Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 3 Could you give me a melon, please?

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 3 Could you give me a melon, please?. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Lemonade (n): Nước chanh

Mushrooms (n): Nấm

Meat (n): Thịt

Melon (n): Dưa vàng/ Dưa gang

Cucumber (n): Dưa chuột

Onion (n): Hành tây

Soda (n): Nước có ga

Ice tea (n): Trà đá

2. Listen and chant (Nghe và hát)

3. Listen and read. What fruit do they need? (Nghe và đọc. Họ cần trái cây gì?)

LESSON 1

Translate:

1.

Amy: Ôi chao! Siêu thị này to quá!

Max: Mình thích đi siêu thị lắm. Mình với mẹ đến đây mỗi tuần.

Mẹ: Hôm nay chúng ta cần mua nhiều đồ. Các con giúp mẹ nhé?

Amy: Dạ, được ạ.

2.

Mẹ: Chúng ta cần mua ít nước ngọt và trà đá.

Amy: Mấy thứ đồ uống ở đằng kia kìa mẹ.

Mẹ: Con lấy giúp mẹ một quả dưa được không?

Max: Vâng ạ.

3.

Amy: Quả kia trông ngon quá. Lấy quả đó được không nhỉ?

4.

Max: Không Amy! Đừng lấy quả dưa vàng đó! Lấy quả ở trên cùng ấy!

Amy: Ôi không! Em xin lỗi!

Answer:

They need a melon.

(Họ cần một quả dưa vàng.)

LESSON 2

1. Listen to the story and repeat (Nghe câu chuyện và lặp lại)

2. Listen and say (Lắng nghe và nói)

LESSON 1

3. Complete the sentences (Hoàn thành các câu)

LESSON 1

1. Could I have one onion, please?

2. _________ you help me, please?

3. Could we have _________ ice tea, please?

4. _________ I have _________ bananas, please?

Answer:

1. one2. Could3. some4. Could – three

1. Could I have one onion, please?

(Tôi có thể lấy một củ hành tây được không?)

2. Could you help me, please?

(Bạn giúp tôi được không?)

3. Could we have some ice tea, please?

(Chúng mình có thể uống chút trà đá được không?)

4. Could I have three bananas, please?

(Lấy cho tôi 3 quả chuối được không?)

4. Write (Viết)

LESSON 1

Answer:

1. Could I have a sandwich, please?

(Cho tôi một cái bánh sandwich được không?)

2. Could we have a pizza, please?

(Chúng mình có thể ăn pizza được không?)

3. Could we have some soda, please?

(Cho chúng con một ít nước có ga được không ạ?)

4. Could I have an apple, please?

(Con ăn một quả táo được không ạ?)

LESSON 3

1. Choose a boy or a girl. Look and say (Chọn một cậu bé hoặc một cô gái. Nhìn và nói)

LESSON 1

Answer:

1. Hoa:

She is buying three onions, a cucumber and a soda.

(Cô ấy đang mua ba củ hành tây, một quả dưa chuột và một lon nước ngọt.)

2. Minh:

He is buying some meat, a melon, and a cucumber.

(Anh ấy đang mua một ít thịt, một quả dưa vàng và một quả dưa chuột.)

3. Linh:

She is buying some bread, a soda and some noodles.

(Cô ấy đang mua một ít bánh mì, một lon nước ngọt và một ít mì.)

4. Lam:

He is buying a melon, a cucumber and three onions.

(Anh ấy đang mua một quả dưa vàng, một quả dưa chuột và ba củ hành tây.)

5. Trang:

She is buying some rice, some bread and a soda.

(Cô ấy đang mua một ít gạo, một ít bánh mì và một lon nước ngọt.)

6. Khang:

He is buying some rice, some noodles and a cucumber.

(Anh ấy đang mua một ít gạo, một ít mì và một quả dưa chuột.)

2. Write about two people (Viết về hai người)

Answer:

1. Hoa is buying three onions, a cucumber and a soda.

(Hoa đang mua ba củ hành tây, một quả dưa chuột và một lon nước ngọt.)

2. Minh is buying some meat, a melon, and a cucumber.

(Minh đang mua một ít thịt, một quả dưa vàng và một quả dưa chuột.)

3. Linh is buying some bread, a soda and some noodles.

(Linh đang mua một ít bánh mì, một lon nước ngọt và một ít mì.)

4. Lam is buying a melon, a cucumber and three onions.

(Lâm đang mua một quả dưa vàng, một quả dưa chuột và ba củ hành tây.)

5. Trang is buying some rice, some bread and a soda.

(Trang đang mua một ít gạo, một ít bánh mì và một lon nước ngọt.)

6. Khang is buying some rice, some noodles and a cucumber.

(Khang đang mua một ít gạo, một ít mì và một quả dưa chuột.)

