

(Mình không.)

Girl: Do you ever go to the library?

(Vậy bạn có bao giờ đi thư viện không?)

Boy: No, I don't. I never go to the library.

(Không, mình chẳng bao giờ đến thư viện.)

5.

Girl: Do you ever go to the shopping mall?

(Bạn có bao giờ đi trung tâm mua sắm không?)

Boy: Yes, I do. I sometimes go to the shopping mall with my mom. It's boring!

(Có, thỉnh thoảng mình đi với mẹ. Chán lắm!)

Answer:

1. ✓2. ✗3. ✓4. ✗5. ✓

2. Ask and answer about you (Hỏi và trả lời về bạn)

LESSON 1

Answer:

1.

A: Do you like watching movies?

(Bạn có thích xem phim không?)

B: Yes, I do.

(Tớ có thích.)

A: Do you ever go to the movie theater?

(Bạn đã từng đến rạp phim chưa?)

B: Yes, sometimes I go to the movie theater.

(Có rồi. Thỉnh thoảng tớ cũng đi đến rạp phim.)

2.

A: Do you like swimming?

(Bạn có thích bơi lội không?)

B: No, I don't.

(Tớ không thích.)

A: Do you ever go to the swimming pool?

(Bạn đã từng đến bể bơi chưa?)

B: No, I never go to the pool.

(Không, tớ chưa bao giờ đến bể bơi.)

3. Say what you and your family always, usually, often, sometimes, and never do. (Hãy nói những gì bạn và gia đình bạn luôn luôn, thường xuyên, thường xuyên, đôi khi và không bao giờ làm.)

Answer:

I usually listen to music at home. My parents never watch TV while eating dinner. My brother sometimes goes to the movie theater. My sister always goes to the library to borrow books.

(Mình thường nghe nhạc ở nhà. Bố mẹ mình không bao giờ xem TV trong bữa tối. Anh trai mình thỉnh thoảng đi xem phim ở rạp. Chị gái mình thường xuyên đến thư viện mượn sách.)

4. Write a review of your favorite movie. Use the example to help you. (Viết bình luận về bộ phim yêu thích của bạn. Sử dụng ví dụ để giúp bạn.)

Answer:

My favorite movie is The Lion King. The main character is Simba, a brave lion cub. His father, Mufasa is the king, but his evil uncle Scar wants to take the throne. After Mufasa dies, Simba runs away but later returns to save his kingdom.

I love this movie because it's exciting and emotional. The songs are wonderful too! My favorite part is when Simba becomes king. I'm watching it again right now!

(Bộ phim mà mình yêu thích nhất là Vua Sư Tử. Nhân vật chính là Simba, một chú sư tử con dũng cảm. Cha của cậu - Mufasa là vua, nhưng người chú gian ác Scar muốn chiếm ngôi. Sau khi Mufasa qua đời, Simba bỏ trốn nhưng sau đó đã trở về giải cứu vương quốc.

Mình thích phim này vì nó vừa hào hứng vừa xúc động. Những bài hát trong phim cũng rất tuyệt! Phần mà mình thích nhất là khi Simba trở thành vua. Hiện tại mình đang xem lại phim này đây!)