3. Listen and sing (Nghe và hát)

LESSON 1

Translate:

Ở siêu thị

Chúng mình mua một ít hành tây được không?

Chúng mình mua một ít thịt được không?

Chúng mình mua một quả dưa được không?

Vừa tươi mà vừa ngọt nữa.

Ở siêu thị

Chúng mình mua đồ ăn.

Nào táo, bánh mì, bánh quy,

Mì, gạo, lại thêm thịt.

Chúng mình mua một quả dưa chuột được không?

Chúng mình mua một ít gạo được không?

Chúng mình mua một ít táo được không?

Bổ dưỡng và cũng ngon lắm!

LESSON 4

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Balloons (n): bóng bay

Cookies (n): bánh quy

Hats (n): mũ

Masks (n): mặt nạ

Sandwiches (n): bánh mì kẹp

Boxes (n): hộp

2. Listen and chant (Nghe và hát)

LESSON 1

Translate:

Có gì trong những chiếc hộp?

Có gì ở bên trong đó?

Trong đó có bánh kem không?

Hay có những chiếc bánh quy?

Trong đó có bánh kẹp không?

Hay là những quả bóng bay?

Nhìn này! Là mặt nạ và mũ!

Dành cho buổi tiệc chiều nay.

3. Read the chant again. Underline the words that end with “s” and “es”. Then say (Đọc lại bài ca. Gạch chân những từ kết thúc bằng “s” và “es”. Sau đó nói)

Answer:

boxes, cakes, cookies, sandwiches, balloons, masks, hats, this

4. Look, match and say (Nhìn, nối và nói)

LESSON 1

Answer:

LESSON 1

LESSON 5

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Fish sauce (n): nước mắm

Rice paper (n): bánh tráng

Garlic (n): tỏi

Bean sprouts (n): giá đỗ

2. Look at the text. What food can you see in the pictures? (Nhìn vào văn bản. Bạn nhìn thấy món ăn gì trong các bức ảnh?)

LESSON 1

Translate:

Hôm nay mình muốn kể bạn nghe,

Cách làm món mà mình thích nhất.

Bạn cần vài tờ bánh tráng,

Và một chút nước mắm.

Bạn cần thịt gà cùng một chút tỏi,

Cho vào nồi nấu cùng nhau.

Thêm một chút nấm,

Và một chút giá đỗ nữa!

Xếp tất cả lên bánh tráng,

Rồi chuẩn bị thêm nước mắm.

Ăn cùng với nhau,

Và đó là món ăn mà mình thích nhất!

Answer:

In the pictures, there are some rice paper, fish sauce, chicken, garlic, mushrooms and bean sprouts.

(Trong tranh có bánh tráng, nước mắm, thịt gà, tỏi, nấm và giá đỗ.)

3. Listen and read (Nghe và đọc)

4. Read again and write T (true) or F (false) (Đọc lại và viết T (đúng) hoặc F (sai))

1. You need some noodles. ___

2. You need some chicken. ___

3. You need some bean sprouts. ___

4. You cook the rice paper in the pot. ___

5. You cook the bean sprouts in a pot. ___

6. You eat everything together. ___

Translate:

1. Bạn cần một ít mì.

2. Bạn cần một ít thịt gà.

3. Bạn cần một ít giá đỗ.

4. Bạn nấu bánh tráng trong nồi.

5. Bạn nấu giá đỗ trong nồi.

6. Bạn ăn mọi thứ cùng nhau.

Answer:

1. F2. T3. T4. F5. T6. T

5. What is your favorite dish from another country? (Món ăn yêu thích của bạn từ đất nước khác là gì?)

Answer:

- I like Korean kimchi and kimbap.

- I like Japan sushi and ramen. They’re so delicious.

LESSON 6

1. Listen and write a or b (Nghe và viết a hoặc b)

LESSON 1

Transcript:

1.

Man: Hello. Can I help you?

(Người đàn ông: Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho chị?)

Woman: Oh, yes. Could I have some bean sprouts, please?

(Người phụ nữ: Ồ vâng. Cho tôi ít giá đỗ được không ạ?)

Man: OK. Here you are.

(Người đàn ông: Vâng, của chị đây.)

Woman: Thank you.

(Người phụ nữ: Cảm ơn.)

2.

Man: Hello. Can I help you?

(Người đàn ông: Xin chào. Tôi có thể giúp gì ạ?)

Woman: Yes, please. Could I have some meat?

(Người phụ nữ: Vâng. Cho tôi ít thịt được không ạ?)

Man: Is this meat OK?

(Người đàn ông: Miếng thịt này được không ạ?)

Woman: Yes, that’s fine. Thank you.

(Người phụ nữ: Được rồi. Cảm ơn anh.)

3.

Man: Hello. What would you like?

(Người đàn ông: Xin chào. Chị muốn mua gì ạ?)

Woman: Could I have a melon, please?

(Người phụ nữ: Cho tôi một quả dưa vàng được không?)

Man: Would you like this one?

(Người đàn ông: Chị lấy quả này nhé?)

Woman: Yes, please. It looks very nice.

(Người phụ nữ: Vâng, quả này trông ngon lắm.)

4.

Man: Hello. What would you like?

(Người đàn ông: Xin chào. Chị cần mua gì ạ?)

Woman: Could I have some onions, please?

(Người phụ nữ: Cho tôi ít hành tây được không ạ?)

Man: OK. Here you are.

(Người đàn ông: Vâng, của chị đây.)

Woman: Thank you!

(Người phụ nữ: Cảm ơn!)

5.

Man: Hello. Can I help you?

(Người đàn ông: Xin chào. Tôi có thể giúp gì ạ?)

Woman: Yes, please. Could have some rice?

(Người phụ nữ: Vâng. Cho tôi ít gạo được không ạ?)

Man: OK. Here you are.

(Người đàn ông: Vâng, của chị đây.)

Woman: Thank you.

(Người phụ nữ: Cảm ơn.)

6.

Man: What would you like?

(Người đàn ông: Chị muốn mua gì ạ?)

Woman: Could I have some noodles, please?

(Người phụ nữ: Cho tôi mua ít mì được không ạ?)

Man: These noodles are very nice. Would you like them?

(Người đàn ông: Mì này ngon lắm. Chị lấy nhé?)

Woman: Yes! Thank you very much.

(Người phụ nữ: Vâng! Cảm ơn nhiều.)

Answer:

1. b2. a3. a4. b5. a6. b

2. Look at the pictures. Ask and answer (Nhìn vào những bức tranh. Hỏi và trả lời)

LESSON 1

Answer:

1.

A: Could I have some meat, please?

(Bán cho tôi một ít thịt nhé?)

B: Here you are.

(Của bạn đây.)

2.

A: Could I have two sandwiches, please?

(Lấy giúp tôi 2 chiếc bánh kẹp được không?)

B. Sure.

(Tất nhiên rồi.)

3. Describe what you like eating for lunch or dinner (Mô tả những gì bạn thích ăn vào bữa trưa hoặc bữa tối)

Answer:

I enjoy simple meals for lunch or dinner. I like dishes like pasta dishes or a burger with fries. It's fast and convenient, also good.

(Tôi thích những bữa ăn đơn giản cho bữa trưa hoặc tối. Tôi thích các món ăn như mì ý hoặc burger kèm khoai tây chiên. Nó nhanh, tiện lợi mà cũng ngon nữa.)

4. Write a recipe. Use the example to help you (Viết một công thức. Lấy ví dụ này để giúp bạn)

LESSON 1

Translate:

Chả giò

Bạn cần:

Bánh tráng

Thịt băm

1 củ cà rốt

Giá đỗ

Nước chấm

Hành tây

Muối, tiêu, đường

1. Đầu tiên, bào nhỏ cà rốt và hành tây.

2. Sau đó, trộn thịt với giá đỗ, cà rốt và hành tây.

3. Tiếp theo, thêm đường, muối và tiêu vào hỗn hợp.

4. Đặt nhân vào bánh tráng và cuộn lại.

5. Chiên giòn chả giò.

6. Cuối cùng, thưởng thức chả giò với nước chấm.

Answer:

Fresh Vegetable Salad (Salad rau củ tươi)

You need: (Bạn cần:)

1 cucumber (1 quả dưa leo/dưa chuột)

2 tomatoes (2 quả cà chua)

1 carrot (1 củ cà rốt)

some lettuce (một ít rau xà lách)

some lemon juice (một ít nước chanh)

some sugar (một ít đường)

some salt (một ít muối)

1. First, wash all the vegetables.

(Đầu tiên, rửa sạch tất cả rau củ.)

2. Then, peel the carrot and slice it. Cut the cucumber and tomatoes into small pieces.

(Sau đó, gọt vỏ cà rốt và thái lát. Cắt dưa leo và cà chua thành miếng nhỏ.)

3. Next, put all vegetables in a big bowl. Add some lettuce.

(Tiếp theo, cho tất cả rau củ vào tô lớn. Thêm ít xà lách.)

4. After that, add 1 teaspoon of sugar, 1/2 teaspoon of salt and 2 teaspoons of lemon juice.

(Kế đến, thêm 1 thìa cà phê đường, 1/2 thìa cà phê muối và 2 thìa cà phê nước cốt chanh.)

5. Finally, mix everything well and enjoy your healthy salad!

(Cuối cùng, trộn đều mọi thứ và thưởng thức món salad bổ dưỡng!)